NEW
Font size
WorksheetsTopic 3
Total questions: 52
Worksheet time: 17mins
Kind (adj)
Thân thiện
Hào phóng
Tốt bụng, tử tế
Trung thực
Friendly (adj)
Trung thực
Hào phóng
Thân thiện
Chăm chỉ
Generous (adj)
Trung thực
Hào phóng
Kiên nhẫn
Chăm chỉ
Honest (adj)
Lịch sự
Chăm chỉ
Trung thực
Kiên nhẫn
Hardworking (adj)
Chăm chỉ
Kiên nhẫn
Khiêm tốn
Lịch sự
Patient (adj)
Khiêm tốn
Tự tin
Lịch sự
Kiên nhẫn
Polite (adj)
Khiêm tốn
Lạc quan
Lịch sự
Tự tin
Humble (adj)
Tự tin
Khiêm tốn
Dũng cảm
Lạc quan
Confident (adj)
Lạc quan
Có trách nhiệm
Dũng cảm
Tự tin
Optimistic (adj)
Có trách nhiệm
Lạc quan
Sáng tạo
Dũng cảm
Reliable (adj)
Thô lỗ, bất lịch sự
Đáng tin cậy
Lười biếng
Ích kỷ
Brave (adj)
Có trách nhiệm
Dũng cảm
Đáng tin cậy
Sáng tạo
Responsible (ad
Sáng tạo
Có trách nhiệm
Đáng tin cậy
Thô lỗ, bất lịch sự
Creative (adj)
Đáng tin cậy
Sáng tạo
Ích kỷ
Thô lỗ, bất lịch sự
Rude (adj)
Ích kỷ
Thô lỗ, bất lịch sự
Kiêu ngạo
Lười biếng
Selfish (adj)
Lười biếng
Cứng đầu, bướng bỉnh
Kiêu ngạo
Ích kỷ
Lazy (adj)
Kiêu ngạo
Lười biếng
Cứng đầu, bướng bỉnh
Bi quan
Arrogant (adj)
Cứng đầu, bướng bỉnh
Bi quan
Nóng nảy, thiếu kiên nhẫn
Kiêu ngạo
Stubborn (adj)
Bi quan
Cứng đầu, bướng bỉnh
Nóng nảy, thiếu kiên nhẫn
Ghen tị
Pessimistic (adj)
Nóng nảy, thiếu kiên nhẫn
Bi quan
Tính khí thất thường
Ghen tị
Impatient (adj)
Hung hăng
Nóng nảy, thiếu kiên nhẫn
Ghen tị
Tính khí thất thường
Jealous (adj)
Tính khí thất thường
Ghen tị
Lo lắng, bồn chồn
Hung hăng
Moody (adj)
Hung hăng
hiền lành
Tính khí thất thường
Lo lắng, bồn chồn
Aggressive (adj)
Lo lắng, bồn chồn
Ác độc
Hiền lành
Hung hăng
Nervous (adj)
Hiền lành
Dễ thương
Lo lắng, bồn chồn
Ác độc
vergetable
Cà rốt
Khoai lang
Khoai tây
Rau củ
Carrot (n)
Cà chua
Cà rốt
Khoai lang
Khoai tây
Potato (n)
Khoai lang
Khoai tây
Hành tây
Cà chua
Sweet potato (n)
Cà chua
Khoai lang
Tỏi
Hành tây
Tomato (n)
Dưa chuột
Cà chua
Tỏi
Hành tây
Onion (n)
Tỏi
Bắp cải
Hành tây
Dưa chuột
Garlic (n)
Dưa chuột
Bắp cải
Tỏi
Rau xà lách
Cucumber (n)
Bắp cải
Dưa chuột
Rau chân vịt
Rau xà lách
Cabbage (n)
Bắp cải
Rau xà lách
Rau chân vịt
Bông cải xanh
Lettuce (n)
Rau chân vịt
Bông cải xanh
Súp lơ trắng
Rau xà lách
Spinach (n)
Bông cải xanh
Ớt chuông
Súp lơ trắng
Rau chân vịt
Broccoli (n)
Bông cải xanh
Súp lơ trắng
Ớt chuông
Ớt cay
Cauliflower (n)
Ớt chuông
Bí ngô
Súp lơ trắng
Ớt cay
Bell pepper (n)
Ớt cay
Bí xanh
Bí ngô
Ớt chuông
Chili (n)
Bí xanh
Ngô, bắp
Ớt cay
Bí ngô
Pumpkin (n)
Bí xanh
Ngô, bắp
Bí ngô
Đậu Hà Lan
Zucchini (n)
Đậu
Bí xanh
Đậu Hà Lan
Ngô, bắp
Corn (n)
Đậu Hà Lan
Cà tím
Ngô, bắp
Đậu
Pea (n)
Đậu
Cà tím
Đậu Hà Lan
Củ cải đỏ
Bean (n)
Củ dền
Cà tím
Đậu
Củ cải đỏ
Eggplant (n)
Cà tím
Củ cải đỏ
Củ dền
Nấm
Radish (n)
Củ dền
Củ cải đỏ
Măng tây
Nấm
Beetroot (n)
Nấm
Cần tây
Củ dền
Măng tây
Mushroom (n)
Măng tây
Nấm
Gừng
Cần tây
Asparagus (n)
Măng tây
Cần tây
Gừng
Hành
Celery (n)
Cần tây
Gừng
Hành
Rau muống
Ginger (n)
Gừng
Hành
Rau muống
Rau cải
