wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỔNG QUAN DU LỊCH - BÀI 6 PHẦN 2

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Kinh doanh du lịch là hoạt động nhằm:

a)

Tổ chức từ thiện cho du khách

b)

Cung cấp dịch vụ miễn phí

c)

Tổ chức dịch vụ để đáp ứng nhu cầu và thu lợi nhuận

d)

Tăng dân số địa phương

2.

Kinh doanh du lịch thuộc lĩnh vực:

a)

Nông nghiệp

b)

Công nghiệp

c)

Dịch vụ

d)

Giáo dục

3.

Sản phẩm du lịch có tính:

a)

Dễ lưu trữ

b)

Vô hình

c)

Có thể thử trước

d)

Tái sử dụng nhiều lần

4.

Một đặc điểm quan trọng của sản phẩm du lịch là:

a)

Cần vận chuyển bằng xe tải

b)

Không thể kiểm tra trước khi dùng

c)

Được đóng gói trước

d)

Có mã vạch

5.

Du lịch là ngành mang tính tổng hợp vì:

a)

Phối hợp nhiều dịch vụ và ngành nghề

b)

Chỉ liên quan đến đi lại

c)

Tập trung ở đô thị

d)

Gắn với tài chính ngân hàng

6.

Hoạt động du lịch chịu ảnh hưởng lớn nhất từ:

a)

Giá xăng

b)

Chính sách bảo hiểm

c)

Tài nguyên và thời tiết

d)

Thời gian mở cửa trường học

7.

Sản phẩm du lịch được tiêu dùng:

a)

Sau khi kiểm tra kỹ

b)

Khi khách quay về

c)

Đồng thời với lúc phục vụ

d)

Khi ký hợp đồng

8.

Yếu tố nào tạo sự không đồng nhất của sản phẩm du lịch?

a)

Khách có trải nghiệm và cảm nhận khác nhau

b)

Màu sắc tour

c)

Thời gian thanh toán

d)

Số lượng HDV

9.

Mục tiêu cuối cùng của doanh nghiệp du lịch là:

a)

Làm từ thiện

b)

Phát triển bền vững và sinh lợi

c)

Xây dựng bảo tàng

d)

Phát vé miễn phí

10.

Kinh doanh du lịch có đặc điểm khác biệt với các ngành khác vì:

a)

Không cần vốn

b)

Không lưu kho sản phẩm được

c)

Không cần khách hàng

d)

Không có yếu tố mùa vụ

11.

Khách sạn nghỉ dưỡng thường đặt tại:

a)

Khu đô thị trung tâm

b)

Vùng đất công nghiệp

c)

Khu vực có cảnh quan thiên nhiên đẹp

d)

Bên cạnh siêu thị

12.

Khách sạn nghỉ dưỡng thường đặt tại:

a)

Khu đô thị trung tâm

b)

Vùng đất công nghiệp

c)

Khu vực có cảnh quan thiên nhiên đẹp

d)

Bên cạnh siêu thị

13.

Khách sạn nghỉ dưỡng có đặc điểm:

a)

Xây cao tầng giữa thành phố

b)

Thiết kế theo dạng biệt thự, căn hộ

c)

Nằm dưới lòng đất

d)

Chỉ có 1 tầng duy nhất

14.

Khách sạn bên đường phục vụ tốt nhất cho:

a)

Người đi bộ

b)

Người đi công tác dài hạn

c)

Du khách sử dụng ô tô, xe máy đường dài

d)

Du khách hàng không

15.

Đặc điểm của khách sạn bên đường là:

a)

Nằm sâu trong rừng

b)

Gần bến tàu

c)

Gần tuyến đường giao thông và có bãi đỗ xe

d)

Có sân bay riêng

16.

Khách sạn nổi có thể:

a)

Trôi tự do giữa đại dương

b)

Di chuyển được và neo đậu trên mặt nước

c)

Xây dựng trên núi cao

d)

Không cần cấp phép hoạt động

17.

Khách sạn thành phố thường phục vụ đối tượng:

a)

Cư dân địa phương

b)

Người hành hương

c)

Khách du lịch đô thị và công tác

d)

Ngư dân đánh bắt xa bờ

18.

Loại hình cung cấp tour trọn gói là:

a)

Lưu trú

b)

Lữ hành

c)

Nhà hàng

d)

Mua sắm

19.

Vận chuyển du lịch gồm phương tiện nào sau đây?

a)

Xe tải

b)

Tàu chở hàng

c)

Xe du lịch, tàu thủy, máy bay

d)

Xe rác

20.

Dịch vụ bổ sung trong du lịch không bao gồm:

a)

Spa

b)

Casino

c)

Trường đại học

d)

Mua sắm

21.

Doanh nghiệp nhà hàng du lịch cung cấp:

a)

Vé tàu

b)

Dịch vụ ăn uống

c)

Chỗ nghỉ

d)

Chuyển tiền

22.

Phòng điều hành tour chịu trách nhiệm:

a)

Chạy quảng cáo

b)

Thu tiền tour

c)

Tổ chức, giám sát hoạt động tour

d)

Thiết kế website

23.

Phòng marketing có nhiệm vụ:

a)

Nấu ăn

b)

Dẫn tour

c)

Quảng bá sản phẩm và nghiên cứu thị trường

d)

Quản lý tài chính

24.

Phòng chăm sóc khách hàng xử lý:

a)

Xây dựng tour

b)

Phản hồi, khiếu nại từ khách hàng

c)

Thu phí

d)

Tổ chức sự kiện

25.

Phòng kế toán thực hiện:

a)

Tư vấn tour

b)

Đào tạo nhân viên

c)

Quản lý thu chi, thanh toán hợp đồng

d)

Đăng bài trên mạng xã hội

26.

Phòng nhân sự chịu trách nhiệm:

a)

Mua quà lưu niệm

b)

Quản lý nhân viên, tuyển dụng, đào tạo

c)

Dẫn khách đi shopping

d)

Vận hành hệ thống mạng

27.

Doanh nghiệp du lịch giữ vai trò:

a)

Quan sát hành vi khách hàng

b)

Cầu nối giữa cung ứng dịch vụ và du khách

c)

Quản lý nhà nước

d)

Lưu giữ tài sản văn hóa

28.

Lữ hành là doanh nghiệp có khả năng:

a)

Cung cấp phương tiện cá nhân

b)

Bán tour và kết nối dịch vụ

c)

Bán vé số

d)

Tổ chức hội chợ

29.

Doanh nghiệp lưu trú phục vụ nhu cầu:

a)

Mua sắm

b)

Ăn uống ngoài trời

c)

Nghỉ ngơi, vệ sinh cá nhân

d)

Di chuyển bằng tàu

30.

Một đặc điểm sản phẩm du lịch là:

a)

Luôn giống nhau giữa các khách

b)

Không cần quảng bá

c)

Không thể trả lại sau sử dụng

d)

Cung cấp tại nhà

31.

Sản phẩm du lịch không thể kiểm định trước do:

a)

Không có tiêu chuẩn rõ ràng

b)

Là sản phẩm vô hình, trải nghiệm riêng biệt

c)

Không được kiểm tra

d)

Không ai cần biết

32.

Yếu tố quan trọng nhất tạo chất lượng sản phẩm du lịch:

a)

Kỹ thuật số

b)

Cơ sở vật chất

c)

Con người

d)

Địa điểm

33.

Công nghệ giúp gì cho doanh nghiệp du lịch?

a)

Tăng chi phí vận hành

b)

Hạn chế tương tác

c)

Quản lý và truyền thông hiệu quả

d)

Cắt giảm nhân sự

34.

Tài chính ảnh hưởng đến:

a)

Uy tín thương hiệu

b)

Khả năng đầu tư và hoạt động ổn định

c)

Số lượng nhân viên

d)

Tốc độ internet

35.

Thị trường mục tiêu giúp doanh nghiệp:

a)

Tiết kiệm tiền quảng cáo

b)

Đầu tư ngẫu nhiên

c)

Thiết kế sản phẩm phù hợp

d)

Giảm độ phủ thương hiệu

36.

Môi trường chính trị ổn định tạo điều kiện:

a)

Phát triển du lịch bền vững

b)

Tăng thuế dịch vụ

c)

Di cư lao động

d)

Giảm lượt khách

37.

Quan hệ với cộng đồng giúp:

a)

Gây khó khăn pháp lý

b)

Cải thiện hình ảnh và nhận được ủng hộ

c)

Tăng chi phí bảo vệ

d)

Giảm chất lượng tour

38.

Khách hàng trung thành là kết quả của:

a)

Giá rẻ nhất

b)

Truyền thông ồ ạt

c)

Dịch vụ nhất quán, nhân viên chuyên nghiệp

d)

Thời tiết đẹp

39.

Chiến lược phát triển bền vững cần cân bằng:

a)

Kinh tế và chính trị

b)

Du khách và doanh nghiệp

c)

Kinh tế – xã hội – môi trường

d)

Chi phí và doanh thu

40.

Cạnh tranh ngành du lịch ngày nay chủ yếu dựa vào:

a)

Khuyến mãi

b)

Số lượng cơ sở vật chất

c)

Sáng tạo sản phẩm và trải nghiệm dịch vụ

d)

Bản đồ đẹp

41.

Doanh nghiệp nhỏ thường gặp khó khăn gì?

a)

Quá nhiều du khách

b)

Thiếu vốn, thiếu đội ngũ chuyên nghiệp

c)

Không có trụ sở

d)

Có quá nhiều HDV

42.

Phát triển du lịch bền vững là hướng đến:

a)

Lợi nhuận trước mắt

b)

Giảm giá tour mọi lúc

c)

Đảm bảo lợi ích lâu dài cho mọi bên liên quan

d)

Không cần cộng đồng tham gia

43.

Giải pháp nâng cao năng lực doanh nghiệp:

a)

Mở thêm chi nhánh

b)

Tăng thuế

c)

Đào tạo nhân lực, ứng dụng công nghệ

d)

Giảm giá trị sản phẩm

44.

Chiến lược thương hiệu hiệu quả cần:

a)

Màu sắc nổi bật

b)

Phủ sóng toàn quốc

c)

Giá trị cốt lõi và trải nghiệm khác biệt

d)

Có khẩu hiệu dài

45.

Truyền thông số giúp:

a)

Phát tờ rơi nhanh hơn

b)

Tăng giấy tờ hành chính

c)

Tiếp cận nhanh và chính xác khách hàng mục tiêu

d)

Làm website rẻ hơn

46.

Khác biệt hóa sản phẩm giúp:

a)

Giảm chi phí

b)

Hạn chế khách hàng

c)

Tạo lợi thế cạnh tranh

d)

Gây nhiễu loạn thương hiệu

47.

Khách hàng hiện đại ưu tiên điều gì?

a)

Quà tặng kèm

b)

Trải nghiệm cá nhân hóa và tiện lợi

c)

Lời mời gọi từ bạn bè

d)

Logo hấp dẫn

48.

Khách sạn nghỉ dưỡng phù hợp với:

a)

Khách đi công tác

b)

Người đi lại bằng xe máy

c)

Người muốn thư giãn trong thiên nhiên

d)

Người làm việc buổi tối

49.

Khách sạn bên đường phù hợp với:

a)

Du khách đi đường dài bằng ô tô

b)

Khách quốc tế hạng sang

c)

Người dân địa phương

d)

Khách tàu biển

50.

Khách sạn nổi phù hợp với:

a)

Người sợ nước

b)

Du khách thích trải nghiệm đặc biệt trên sông, hồ

c)

Người khuyết tật

d)

Sinh viên đi thực tập

51.

Khách sạn thành phố thường có ưu điểm:

a)

Gần thiên nhiên

b)

Xa trung tâm

c)

Kết nối giao thông thuận tiện, tiện ích đầy đủ

d)

Không có dịch vụ bổ sung