wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 3

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

a)

thuê

b)

cho thuê

c)

mướn

d)

trả

2.

公寓

a)

căn hộ

b)

cao tầng

c)

chung cư

3.

房東

a)

chủ nhà

b)

nhà

c)

cao tầng

4.

a)

cùng, đông hành

b)

c)

bộ

5.

a)

lượng từ lầu

b)

lượng từ cốc

c)

lượng từ con

6.

出租

a)

cho thuê

b)

cho mượn

c)

tặng

7.

上去

a)

lên đây

b)

đi lên

c)

cả 2

8.

臥室/臥房

a)

phòng khách

b)

phòng tắm

c)

phòng ngủ

9.

書桌

a)

bàn học

b)

giá sách

c)

phòng đọc sách

10.

書架

a)

bàn học

b)

kệ sách

c)

phòng sách

11.

衣櫃

a)

tủ lạnh

b)

tủ quần áo

c)

máy giặt

12.

a)

treo

b)

móc

c)

khoác

d)

cả 3

13.

冰箱

a)

tủ quần áo

b)

tủ lạnh

c)

máy giặt

d)

máy lạnh

14.

洗衣機

a)

máy lạnh

b)

máy giặt

c)

tủ lạnh

15.

書房

a)

phòng đọc sách

b)

phòng ngủ

c)

phòng tắm

16.

那邊

a)

chỗ kia

b)

bên này

17.

看起來

a)

trông có vẻ

b)

nhìn có vẻ

c)

xem có vẻ

d)

cả 3

18.

便利商店

a)

cửa hàng tiện lợi

b)

siêu thị

c)

chợ

19.

便利

a)

thuận tiện

b)

thoải mái

c)

cả 2

20.

a)

thay thế

b)

hoá đổi

c)

trả

21.

a)

lắp đặt

b)

cài đặt

c)

đựng(dùng cho túi)

d)

cả 3

22.

費用

a)

chi phí, phí

b)

tiền điện

c)

tiền nước

d)

tiền cọc

23.

聽起來

a)

nghe có vẻ

b)

nghe

c)

làm

d)

trông có vẻ

24.

房租

a)

thuê nhà

b)

cho thuê

c)

chủ nhà

d)

chung cư

25.

包括

a)

tiền cọc

b)

hợp đồng

c)

còn lại

d)

bao gồm

26.

水費

a)

tiền nước

b)

tiền điện

c)

tiền cọc

d)

tiền thừa

27.

電費

a)

tiền nước

b)

tiền điện

c)

chi phí

d)

tiền cọc

28.

押金

a)

tiền điện

b)

tiền thừa

c)

tiền cọc

d)

tiền nước

29.

討論

a)

thảo luận

b)

bất luận

c)

chìa khoá

d)

móc, treo

30.

一會兒

a)

1 lúc

b)

1 chút

c)

1 lần

31.

將學金

a)

tiền đặt cọc

b)

chi phí

c)

tiền thừa

32.

a)

còn lại

b)

thuận lợi

c)

hài lòng

d)

bằng lòng

33.

滿意

a)

hài lòng

b)

bằng lòng

c)

thuận tiện

34.

留學生

a)

du học sinh

b)

du học

c)

sinh viên

d)

học sinh

35.

留學

a)

du học

b)

đi học

c)

luyện tập

d)

khai giảng

36.

願意

a)

bằng lòng

b)

hài lòng

c)

thuận lợi

d)

thuận tiện

37.

好幾

a)

mấy

b)

vài

c)

nhiêu

d)

cả 3

38.

簽約

a)

tiền cọc

b)

kí hợp đồng

c)

tiền thừa

d)

chi phí

39.

過來-過去

a)

qua đây - đi qua

b)

đã qua-qua đây

c)

cả 2 đúng

d)

cả 2 sai

40.

護照

a)

hộ chiếu

b)

bức ảnh

c)

chìa khoá

d)

tập

41.

鑰匙

a)

hộ chiếu

b)

chìa khoá

c)

sách giáo khoa

d)

sách

42.

a)

rời

b)

chuyển

c)

dọn

43.

室友

a)

bạn cùng lớp

b)

bạn cùng phòng

c)

đồng nghiệp

44.

總是

a)

luôn luôn

b)

thường xuyên

c)

thường

d)

đôi lúc

45.

半夜

a)

nửa

b)

nửa đêm

c)

chợ đêm

d)

đêm

46.

a)

đèn

b)

đợi

c)

ngắn

d)

thấp

47.

a)

ồn ào

b)

yên tĩnh

c)

bận rộn

48.

除了

a)

ngoại trừ

b)

mặc dù

c)

nhưng

d)

không những

49.

習慣

a)

thói qen

b)

tính cách

c)

hoạt động

d)

sinh hoạt

50.

a)

vẫn

b)

còn

c)

cả 2

51.

a)

thất lạc

b)

mất

c)

cả 2

52.

順利

a)

thuận lợi

b)

hài lòng

c)

bằng lòng

53.

資料

a)

tài liệu, tư liệu

b)

giải khát

c)

thu thập

54.

外國

a)

nước ngoài

b)

trung quốc

c)

anh

d)

mỹ

55.

剩下

a)

còn lại

b)

tiền cọc

c)

tiền điện

d)

chi phí

56.

生活

a)

cuộc sống

b)

sinh hoạt

c)

cả 2

57.

a)

tài liệu

b)

thu thập

c)

còn lại

58.

搬家

a)

chuyển nhà

b)

dọn nhà

c)

lau nhà

d)

quét nhà

59.

沒想到

a)

không ngờ đến

b)

không nghĩ đến

c)

cả 2

60.

租屋網站

a)

trang web

b)

trang web thuê nhà

c)

thuw nhà