Worksheets70 cụm Part 1 (1)
Total questions: 30
Worksheet time: 5mins
Từ tiếng Anh "Adjusting some cables" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Điều chỉnh dây cáp
Sửa một cái cửa
Lắp ráp một chiếc kệ
Dọn bàn
"Đi tới một nhà ga" được dịch sang tiếng Anh là gì?
Approaching a terminal
Entering a building
Heading toward a building
Exiting the airport terminal
Từ nào sau đây có nghĩa là "Sắp xếp vài chiếc ghế"?
Arranging some chairs
Carrying some boxes
Cleaning a table
Making a bed
"Assisting a customer" có nghĩa là gì?
Hỗ trợ một khách hàng
Chào mọi người
Phát một vài tờ giấy
Kiểm tra tài liệu đọc
Từ tiếng Anh nào dùng để nói "Lắp ráp một chiếc kệ"?
Assembling a shelf
Installing a display case
Making a bed
Fixing a door
"Attending a presentation" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tham gia một bài thuyết trình
Kiểm tra tài liệu đọc
Dọn bàn
Đối mặt với nhau
Hành động "Mang/vác một vài chiếc thùng/hộp" được diễn đạt bằng tiếng Anh là gì?
Carrying some boxes
Opening a box
Lifting flowerpots
Loading a van
"Casting shade on a beach" thường dùng để chỉ điều gì?
Tỏa bóng mát trên bãi biển (thường dùng cho ô)
Dọn bàn
Sửa một cái cửa
Lắp đặt một tủ trưng bày
"Cleaning a table" có nghĩa là gì?
Dọn bàn
Dọn giường
Cắt rau củ
Mở hộp
Từ tiếng Anh nào dùng để nói "Leo cầu thang"?
Climbing some stairs
Descending some stairs
Going down some stairs
Entering a building
"Cắt rau củ" được dịch sang tiếng Anh là gì?
Cutting some vegetables
Fixing a door
Making a bed
Cleaning a table
"Đi xuống cầu thang" có thể được diễn đạt bằng những cụm từ tiếng Anh nào sau đây?
Descending some stairs, Going down some stairs
Climbing some stairs, Entering a building
Exiting the airport terminal, Approaching a terminal
Handing some paper, Distributing printouts/materials
"Phát bản in/tài liệu" là hành động gì trong tiếng Anh?
Distributing printouts/materials
Handing some paper
Greeting people
Assisting a customer
"Đi vào một tòa nhà" được dịch sang tiếng Anh là gì?
Entering a building
Heading toward a building
Exiting the airport terminal
Approaching a terminal
"Kiểm tra tài liệu đọc (sách, vở,...)" là hành động gì trong tiếng Anh?
Examining reading materials
Looking at a drawing
Inspecting a machine
Looking through a microscope/telescope
"Đối mặt với nhau" được dịch sang tiếng Anh là gì?
Facing each other
Greeting people
Assisting a customer
Handing some paper
"Sửa một cái cửa" là hành động gì trong tiếng Anh?
Fixing a door
Opening a box
Making a bed
Cleaning a table
"Chỉ tay về phía một khán giả" là hành động gì trong tiếng Anh?
Gesture towards an audience
Greeting people
Assisting a customer
Facing each other
"Chào mọi người" được dịch sang tiếng Anh là gì?
Greeting people
Assisting a customer
Handing some paper
Distributing printouts/materials
"Phát một vài tờ giấy" là hành động gì trong tiếng Anh?
Handing some paper
Distributing printouts/materials
Greeting people
Assisting a customer
"Treo lên một tấm áp phích" là hành động gì trong tiếng Anh?
Hanging up a poster
Making a bed
Opening a box
Fixing a door
"Đi về phía một tòa nhà" được dịch sang tiếng Anh là gì?
Heading toward a building
Entering a building
Approaching a terminal
Exiting the airport terminal
"Cầm một đồ đựng (ống nghiệm, cốc...)" là hành động gì trong tiếng Anh?
Holding a container
Lifting flowerpots
Carrying some boxes
Opening a box
"Kiểm tra một chiếc máy" là hành động gì trong tiếng Anh?
Inspecting a machine
Examining reading materials
Looking at a drawing
Looking through a microscope/telescope
"Lắp đặt một tủ trưng bày" là hành động gì trong tiếng Anh?
Installing a display case
Assembling a shelf
Making a bed
Fixing a door
"Khụy gối xuống sàn/mặt phẳng" là hành động gì trong tiếng Anh?
Kneeling down on the ground/deck
Leaning against a fence/wall
Sitting on a chair
Standing up
"Dựa vào một bức tường/hàng rào" là hành động gì trong tiếng Anh?
Leaning against a fence/wall
Kneeling down on the ground/deck
Sitting on a chair
Standing up
"Nâng chậu hoa" là hành động gì trong tiếng Anh?
Lifting flowerpots
Holding a container
Carrying some boxes
Opening a box
"Chất hàng lên xe tải" là hành động gì trong tiếng Anh?
Loading a van
Lifting flowerpots
Carrying some boxes
Opening a box
"Nhìn vào một bản vẽ" là hành động gì trong tiếng Anh?
Look at a drawing
Looking through a microscope/telescope
Examining reading materials
Inspecting a machine
