Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Chuyển đổi số trong Giáo dục

Total questions: 79

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Theo định nghĩa phổ biến, "Chuyển đổi số" (Digital Transformation) trong giáo dục là gì?

a)

Việc số hóa toàn bộ sách giáo khoa và tài liệu học tập.

b)

Việc trang bị máy tính và máy chiếu cho tất cả các lớp học.

c)

Quá trình thay đổi tổng thể và toàn diện từ mô hình truyền thống sang mô hình trường học số, ứng dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả quản lý, giảng dạy và học tập.

d)

Việc yêu cầu tất cả giáo viên sử dụng thành thạo phần mềm trình chiếu (PowerPoint).

2.

Đâu là sự khác biệt cơ bản nhất giữa "Số hóa" (Digitization) và "Chuyển đổi số" (Digital Transformation)?

a)

Số hóa là chuyển đổi dữ liệu từ dạng vật lý sang dạng số, còn chuyển đổi số là tạo ra giá trị mới dựa trên dữ liệu số đó.

b)

Số hóa tốn nhiều chi phí hơn chuyển đổi số.

c)

Chuyển đổi số chỉ áp dụng cho ban giám hiệu, còn số hóa áp dụng cho giáo viên.

d)

Không có sự khác biệt, hai thuật ngữ này là một.

3.

Ba trụ cột chính của quá trình chuyển đổi số là gì?

a)

Công nghệ, Tài chính và Cơ sở vật chất.

b)

Con người, Công nghệ và Quy trình.

c)

Lãnh đạo, Giáo viên và Học sinh.

d)

Phần cứng, Phần mềm và Mạng Internet.

4.

Nền tảng điện toán đám mây (Cloud Computing) mang lại lợi ích gì cho giáo dục?

a)

Chỉ dùng để lưu trữ các video bài giảng dung lượng lớn.

b)

Giúp truy cập dữ liệu, tài nguyên và phần mềm học tập mọi lúc, mọi nơi chỉ với kết nối internet.

c)

Làm cho máy tính của trường chạy nhanh hơn.

d)

Tự động chấm điểm tất cả các bài thi của học sinh.

5.

"Trí tuệ nhân tạo" (AI) có thể được ứng dụng trong dạy học để làm gì?

a)

Soạn giáo án thay cho giáo viên một cách hoàn toàn tự động.

b)

Cá nhân hóa lộ trình học tập, gợi ý bài tập phù hợp với năng lực của từng học sinh.

c)

Thay thế hoàn toàn vai trò của giáo viên trong lớp học.

d)

Quản lý việc học sinh đi học chuyên cần.

6.

Đâu là ví dụ của "Số hóa tài liệu" (Digitization)?

a)

Sử dụng phần mềm mô phỏng 3D để dạy môn Hóa học.

b)

Scan một cuốn sách tham khảo thành file PDF để lưu trữ.

c)

Tổ chức một lớp học trực tuyến qua Zoom.

d)

Xây dựng hệ thống quản lý học tập (LMS) cho toàn trường.

7.

"Học liệu số mở" (Open Educational Resources - OER) là gì?

a)

Các tài liệu dạy và học có bản quyền, phải trả phí để sử dụng.

b)

Bất kỳ tài liệu nào được tìm thấy trên Internet.

c)

Các tài liệu dạy, học và nghiên cứu được phát hành theo giấy phép mở, cho phép người khác sử dụng, chia sẻ và chỉnh sửa miễn phí.

d)

Các phần mềm học tập do nhà trường tự phát triển.

8.

"Năng lực số" (Digital Literacy) của một giáo viên bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Chỉ cần biết sử dụng thành thạo Word và Excel.

b)

Biết cách sử dụng các thiết bị công nghệ, phần mềm dạy học và đảm bảo an toàn thông tin trên môi trường số.

c)

Chỉ cần biết gửi email cho học sinh.

d)

Chỉ cần biết sử dụng mạng xã hội.

9.

Big Data (Dữ liệu lớn) trong giáo dục có thể giúp nhà trường làm gì?

a)

Theo dõi số lượng học sinh ra vào cổng trường mỗi ngày.

b)

Phân tích kết quả học tập trên quy mô lớn để phát hiện các xu hướng, dự báo nguy cơ học sinh bỏ học và đưa ra can thiệp kịp thời.

c)

Lưu trữ điểm số của học sinh qua nhiều năm học.

d)

Tăng tốc độ mạng internet của trường.

10.

"Văn hóa số" trong nhà trường được thể hiện qua đâu?

a)

Việc nhà trường có website riêng.

b)

Việc giáo viên và học sinh sẵn sàng chấp nhận, thích ứng và chủ động ứng dụng công nghệ vào mọi hoạt động dạy và học.

c)

Việc tất cả các thông báo đều được gửi qua email.

d)

Việc cấm học sinh sử dụng điện thoại di động trong trường.

11.

Mô hình "Lớp học đảo ngược" (Flipped Classroom) có đặc điểm chính là gì?

a)

Học sinh học bài mới ở nhà qua video/tài liệu số, thời gian trên lớp dùng để thảo luận, làm bài tập và giải đáp thắc mắc với giáo viên.

b)

Giáo viên giảng bài trên lớp, học sinh về nhà làm bài tập.

c)

Học sinh tự dạy cho nhau trên lớp, giáo viên chỉ quan sát.

d)

Toàn bộ quá trình học tập diễn ra trực tuyến.

12.

Công cụ nào sau đây thường được dùng để tạo ra các bài kiểm tra trắc nghiệm mang tính tương tác và "game hóa" (gamification)?

a)

Microsoft Word.

b)

Google Docs.

c)

Kahoot!, Quizziz.

d)

Zalo.

13.

Hệ thống quản lý học tập (LMS - Learning Management System) là gì?

a)

Một phần mềm dùng để soạn thảo văn bản và tạo bài trình chiếu.

b)

Một nền tảng trực tuyến cho phép tạo, quản lý và phân phối các khóa học, bài giảng, bài kiểm tra và theo dõi tiến độ học tập của học sinh.

c)

Một trang mạng xã hội dành riêng cho giáo viên.

d)

Một cổng cơ sở dữ liệu lưu trữ điểm số của học sinh.

14.

Việc sử dụng sơ đồ tư duy (mind map) kỹ thuật số như MindMeister hoặc Coggle giúp học sinh điều gì?

a)

Chỉ giúp bài trình bày của học sinh trông đẹp mắt hơn.

b)

Tổ chức ý tưởng, hệ thống hóa kiến thức và tăng cường khả năng tư duy sáng tạo, logic.

c)

Nâng cao kỹ năng tính toán.

d)

Rèn luyện kỹ năng viết chữ đẹp.

15.

Lợi ích chính của việc sử dụng các phòng thí nghiệm ảo (Virtual Labs) trong dạy học các môn KHTN (Lý, Hóa, Sinh) là gì?

a)

Thay thế hoàn toàn phòng thí nghiệm thật.

b)

Cho phép học sinh thực hiện các thí nghiệm nguy hiểm, tốn kém hoặc khó thực hiện trong điều kiện thực tế một cách an toàn và không giới hạn.

c)

Giúp học sinh ghi nhớ lý thuyết tốt hơn.

d)

Tăng tốc độ truy cập internet trong trường.

16.

"Học tập kết hợp" (Blended Learning) là phương pháp kết hợp giữa:

a)

Học trên lớp và học ở thư viện.

b)

Học lý thuyết và học thực hành.

c)

Học tập trên lớp theo kiểu truyền thống và học tập trực tuyến có sự hỗ trợ của công nghệ.

d)

Học với giáo viên trong nước và giáo viên nước ngoài.

17.

Công cụ nào sau đây hỗ trợ hiệu quả cho việc cộng tác, làm việc nhóm trực tuyến của học sinh?

a)

Máy tính cá nhân (Calculator).

b)

Google Docs, Google Slides, Padlet.

c)

Phần mềm diệt virus.

d)

Email cá nhân.

18.

E-Portfolio (Hồ sơ năng lực điện tử) là gì?

a)

Một file Word liệt kê các thành tích của học sinh.

b)

Một bộ sưu tập các sản phẩm, dự án, bài làm, dưới dạng kỹ thuật số do học sinh tự xây dựng để thể hiện quá trình học tập và sự tiến bộ của bản thân.

c)

Trang cá nhân trên Facebook của học sinh.

d)

Học bạ điện tử do nhà trường quản lý.

19.

Khi sử dụng Internet làm nguồn tài liệu, kỹ năng quan trọng nhất mà giáo viên cần trang bị cho học sinh là gì?

a)

Kỹ năng gõ phím nhanh.

b)

Kỹ năng tải tài liệu về máy tính.

c)

Kỹ năng đánh giá thông tin: xác định độ tin cậy, tính chính xác và khách quan của nguồn tin.

d)

Kỹ năng sao chép và dán (copy-paste) thông tin.

20.

Hình thức kiểm tra, đánh giá nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng của CNTT?

a)

Tổ chức thi trắc nghiệm trên máy tính có chấm điểm tự động.

b)

Yêu cầu học sinh nộp bài luận qua hệ thống LMS.

c)

Yêu cầu học sinh làm bài kiểm tra trên giấy và giáo viên chấm bằng bút đỏ.

d)

Sử dụng Rubric điện tử để đánh giá sản phẩm dự án của học sinh.

21.

Công nghệ thực tế tăng cường (AR) có thể ứng dụng trong dạy học như thế nào?

a)

Cho học sinh đeo kính để xem một bộ phim 3D.

b)

Chiếu một hình ảnh 3D của trái tim lên trang sách giáo khoa khi dùng điện thoại quét qua, giúp hình ảnh trở nên sống động.

c)

Thay thế bảng đen bằng bảng tương tác.

d)

Tổ chức một chuyến tham quan ảo hoàn toàn trong không gian 3D.

22.

Mục đích chính của việc ứng dụng "Gamification" (trò chơi hóa) trong dạy học là gì?

a)

Để thay thế hoàn toàn các bài kiểm tra nghiêm túc.

b)

Tích hợp các yếu tố của trò chơi (điểm thưởng, bảng xếp hạng, huy hiệu...) vào hoạt động học tập để tăng động lực và sự hứng thú cho học sinh.

c)

Cho phép học sinh chơi game trong giờ học.

d)

Giúp giáo viên quản lý lớp học dễ dàng hơn.

23.

Khi giao bài tập về nhà yêu cầu học sinh quay video, giáo viên đang thúc đẩy kỹ năng gì ở học sinh?

a)

Chỉ kỹ năng sử dụng máy ảnh.

b)

Kỹ năng sáng tạo, trình bày, giao tiếp và năng lực sử dụng công nghệ.

c)

Kỹ năng viết bài luận.

d)

Kỹ năng đọc hiểu văn bản.

24.

Đâu là một thách thức lớn khi triển khai kiểm tra trực tuyến?

a)

Khó tạo được đề thi.

b)

Tốn nhiều giấy in hơn.

c)

Dám bảo tính trung thực, công bằng và giám sát gian lận thi cử.

d)

Học sinh không có máy tính để làm bài.

25.

"Giáo dục STEM/STEAM" tích hợp công nghệ nhằm mục đích gì?

a)

Để học sinh chỉ tập trung vào lập trình.

b)

Trang bị cho học sinh kiến thức và kỹ năng liên ngành, giải quyết các vấn đề thực tiễn một cách sáng tạo, trong đó công nghệ là công cụ hỗ trợ đắc lực.

c)

Để các giờ học trong hiện đại hơn.

d)

Thay thế các môn học truyền thống.

26.

Hệ thống quản lý nhà trường (SMS - School Management System) giúp ban giám hiệu điều gì?

a)

Quản lý điểm danh, điểm số, học bạ, thời khóa biểu và các dữ liệu hành chính khác một cách tập trung và hiệu quả.

b)

Dạy học trực tuyến cho học sinh.

c)

Theo dõi vị trí của tất cả giáo viên trong trường.

d)

Tổ chức các cuộc thi văn nghệ.

27.

Lợi ích của việc sử dụng số liên lạc điện tử (ví dụ: vnEdu, SMAS) là gì?

a)

Giảm chi phí in ấn số liên lạc giấy.

b)

Tăng cường sự kết nối, trao đổi thông tin nhanh chóng, kịp thời giữa nhà trường và phụ huynh.

c)

Phụ huynh có thể xem điểm của con em mình.

d)

Cả A, B và C đều đúng.

28.

"Chữ ký số" có thể được dùng trong nhà trường để làm gì?

a)

Ký thay cho học sinh trong bài kiểm tra.

b)

Xác thực và đảm bảo tính pháp lý cho các văn bản điện tử như học bạ điện tử, công văn, quyết định.

c)

Tạo chữ ký đẹp mắt cuối email.

d)

Đăng nhập vào máy tính của trường.

29.

Yếu tố nào là quan trọng nhất để đảm bảo an toàn, an ninh mạng cho hệ thống của nhà trường?

a)

Chỉ cài cài đặt phần mềm diệt virus là đủ.

b)

Đặt mật khẩu thật khó cho wifi của trường.

c)

Nâng cao nhận thức và kỹ năng về an toàn thông tin cho toàn bộ cán bộ, giáo viên và học sinh.

d)

Thường xuyên thay đổi các thiết bị máy tính.

30.

Khi sử dụng dữ liệu về kết quả học tập của học sinh, nhà trường cần tuân thủ nguyên tắc quan trọng nào nhất?

a)

Chia sẻ công khai dữ liệu lên website trường để mọi người cùng xem.

b)

Bảo mật thông tin cá nhân của học sinh và chỉ sử dụng dữ liệu cho mục đích giáo dục.

c)

Đăng tải dữ liệu lên mạng xã hội để phụ huynh tiện theo dõi.

d)

Gửi dữ liệu cho các công ty quảng cáo để tăng nguồn thu cho trường.

31.

Hình thức nào sau đây là hoạt động phát triển chuyên môn hiệu quả cho giáo viên trong kỷ nguyên số?

a)

Chỉ tham gia các lớp tập huấn do Sở/Phòng tổ chức.

b)

Tham gia các cộng đồng học tập chuyên môn trực tuyến (online PLC), các khóa học đại trà trực tuyến mở (MOOCs) và tự học qua các nguồn tài nguyên số.

c)

Chỉ đọc sách chuyên ngành đang in.

d)

Tự nghiên cứu một mình, không trao đổi với ai.

32.

Vai trò của người Hiệu trưởng trong quá trình chuyển đổi số của nhà trường là gì?

a)

Trực tiếp đi sửa chữa máy tính khi có sự cố.

b)

Xây dựng tầm nhìn, chiến lược, tạo động lực và dẫn dắt sự thay đổi trong toàn trường.

c)

Chỉ cần phê duyệt các kế hoạch mua sắm thiết bị.

d)

Giao toàn bộ trách nhiệm cho giáo viên Tin học.

33.

Thư viện số/thư viện điện tử trong trường học mang lại lợi ích gì?

a)

Học sinh không cần đến thư viện truyền thống nữa.

b)

Giúp học sinh và giáo viên truy cập vào một nguồn tài nguyên học liệu khổng lồ (sách, báo, tạp chí số,) mọi lúc, mọi nơi.

c)

Chỉ để lưu trữ các văn bản của nhà trường.

d)

Giảm công việc cho nhân viên thư viện.

34.

Đâu là một rủi ro khi cho phép giáo viên và học sinh sử dụng mạng xã hội cho mục đích học tập?

a)

Học sinh sẽ học giỏi hơn.

b)

Thông tin có thể bị sai lệch, nguy cơ bị bắt nạt trực tuyến (cyberbullying) và mất tập trung.

c)

Giáo viên không cần soạn giáo án.

d)

Nhà trường sẽ nổi tiếng hơn.

35.

"Công dân số" (Digital Citizen) có trách nhiệm gì?

a)

Sử dụng công nghệ một cách an toàn, có trách nhiệm và đạo đức; tôn trọng bản quyền và quyền riêng tư của người khác.

b)

Biết cách sử dụng mọi phần mềm mới nhất.

c)

Có nhiều bạn bè trên mạng xã hội.

d)

Luôn bày tỏ quan điểm cá nhân trên mạng.

36.

Theo Quyết định 749/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, mục tiêu của "Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030" trong lĩnh vực giáo dục là gì?

a)

100% các trường học thay thế bảng đen bằng bảng tương tác.

b)

Phát triển nền tảng hỗ trợ dạy và học từ xa, ứng dụng triệt để công nghệ số trong công tác quản lý, giảng dạy và học tập; số hóa tài liệu, giáo trình.

c)

Tất cả học sinh phải có máy tính bảng riêng.

d)

Cấm hoàn toàn việc dạy thêm, học thêm.

37.

Mô hình "Trường học thông minh" (Smart School) hướng tới điều gì?

a)

Một ngôi trường có nhiều thiết bị công nghệ đắt tiền.

b)

Một môi trường học tập ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông hiện đại, cá nhân hóa việc học, tăng cường tương tác và phát triển năng lực toàn diện cho học sinh.

c)

Chỉ sử dụng sách giáo khoa điện tử.

d)

Chỉ dành cho học sinh giỏi.

38.

Xu hướng "Học tập suốt đời" (Lifelong Learning) trong bối cảnh chuyển đổi số đòi hỏi mỗi giáo viên phải làm gì?

a)

Chỉ cần học một lần để lấy bằng cấp là đủ.

b)

Liên tục cập nhật kiến thức, kỹ năng (đặc biệt là kỹ năng số) để thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và xã hội.

c)

Đợi nhà trường tổ chức các lớp tập huấn.

d)

Chỉ tập trung vào chuyên môn của mình, không cần quan tâm đến các lĩnh vực khác.

39.

Việc xây dựng kho học liệu số dùng chung cho toàn ngành giáo dục có ý nghĩa gì?

a)

Làm cho các nhà xuất bản sách giáo khoa gặp khó khăn.

b)

Tạo sự bình đẳng trong tiếp cận tài nguyên học tập chất lượng cao cho mọi giáo viên, học sinh trên cả nước, đặc biệt là ở vùng sâu, vùng xa.

c)

Gây quá tải cho hệ thống máy chủ của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

d)

Giáo viên không cần phải tự soạn bài giảng nữa.

40.

Thách thức lớn nhất đối với các nhà trường tại Việt Nam khi thực hiện chuyển đổi số là gì?

a)

Thiếu sự chỉ đạo từ các cấp quản lý.

b)

Sự thay đổi trong tư duy, nhận thức và thói quen của đội ngũ cán bộ quản lý, giáo viên; cùng với đó là hạ tầng công nghệ và học liệu số chưa đồng bộ.

c)

Học sinh không thích ứng với công nghệ.

d)

Phụ huynh phản đối việc ứng dụng công nghệ trong nhà trường.

41.

"Internet vạn vật" (Internet of Things - IoT) trong bối cảnh trường học có thể được ứng dụng để làm gì?

a)

Chỉ để kết nối máy tính của giáo viên với máy chiếu.

b)

Tự động hóa việc quản lý cơ sở vật chất như bật/tắt đèn, điều hòa thông minh, điểm danh học sinh tự động qua thẻ từ.

c)

Giúp học sinh truy cập mạng xã hội nhanh hơn.

d)

Tạo ra các bài giảng E-learning.

42.

"Khoảng cách số" (Digital Divide) trong giáo dục đề cập đến vấn đề gì?

a)

Sự khác biệt về điểm số môn Tin học giữa các học sinh.

b)

Khoảng cách vật lý giữa học sinh và máy tính trong phòng thực hành.

c)

Sự chênh lệch về khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ số giữa các học sinh, giáo viên ở các vùng miền, điều kiện kinh tế khác nhau.

d)

Thời gian nghỉ giải lao giữa các tiết học có sử dụng máy tính.

43.

Yếu tố nào sau đây là cốt lõi của "Tư duy số" (Digital Mindset)?

a)

Luôn ưu tiên sử dụng các thiết bị công nghệ mới và đắt tiền nhất.

b)

Coi công nghệ là mục tiêu cuối cùng của mọi hoạt động giáo dục.

c)

Sẵn sàng học hỏi, thích ứng, và nhìn nhận công nghệ như một công cụ mạnh mẽ để giải quyết vấn đề và tạo ra giá trị mới trong giảng dạy.

d)

Chỉ sử dụng các phần mềm do nhà trường chỉ định.

44.

"Dữ liệu hóa" (Datafication) trong quản lý học sinh nghĩa là gì?

a)

Yêu cầu học sinh nộp tất cả bài tập dưới dạng file dữ liệu.

b)

Biến các hoạt động, hành vi, kết quả học tập của học sinh thành dữ liệu có thể phân tích được (ví dụ: thời gian hoàn thành bài tập, số lần trả lời đúng/sai).

c)

Lưu trữ hồ sơ học sinh trên máy tính thay vì trong tủ hồ sơ.

d)

Công khai điểm số của tất cả học sinh.

45.

An ninh mạng (Cybersecurity) trong nhà trường KHÔNG bao gồm hành động nào sau đây?

a)

Hướng dẫn học sinh cách tạo và quản lý mật khẩu mạnh.

b)

Cài đặt phần mềm diệt virus cho các máy tính của trường.

c)

Chia sẻ mật khẩu wifi của trường cho bất kỳ ai hỏi.

d)

Tập huấn cho giáo viên về cách nhận biết các email lừa đảo (phishing).

46.

Khi nói về chuyển đổi số, "Quy trình" (Process) có nghĩa là gì?

a)

Các bước để cài đặt một phần mềm mới.

b)

Thiết kế lại các quy trình làm việc truyền thống (ví dụ: quy trình xin nghỉ phép, duyệt giáo án) để tối ưu hơn nhờ công nghệ.

c)

Trình tự các bài học trong một chương.

d)

Các quy định về trang phục của giáo viên.

47.

Đâu là một đặc điểm của "Học tập thích ứng" (Adaptive Learning)?

a)

Tất cả học sinh đều học cùng một nội dung, cùng một tốc độ.

b)

Hệ thống công nghệ tự động điều chỉnh nội dung và độ khó dựa trên hiệu suất và năng lực của từng học sinh.

c)

Giáo viên điều chỉnh bài giảng dựa trên cảm nhận chủ quan của mình.

d)

Học sinh chỉ học qua sách giáo khoa truyền thống.

48.

Công nghệ chuỗi khối (Blockchain) có tiềm năng ứng dụng trong giáo dục để làm gì?

a)

Tạo ra các trò chơi giáo dục hấp dẫn hơn.

b)

Giảng dạy các môn học xã hội.

c)

Lưu trữ và xác thực văn bằng, chứng chỉ một cách an toàn, minh bạch, chống làm giả.

d)

Tăng tốc độ xử lý điểm thi.

49.

"Môi trường học tập số" là gì?

a)

Là phòng máy tính của nhà trường.

b)

Là một lớp học được trang bị bảng tương tác.

c)

Là không gian học tập nơi các công cụ, tài nguyên, và tương tác số được tích hợp liền mạch để hỗ trợ và nâng cao trải nghiệm dạy và học.

d)

Là website chính thức của trường.

50.

Tại sao việc xây dựng "năng lực số" cho học sinh lại quan trọng?

a)

Để các em có thể chơi game giỏi hơn.

b)

Để chuẩn bị cho học sinh các em kỹ năng cần thiết để học tập, làm việc và trở thành công dân có trách nhiệm trong xã hội số tương lai.

c)

Để học sinh có thể giúp giáo viên các vấn đề về kỹ thuật.

d)

Để nhà trường đạt chuẩn trường học điện tử.

51.

Dạy học theo dự án (Project-Based Learning) kết hợp công nghệ cho phép học sinh làm gì?

a)

Chỉ đơn thuần là làm bài trình chiếu PowerPoint thay cho viết báo cáo tay.

b)

Sử dụng các công cụ số để nghiên cứu, cộng tác, xây dựng sản phẩm (video, podcast, website) và giải quyết các vấn đề thực tiễn.

c)

Sao chép thông tin từ Wikipedia để hoàn thành dự án.

d)

Ngồi trong phòng máy tính trong suốt thời gian làm dự án.

52.

Công cụ nào sau đây cho phép giáo viên và học sinh cùng nhau xây dựng một "bức tường" ý tưởng trực tuyến?

a)

Google Search.

b)

Padlet, Miro.

c)

YouTube.

d)

vnEdu.

53.

"Kể chuyện bằng công nghệ số" (Digital Storytelling) giúp học sinh phát triển kỹ năng gì?

a)

Kỹ năng lập trình game.

b)

Kỹ năng tổng hợp thông tin, sáng tạo, tư duy hình ảnh và truyền đạt ý tưởng một cách hấp dẫn qua video, audio, hình ảnh.

c)

Chỉ kỹ năng sử dụng phần mềm làm phim.

d)

Kỹ năng viết văn bản thuần túy.

54.

Mục đích của việc sử dụng các công cụ mô phỏng (Simulations) như PhET trong dạy học là gì?

a)

Thay thế hoàn toàn việc ghi chép lý thuyết.

b)

Giúp học sinh trực quan hóa các khái niệm trừu tượng (ví dụ: mạch điện, quỹ đạo hành tinh), tương tác và khám phá kiến thức một cách chủ động.

c)

Để giáo viên có thêm thời gian rảnh trong giờ học.

d)

Giúp học sinh giải bài tập nhanh hơn.

55.

Khi đánh giá một sản phẩm kỹ thuật số của học sinh (ví dụ: một video), giáo viên nên tập trung vào tiêu chí nào nhất?

a)

Độ dài của sản phẩm.

b)

Số lượng hiệu ứng kỹ xảo.

c)

Mức độ sáng tạo và khả năng truyền đạt ý tưởng.

d)

Số lượng hình ảnh sử dụng.

56.

Học tập qua trò chơi" (Game-Based Learning) khác với "Trò chơi hóa" (Gamification) ở điểm nào?

a)

Không có sự khác biệt nào.

b)

Học tập qua trò chơi sử dụng một trò chơi hoàn chỉnh để dạy kiến thức, còn Trò chơi hóa chỉ áp dụng các yếu tố của game vào hoạt động học tập.

c)

Trò chơi hóa thú vị hơn học tập qua trò chơi.

d)

Học tập qua trò chơi chỉ dành cho học sinh tiểu học.

57.

Việc sử dụng mã QR (QR Code) trong lớp học có thể đúng để làm gì?

a)

Chỉ để điểm danh học sinh.

b)

Giúp học sinh truy cập nhanh đến một website, video bài giảng, tài liệu tham khảo hoặc một bài kiểm tra online mà không cần gõ địa chỉ dài.

c)

Thay thế cho thẻ học sinh.

d)

Trang trí cho lớp học thêm sinh động.

58.

Đâu là một lợi ích của việc cho học sinh sử dụng blog hoặc vlog để ghi lại nhật ký học tập?

a)

Rèn luyện kỹ năng viết, tư duy phản biện, thể hiện quan điểm cá nhân và chia sẻ kiến thức với người khác.

b)

Học sinh tiết kiệm thời gian và không mang lại lợi ích giáo dục.

c)

Học sinh sẽ trở nên nổi tiếng.

d)

Thầy cô hoàn toàn kiểm soát việc viết trên vở.

59.

Đâu là mô tả đúng nhất về "Thực tế ảo" (Virtual Reality - VR)?

a)

Chiếu một hình ảnh 3D lên một vật thể thật.

b)

Tạo ra một môi trường giả lập hoàn toàn bằng máy tính, người dùng có thể đắm chìm và tương tác trong đó thông qua kính VR.

c)

Gọi video call cho bạn bè.

d)

Xem một bộ phim 3D tại rạp.

60.

Để dạy kỹ năng "Giao tiếp và Cộng tác" trong môi trường số, giáo viên nên cho học sinh thực hành trên nền tảng nào?

a)

Giao bài tập cá nhân và yêu cầu học sinh nộp qua email.

b)

Sử dụng các không gian làm việc chung như Google Workspace, Microsoft Teams nơi học sinh có thể cùng nhau soạn thảo văn bản, bình luận và trao đổi.

c)

Yêu cầu học sinh tạo nhóm chat trên Zalo và không cần kiểm soát.

d)

Yêu cầu học sinh làm việc nhóm trên giấy như truyền thống.

61.

"Tư duy phản biện" (Critical Thinking) khi tiếp cận thông tin số được thể hiện qua hành động nào?

a)

In ngay vào thông tin đầu tiên tìm được trên Google.

b)

Chỉ đọc tiêu đề của bài viết mà không cần đọc nội dung.

c)

Đặt câu hỏi về nguồn gốc, tác giả, bằng chứng và so sánh với nhiều nguồn tin khác nhau trước khi đưa ra kết luận.

d)

Chia sẻ ngay lập tức một tin tức giật gân lên mạng xã hội.

62.

Khi sử dụng video trên YouTube làm tài liệu giảng dạy, giáo viên cần lưu ý điều gì nhất?

a)

Chọn các video có nhiều lượt xem nhất.

b)

Kiểm duyệt kỹ nội dung video để đảm bảo tính chính xác, phù hợp với lứa tuổi và mục tiêu bài học.

c)

Bật video cho học sinh xem từ đầu đến cuối mà không có hoạt động tương tác.

d)

Ưu tiên các video có nhiều quảng cáo để ủng hộ tác giả.

63.

Đánh giá đồng đẳng (Peer Assessment) sử dụng công cụ số (ví dụ: Google Forms, các tính năng trong LMS) có ưu điểm gì?

a)

Giúp giáo viên không cần phải chấm bài.

b)

Giúp học sinh phát triển kỹ năng phản tích, góp ý xây dựng và có trách nhiệm hơn với việc học của bạn bè và bản thân.

c)

Luôn đảm bảo tính công bằng tuyệt đối.

d)

Làm cho học sinh ghét nhau hơn.

64.

Công cụ nào sau đây phù hợp nhất để tạo một bài giảng có chứa các câu hỏi tương tác xen kẽ ngay trong video?

a)

Microsoft PowerPoint.

b)

Edpuzzle, Nearpod.

c)

Adobe Photoshop.

d)

Google Translate.

65.

“Phân tích dữ liệu giáo dục” (Educational Data Analytics) giúp ban giám hiệu ra quyết định dựa trên cơ sở nào?

a)

Dựa trên kinh nghiệm và cảm tính lâu năm.

b)

Dựa trên các bằng chứng, số liệu cụ thể được thu thập từ quá trình học tập và hoạt động của học sinh.

c)

Dựa trên ý kiến của một vài giáo viên chủ chốt.

d)

Dựa trên các mô hình của những trường nổi tiếng.

66.

Để xây dựng "Cộng đồng học tập chuyên môn" (Professional Learning Community - PLC) hiệu quả trong môi trường số, nhà trường nên làm gì?

a)

Yêu cầu giáo viên tham gia thật nhiều nhóm trên Facebook.

b)

Tạo ra các không gian trực tuyến (ví dụ: nhóm trên Microsoft Teams, diễn đàn trên LMS của trường) để giáo viên chia sẻ tài nguyên, thảo luận chuyên môn và hỗ trợ lẫn nhau.

c)

Bắt buộc mọi giáo viên phải tham gia sinh hoạt chuyên môn trực tiếp mỗi tuần.

d)

Chỉ tổ chức các buổi tập huấn tập trung.

67.

Kênh giao tiếp số nào phù hợp nhất để nhà trường gửi một thông báo khẩn, quan trọng đến toàn thể phụ huynh học sinh?

a)

Đăng lên website của trường và chờ phụ huynh đọc.

b)

Gửi email hàng loạt.

c)

Gửi tin nhắn qua ứng dụng số liên lạc điện tử (vnEdu, SMAS) có tính năng thông báo đẩy (push notification).

d)

Gọi điện thoại từng phụ huynh.

68.

Tài sản số của một nhà trường bao gồm những gì?

a)

Chỉ bao gồm các thiết bị phần cứng như máy tính, máy chiếu.

b)

Dữ liệu học sinh, kho học liệu số, các tài khoản phần mềm, website, các sản phẩm số do giáo viên và học sinh tạo ra.

c)

Bàn ghế, trang thiết bị trong các phòng học.

d)

Các bảng khen, giấy khen nhà trường đạt được.

69.

Chính sách "sử dụng thiết bị cá nhân" (Bring Your Own Device - BYOD) trong nhà trường cần đi kèm với điều kiện tiên quyết nào?

a)

Cấm học sinh truy cập vào mạng Internet của trường.

b)

Phải có quy định rõ ràng về việc sử dụng thiết bị, hạ tầng mạng đủ mạnh và các giải pháp đảm bảo an ninh, an toàn thông tin.

c)

Yêu cầu tất cả học sinh phải có điện thoại thông minh giống hệt nhau.

d)

Nhà trường không chịu trách nhiệm về các thiết bị này.

70.

Khi tổ chức một buổi tập huấn chuyên môn trực tuyến cho giáo viên, yếu tố nào cần được chú trọng để đảm bảo hiệu quả?

a)

Thời lượng buổi tập huấn phải thật dài.

b)

Thiết kế các hoạt động có tính tương tác cao (thảo luận nhóm nhỏ, khảo sát nhanh, hỏi-đáp) thay vì chỉ trình bày một chiều.

c)

Yêu cầu tất cả giáo viên phải bật camera trong suốt buổi tập huấn.

d)

Gửi tài liệu cho giáo viên từ trước và không cần tổ chức buổi tập huấn.

71.

Hệ thống "Thời khóa biểu điện tử" giúp giải quyết vấn đề gì trong quản lý?

a)

Giúp học sinh biết khi nào có bài kiểm tra.

b)

Tối ưu hóa việc xếp lịch dạy, tự động phát hiện các xung đột (trùng giáo viên, trùng phòng học) và dễ dàng cập nhật khi có thay đổi.

c)

Giúp giáo viên có nhiều tiết trống hơn.

d)

Chỉ hiển thị thời khóa biểu học tập bằng giấy.

72.

Tại sao nhà trường cần có một quy tắc ứng xử trên không gian mạng (Netiquette)?

a)

Để hạn chế sự sáng tạo của giáo viên và học sinh.

b)

Để hướng dẫn cách giao tiếp, tôn trọng, tạo một cách tôn trọng, văn minh và an toàn trong môi trường học tập số.

c)

Để cấm hoàn toàn việc sử dụng mạng xã hội.

d)

Quy định này chỉ mang tính hình thức.

73.

Vai trò của tổ trưởng chuyên môn trong việc thúc đẩy chuyển đổi số là gì?

a)

Chỉ làm các báo cáo theo yêu cầu của ban giám hiệu.

b)

Là người tiên phong, hỗ trợ, khuyến khích các giáo viên trong tổ ứng dụng công nghệ, tổ chức sinh hoạt chuyên môn theo hướng đổi mới.

c)

Giao hết việc cho các giáo viên trẻ, rảnh công nghệ.

d)

Giữ nguyên các phương pháp sinh hoạt chuyên môn truyền thống.

74.

Việc lưu trữ dữ liệu của nhà trường trên nền tảng đám mây (cloud) an toàn hơn lưu trữ trên máy chủ đặt tại trường (on-premise) vì sao?

a)

Vì nó rẻ hơn.

b)

Vì các nhà cung cấp dịch vụ đám mây lớn thường có hệ thống bảo mật, sao lưu và đội ngũ chuyên gia giỏi tốt hơn.

c)

Giáo viên có thể truy cập dữ liệu dễ dàng hơn.

d)

Vì giáo viên có thể truy cập dữ liệu dễ dàng hơn.

75.

Một trong những mục tiêu quan trọng của Bộ Giáo dục và Đào tạo về chuyển đổi số là xây dựng "Hệ tri thức số Việt Nam" nhằm mục đích gì?

a)

Thay thế hoàn toàn sách giáo khoa giấy.

b)

Tạo một kho học liệu số dùng chung, đa dạng, tin cậy cho toàn ngành, giúp tất cả mọi người có thể truy cập và sử dụng.

c)

Chỉ dành cho các chuyên gia giáo dục nghiên cứu.

d)

Cạnh tranh với các nền tảng học liệu nước ngoài.

76.

"Cá nhân hóa học tập" (Personalized Learning) ở quy mô lớn chỉ có thể thực hiện hiệu quả nhờ vào công nghệ nào?

a)

Máy chiếu và bảng tương tác.

b)

Trí tuệ nhân tạo (AI) và Phân tích dữ liệu lớn (Big Data Analytics).

c)

Số liên lạc điện tử.

d)

Email và các phần mềm văn phòng.

77.

Xu hướng "Micro-learning" (Học tập vi mô) là gì?

a)

Học tập trong các không gian rất nhỏ.

b)

Cung cấp các đơn vị kiến thức nhỏ, tập trung, có thể được tiếp thu nhanh chóng trong thời gian ngắn (ví dụ: một video 3 phút, một infographic).

c)

Chỉ học các kiến thức ở mức độ vi mô, chi tiết.

d)

Một phương pháp học tập chỉ dành cho người bận rộn.

78.

Thách thức về "đạo đức" khi ứng dụng AI trong đánh giá học sinh là gì?

a)

Chi phí để phát triển AI quá cao.

b)

Nguy cơ các thuật toán của AI chứa định kiến (thiên vị), dẫn đến việc đánh giá không công bằng đối với một số nhóm học sinh.

c)

AI có thể chấm điểm sai.

d)

AI không thể đưa ra lời nhận xét cho bài làm của học sinh.

79.

Trong tương lai của giáo dục, vai trò của người giáo viên sẽ chuyển dịch như thế nào?

a)

Trở thành một kỹ thuật viên chuyên sửa chữa thiết bị công nghệ.

b)

Bị thay thế hoàn toàn bởi robot và trí tuệ nhân tạo.

c)

Từ người truyền thụ kiến thức đơn thuần thành người thiết kế trải nghiệm học tập, người có vai, hướng dẫn và truyền cảm hứng.

d)

Không có gì thay đổi so với hiện tại.