wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Truyện Ngụ Ngôn và Năng Lực Tự Học

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Những yếu tố nào sau đây là yếu tố của truyện ngụ ngôn?

a)

Đề tài, sự kiện, tình huống

b)

Màu sắc, âm thanh, hình ảnh

c)

Thời tiết, khí hậu, địa lý

d)

Thực phẩm, đồ uống, trang phục

2.

Những từ khóa trong mảnh ghép giúp em liên tưởng đến điều gì?

a)

Tình bạn

b)

Gia đình

c)

Công việc

d)

Học tập

3.

Trong phần chú thích, con vật nào không được nhắc đến?

a)

Chó sói

b)

Chiên con

c)

Đường

d)

Mèo

4.

Trong tình huống "Hai người bạn đồng hành và con gấu", người bạn đã làm gì để thoát khỏi con gấu?

a)

Chạy thật nhanh

b)

Giả chết

c)

Leo lên cây

d)

Ném đá vào con gấu

5.

Trong phần "Nhân vật", lời của chó sói là gì khi đối đáp với chiên con?

a)

Chiên đang ở phía cuối dòng

b)

Sao dám làm đục nguồn nước uống của mình?

c)

Đối đáp cho thấy lỗi kết tội của sói là vô lý

d)

Chiên con vô tội

6.

Chó sói là hiện thân cho điều gì?

a)

Sự vô tội

b)

Kẻ mạnh và bạo tàn

c)

Sự thật

d)

Lòng trung thành

7.

Bài học từ câu chuyện "Chó sói và chiên con" là gì?

a)

Tình bạn và tình người

b)

Đừng bao giờ đặt niềm tin vào những kẻ bỏ mặc bạn

c)

Kẻ mạnh và chân lí

d)

Sự trung thực

8.

Trong câu chuyện "Hai người bạn đồng hành và con gấu", bài học rút ra là gì?

a)

Tình bạn và tình người

b)

Kẻ mạnh và chân lí

c)

Sự trung thực

d)

Lòng dũng cảm

9.

Hai người bạn trong truyện "Hai người bạn đồng hành và con gấu" đã làm gì?

a)

Hai người cùng bỏ chạy.

b)

Hai người nằm im giả vờ chết.

c)

Một người leo lên cây, một người nằm im giả vờ chết.

d)

Hai người bàn cách bắt con gấu về nuôi.

10.

Trong truyện "Hai người bạn và con gấu", khi gặp người này gấu đã làm gì?

a)

Lật người này lên, hú lên một tiếng, gọi loài gấu cùng đến ăn thịt.

b)

Dí mồm vào tai người này ngửi, ngửi mãi.

c)

Dí mồm vào mũi người này ngửi, ngửi mãi...

d)

Dí mồm vào miệng người này ngửi, ngửi mãi.

11.

Vì sao con gấu trong truyện "Hai người bạn đồng hành và con gấu" lại hú lên một tiếng?

a)

Vì gấu rất vui khi có miếng mồi ngon.

b)

Vì gấu muốn báo tin cho loài gấu cùng đến ăn thịt.

c)

Vì gấu tức giận khi bị hai người bạn chống cự.

d)

Vì gấu không ăn những con vật chết.

12.

Trong truyện "Hai người bạn đồng hành và con gấu", người bạn đi cùng đã hỏi bạn mình điều gì?

a)

Cậu có sợ không? Tôi sợ quá!

b)

Cậu thấy con gấu này thế nào?

c)

Ông Gấu thì thầm với cậu điều gì đó?

d)

Ông Gấu nói chuyện gì với cậu vậy?

13.

Trong truyện "Hai người bạn đồng hành và con gấu", người bạn đã trả lời như thế nào?

a)

Tôi không biết, tôi chỉ thấy sợ.

b)

Ông Gấu bảo tôi hãy cẩn thận.

c)

Ông Gấu bảo tôi đừng đi một mình.

d)

Ông Gấu bảo tôi hãy tránh xa những người bạn không tốt.

14.

Qua truyện Hai người bạn đồng hành và con gấu ta rút ra bài học gì?

a)

Cần bình tĩnh để xử lý các tình huống nguy hiểm và tìm cách thoát nguy hiểm cho bản thân.

b)

Cần có sự thông minh, sáng suốt để phán đoán đúng những tình huống có.

c)

Cần biết cách thoát nguy hiểm cho bản thân, trước hết phải cứu mình rồi H.

d)

Cần bình tĩnh, thông minh khi gặp tình huống nguy hiểm, đồng thời cũng biết chọn bạn để chơi.

15.

Truyện Hai người bạn đồng hành và con gấu phê phán điều gì?

a)

Phê phán những người bỏ mặc bạn bè trong hoàn cảnh khó khăn, nguy hiểm.

b)

Phê phán những người không biết tôn trọng tình bạn.

c)

Phê phán những người thông minh nhưng ích kỷ, chỉ biết nghĩ đến bản thân.

d)

Phê phán những người hèn nhát, ích kỷ, không biết quý trọng tình bạn.

16.

Trong văn bản Chó sói và chiên con, chó sói gặp chiên con ở đâu?

a)

Chiên con đang ở trong hang.

b)

Chiên con đang đi kiếm ăn.

c)

Chiên con đang đi tìm mẹ.

d)

Chiên con đang uống nước bên suối.

17.

Trong văn bản Chó sói và chiên con, khi gặp chiên con, sói trong bộ dạng thế nào?

a)

Đói, đi lảng vảng kiếm mồi.

b)

Đói, lang thang đi kiếm mồi

c)

Đói, đang lên từng bước đi kiếm mồi.

d)

Ung dung đi kiếm mồi.

18.

Trong văn bản Chó sói và chiên con, khi mới gặp chiên con, sói đã làm gì?

a)

Ân cần hỏi thăm.

b)

Nhẹ nhàng hỏi thăm.

c)

Tức giận thét vang

d)

Ăn ngay chiên con.

19.

Trong văn bản Chó sói và chiên con, chiên con đã gọi chó sói là:

a)

Ngài, hoàng thượng.

b)

Bệ hạ, ngài.

c)

Ông, quý ông.

d)

Hoàng thượng, bệ hạ.

20.

Trong văn bản Chó sói và chiên con, người kể chuyện gọi chó sói là:

a)

Con quái ác.

b)

Kẻ độc tài.

c)

Con vật độc ác.

d)

Kẻ hủy diệt.

21.

Trong văn bản "Chó sói và chiên con", chó sói đã vu oan cho chiên con điều gì?

a)

Nói xấu chó sói, khuấy nước.

b)

Khuấy nước, làm cho nước đục.

c)

Nói xấu chó sói.

d)

Gặp chó sói không chào.

22.

Trong văn bản "Chó sói và chiên con", vì sao chiên con phải chết?

a)

Vì gặp sói khi sói đang đói.

b)

Vì mải đôi co với sói.

c)

Vì không biết sói là con vật độc ác.

d)

Vì quá hiền lành, nhu nhược.

23.

Trong câu chuyện "Chó sói và chiên con", chiên con đang làm gì khi chó sói xuất hiện?

a)

Đang ngủ

b)

Đang uống nước suối

c)

Đang ăn cỏ

d)

Đang chạy trốn

24.

Chó sói đã buộc tội chiên con điều gì?

a)

Nói xấu sói

b)

Ăn cắp thức ăn

c)

Làm ồn

d)

Chạy quá nhanh

25.

Chiên con đã phản ứng thế nào trước lời buộc tội của chó sói?

a)

Thừa nhận lỗi

b)

Chạy trốn

c)

Phản bác lại

d)

Im lặng

26.

Kết cục của câu chuyện "Chó sói và chiên con" là gì?

a)

Chiên con chạy thoát

b)

Chó sói bị bắt

c)

Chiên con bị sói ăn thịt

d)

Chó sói và chiên con trở thành bạn

27.

Nhân vật nào trong câu chuyện đã bị cáo buộc làm đục nguồn nước uống?

a)

Chó sói

b)

Chiên con

c)

Người đi rừng

d)

Người nông dân

28.

Lời cáo buộc của chó sói về việc chiên con nói xấu sói có hợp lý không?

a)

Có, vì chiên con đã nói xấu sói

b)

Không, vì chiên con không hề có anh

c)

Có, vì chiên con đã làm đục nước

d)

Không, vì chiên con đã ra đời

29.

Điền từ phù hợp vào câu tục ngữ "Ăn thì …, ở thì…"

a)

ngon/ tốt

b)

no/ khó

c)

dễ/ khó

d)

khó/ dễ

30.

Biện pháp tu từ nào được sử dụng để nhấn mạnh sức biểu cảm trong văn bản?

a)

Nói quá

b)

So sánh

c)

Ẩn dụ

d)

Hoán dụ

31.

Bài học nào được rút ra từ văn bản về sự khoe khoang?

a)

Khoe của cải là tốt

b)

Khoe khoang có thể dẫn đến những hạn chế

c)

Khoe khoang giúp tạo ấn tượng

d)

Khoe khoang là cần thiết

32.

Trong văn bản, hình ảnh nào được dùng để minh họa cho sự cẩn thận?

a)

Trăng chỉ sáng khi bầu trời không mây

b)

Trăng sáng trong căn phòng không gió

c)

Trăng sáng khi trời mưa

d)

Trăng sáng khi có gió

33.

Bước đầu tiên trong quy trình thực hiện nhiệm vụ là gì?

a)

HS trao đổi thảo luận

b)

GV nhận xét, bổ sung

c)

GV chuyển giao nhiệm vụ

d)

HS trình bày sản phẩm

34.

Trong bước 3 của quy trình, học sinh cần làm gì?

a)

Trình bày sản phẩm

b)

Trao đổi thảo luận

c)

Nhận xét, bổ sung

d)

Chuyển giao nhiệm vụ

35.

Mục tiêu của hoạt động luyện tập là gì?

a)

Tìm hiểu kiến thức mới

b)

Củng cố lại kiến thức đã học

c)

Thực hiện nhiệm vụ mới

d)

Đánh giá kết quả học tập

36.

Trong hoạt động luyện tập, giáo viên hướng dẫn học sinh bằng cách nào?

a)

Thảo luận nhóm

b)

Trò chơi "Vòng quay văn học"

c)

Viết bài luận

d)

Đọc sách tham khảo

37.

Văn bản "Nực cười châu chấu đá xe/Tưởng rằng chấu ngã xe ai dè xe nghiêng" được viết theo thể thơ nào?

a)

Tự do.

b)

Lục bát.

c)

Song thất lục bát.

d)

Thất ngôn bát cú.

38.

Châu chấu trong câu "Nực cười châu chấu đá xe là con vật như thế nào?"

a)

Côn trùng có cánh, chân khớp, thân hình tròn trịa, màu sắc tươi sáng, có ích lợi đối với nhà nông.

b)

Côn trùng có cánh màu xanh lá cây nhạt hoặc nâu nhạt, có lợi nhiều hơn có hại vì chúng tiêu diệt nhiều côn trùng có hại cho cây.

c)

Côn trùng có cánh, cơ thể hình trụ, đầu trơn và cặp râu dài, có 3 màu chính đặc trưng là: đen huyền, nâu đỏ và vàng nghệ, có lợi nhiều hơn có hại.

d)

Côn trùng cánh thẳng đầu tròn, thân mập, màu nâu và màu vàng, nhảy giỏi, ăn hại lúa.

39.

Văn bản "Nực cười châu chấu đá xe/Tưởng rằng chấu ngã xe ai dè xe nghiêng" sử dụng biện pháp tu từ gì?

a)

So sánh.

b)

Nhân hóa.

c)

Nói quá.

d)

Hoán dụ.

40.

Câu "Đèn khoe đèn tỏ hơn trăng" trong văn bản 3, sử dụng biện pháp tu từ nào?

a)

Nhân hóa, so sánh.

b)

Nhân hóa, hoán dụ.

c)

Nhân hóa, nói giảm.

d)

Nhân hóa, tương phản.

41.

Nội dung chính của văn bản 3 là gì?

a)

Biết thể hiện được điểm mạnh của mình trước người khác.

b)

Mong muốn có sự bình đẳng, công minh, luôn biết mình biết ta mà sống.

c)

Trong cuộc sống, không nên kiêu căng.

d)

Trong cuộc sống cần khiêm tốn.

42.

Theo Lão Tử, ai là người sáng?

a)

Người biết người khác

b)

Người biết chính mình

c)

Người thông minh

d)

Người giàu có

43.

Câu nói "Kẻ biết người là người khôn, kẻ biết mình là người sáng" có ý nghĩa gì?

a)

Hiểu người khác là quan trọng nhất

b)

Hiểu chính mình là quan trọng nhất

c)

Không cần hiểu ai cả

d)

Chỉ cần hiểu người khác

44.

Lão Tử là nhà triết học nổi tiếng của nước nào?

a)

Nhật Bản

b)

Ấn Độ

c)

Trung Quốc

d)

Hàn Quốc

45.

Theo Lão Tử, điều gì cần thiết để sống một cuộc sống tốt đẹp hơn?

a)

Hiểu người khác

b)

Hiểu chính mình

c)

Có nhiều tiền

d)

Có nhiều bạn bè

46.

Năng lực đặc thù của học sinh trong việc nhận biết các yếu tố của truyện ngụ ngôn bao gồm những yếu tố nào?

a)

Đề tài, sự kiện, tình huống, cốt truyện, nhân vật, không gian, thời gian

b)

Chỉ có đề tài và sự kiện

c)

Chỉ có nhân vật và không gian

d)

Chỉ có thời gian và cốt truyện

47.

Năng lực tự chủ và tự học của học sinh được thể hiện qua việc nào sau đây?

a)

Vận dụng kiến thức một cách linh hoạt để giải quyết vấn đề

b)

Chỉ học thuộc lòng kiến thức

c)

Chỉ làm theo hướng dẫn của giáo viên

d)

Không cần vận dụng kiến thức

48.

Phẩm chất nào sau đây không được đề cập trong tài liệu?

a)

Nhân ái

b)

Chăm chỉ

c)

Trung thực

d)

Tự tin

49.

Thiết bị dạy học nào sau đây không được liệt kê trong tài liệu?

a)

Máy tính

b)

Bảng phụ

c)

Máy chiếu

d)

Sách giáo khoa

50.

Câu thơ "Quên mình mà chẳng khoe khoang, Âm thầm đi khắp dọc ngang trăm miền" nói về điều gì?

a)

Sự khiêm tốn

b)

Sự tự hào

c)

Sự nổi tiếng

d)

Sự giàu có

51.

Câu đố "Một nhà, hai cửa như nhau, Chẳng hề phân biệt: cùng vào cùng ra" có đáp án là gì?

a)

Cái miệng

b)

Cái cửa

c)

Cái nhà

d)

Cái bàn

52.

Trong hoạt động đọc văn bản, mục tiêu chính là gì?

a)

Biết cách đọc văn bản và nắm được thông tin về tác giả, tác phẩm

b)

Viết một bài văn hoàn chỉnh

c)

Học thuộc lòng văn bản

d)

Thảo luận về văn bản

53.

Bước nào trong quá trình thực hiện nhiệm vụ yêu cầu học sinh báo cáo kết quả và thảo luận?

a)

Bước 3

b)

Bước 1

c)

Bước 2

d)

Bước 4

54.

Đặc điểm của thơ 4 chữ, 5 chữ là gì?

a)

Sử dụng hình ảnh và nhịp điệu

b)

Chỉ có 4 hoặc 5 từ trong mỗi câu

c)

Không có chủ đề cụ thể

d)

Không có nhịp điệu

55.

Chủ đề của văn bản là gì?

a)

Tình yêu thiên nhiên

b)

Sự đoàn kết và cộng đồng

c)

Sự cạnh tranh

d)

Tình yêu gia đình

56.

Những yếu tố nào cần xem xét để nhận biết truyện ngụ ngôn?

a)

Đề tài và dấu hiệu nhận biết

b)

Số lượng nhân vật

c)

Độ dài của câu chuyện

d)

Thời gian diễn ra câu chuyện

57.

Tại sao lão Miệng không ăn gì nữa?

a)

Vì lão Miệng bị bệnh

b)

Vì lão Miệng muốn thử thách bản thân

c)

Vì lão Miệng không muốn làm phiền người khác

d)

Vì lão Miệng muốn chứng minh điều gì đó

58.

Câu chuyện ngụ ngôn "Chân, tay, tai, mắt, miệng" bắt đầu bằng việc gì?

a)

Trình bày tình huống

b)

Giới thiệu nhân vật

c)

Kết thúc câu chuyện

d)

Mô tả không gian

59.

Nhân vật trong câu chuyện ngụ ngôn "Chân, tay, tai, mắt, miệng" có đặc điểm gì?

a)

Hài hước

b)

Nghiêm túc

c)

Buồn bã

d)

Giận dữ

60.

Bài học từ câu chuyện "Chân, tay, tai, mắt, miệng" giúp chúng ta rút ra điều gì về cuộc sống?

a)

Tính cộng đồng và xã hội

b)

Sự cô đơn

c)

Tính ích kỷ

d)

Sự cạnh tranh