Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CƠ SỞ VĂN HÓA VIỆT NAM (1.1; 1.2; 1.3)

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Thuật ngữ “Văn hóa học” (Culturology) ra đời nhằm mục đích chủ yếu là:

a)

Giới hạn nghiên cứu văn hóa trong phạm vi triết học và nhân học.

b)

Bao quát nghiên cứu văn hóa từ nhiều phương diện và liên kết các cách tiếp cận khác nhau.

c)

Xây dựng một hệ thống lý luận văn hóa tách biệt khỏi các ngành khoa học xã hội.

d)

Tập trung giải thích nguồn gốc ngôn ngữ của khái niệm “văn hóa” theo hướng ngữ văn học.

2.

Cơ sở lý luận chủ yếu mà Văn hóa học dựa vào để hình thành và phát triển là:

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử.

b)

Tư tưởng nhân bản và chủ nghĩa hiện sinh trong triết học phương Tây.

c)

Chủ nghĩa cấu trúc và hậu hiện đại trong khoa học xã hội.

d)

Thuyết hành vi và phân tâm học trong tâm lý học hiện đại.

3.

Đặc trưng tính liên ngành của Văn hóa học thể hiện rõ nhất ở chỗ nào dưới đây?

a)

Chỉ nghiên cứu các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể.

b)

Vận dụng tri thức của nhiều ngành như lịch sử, xã hội học, nghệ thuật, nhân học, tâm lý học…

c)

Chỉ tập trung vào lý luận văn hóa như một bộ môn riêng biệt.

d)

Dựa hoàn toàn vào phương pháp nghiên cứu định lượng của khoa học tự nhiên.

4.

Theo quan điểm của Văn hóa học, một hiện tượng chỉ được xem là đối tượng nghiên cứu khi:

a)

Nó có yếu tố phản ánh các quy luật tự nhiên của đời sống xã hội.

b)

Trong đó thể hiện nội dung ý niệm và tinh thần sáng tạo của con người.

c)

Nó có khả năng mô tả đặc điểm địa lý, khí hậu, môi trường tự nhiên.

d)

Là sản phẩm vật chất có giá trị sử dụng trong đời sống hàng ngày.

5.

Trong chương trình đại học hiện nay, môn Cơ sở văn hóa Việt Nam có vai trò chủ yếu là:

a)

Giúp sinh viên nắm các khái niệm về văn hóa phương Tây để hội nhập quốc tế.

b)

Cung cấp kiến thức nhập môn cho ngành Văn hóa học và nền tảng văn hóa Việt Nam cho các ngành khác.

c)

Giới thiệu lịch sử phát triển của nghệ thuật Việt Nam qua các thời kỳ.

d)

Trang bị kỹ năng phân tích và sáng tác các sản phẩm văn hóa đương đại.

6.

Khi so sánh nghĩa Hán – Việt và nghĩa gốc Ấn – Âu của từ “văn hóa”, điểm tương đồng cơ bản giữa hai cách hiểu là gì?

a)

Cả hai đều nhấn mạnh văn hóa như một hình thức trừng phạt cái xấu và duy trì trật tự xã hội.

b)

Cả hai đều xem văn hóa là quá trình biến đổi, hướng con người đến cái tốt, cái đẹp.

c)

Cả hai đều coi văn hóa là thành quả vật chất của con người trong lao động sản xuất.

d)

Cả hai đều xem văn hóa là công cụ truyền bá tri thức giữa các thế hệ.

7.

Khi UNESCO định nghĩa “văn hóa là tổng thể sống động các hoạt động sáng tạo… hình thành hệ thống giá trị, truyền thống và thị hiếu”, định nghĩa này nhấn mạnh nhất khía cạnh nào của văn hóa?

a)

Văn hóa là hệ thống tĩnh, phản ánh di sản của quá khứ.

b)

Văn hóa là tiến trình năng động, thể hiện tính sáng tạo và bản sắc dân tộc.

c)

Văn hóa chỉ bao gồm những giá trị vật chất được lưu truyền qua nhiều thế hệ.

d)

Văn hóa là sự mô phỏng các khuôn mẫu hành vi mang tính toàn cầu hóa.

8.

Giả sử một nhà nghiên cứu muốn tìm hiểu sự khác biệt giữa văn hóa Việt Nam và văn minh phương Tây, cách tiếp cận nào sau đây là phù hợp nhất với quan điểm trong bài học?

a)

So sánh trình độ phát triển công nghệ và mức sống vật chất giữa hai khu vực.

b)

Phân tích các giá trị tinh thần, truyền thống và bề dày lịch sử của Việt Nam so với tính phổ biến và kỹ thuật của văn minh phương Tây.

c)

Tập trung vào các yếu tố kinh tế – chính trị, bỏ qua khía cạnh văn hóa tinh thần.

d)

Chỉ xem xét sự khác biệt trong ngôn ngữ và nghệ thuật biểu diễn dân gian.

9.

Theo Trần Ngọc Thêm, văn hóa gồm bốn tiểu hệ (nhận thức, tổ chức cộng đồng, ứng xử với tự nhiên, ứng xử với xã hội). Nếu một người dân học cách tận dụng tài nguyên thiên nhiên mà không phá hoại môi trường, họ đang thể hiện rõ nhất:

a)

Văn hóa nhận thức vì hiểu biết về quy luật sinh thái.

b)

Văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên vì biết thích ứng và khai thác hợp lý.

c)

Văn hóa ứng xử với môi trường xã hội vì quan hệ với cộng đồng sinh thái.

d)

Văn hóa tổ chức đời sống tập thể vì hành động mang tính cộng đồng.

10.

Một cộng đồng duy trì các phong tục, nghi lễ và lối sống qua nhiều thế hệ, đồng thời giáo dục thế hệ trẻ theo những chuẩn mực ấy. Theo lý thuyết về đặc trưng và chức năng của văn hóa, hiện tượng này thể hiện đồng thời:

a)

Tính lịch sử và chức năng giáo dục của văn hóa.

b)

Tính giá trị và chức năng điều chỉnh xã hội.

c)

Tính hệ thống và chức năng tổ chức xã hội.

d)

Tính nhân sinh và chức năng giao tiếp.

11.

Theo nghĩa Hán – Việt, “văn hóa” được hiểu là:

a)

Quá trình giáo dục con người để hướng đến sự hài hòa trong xã hội.

b)

Sự biến đổi của sự vật hiện tượng theo hướng tốt đẹp hơn.

c)

Sự phát triển của tri thức nhằm phục vụ đời sống vật chất của con người.

d)

Quá trình hình thành các giá trị tinh thần qua lao động và sáng tạo.

12.

Trong “Kinh Dịch”, khái niệm “văn hóa” được hiểu theo nghĩa nào sau đây?

a)

Là quá trình chuyển hóa cái xấu thành cái đẹp, cái hỗn tạp thành điều hòa.

b)

Là kết quả của sự giáo huấn con người bằng đạo đức và tri thức.

c)

Là quá trình hình thành trật tự xã hội thông qua quy tắc ứng xử.

d)

Là sự vận động của tự nhiên theo quy luật biến đổi khách quan.

13.

Từ “Culture” trong tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Latin “Cultus”, có nghĩa gốc là:

a)

Canh tác ruộng đất và trồng trọt vật chất.

b)

Sự vun trồng tinh thần và phát triển tâm hồn.

c)

Quá trình phát triển kinh tế và xã hội.

d)

Nền tảng giáo dục và tri thức của cộng đồng.

14.

Định nghĩa khoa học đầu tiên về “văn hóa” do Edward B. Tylor (1871) đưa ra nhấn mạnh rằng:

a)

Văn hóa là tổng thể phức tạp bao gồm tri thức, tín ngưỡng, đạo đức và phong tục.

b)

Văn hóa là hệ thống giá trị tinh thần gắn liền với đời sống vật chất con người.

c)

Văn hóa là sản phẩm của lịch sử xã hội thể hiện qua hoạt động lao động sáng tạo.

d)

Văn hóa là sự tổng hợp những hành vi ứng xử và truyền thống của dân tộc.

15.

Theo định nghĩa của UNESCO năm 1988, văn hóa là:

a)

Toàn bộ hoạt động sáng tạo của con người trong quá khứ và hiện tại.

b)

Tổng thể sống động các hoạt động sáng tạo hình thành nên hệ thống giá trị.

c)

Kết quả của sự phát triển xã hội qua các giai đoạn lịch sử cụ thể.

d)

Biểu hiện của trình độ văn minh trong từng cộng đồng dân cư.

16.

Theo học giả Trần Ngọc Thêm, văn hóa là:

a)

Hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo, tích lũy.

b)

Tổng thể các hành vi ứng xử và tri thức hình thành qua quá trình lịch sử lâu dài.

c)

Tập hợp những sáng tạo nghệ thuật và tư tưởng của cộng đồng xã hội.

d)

Hệ thống giá trị tinh thần phản ánh bản sắc riêng của từng dân tộc.

17.

Sự khác biệt cơ bản giữa “văn hóa” và “văn minh” là:

a)

Văn hóa có tính dân tộc, còn văn minh có tính quốc tế và hiện đại.

b)

Văn hóa thể hiện trình độ kỹ thuật, còn văn minh thể hiện truyền thống.

c)

Văn hóa chỉ tồn tại trong đô thị, còn văn minh thuộc vùng nông nghiệp.

d)

Văn hóa gắn với phương Tây, còn văn minh thuộc phương Đông.

18.

Đặc trưng nổi bật nhất thể hiện bản chất của văn hóa là:

a)

Tính giá trị – thể hiện ở việc phân biệt cái đẹp và cái xấu.

b)

Tính hệ thống – thể hiện sự gắn kết giữa các thành tố văn hóa.

c)

Tính nhân sinh – thể hiện ở khả năng sáng tạo của con người.

d)

Tính lịch sử – thể hiện ở sự tích lũy giá trị qua các thế hệ.

19.

Chức năng xã hội quan trọng bắt nguồn từ “tính giá trị” của văn hóa là:

a)

Chức năng tổ chức xã hội – duy trì sự ổn định và phát triển cộng đồng.

b)

Chức năng điều chỉnh xã hội – giúp duy trì trạng thái cân bằng động.

c)

Chức năng giáo dục – hình thành nhân cách và định hướng hành vi.

d)

Chức năng giao tiếp – tăng cường mối liên kết giữa các cá nhân.

20.

Vai trò cơ bản của văn hóa đối với sự phát triển con người và xã hội là:

a)

Tạo ra động lực tinh thần và duy trì trật tự xã hội qua chuẩn mực ứng xử.

b)

Cung cấp công cụ kỹ thuật để thúc đẩy tiến bộ khoa học – công nghệ.

c)

Hình thành các giá trị vật chất nhằm đáp ứng nhu cầu sinh tồn cơ bản.

d)

Bảo tồn các yếu tố tự nhiên và sinh thái phục vụ đời sống cộng đồng.

21.

Việt Nam thuộc loại hình văn hóa nào theo phân loại của Trần Ngọc Thêm?

a)

Loại hình văn hóa gốc du mục – trọng động, trọng lý, trọng cá nhân.

b)

Loại hình văn hóa gốc thương nghiệp – trọng lợi, trọng tài, trọng nam.

c)

Loại hình văn hóa gốc nông nghiệp – trọng tĩnh, trọng tình, trọng cộng đồng.

d)

Loại hình văn hóa vùng đệm – pha trộn yếu tố tâm linh và thế tục.

22.

Đặc điểm nào sau đây phản ánh rõ nhất tư duy tổng hợp – biện chứng của người Việt nông nghiệp?

a)

Tư duy dựa trên phân tích logic, khách quan và lý tính chặt chẽ.

b)

Tư duy chú trọng các mối quan hệ giữa các yếu tố trong tự nhiên và xã hội.

c)

Tư duy coi trọng kết quả hơn quá trình, đề cao tính cạnh tranh cá nhân.

d)

Tư duy hướng ngoại, nhấn mạnh yếu tố lợi ích vật chất và hiệu quả.

23.

Nguyên nhân sâu xa khiến người Việt có lối sống trọng tình là do:

a)

Ảnh hưởng của nền văn minh Trung Hoa và Nho giáo.

b)

Đặc điểm sản xuất nông nghiệp lúa nước đòi hỏi tinh thần cố kết cộng đồng.

c)

Quá trình giao lưu văn hóa lâu dài giữa các dân tộc vùng Đông Nam Á.

d)

Tác động của địa hình đồng bằng châu thổ và khí hậu nhiệt đới gió mùa.

24.

Trong loại hình văn hóa gốc du mục, yếu tố nào được xem là nổi bật nhất trong cách tổ chức đời sống?

a)

Sự đề cao cộng đồng, coi trọng tình cảm hơn lý trí.

b)

Tinh thần độc lập cá nhân, đề cao lý tính và hiệu quả thực tiễn.

c)

Thói quen sống định cư, trọng tĩnh và hòa hợp thiên nhiên.

d)

Tư duy linh hoạt, mềm dẻo trong quan hệ ứng xử xã hội.

25.

Loại hình văn hóa Phương Đông gốc nông nghiệp có xu hướng tổ chức cộng đồng dựa trên:

a)

Nguyên tắc dân chủ cá nhân và tự chủ nghề nghiệp.

b)

Quan hệ tình cảm, trọng nghĩa, đề cao sự hòa hợp và đoàn kết.

c)

Pháp luật và hợp đồng lao động mang tính cá nhân hóa.

d)

Cạnh tranh năng động và tinh thần hiếu thắng trong sản xuất.

26.

Câu tục ngữ “Ở bầu thì tròn, ở ống thì dài” thể hiện đặc trưng nào của loại hình văn hóa Việt Nam?

a)

Tính cộng đồng, đề cao tập thể và bình đẳng dân chủ.

b)

Tính linh hoạt, thích nghi cao với hoàn cảnh xã hội.

c)

Tính dung hợp, sẵn sàng tiếp thu giá trị từ bên ngoài.

d)

Tính kinh nghiệm, nặng về trực giác và cảm tính.

27.

Tâm lý “có thờ có thiêng, có kiêng có lành” của người Việt phản ánh đặc điểm gì trong văn hóa nông nghiệp?

a)

Lối sống duy lý, coi trọng khoa học và quy luật tự nhiên.

b)

Niềm tin vào sức mạnh siêu nhiên và tinh thần hòa hợp với tự nhiên.

c)

Khuynh hướng thực dụng, xem trọng vật chất và lợi ích trước mắt.

d)

Tinh thần phản kháng và đối lập với các hiện tượng tự nhiên.

28.

Trong môi trường doanh nghiệp hiện đại, nhân viên Việt Nam thường ưu tiên “hòa thuận trong tập thể” hơn là “đấu tranh vì lý lẽ cá nhân”. Điều này thể hiện ảnh hưởng của:

a)

Tính trọng cộng đồng và lối sống tình cảm của loại hình văn hóa nông nghiệp.

b)

Tính độc lập và tư duy duy lý của loại hình văn hóa du mục phương Tây.

c)

Tính cạnh tranh và tư tưởng trọng tài của văn hóa thương nghiệp hiện đại.

d)

Tính cá nhân hóa và chủ nghĩa tự do trong văn hóa toàn cầu hóa.

29.

Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu, điểm mạnh nào của loại hình văn hóa Việt Nam có thể phát huy hiệu quả cao nhất?

a)

Tư duy biện chứng, khả năng dung hợp và tinh thần hiếu hòa trong quan hệ quốc tế.

b)

Tính nguyên tắc, lý trí và tinh thần hiếu thắng trong cạnh tranh toàn cầu.

c)

Khuynh hướng cá nhân hóa và độc lập trong hoạt động kinh tế thị trường.

d)

Tính khép kín, hướng nội và trọng truyền thống trong giao tiếp xã hội.

30.

Trong đời sống hiện đại, người Việt thường tránh mâu thuẫn trực tiếp bằng cách nói giảm, nói tránh hoặc dùng lời lẽ uyển chuyển để giữ hòa khí. Hiện tượng này phản ánh đặc trưng nào của loại hình văn hóa Việt Nam?

a)

Tính trọng lý, đề cao lập luận logic và tính thuyết phục của lý lẽ.

b)

Tính hiếu hòa, trọng tình và coi trọng sự hài hòa trong quan hệ xã hội.

c)

Tính cá nhân, nhấn mạnh quyền tự do biểu đạt của mỗi con người.

d)

Tính duy lý, xem trọng nguyên tắc và chuẩn mực hành vi khách quan.