Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài tập ôn ngày 8/10

Total questions: 9

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào đồng nghĩa với từ “bắt đầu”?

a)

A. Kết thúc

b)

B. Khởi đầu

c)

C. Dừng lại

d)

D. Nghỉ ngơi

2.

Từ nào đồng nghĩa với “vui vẻ”?

a)

A. Buồn bã

b)

B. Tươi cười

c)

C. Mệt mỏi

d)

D. Lạnh lùng

3.

Từ nào đồng nghĩa với “thông minh”?

a)

A. Lười biếng

b)

B. Nhanh nhẹn

c)

C. Lanh lợi

d)

D. Cẩn thận

4.

Từ nào đồng nghĩa với “giúp đỡ”?

a)

A. Làm phiền

b)

B. Cản trở

c)

C. Hỗ trợ

d)

D. Ngăn cản

5.

Từ nào đồng nghĩa với “nhanh chóng”?

a)

A. Chậm chạp

b)

B. Vội vàng

c)

C. Điềm tĩnh

d)

D. Lững thững

6.
a)

b)

c)

d)

7.
a)

b)

c)

d)

8.

Tổng số tuổi của hai bố con là 44 tuổi. Bố hơn con 24 tuổi. Vậy bố (a)   tuổi

9.

Mua 8 quyển vở, mỗi quyển 10 000 đồng. Mua 3 cái bút, mỗi cái 5 000 đồng. Tổng số tiền vở và bút là: (a)