NEW
Font size
WorksheetsChủ đề 4(2)
Total questions: 20
Worksheet time: 11mins
Đâu KHÔNG là mục tiêu của chính sách tiền tệ:
Ổn định tiền tệ
Ổn định hoạt động kinh tế và phúc lợi
Ổn định chính trị
Ổn định việc làm
Trong mô hình Tobin’s q, khi q cao sẽ dẫn đến điều gì?
Doanh nghiệp khó huy động vốn, đầu tư giảm
Doanh nghiệp dễ huy động vốn qua cổ phiếu, đầu tư tăng
Giá trị thị trường DN nhỏ hơn chi phí thay thế vốn
Cổ phiếu mất giá, DN không bán cổ phiếu để đầu tư
Mục tiêu công ăn việc làm cao nghĩa là:
Mọi người đều có việc làm, không ai thất nghiệp
Có đủ việc làm cho những người sẵn sàng và muốn làm việc
Chính phủ trực tiếp tạo việc làm cho toàn dân
Điều chỉnh lãi suất để duy trì tỷ lệ thất nghiệp bằng 0
Theo cơ chế truyền dẫn cơ bản của CSTT:
CSTT mở rộng → Lãi suất thực tăng → Đầu tư giảm → Tổng sản lượng giảm
CSTT mở rộng → Lãi suất thực giảm → Đầu tư tăng → Tổng sản lượng tăng
CSTT mở rộng → Xuất khẩu ròng giảm → Tổng sản lượng tăng
CSTT mở rộng → Giá cổ phiếu giảm → Đầu tư tăng
Theo Milton Friedman, cầu tiền chủ yếu phụ thuộc vào yếu tố nào?
Thu nhập tạm thời
Thu nhập thường xuyên
Lãi suất danh nghĩa
Lạm phát kỳ vọng
Trong phương trình cầu tiền của Friedman, biến r_b đại diện cho gì?
·
Lãi suất cổ phiếu
Lãi suất trái phiếu
Lãi suất tiền gửi tiết kiệm
Lạm phát kỳ vọng
Theo Keynes, động cơ nào KHÔNG thuộc về cầu tiền?
Đầu cơ
Giao dịch
Dự phòng
Tích trữ vàng
Cân bằng cung cầu tiền tệ xảy ra khi:
Cung tiền lớn hơn cầu tiền
Cầu tiền lớn hơn cung tiền
Cung tiền bằng cầu tiền
Lạm phát bằng 0
Friedman nổi tiếng với câu nói:
Tiết kiệm là nguồn gốc của tăng trưởng
Lạm phát bao giờ và ở đâu cũng là hiện tượng tiền tệ
Đầu tư quyết định sản lượng
Tiền không quan trọng trong dài hạn
Chính sách tiền tệ thắt chặt có thể dẫn đến hệ quả nào sau đây?
Tăng cung tiền, giảm lãi suất
Giảm lãi suất, tăng đầu tư
Tăng lãi suất, giảm tổng cầu
Giảm thất nghiệp trong ngắn hạn
Mục tiêu cơ bản nhất của chính sách tiền tệ là gì?
Tăng trưởng tín dụng cho ngân hàng thương mại
Ổn định giá trị đồng tiền và kiểm soát lạm phát
Tăng thu ngân sách Nhà nước
Giảm chi tiêu công
Chính sách tiền tệ mở rộng (nới lỏng) thường được áp dụng khi:
Lạm phát cao
Nền kinh tế suy thoái, thất nghiệp gia tăng
Chính phủ muốn giảm cung tiền
Xuất khẩu tăng mạnh
Công cụ gián tiếp quan trọng nhất của chính sách tiền tệ là:
Hạn mức tín dụng
Chính sách thuế
Nghiệp vụ thị trường mở
Trần lãi suất
Khi Ngân hàng Trung ương bán trái phiếu Chính phủ trên thị trường mở thì:
Cung tiền trong nền kinh tế tăng
Cung tiền trong nền kinh tế giảm
Không ảnh hưởng đến cung tiền
Lãi suất thị trường giảm
Theo lý thuyết số lượng tiền của Irving Fisher, phương trình trao đổi có dạng:
M x P = V x Q
M x V = P x Q
M + V = P + Q
M x Q = P x V
Theo Fisher, trong dài hạn, tiền tệ có tác động thế nào đến sản lượng và việc làm?
Tác động mạnh mẽ và lâu dài
Không có ảnh hưởng, chỉ ảnh hưởng đến mức giá
Làm tăng cả sản lượng lẫn việc làm
Làm giảm việc làm khi cung tiền tăng nhanh
Động cơ nào trong lý thuyết cầu tiền của Keynes phụ thuộc nhiều nhất vào lãi suất?
Giao dịch
Dự phòng
Đầu cơ
Tiết kiệm
Trong bẫy thanh khoản (liquidity trap), điều gì xảy ra?
Lãi suất cao, mọi người giữ tiền mặt ít
Lãi suất thấp, mọi người giữ tiền mặt nhiều, không muốn đầu tư
Thu nhập giảm, cầu tiền giao dịch giảm
Cung tiền giảm, giá cả giảm
Ý nghĩa lớn nhất của lý thuyết số lượng tiền của Fisher đối với chính sách kinh tế là gì?
Sử dụng chính sách tài khóa để kích thích cầu
Kiểm soát cung tiền để ổn định giá cả
Tăng đầu tư công để tạo việc làm
Hạ lãi suất để khuyến khích đầu cơ
Câu 2: Chính sách mở rộng tiền tệ tác động tăng tổng sản lượng qua kênh tín dụng như thế nào:
CSTT mở rộng -> tiền gửi ngân hàng tăng -> Tín dụng ngân hàng tăng -> Đầu tư tăng -> Tổng sản lượng gia tăng
CSTT mở rộng -> tiền gửi ngân hàng giảm -> Tín dụng ngân hàng giảm -> Đầu tư tăng -> Tổng sản lượng gia tăng.
CSTT mở rộng -> tiền gửi ngân hàng giảm -> Tín dụng ngân hàng tăng -> Đầu tư giảm -> Tổng sản lượng gia tăng.
CSTT mở rộng -> tiền gửi ngân hàng giảm -> Tín dụng ngân hàng giảm -> Đầu tư giảm -> Tổng sản lượng gia tăng
