WorksheetsUNIT1TUVUNG
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
adenoids (usually plural)
lách
hạch hạnh nhân ở họng (VA)
dạ dày
khí quản
alveolus (plural: alveoli)
phế nang
sụn
huyết quản
tuyến giáp
apex of the lung
đỉnh phổi
đáy phổi
lỗ mũi
màng não
base of the lung
trung thất
đáy phổi
thanh quản
khí quản
bronchiole
tiểu phế quản
khí quản
hạch bạch huyết
cơ hoành
bronchus
phế quản
thận
tủy sống
thực quản
cilia
lông mũi
phế nang
xương sườn
sụn
diaphragm
sụn sườn
cơ hoành
tuyến ức
cơ liên sườn
epiglottis
nắp thanh quản
khí quản
thùy phổi
màng não
expiration
sự hít vào
sự thở ra
sự hô hấp
sự hắt hơi
glottis
thanh môn
hầu họng
nắp thanh quản
cơ hoành
hilum of the lung
đáy phổi
rốn phổi
đỉnh phổi
màng phổi
inspiration
sự thở ra
sự hắt hơi
sự hít vào
sự tuần hoàn máu
larynx (n)
thanh quản
hạch hạnh nhân
dạ dày
tuyến nước bọt
lobe (n)
lá lách
thùy
sụn
khí quản
mediastinum
trung thất
tiểu phế quản
thanh quản
hạch amidan
nares (n)
lỗ mũi
xương sườn
tủy xương
mạch máu
palatine tonsil (n)
thanh quản
amidan vòm
nắp thanh quản
tuyến giáp
paranasal sinus
xoang cạnh mũi
thùy phổi
khí quản
hầu họng
parietal pleura
màng phổi tạng
màng phổi thành
cơ hoành
phế nang
pharynx (n)
hầu, họng
khí quản
dạ dày
lách
pleura (n)
tuyến mồ hôi
màng phổi
cơ vân
tủy sống
pleural cavity
xoang cạnh mũi
khoang màng phổi
khí quản
thanh môn
pulmonary parenchyma
nhu mô phổi
sụn khí quản
tuyến tụy
mạch máu
respiration (n)
sự hô hấp
sự tuần hoàn
sự bài tiết
sự hấp thu
trachea (n)
thanh quản
khí quản
hầu họng
phế nang
visceral pleura (n)
màng phổi tạng
màng phổi thành
tiểu phế quản
cơ hoành
bloodstream
dòng máu trong cơ thể
dòng khí trong phổi
dịch não tủy
dịch màng phổi
cartilage
xương đặc
sụn
mô mỡ
cơ vân
muscle
sụn
tuyến mồ hôi
cơ
khí quản
