Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

JAPAN 6

Total questions: 67

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Từ '伝える(Ⅱ)' (つたえる) có nghĩa là gì?

a)

đồ bỏ quên

b)

truyền đạt, nhắn lại

c)

chữ, ký tự

d)

bà

2.

Từ '行う(Ⅰ)' (おこなう) có nghĩa là gì?

a)

vội, khẩn trương

b)

trơn trượt, trượt

c)

tiến hành, tổ chức

d)

tình nguyện

3.

Từ '頼む(Ⅰ)' (たのむ) có nghĩa là gì?

a)

nhờ vả, yêu cầu

b)

đặc biệt

c)

bị gãy

d)

gặp khó khăn

4.

Từ '始める(Ⅱ)' (はじめる) có nghĩa là gì?

a)

đánh (răng, giày), mài

b)

thói quen

c)

bắt đầu

d)

nhật ký

5.

Từ '数える(Ⅱ)' (かぞえる) có nghĩa là gì?

a)

đếm

b)

lữ quán, nhà trọ kiểu Nhật

c)

sự thuận tiện, thuận lợi

d)

phim dài tập

6.

Từ 'だめ(な)' (だめ(な)) có nghĩa là gì?

a)

chăm chỉ, nghiêm túc

b)

nhiệt độ

c)

không được, vô ích, không thể

d)

ngủ

7.

Từ '壁' (かべ) có nghĩa là gì?

a)

mang, chở

b)

áp phích quảng cáo

c)

bức tường

d)

băng qua

8.

Từ 'ポスター' (ポスター) có nghĩa là gì?

a)

địa điểm

b)

vắng nhà

c)

thất bại

d)

áp phích quảng cáo

9.

Từ '葉' (は) có nghĩa là gì?

a)

yên tâm

b)

vui vẻ, thưởng thức

c)

hội triển lãm

d)

lá cây

10.

Từ '屋上' (おくじょう) có nghĩa là gì?

a)

sốt

b)

mái nhà, sân thượng

c)

giờ cao điểm

d)

khăn

11.

Từ '地下' (ちか) có nghĩa là gì?

a)

phim hoạt hình, anime

b)

tầng hầm

c)

quyết định

d)

giọng, tiếng

12.

Từ '様子' (ようす) có nghĩa là gì?

a)

tình trạng, bộ dạng

b)

nhảy, khiêu vũ

c)

giao thông

d)

tốt bụng, thân thiện

13.

Từ '昔' (むかし) có nghĩa là gì?

a)

đánh (răng, giày), mài

b)

buồn

c)

ngày xưa, hồi xưa

d)

mập lên

14.

Từ '最近' (さいきん) có nghĩa là gì?

a)

kinh nghiệm

b)

chạy trốn, thoát

c)

chia tay, ly biệt

d)

gần đây, dạo này

15.

Từ '工事(する)' (こうじ(する)) có nghĩa là gì?

a)

ngạc nhiên

b)

nhân viên bán hàng

c)

xác nhận, kiểm tra lại

d)

công trường

16.

Từ 'はる(Ⅰ)' (はる) có nghĩa là gì?

a)

bị vỡ, bị bể

b)

dán, dính

c)

nhân viên bán hàng

d)

vứt, bỏ đi

17.

Từ '変わる(Ⅰ)' (かわる) có nghĩa là gì?

a)

hỏa hoạn

b)

thay đổi

c)

tàu tốc hành

d)

khiêu vũ, nhảy

18.

Từ '咲く(Ⅰ)' (さく) có nghĩa là gì?

a)

vui mừng, hạnh phúc

b)

bị thương, vết thương

c)

thua

d)

nở (hoa)

19.

Từ '茶色' (ちゃいろ) có nghĩa là gì?

a)

màu nâu

b)

thang cuốn

c)

động đất

d)

bắt đầu

20.

Từ '会話' (かいわ) có nghĩa là gì?

a)

có mặt, tham dự

b)

Tết dương lịch

c)

tắt, xóa

d)

hội thoại, nói chuyện

21.

Từ '世話' (せわ) có nghĩa là gì?

a)

chăm sóc, quan tâm

b)

rèm cửa

c)

gặp khó khăn

d)

bình thường, thông thường

22.

Từ '相手' (あいて) có nghĩa là gì?

a)

đi về, trở về

b)

đối phương

c)

tối nay

d)

trẻ, trẻ tuổi

23.

Từ 'あいさつ(する)' (あいさつ(する)) có nghĩa là gì?

a)

trồng

b)

chào hỏi

c)

dùng bữa, ăn

d)

dẫm lên

24.

Từ '招待(する)' (しょうたい(する)) có nghĩa là gì?

a)

kính, thủy tinh

b)

đảo

c)

chiêu đãi, mời

d)

tâm trạng, cảm giác, thể trạng

25.

Từ '賛成(する)' (さんせい(する)) có nghĩa là gì?

a)

quen với

b)

nước nóng, nước sôi

c)

phản đối

d)

tán thành, đồng ý

26.

Từ '反対(する)' (はんたい(する)) có nghĩa là gì?

a)

buổi hòa nhạc

b)

dán, dính

c)

phản đối

d)

thay đổi

27.

Từ '渡す(Ⅰ)' (わたす) có nghĩa là gì?

a)

đưa, trao

b)

đền thờ, miếu thờ

c)

nhận, lấy

d)

chấm, quét, bôi

28.

Từ 'いらっしゃる(Ⅰ)' (いらっしゃる) có nghĩa là gì?

a)

máy lạnh

b)

đến, đi (kính ngữ)

c)

hứng thú

d)

chiêu đãi, khao, đãi

29.

Từ '信じる(Ⅱ)' (しんじる) có nghĩa là gì?

a)

họp, tổ chức cuộc họp

b)

nước máy

c)

được nướng, được rán

d)

tin tưởng

30.

Từ '別れる(Ⅱ)' (わかれる) có nghĩa là gì?

a)

họng, cổ họng

b)

dừng, đỗ xe

c)

giữa, trung tâm

d)

chia tay, ly biệt

31.

Từ '優しい' (やさしい) có nghĩa là gì?

a)

còn lại, sót lại

b)

mặc (quần, giày...)

c)

hiền lành

d)

hợp, vừa

32.

Từ '厳しい' (きびしい) có nghĩa là gì?

a)

nghiêm khắc

b)

làm lạnh

c)

áo vest, comple

d)

chuyển nhà

33.

Từ 'ひも' (ひも) có nghĩa là gì?

a)

dây

b)

cái kệ, cái giá

c)

câu trả lời

d)

làm hư, làm hỏng

34.

Từ 'ガソリン' (がそりん) có nghĩa là gì?

a)

ấn, nhấn

b)

xăng, dầu

c)

thay thế, đổi, hoán đổi

d)

du học sinh

35.

Từ '興味' (きょうみ) có nghĩa là gì?

a)

phô mai

b)

hứng thú

c)

gần đây, dạo này

d)

nâng lên, tăng lên

36.

Từ '空気' (くうき) có nghĩa là gì?

a)

đền thờ, miếu thờ

b)

phản đối

c)

không khí

d)

bài giảng, giờ học

37.

Từ '自然' (しぜん) có nghĩa là gì?

a)

dây

b)

treo, rưới, rắc

c)

đáng tiếc, tiếc nuối

d)

thiên nhiên

38.

Từ '楽しみ' (たのしみ) có nghĩa là gì?

a)

còn lại, sót lại

b)

niềm vui, điều mong đợi

c)

tuyệt vời

d)

hẹn hò

39.

Từ 'マラソン' (まらそん) có nghĩa là gì?

a)

marathon, chạy đường dài

b)

làm mất

c)

kịp

d)

hiếm, hiếm gặp

40.

Từ 'キャンプ(する)' (きゃんぷ(する)) có nghĩa là gì?

a)

rủ rê, mời

b)

cắm trại

c)

cơ hội

d)

góc, cạnh

41.

Từ 'キャンプ(する)' (きゃんぷ(する)) có nghĩa là gì?

a)

rủ rê, mời

b)

cắm trại

c)

cơ hội

d)

góc, cạnh

42.

Từ 'スタート(する)' (すたーと(する)) có nghĩa là gì?

a)

dọn dẹp

b)

làng

c)

khô

d)

bắt đầu

43.

Từ '折る(Ⅰ)' (おる) có nghĩa là gì?

a)

bẻ, gấp

b)

quầy lễ tân, tiếp tân

c)

đủ, có đủ

d)

bắt đầu

44.

Từ '滑る(Ⅰ)' (すべる) có nghĩa là gì?

a)

nhẫn

b)

trơn trượt, trượt

c)

bà

d)

ở homestay, sống cùng gia đình bản xứ

45.

Từ '集まる(Ⅰ)' (あつまる) có nghĩa là gì?

a)

chào hỏi

b)

thẻ (thanh toán, tín dụng)

c)

tụ tập

d)

xảy ra

46.

Từ '楽しむ(Ⅰ)' (たのしむ) có nghĩa là gì?

a)

vui vẻ, thưởng thức

b)

cái kệ, cái giá

c)

dịch vụ, phục vụ

d)

nước sốt

47.

Từ '珍しい' (めずらしい) có nghĩa là gì?

a)

chăm chỉ, nghiêm túc

b)

video

c)

hiếm, hiếm gặp

d)

giọng, tiếng

48.

Từ '留守' (るす) có nghĩa là gì?

a)

công chuyện, việc bận

b)

bài báo cáo

c)

dự định

d)

vắng nhà

49.

Từ 'おもちゃ' (おもちゃ) có nghĩa là gì?

a)

ngắm hoa anh đào

b)

cứng

c)

đồ chơi

d)

đẹp đẽ

50.

Từ '眠る(Ⅰ)' (ねむる) có nghĩa là gì?

a)

nhà máy, công xưởng

b)

làm ồn

c)

tìm thấy

d)

ngủ

51.

Từ '並ぶ(Ⅰ)' (ならぶ) có nghĩa là gì?

a)

nhờ vả, yêu cầu

b)

sắp xếp

c)

ngày thường

d)

làm lạnh

52.

Từ '届ける(Ⅱ)' (とどける) có nghĩa là gì?

a)

kẹo cao su

b)

gửi

c)

gửi đến, trình báo

d)

đánh (răng, giày), mài

53.

Từ '壊す(Ⅰ)' (こわす) có nghĩa là gì?

a)

làm hư, làm hỏng

b)

đặt chỗ, đặt trước

c)

tiến hành, tổ chức

d)

máy lạnh

54.

Từ '濡れる(Ⅱ)' (ぬれる) có nghĩa là gì?

a)

chia tay, ly biệt

b)

quà mừng, lời chúc mừng

c)

ướt

d)

quà lưu niệm, đặc sản

55.

Từ '乾く(Ⅰ)' (かわく) có nghĩa là gì?

a)

khô

b)

chăn, nệm

c)

cục tẩy

56.

Từ '濡れる(Ⅱ)' (ぬれる) có nghĩa là gì?

a)

chia tay, ly biệt

b)

quà mừng, lời chúc mừng

c)

ướt

d)

quà lưu niệm, đặc sản

57.

Từ '乾く(Ⅰ)' (かわく) có nghĩa là gì?

a)

khô

b)

chăn, nệm

c)

cục tẩy

d)

thất lễ, vô lễ

58.

Từ '過ぎる(Ⅱ)' (すぎる) có nghĩa là gì?

a)

du học sinh

b)

vượt quá, qua

c)

màu nâu

d)

tương lai

59.

Từ '切れる(Ⅱ)' (きれる) có nghĩa là gì?

a)

quần áo lót

b)

đứt, bị đứt

c)

ngày thường

d)

sức lực

60.

Từ 'なくなる(Ⅰ)' (なくなる) có nghĩa là gì?

a)

sửa chữa

b)

tỉnh

c)

bị mất, hết

d)

bảo tàng mỹ thuật

61.

Từ '嫌(な)' (いや(な)) có nghĩa là gì?

a)

khó chịu, không thích

b)

nuôi, nuôi dạy

c)

trọ, ở lại

d)

khen

62.

Từ '自由(な)' (じゆう(な)) có nghĩa là gì?

a)

tự do

b)

tìm thấy

c)

sốt

d)

giữa đường, dọc đường

63.

Từ '学校 / 大学' (がっこう / だいがく) có nghĩa là gì?

a)

chồng (của người khác)

b)

công chuyện, việc bận

c)

trường học / đại học

d)

mang, chở

64.

Từ '(お)客/お客さん' ((お)きゃく/おきゃくさん) có nghĩa là gì?

a)

ngôi sao

b)

hạ xuống, rút tiền

c)

khách hàng

d)

kịp

65.

Từ '英語・数学・社会・地理' (えいご・すうがく・しゃかい・ちり) có nghĩa là gì?

a)

thi, tham dự (kỳ thi, lớp học, …)

b)

làm rơi, đánh rơi

c)

chăm chỉ, nghiêm túc

d)

tiếng Anh, toán học, xã hội, địa lý

66.

Từ '赤い/白い/黒い/黄色い/青い/緑色の' (あかい/しろい/くろい/きいろい/あおい/みどりいろの) có nghĩa là gì?

a)

máy lạnh

b)

đỏ, trắng, đen, vàng, xanh dương, xanh lá

c)

trọ, ở lại

d)

ướt

67.

Từ '邪魔(な/する)' (じゃま(な/する)) có nghĩa là gì?

a)

thay đổi

b)

phiền hà, cản trở

c)

cơ hội

d)

giá, giá cả