Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

70 cụm Part 1 (1)

Total questions: 30

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Từ tiếng Anh "Adjusting some cables" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Điều chỉnh dây cáp

b)

Sửa một cái cửa

c)

Lắp ráp một chiếc kệ

d)

Dọn bàn

2.

"Đi tới một nhà ga" được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Approaching a terminal

b)

Entering a building

c)

Heading toward a building

d)

Exiting the airport terminal

3.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Sắp xếp vài chiếc ghế"?

a)

Arranging some chairs

b)

Carrying some boxes

c)

Cleaning a table

d)

Making a bed

4.

"Assisting a customer" có nghĩa là gì?

a)

Hỗ trợ một khách hàng

b)

Chào mọi người

c)

Phát một vài tờ giấy

d)

Kiểm tra tài liệu đọc

5.

Từ tiếng Anh nào dùng để nói "Lắp ráp một chiếc kệ"?

a)

Assembling a shelf

b)

Installing a display case

c)

Making a bed

d)

Fixing a door

6.

"Attending a presentation" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Tham gia một bài thuyết trình

b)

Kiểm tra tài liệu đọc

c)

Dọn bàn

d)

Đối mặt với nhau

7.

Hành động "Mang/vác một vài chiếc thùng/hộp" được diễn đạt bằng tiếng Anh là gì?

a)

Carrying some boxes

b)

Opening a box

c)

Lifting flowerpots

d)

Loading a van

8.

"Casting shade on a beach" thường dùng để chỉ điều gì?

a)

Tỏa bóng mát trên bãi biển (thường dùng cho ô)

b)

Dọn bàn

c)

Sửa một cái cửa

d)

Lắp đặt một tủ trưng bày

9.

"Cleaning a table" có nghĩa là gì?

a)

Dọn bàn

b)

Dọn giường

c)

Cắt rau củ

d)

Mở hộp

10.

Từ tiếng Anh nào dùng để nói "Leo cầu thang"?

a)

Climbing some stairs

b)

Descending some stairs

c)

Going down some stairs

d)

Entering a building

11.

"Cắt rau củ" được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Cutting some vegetables

b)

Fixing a door

c)

Making a bed

d)

Cleaning a table

12.

"Đi xuống cầu thang" có thể được diễn đạt bằng những cụm từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

Descending some stairs, Going down some stairs

b)

Climbing some stairs, Entering a building

c)

Exiting the airport terminal, Approaching a terminal

d)

Handing some paper, Distributing printouts/materials

13.

"Phát bản in/tài liệu" là hành động gì trong tiếng Anh?

a)

Distributing printouts/materials

b)

Handing some paper

c)

Greeting people

d)

Assisting a customer

14.

"Đi vào một tòa nhà" được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Entering a building

b)

Heading toward a building

c)

Exiting the airport terminal

d)

Approaching a terminal

15.

"Kiểm tra tài liệu đọc (sách, vở,...)" là hành động gì trong tiếng Anh?

a)

Examining reading materials

b)

Looking at a drawing

c)

Inspecting a machine

d)

Looking through a microscope/telescope

16.

"Đối mặt với nhau" được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Facing each other

b)

Greeting people

c)

Assisting a customer

d)

Handing some paper

17.

"Sửa một cái cửa" là hành động gì trong tiếng Anh?

a)

Fixing a door

b)

Opening a box

c)

Making a bed

d)

Cleaning a table

18.

"Chỉ tay về phía một khán giả" là hành động gì trong tiếng Anh?

a)

Gesture towards an audience

b)

Greeting people

c)

Assisting a customer

d)

Facing each other

19.

"Chào mọi người" được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Greeting people

b)

Assisting a customer

c)

Handing some paper

d)

Distributing printouts/materials

20.

"Phát một vài tờ giấy" là hành động gì trong tiếng Anh?

a)

Handing some paper

b)

Distributing printouts/materials

c)

Greeting people

d)

Assisting a customer

21.

"Treo lên một tấm áp phích" là hành động gì trong tiếng Anh?

a)

Hanging up a poster

b)

Making a bed

c)

Opening a box

d)

Fixing a door

22.

"Đi về phía một tòa nhà" được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Heading toward a building

b)

Entering a building

c)

Approaching a terminal

d)

Exiting the airport terminal

23.

"Cầm một đồ đựng (ống nghiệm, cốc...)" là hành động gì trong tiếng Anh?

a)

Holding a container

b)

Lifting flowerpots

c)

Carrying some boxes

d)

Opening a box

24.

"Kiểm tra một chiếc máy" là hành động gì trong tiếng Anh?

a)

Inspecting a machine

b)

Examining reading materials

c)

Looking at a drawing

d)

Looking through a microscope/telescope

25.

"Lắp đặt một tủ trưng bày" là hành động gì trong tiếng Anh?

a)

Installing a display case

b)

Assembling a shelf

c)

Making a bed

d)

Fixing a door

26.

"Khụy gối xuống sàn/mặt phẳng" là hành động gì trong tiếng Anh?

a)

Kneeling down on the ground/deck

b)

Leaning against a fence/wall

c)

Sitting on a chair

d)

Standing up

27.

"Dựa vào một bức tường/hàng rào" là hành động gì trong tiếng Anh?

a)

Leaning against a fence/wall

b)

Kneeling down on the ground/deck

c)

Sitting on a chair

d)

Standing up

28.

"Nâng chậu hoa" là hành động gì trong tiếng Anh?

a)

Lifting flowerpots

b)

Holding a container

c)

Carrying some boxes

d)

Opening a box

29.

"Chất hàng lên xe tải" là hành động gì trong tiếng Anh?

a)

Loading a van

b)

Lifting flowerpots

c)

Carrying some boxes

d)

Opening a box

30.

"Nhìn vào một bản vẽ" là hành động gì trong tiếng Anh?

a)

Look at a drawing

b)

Looking through a microscope/telescope

c)

Examining reading materials

d)

Inspecting a machine