wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lektion 4

Total questions: 75

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

căn hộ

(a)  

2.

cái đèn

(a)  

3.

phòng

(a)  

4.

bếp

(a)  

5.

phòng tắm

(a)  

6.

cũ - mới

(a)  

7.

to - nhỏ

(a)  

8.

sáng - tối

(a)  

9.

đắt - rẻ

(a)  

10.

đẹp - xấu

(a)  

11.

biết

(a)  

12.

hành lang

(a)  

13.

tolet

(a)  

14.

ban công

(a)  

15.

phòng khách

(a)  

16.

nhà

(a)  

17.

ở đây - ở đó

(a)  

18.

tháng

(a)  

19.

rộng - hẹp

(a)  

20.

đúng - sai

(a)  

21.

tủ

(a)  

22.

tủ lạnh

(a)  

23.

sô pha

(a)  

24.

bàn

(a)  

25.

ghế

(a)  

26.

giường

(a)  

27.

tivi

(a)  

28.

nới tắm đứng

(a)  

29.

lò, bếp

(a)  

30.

bồn tắm

(a)  

31.

thảm

(a)  

32.

sô pha bành

(a)  

33.

đồ gỗ

(a)  

34.

máy

(a)  

35.

làm vừa lòng

(a)  

36.

màu, màu sắc

(a)  

37.

cảm thấy

(a)  

38.

toàn phần

(a)  

39.

hiện đại, mốt

(a)  

40.

đen

(a)  

41.

xám

(a)  

42.

trắng

(a)  

43.

xanh lá

(a)  

44.

nâu

(a)  

45.

xanh dương

(a)  

46.

đỏ

(a)  

47.

vàng

(a)  

48.

tin quảng cáo

(a)  

49.

xinh đẹp

(a)  

50.

đôi vợ chồng

(a)  

51.

vườn

(a)  

52.

cho thuê

(a)  

53.

phòng, không gian

(a)  

54.

căn hộ đầy đủ nội thất (vào ở được liền )

(a)  

55.

tầng

(a)  

56.

tư nhân

(a)  

57.

khoảng, áng chừng

(a)  

58.

từ

(a)  

59.

ngay lập tức

(a)  

60.

cuộc điện thoại

(a)  

61.

tivi

(a)  

62.

chỉ

(a)  

63.

tiền thuê nhà

(a)  

64.

trả tiền

(a)  

65.

bán

(a)  

66.

cái gì đó

(a)  

67.

máy tính bàn

(a)  

68.

bàn viết

(a)  

69.

nào, cái nào ,màu nào, ...?

(a)  

70.

như vậy

(a)  

71.

khoảng

(a)  

72.

dài

(a)  

73.

cao

(a)  

74.

chính xác

(a)  

75.

nhìn

(a)