wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Mạng máy tính

Total questions: 60

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Mạng máy tính là gì?

a)

Nhóm máy tính và thiết bị kết nối để trao đổi thông tin

b)

Hệ thống điện thoại bàn

c)

Tập hợp các trang web

d)

Một phần mềm trên Internet

2.

Mạng LAN là gì?

a)

Mạng cục bộ trong phạm vi nhỏ

b)

Mạng toàn cầu

c)

Mạng không dây

d)

Mạng di động

3.

Mạng máy tính giúp người dùng làm gì?

a)

Chia sẻ tài nguyên, thông tin và thiết bị

b)

In tài liệu

c)

Tạo phần mềm

d)

Lưu trữ video

4.

Tài nguyên mạng gồm những loại nào?

a)

Thông tin và thiết bị

b)

Máy in và bàn phím

c)

Thư mục và ổ đĩa

d)

Ứng dụng và phần cứng

5.

Internet có đặc điểm nào sau đây?

a)

Là mạng toàn cầu kết nối các mạng nhỏ hơn

b)

Thuộc sở hữu của một tổ chức

c)

Chỉ dùng trong nước

d)

Không có khả năng chia sẻ thông tin

6.

Lợi ích của Internet là gì?

a)

Cung cấp thông tin, học tập, giải trí

b)

Chỉ để gửi thư điện tử

c)

Chỉ phục vụ chính phủ

d)

Chỉ dùng cho thương mại

7.

Mạng máy tính gồm mấy thành phần chính?

a)

Ba thành phần: thiết bị, thiết bị mạng, phần mềm

b)

Một thành phần duy nhất

c)

Hai thành phần

d)

Năm thành phần

8.

Thiết bị mạng có chức năng gì?

a)

Kết nối và truyền thông tin qua mạng

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Phát nhạc

d)

In tài liệu

9.

Switch là gì?

a)

Thiết bị kết nối trung tâm trong mạng

b)

Thiết bị phát nhạc

c)

Máy quét hình ảnh

d)

Máy chiếu

10.

Modem có nhiệm vụ gì?

a)

Biến đổi tín hiệu để truyền đi xa

b)

Phát Wi-Fi

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Làm mát thiết bị

11.

Cáp quang có đặc điểm gì?

a)

Lõi trong suốt, truyền dữ liệu bằng ánh sáng

b)

Là dây đồng xoắn

c)

Truyền bằng sóng điện từ

d)

Không dùng cho mạng

12.

Cáp xoắn có đặc điểm gì?

a)

Gồm nhiều dây đồng xoắn lại với nhau

b)

Là dây nhựa

c)

Dẫn nước

d)

Không dùng trong mạng

13.

Thiết bị nào không phải là chuột máy tính?

a)

Chuột máy tính

b)

Bàn phím

c)

Màn hình

d)

Máy in

14.

Mạng LAN và WAN khác nhau ở điểm nào?

a)

LAN phạm vi nhỏ, WAN phạm vi rộng

b)

WAN nhỏ hơn LAN

c)

LAN không có dây

d)

Cả hai giống nhau

15.

Phần mềm mạng có vai trò gì?

a)

Giúp máy tính giao tiếp qua mạng

b)

Chạy chương trình trò chơi

c)

Ghi âm

d)

Soạn nhạc

16.

Thiết bị số thông dụng là gì?

a)

Điện thoại, máy ảnh, USB, thẻ nhớ

b)

Bàn phím

c)

Máy in

d)

Tai nghe

17.

Máy tính giúp con người làm gì?

a)

Thu nhận, lưu trữ, xử lí, truyền thông tin

b)

Chỉ nghe nhạc

c)

Chỉ xem phim

d)

Chỉ chơi trò chơi

18.

Máy tính đã thay đổi hoạt động thông tin như thế nào?

a)

Làm nhanh hơn, hiệu quả hơn

b)

Không thay đổi gì

c)

Làm chậm hơn

d)

Không liên quan

19.

Ví dụ về thiết bị số?

a)

Máy ảnh số

b)

Quạt điện

c)

Bàn học

d)

Tủ lạnh

20.

Máy tính giúp đạt được điều gì trong khoa học kỹ thuật?

a)

Các thành tựu công nghệ hiện đại

b)

Chỉ dùng để giải trí

c)

Giảm năng suất

d)

Không có tác dụng

21.

Bit là gì?

a)

Đơn vị nhỏ nhất để biểu diễn và lưu trữ thông tin

b)

Tên phần mềm

c)

Đơn vị tốc độ mạng

d)

Loại máy tính

22.

Bit có thể nhận mấy trạng thái?

a)

Hai trạng thái 0 và 1

b)

Ba trạng thái

c)

Một trạng thái

d)

Bốn trạng thái

23.

Kí tự trong máy tính là gì?

a)

Chữ cái, chữ số, và kí hiệu

b)

Hình ảnh

c)

Âm thanh

d)

Màu sắc

24.

Chữ cái và văn bản trong máy tính được biểu diễn bằng gì?

a)

Dãy bit

b)

Dòng điện

c)

Tập tin Word

d)

Phần mềm

25.

Số hóa văn bản là gì?

a)

Chuyển văn bản thành dạng số (dãy bit)

b)

In văn bản ra giấy

c)

Viết bằng tay

d)

Đọc to lên

26.

Số hóa âm thanh là gì?

a)

Biến âm thanh thành dãy bit

b)

Ghi âm

c)

Phát nhạc

d)

Sao chép tệp

27.

Số hóa hình ảnh là gì?

a)

Biểu diễn hình ảnh bằng dãy bit

b)

In hình ảnh ra giấy

c)

Phát nhạc

d)

Sao chép tệp

28.

Mỗi kí tự trong máy tính được biểu diễn bởi?

a)

Một dãy bit xác định

b)

Một từ khóa

c)

Một dòng văn bản

d)

Một bức ảnh

29.

Dữ liệu trong máy tính được biểu diễn ở dạng nào?

a)

Dãy bit gồm 0 và 1

b)

Dạng thập phân

c)

Dạng chữ cái

d)

Dạng ký hiệu

30.

Máy tính chỉ hiểu thông tin ở dạng nào?

a)

Dãy bit

b)

Chữ viết

c)

Hình ảnh

d)

Âm thanh

31.

Hệ thập phân dùng mấy chữ số?

a)

10 chữ số từ 0 đến 9

b)

2 chữ số

c)

8 chữ số

d)

12 chữ số

32.

Hệ nhị phân dùng mấy chữ số?

a)

Hai chữ số 0 và 1

b)

3 chữ số

c)

5 chữ số

d)

10 chữ số

33.

Máy tính dùng hệ số nào để tính toán?

a)

Hệ nhị phân

b)

Hệ thập phân

c)

Hệ bát phân

d)

Hệ mười sáu

34.

Vì sao máy tính dùng nhị phân?

a)

Vì chỉ nhận 2 trạng thái điện: bật và tắt

b)

Vì dễ nhớ

c)

Vì đẹp

d)

Vì rẻ

35.

Byte là gì?

a)

Đơn vị đo lường dữ liệu

b)

Loại cáp mạng

c)

Hệ điều hành

d)

Bộ xử lí

36.

Kí hiệu của Byte là gì?

a)

B

b)

bt

c)

By

d)

bte

37.

Các bước xử lí thông tin trong máy tính gồm mấy bước?

a)

Ba bước: đầu vào, xử lí, đầu ra

b)

Hai bước

c)

Năm bước

d)

Một bước

38.

Dữ liệu đầu vào là gì?

a)

Thông tin đưa vào máy tính để xử lí

b)

Kết quả

c)

Phần mềm

d)

Thiết bị

39.

Dữ liệu đầu ra là gì?

a)

Thông tin sau khi xử lí

b)

Dữ liệu gốc

c)

Bộ nhớ

d)

Tệp tin

40.

Website là gì?

a)

Tập hợp các trang web có cùng địa chỉ

b)

Một trang duy nhất

c)

Ứng dụng mạng

d)

Trình duyệt

41.

Địa chỉ website thường bắt đầu bằng?

a)

http:// hoặc https://

b)

www@

c)

mail://

d)

ftp://

42.

Siêu văn bản là gì?

a)

Văn bản có tích hợp hình, âm thanh, video

b)

Văn bản thông thường

c)

Bảng tính

d)

Trò chơi

43.

Siêu liên kết là gì?

a)

Đường dẫn tới văn bản hoặc trang web khác

b)

Tên tệp

c)

Mã màu

d)

Ảnh đại diện

44.

Khi trỏ chuột vào siêu liên kết, con trỏ có dạng gì?

a)

Hình bàn tay

b)

Mũi tên

c)

Dấu cộng

d)

Ô vuông

45.

Trang chủ của website là gì?

a)

Trang đầu tiên khi truy cập

b)

Trang cuối cùng

c)

Trang trung gian

d)

Trang chứa video

46.

Trình duyệt web là gì?

a)

Phần mềm truy cập và hiển thị trang web

b)

Phần mềm nghe nhạc

c)

Phần mềm đồ họa

d)

Phần mềm tính toán

47.

Ví dụ trình duyệt phổ biến là gì?

a)

Google Chrome, Firefox, Edge

b)

Excel

c)

Word

d)

Photoshop

48.

Máy tìm kiếm là gì?

a)

Hệ thống cho phép tìm thông tin trên Internet

b)

Phần mềm soạn thảo văn bản

c)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh

d)

Phần mềm nghe nhạc

49.

Ví dụ máy tìm kiếm phổ biến là gì?

a)

Google, Bing, Yahoo

b)

Facebook

c)

Excel

d)

Zalo

50.

Từ khóa tìm kiếm là gì?

a)

Từ hoặc cụm từ mô tả nội dung cần tìm

b)

Địa chỉ trang web

c)

Đoạn mã HTML

d)

Tên người dùng

51.

Bước đầu tiên khi tìm kiếm là gì?

a)

Mở trình duyệt web

b)

Gõ từ khóa

c)

Nhấn enter

d)

Chọn liên kết

52.

Website nào có chức năng tìm kiếm thông tin?

a)

https://bing.com

b)

https://vietnamnet.vn

c)

https://youtube.com

d)

https://ngoisao.net

53.

Đặc điểm của tìm kiếm Internet là gì?

a)

Nhanh, phong phú, cập nhật

b)

Chậm

c)

Tốn thời gian

d)

Hạn chế

54.

Khi cắm dây cáp vào thiết bị mạng, điều gì xảy ra?

a)

Đèn báo hiệu sáng

b)

Không phản ứng

c)

Thiết bị tắt

d)

Báo lỗi

55.

Cáp mạng dùng để kết nối gì với nhau?

a)

Các thiết bị mạng như switch, modem, máy tính

b)

Hai loa

c)

Hai máy in

d)

Hai điện thoại

56.

USB receiver dùng để làm gì?

a)

Giúp máy tính kết nối chuột qua sóng điện từ

b)

Truyền hình ảnh

c)

Tăng âm lượng

d)

Lưu dữ liệu

57.

Khi in tài liệu qua mạng, cần có gì?

a)

Máy in được chia sẻ qua mạng

b)

Tai nghe

c)

Ổ đĩa quang

d)

Phần mềm nghe nhạc

58.

Mạng không dây dùng để truyền tín hiệu bằng gì?

a)

Sóng điện từ

b)

Dây cáp

c)

Ánh sáng

d)

Âm thanh

59.

Cổng kết nối mạng thường có tên là gì?

a)

RJ45

b)

HDMI

c)

USB

d)

VGA

60.

Khi các máy tính chia sẻ dữ liệu qua mạng, ta gọi đó là gì?

a)

Chia sẻ tài nguyên

b)

Sao chép

c)

Lưu trữ

d)

Ẩn dữ liệu