NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsÔn tập tin học lớp 8 từ bài 1-12
Total questions: 70
Worksheet time: 1hrs 10mins
Name
Class
Date
1.
Đặc điểm nào cho thấy máy tính hiện đại đã tạo ra thay đổi lớn nhất trong xã hội? (Bài 1)
a)
Kích thước nhỏ gọn
b)
Khả năng tính toán số học nhanh
c)
Kết nối và trao đổi thông tin toàn cầu
d)
Lưu trữ dữ liệu lớn
2.
Chu trình hoạt động cơ bản của máy tính là gì? (Bài 2)
a)
Lưu trữ → Xử lí → Nhập → Xuất
b)
Nhập → Xử lí → Xuất → Lưu trữ
c)
Xử lí → Nhập → Xuất
d)
Nhập → Lưu trữ → Xử lí
3.
Đơn vị nào dùng để đo tốc độ CPU (Bộ xử lí trung tâm)? (Bài 2)
a)
Byte
b)
Bit
c)
GHz (Gigahertz)
d)
DPI
4.
Lợi ích lớn nhất của việc sử dụng Internet trong học tập là gì? (Bài 3)
a)
Chơi trò chơi trực tuyến
b)
Mua sắm trực tuyến
c)
Tra cứu thông tin, tài liệu và học trực tuyến
d)
Xem phim
5.
Để truy cập một trang web, em cần sử dụng phần mềm nào? (Bài 3)
a)
Microsoft Word
b)
Microsoft Excel
c)
Trình duyệt Web (Web Browser)
d)
Windows Media Player
6.
Để bảo vệ thông tin cá nhân trên mạng, em cần tránh hành vi nào sau đây? (Bài 4)
a)
Đặt mật khẩu mạnh
b)
Cài đặt chế độ riêng tư
c)
Tiết lộ số điện thoại, địa chỉ nhà cho người lạ
d)
Cập nhật phần mềm bảo mật
7.
Mã độc (malware) có thể gây ra hậu quả gì nghiêm trọng nhất? (Bài 4)
a)
Tăng tốc độ Internet
b)
Tăng hiệu suất máy
c)
Đánh cắp thông tin cá nhân và làm hỏng dữ liệu
d)
Thay đổi hình nền máy tính
8.
Để tổ chức và quản lí tệp tin/thư mục một cách hiệu quả, em nên làm gì? (Bài 5)
a)
Lưu tất cả vào Desktop
b)
Đặt tên ngắn gọn, không dấu
c)
Xây dựng cấu trúc thư mục hình cây, phân loại rõ ràng
d)
Lưu tất cả vào một thư mục duy nhất
9.
Thư mục (Folder) có vai trò gì? (Bài 5)
a)
Chứa các kí tự đặc biệt
b)
Tăng dung lượng tệp
c)
Chứa các tệp tin và thư mục con để phân loại, nhóm dữ liệu
d)
Chỉ là công cụ trang trí
10.
Tệp tin (File) nào sau đây chứa nội dung là một chương trình máy tính? (Bài 5)
a)
File có phần mở rộng .doc
b)
File có phần mở rộng .xlsx
c)
File có phần mở rộng .exe
d)
File có phần mở rộng .jpg
11.
Khi giao tiếp qua Email hoặc mạng xã hội, hành vi quấy rối người khác bằng từ ngữ thô tục được gọi là gì? (Bài 4)
a)
Phá hoại tài sản
b)
Bắt nạt qua mạng (Cyberbullying)
c)
Vi phạm bản quyền
d)
Hành vi giao tiếp tốt
12.
Hệ điều hành (Operating System) có vai trò gì? (Bài 2)
a)
Chỉ để soạn thảo văn bản
b)
Chỉ để kết nối Internet
c)
Quản lí và điều phối hoạt động của máy tính
d)
Chỉ để xem phim
13.
Đâu là một ví dụ về dịch vụ Web (World Wide Web)? (Bài 3)
a)
Ứng dụng Calculator
b)
Một trang thông tin điện tử (ví dụ: Website trường học)
c)
Phần mềm diệt virus
d)
Ổ đĩa cứng
14.
Khi ta sao chép (Copy) một tệp tin, điều gì xảy ra? (Bài 5)
a)
Tệp tin gốc bị xóa
b)
Tệp tin gốc di chuyển
c)
Tạo ra một bản sao mới tại nơi dán
d)
Tệp tin bị đổi tên
15.
Để truy cập vào Internet một cách an toàn, em nên dùng phần mềm nào để bảo vệ máy tính khỏi các mối nguy hại? (Bài 4)
a)
Word
b)
Excel
c)
Phần mềm diệt virus và Tường lửa (Firewall)
d)
Paint
16.
Trong bảng tính, địa chỉ ô được xác định bằng cách kết hợp: (Bài 6)
a)
Tên bảng tính và số hàng
b)
Tên tệp tin và số cột
c)
Tên cột và số hàng
d)
Tên người dùng và số cột
17.
Biểu thức nào sau đây được viết đúng cú pháp để tính tổng các ô từ A1 đến A10? (Bài 6)
a)
SUM(A1;A10)
b)
=TOTAL(A1:A10)
c)
=SUM(A1:A10)
d)
SUM[A1:A10]
18.
Để tính giá trị trung bình của một dãy số (ví dụ: các ô từ C2 đến C10), em sử dụng hàm nào? (Bài 6)
a)
SUM
b)
MAX
c)
AVERAGE
d)
COUNT
19.
Khi kéo công thức =A1+B1 từ ô C1 xuống ô C2, công thức ở ô C2 sẽ tự động thay đổi thành gì? (Bài 7)
a)
=A1+B1
b)
=A2+B2
c)
=B1+C1
d)
=A1+B2
20.
Mục đích của việc sử dụng địa chỉ tuyệt đối (ví dụ: C5) trong công thức là gì? (Bài 7)
a)
Chỉ định kiểu dữ liệu
b)
Giữ nguyên tham chiếu đến ô C5 khi sao chép công thức
c)
Tăng tốc độ tính toán
d)
Chuyển ô C5 sang định dạng tiền tệ
21.
Để khóa tham chiếu hàng 5 nhưng vẫn cho phép thay đổi cột khi sao chép công thức, em sử dụng địa chỉ tuyệt đối nào? (Bài 7)
a)
B5
b)
B$5
c)
$B5
d)
B5
22.
Biểu đồ nào phù hợp nhất để thể hiện xu hướng thay đổi của nhiệt độ qua các tháng trong năm? (Bài 7)
a)
Biểu đồ cột
b)
Biểu đồ quạt tròn
c)
Biểu đồ đường (Line Chart)
d)
Biểu đồ phân tán
23.
Biểu đồ nào phù hợp nhất để thể hiện tỉ lệ phần trăm (proportion) các loại hoa quả yêu thích của học sinh? (Bài 7)
a)
Biểu đồ cột
b)
Biểu đồ đường
c)
Biểu đồ quạt tròn (Pie Chart)
d)
Biểu đồ vùng
24.
Chức năng của Data Label (Nhãn dữ liệu) trên biểu đồ là gì? (Bài 7)
a)
Đổi tên biểu đồ
b)
Thay đổi màu sắc
c)
Hiển thị giá trị cụ thể của từng cột/điểm dữ liệu
d)
Sắp xếp lại thứ tự cột
25.
Trục nào trong biểu đồ thường dùng để thể hiện Danh mục hoặc Thời gian (Ví dụ: Năm 2021, Năm 2022)? (Bài 7)
a)
Trục Tung (Y-axis)
b)
Trục Hoành (X-axis)
c)
Trục Z
d)
Trục Tiêu đề
26.
Hàm nào sau đây dùng để tìm giá trị lớn nhất trong một dãy ô? (Bài 6)
a)
MIN
b)
SUM
c)
MAX
d)
AVERAGE
27.
Cú pháp của hàm IF là gì? (Bài 6)
a)
IF(Giá trị đúng, Giá trị sai, Điều kiện)
b)
IF(Điều kiện, Giá trị đúng, Giá trị sai)
c)
IF(Giá trị sai, Điều kiện, Giá trị đúng)
d)
IF(Điều kiện và Giá trị)
28.
Nếu công thức là =IF(B2>=5,"Đạt","Chưa Đạt"), kết quả sẽ là gì nếu ô B2 có giá trị là 4? (Bài 6)
a)
Đạt
b)
Chưa Đạt
c)
Báo lỗi
d)
5
29.
Lệnh nào giúp sắp xếp dữ liệu theo thứ tự tăng dần (từ bé đến lớn) cho một cột? (Bài 7)
a)
Filter
b)
Sort Ascending
c)
Sort Descending
d)
Find & Replace
30.
Lệnh Filter (Lọc) trong bảng tính giúp em làm gì? (Bài 7)
a)
Xóa dữ liệu
b)
Ẩn đi những hàng không thỏa mãn điều kiện
c)
Tính tổng toàn bộ dữ liệu
d)
Chuyển đổi định dạng
31.
Khi em muốn tính tổng các ô A1, B5, và C10, công thức đúng là gì? (Bài 6)
a)
=SUM(A1:C10)
b)
=A1+B5+C10
c)
=SUM(A1,B5,C10) hoặc =A1+B5+C10
d)
=SUM[A1;B5;C10]
32.
Kiểu dữ liệu nào được sử dụng để lưu trữ ngày tháng (ví dụ: 10/10/2024)? (Bài 6)
a)
Text
b)
General
c)
Date
d)
Logical
33.
Hàm nào dùng để đếm số lượng ô chứa giá trị kiểu số trong một phạm vi? (Bài 6)
a)
COUNT
b)
COUNTA
c)
SUM
d)
AVERAGE
34.
Kết quả của công thức =100/10*2 là gì? (Bài 6)
a)
50
b)
5
c)
10
d)
20
35.
Biểu đồ nào thể hiện sự thay đổi giá trị theo thời gian và sử dụng trục tọa độ để hiển thị dữ liệu? (Bài 7)
a)
Biểu đồ quạt tròn
b)
Biểu đồ đường (Line Chart)
c)
Biểu đồ tổ chức
d)
Biểu đồ danh sách
36.
Để chọn nhiều ô không liền kề trong bảng tính (ví dụ: A1 và C5), em nhấn giữ phím nào khi chọn? (Bài 6)
a)
Shift
b)
Alt
c)
Ctrl
d)
Tab
37.
Khi nhập dữ liệu kiểu Text (ví dụ: Tên học sinh) vào ô, dữ liệu thường được căn chỉnh mặc định ở vị trí nào? (Bài 6)
a)
Giữa ô
b)
Lề phải
c)
Lề trái
d)
Lề trên
38.
Khi nhập dữ liệu kiểu Số (ví dụ: Điểm) vào ô, dữ liệu thường được căn chỉnh mặc định ở vị trí nào? (Bài 6)
a)
Lề trái
b)
Lề phải
c)
Giữa ô
d)
Lề trên
39.
Để tự động điều chỉnh độ rộng của cột vừa vặn với nội dung, em thực hiện thao tác nào ở đường biên giữa hai cột? (Bài 7)
a)
Kéo chuột sang trái
b)
Kéo chuột sang phải
c)
Nháy đúp chuột
d)
Nhấn Enter
40.
Hàm nào dùng để đếm số lượng ô thỏa mãn một điều kiện nhất định (Ví dụ: Số học sinh Giỏi)? (Bài 6)
a)
SUM
b)
COUNT
c)
COUNTIF
d)
AVERAGE
41.
Để chèn một hình ảnh từ máy tính vào văn bản, em chọn thẻ nào và nhóm lệnh nào? (Bài 8)
a)
Home → Editing
b)
Design → Page Setup
c)
Insert → Illustrations
d)
Layout → Arrange
42.
Chế độ ngắt dòng (Wrap Text) nào giúp em đặt hình ảnh phía sau văn bản, sử dụng nó làm hình nền (Background)? (Bài 8)
a)
Square
b)
In Line with Text
c)
Behind Text
d)
Top and Bottom
43.
Khi muốn thay đổi kích thước hình ảnh nhưng giữ nguyên tỉ lệ, em nên kéo thả các điểm neo ở đâu? (Bài 8)
a)
Giữa cạnh trên
b)
Giữa cạnh dưới
c)
Các góc chéo
d)
Giữa cạnh bên
44.
Lệnh nào trong thẻ Insert (Chèn) được sử dụng để vẽ các đối tượng đồ họa cơ bản như hình khối, mũi tên? (Bài 8)
a)
Pictures
b)
Charts
c)
Shapes
d)
Text Box
45.
Sau khi vẽ một hình khối, để thay đổi màu nền của nó, em sử dụng lệnh nào trong thẻ Format (Drawing Tools)? (Bài 8)
a)
Shape Outline
b)
Shape Fill
c)
Shape Effects
d)
Wrap Text
46.
Loại danh sách nào giúp em liệt kê các mục không cần sắp xếp theo thứ tự (ví dụ: Các ý tưởng chính)? (Bài 8)
a)
Danh sách có thứ tự
b)
Danh sách dấu đầu dòng
c)
Danh sách đa cấp
d)
Danh sách Text Box
47.
Ưu điểm của danh sách có thứ tự là gì khi em thêm hoặc xóa một mục? (Bài 8)
a)
Luôn giữ nguyên số thứ tự
b)
Tự động cập nhật lại số thứ tự của các mục còn lại
c)
Đổi màu chữ tự động
d)
Tự động chèn hình ảnh
48.
Đầu trang (Header) và Chân trang (Footer) thường nằm ở vị trí nào của văn bản? (Bài 9)
a)
Lề trái và lề phải
b)
Phần lề trên và lề dưới
c)
Đoạn văn đầu và đoạn văn cuối
d)
Trang đầu và trang cuối
49.
Thông tin nào thường được đặt trong Header/Footer để người đọc dễ theo dõi tài liệu? (Bài 9)
a)
Nội dung bài học chi tiết
b)
Số trang và tên tài liệu/tác giả
c)
Các hình ảnh lớn
d)
Bảng tính dữ liệu thô
50.
Để đánh số trang tự động cho văn bản, em tìm lệnh Page Number trong nhóm lệnh nào của thẻ Insert? (Bài 9)
a)
Tables
b)
Illustrations
c)
Header & Footer
d)
Text
51.
Để tạo một bảng (Table) trong Word với 5 hàng và 3 cột, em sử dụng lệnh nào trong thẻ Insert? (Bài 10)
a)
Draw Table
b)
Insert Table
c)
Convert Text to Table
d)
Quick Tables
52.
Thao tác nào giúp nối nhiều ô thành một ô duy nhất trong Bảng? (Bài 10)
a)
Split Cells
b)
Merge Cells
c)
Insert Rows
d)
Delete Columns
53.
Nếu em muốn chia một ô đã được gộp thành 2 cột, em sử dụng lệnh nào trong thẻ Layout (Table Tools)? (Bài 10)
a)
Merge Cells
b)
Split Cells
c)
Split Table
d)
AutoFit
54.
Để thêm một hàng (Row) mới vào phía dưới hàng hiện tại, em sử dụng lệnh nào trong nhóm Rows & Columns của thẻ Layout? (Bài 10)
a)
Insert Above
b)
Insert Left
c)
Insert Right
d)
Insert Below
55.
Để điều chỉnh độ dày và kiểu đường viền của Bảng, em cần sử dụng nhóm lệnh nào trong thẻ Design (Table Tools)? (Bài 10)
a)
Shading
b)
Borders
c)
Layout
d)
Alignment
56.
Chức năng nào giúp tự động căn chỉnh độ rộng của các cột trong bảng sao cho chúng bằng nhau? (Bài 10)
a)
AutoFit Contents
b)
Distribute Columns
c)
Merge Cells
d)
Split Cells
57.
Để căn chỉnh nội dung chữ trong ô ở vị trí giữa (theo cả chiều ngang và chiều dọc), em chọn lệnh nào trong nhóm Alignment? (Bài 10)
a)
Align Top Center
b)
Align Center
c)
Align Bottom Center
d)
Center Text
58.
Việc đặt văn bản vào Text Box (Hộp văn bản) có lợi ích gì khi thiết kế tờ rơi? (Bài 8)
a)
Giúp định vị đoạn văn bản một cách linh hoạt, không bị ràng buộc bởi dòng
b)
Tự động thêm số trang
c)
Làm tăng dung lượng tệp
d)
Chỉ cho phép viết số
59.
Trong thẻ Design (Table Tools), lệnh Shading được dùng để làm gì? (Bài 10)
a)
Đổi màu chữ
b)
Tô màu nền (màu tô) cho các ô/hàng/cột của bảng
c)
Thay đổi kiểu đường viền
d)
Chèn hình ảnh
60.
Sau khi chèn hình ảnh, để di chuyển hình ảnh một cách dễ dàng và linh hoạt nhất, em nên chọn chế độ Wrap Text nào? (Bài 8)
a)
In Line with Text
b)
Square
c)
Behind Text
d)
Tight hoặc Through
61.
Để thay đổi màu sắc của đường viền một hình vẽ, em sử dụng lệnh nào trong thẻ Format? (Bài 8)
a)
Shape Fill
b)
Shape Outline
c)
Shape Effects
d)
Picture Border
62.
Tính năng nào giúp lặp lại hàng tiêu đề của bảng trên đầu trang thứ hai nếu bảng quá dài? (Bài 10)
a)
Merge Cells
b)
Repeat Header Rows
c)
Distribute Rows
d)
AutoFit
63.
Để xem trước văn bản sẽ trông như thế nào khi in ra, em chọn chế độ xem nào? (Bài 9)
a)
Web Layout
b)
Outline
c)
Draft
d)
Print Layout
64.
Khi tạo danh sách các mục có nhiều cấp độ (ví dụ: I. → 1. → a.), em sử dụng công cụ nào? (Bài 8)
a)
Bulleted List
b)
Numbered List
c)
Multilevel List
d)
Text Box List
65.
Trong chế độ chỉnh sửa Header/Footer, để chèn thời gian hiện tại một cách tự động vào tài liệu, em dùng lệnh nào? (Bài 9)
a)
Page Number
b)
Text Box
c)
Date & Time
d)
Insert Picture
66.
Lệnh Split Table (Tách bảng) được dùng khi nào? (Bài 10)
a)
Để gộp nhiều ô
b)
Để chia một bảng lớn thành hai bảng nhỏ hơn
c)
Để chia một ô thành nhiều ô
d)
Để xóa bảng
67.
Chế độ ngắt dòng nào đặt hình ảnh như một kí tự trong văn bản, khiến nó di chuyển theo dòng chữ? (Bài 8)
a)
Square
b)
In Line with Text
c)
Behind Text
d)
Top and Bottom
68.
Em có thể chèn những đối tượng nào vào Header hoặc Footer? (Bài 9)
a)
Chỉ số trang
b)
Chỉ văn bản
c)
Văn bản, số trang và hình ảnh (Logo)
d)
Chỉ công thức
69.
Lệnh nào trong thẻ Home dùng để sắp xếp (Sort) dữ liệu trong bảng chữ cái hoặc số học? (Bài 7)
a)
Filter
b)
Sort
c)
COUNTIF
d)
AVERAGE
70.
Để thêm hiệu ứng bóng (Shadow) hoặc phản chiếu (Reflection) cho hình ảnh, em sử dụng lệnh nào trong thẻ Format (Picture Tools)? (Bài 8)
a)
Picture Border
b)
Picture Layout
c)
Picture Effects
d)
Crop
Reset
