wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khám Phá Trí Tuệ Nhân Tạo

Total questions: 65

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

AI (Trí tuệ nhân tạo) là gì?

a)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ

b)

Khả năng của máy tính tự động hóa mọi công việc

c)

Khả năng của máy tính chỉ đọc chữ

d)

Khả năng của máy tính không cần dữ liệu

2.

Các đặc trưng cơ bản của AI là gì?

4 lines
3.

Sự khác biệt giữa AI và tự động hoá là gì?

4 lines
4.

Trí tuệ nhân tạo hẹp là gì?

a)

Thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể

b)

Có khả năng tự học và thực hiện nhiều công việc

c)

Là một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng

d)

Không có ứng dụng thực tế

5.

Hệ chuyên gia MYCIN có ứng dụng gì?

4 lines
6.

AI khác biệt so với tự động hóa như thế nào?

a)

AI yêu cầu sự kết hợp của nhiều đặc trưng trí tuệ để thực hiện các nhiệm vụ phức tạp

b)

AI chỉ thực hiện được một nhiệm vụ duy nhất

c)

Tự động hóa không yêu cầu sự can thiệp của con người

d)

Tự động hóa chỉ áp dụng trong lĩnh vực công nghiệp

7.

Trí tuệ nhân tạo được thiết kế để thực hiện nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Tự học và thực hiện nhiều công việc giống con người

b)

Chơi cờ và nhận dạng khuôn mặt

c)

Chăm sóc sức khỏe

d)

Dự báo thời tiết

8.

Hệ chuyên gia MYCIN được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Công nghiệp

b)

Y học

c)

Tài chính

d)

Giáo dục

9.

Robot Asimo của Honda là ví dụ của ứng dụng AI trong lĩnh vực nào?

a)

Trò chơi điện tử

b)

Dịch vụ khách hàng

c)

Công nghiệp

d)

Điều khiển robot

10.

Robot Asimo của Honda là ví dụ của ứng dụng AI trong lĩnh vực nào?

a)

Trò chơi điện tử

b)

Dịch vụ khách hàng

c)

Công nghiệp

d)

Điều khiển robot

11.

Google Dịch là một ví dụ của khả năng nào trong AI?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng suy luận

c)

Khả năng nhận thức

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

12.

Các phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về khái niệm và đặc trưng của AI:

a)

AI là khả năng của máy tính thực hiện các công việc mang tính trí tuệ của con người.

b)

Mục đích của AI là xây dựng các phần mềm giúp máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người.

c)

Khả năng học của AI cho phép máy tính ra quyết định dựa trên dữ liệu mới.

d)

Khả năng nhận thức của AI là khả năng xử lí ngôn ngữ tự nhiên.

13.

Phát biểu dưới đây đúng hay sai khi nói về các loại và ứng dụng của AI:

a)

Trí tuệ nhân tạo hẹp được thiết kế để thực hiện nhiều nhiệm vụ phức tạp giống con người.

b)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát là mục tiêu dài hạn, có khả năng tự học và thực hiện nhiều công việc giống con người.

14.

Trí tuệ nhân tạo hẹp được thiết kế để thực hiện nhiều nhiệm vụ phức tạp giống con người.

a)

Đúng

b)

Sai

15.

Trí tuệ nhân tạo tổng quát là mục tiêu dài hạn, có khả năng tự học và thực hiện nhiều công việc giống con người.

a)

Đúng

b)

Sai

16.

Hệ chuyên gia MYCIN được sử dụng để dự báo thời tiết.

a)

Đúng

b)

Sai

17.

Robot Asimo của Honda là một ví dụ về ứng dụng AI trong điều khiển robot.

a)

Đúng

b)

Sai

18.

AI cải thiện chất lượng chẩn đoán và điều trị, như phần mềm IBM Watson for Oncology điều trị ung thư.

4 lines
19.

AI giúp phát triển xe tự lái và quản lý giao thông thông minh.

4 lines
20.

AI tự động hoá, phân tích dữ liệu để cải thiện quyết định đầu tư và ngăn chặn gian lận.

4 lines
21.

AI tối ưu hoá sản xuất từ chế tạo đến chăm sóc nông trại thông minh, dự báo mùa vụ và quản lí tài nguyên hiệu quả.

4 lines
22.

AI phát triển các nền tảng học tập, cung cấp tài liệu, theo dõi tiến trình và học tập trực tuyến.

4 lines
23.

Một cảnh báo về ứng dụng AI là gì?

a)

Tăng cường bảo mật dữ liệu

b)

Tạo ra nhiều việc làm mới

c)

Đe dọa an ninh hệ thống

d)

Giảm bớt

24.

Một cảnh báo về ứng dụng AI là gì?

a)

Tăng cường bảo mật dữ liệu

b)

Tạo ra nhiều việc làm mới

c)

Đe dọa an ninh hệ thống

d)

Giảm bớt sự phân biệt đối xử

25.

Lợi ích của AI trong giáo dục và đào tạo là gì?

a)

Tăng chi phí giáo dục

b)

Cá nhân hoá học tập

c)

Giảm chất lượng giảng dạy

d)

Tăng áp lực cho học viên

26.

Công nghệ nào của Google Drive liên quan đến AI?

a)

Lưu trữ đám mây

b)

Nhận dạng chữ viết tay (OCR)

c)

Chỉnh sửa văn bản

d)

Bảo mật dữ liệu

27.

AI có thể ảnh hưởng đến lĩnh vực tài chính như thế nào?

a)

Tạo ra sản phẩm mới

b)

Phân tích hành vi tài chính để phát hiện gian lận

c)

Quản lý quỹ đầu tư

d)

Điều hành ngân hàng

28.

Giải pháp nào cần thiết để giám sát và đảm bảo an toàn trong phát triển AI?

a)

Tăng cường sự minh bạch

b)

Giảm thiểu chi phí phát triển

c)

Hạn chế nghiên cứu AI

d)

Tăng cường sự phát triển của công nghệ

29.

Lĩnh vực nào sau đây phát triển nhờ ứng dụng AI?

a)

Nông nghiệp

b)

Chế biến thực phẩm

c)

Phát triển người máy thông minh

d)

Nghề thủ công

30.

Một số lĩnh vực phát triển nhờ ứng dụng AI đúng hay sai?

a)

AI giúp phát triển người máy thông minh

b)

AI giúp phát triển điều khiển tự động

c)

AI giúp phát triển một số sản phẩm, tiện ích thông minh

d)

AI giúp phát triển các dịch vụ

31.

Phát biểu sau đây đúng hay sai cảnh báo về ứng dụng AI?

a)

AI có khả năng tự động hoá nhiều công việc, dẫn đến áp lực thất nghiệp

b)

Vi phạm quyền riêng tư khi dữ liệu cá nhân bị lạm dụng

c)

Đe dọa an ninh hệ thống khi bị tấn công xâm nhập hoặc thay đổi dữ liệu

d)

Có thể kiểm soát hoặc thay đổi ý thức, hành vi con người một cách không mong muốn

32.

Thiết bị nào sử dụng địa chỉ MAC để định tuyến dữ liệu trong mạng LAN?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

33.

Để mở rộng phạm vi của một mạng LAN không dây, thiết bị nào thường được sử dụng?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Access Point

34.

Thiết bị nào thường có nhiều cổng WAN và được nhà cung cấp dịch vụ Internet sử dụng để chuyển dữ liệu?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

35.

Trên thiết bị Android, làm thế nào để kết nối vào mạng Wi-Fi?

a)

Vuốt màn hình từ trên xuống, chọn biểu tượng cài đặt, sau đó chọn biểu tượng kết nối Wi-Fi

b)

Nhấn nút Home ba lần liên tiếp

c)

Vuốt màn hình từ dưới lên, chọn biểu tượng Bluetooth

d)

Chọn biểu tượng mạng trên thanh trạng thái

36.

Nếu một trạm Wi-Fi có biểu tượng khóa, điều này có nghĩa là gì?

a)

Trạm không có kết nối Internet

b)

Trạm yêu cầu mật khẩu để kết nối

c)

Trạm chỉ cho phép các thiết bị có địa chỉ MAC cụ thể kết nối

d)

Trạm không hoạt động

37.

Thiết bị nào hoạt động tại tầng vật lý của mô hình OSI và chuyển tiếp dữ liệu đến tất cả các thiết bị:

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

38.

Thiết bị nào có khả năng chuyển tiếp dữ liệu chỉ đến thiết bị đích mà không phải gửi đến tất cả các thiết bị khác trong mạng?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

39.

Thiết bị nào có chức năng dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng Internet?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

40.

Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về thiết bị mạng thông dụng

4 lines
41.

Hub hoạt động tại tầng vật lý của mạng và chuyển tiếp dữ liệu đến tất cả các thiết bị kết nối. Nguy cơ xung đột tín hiệu cao. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

42.

Switch hoạt động tại tầng dữ liệu, có khả năng chuyển tiếp dữ liệu chỉ đến thiết bị đích mà không phải gửi đến tất cả các thiết bị khác trong mạng. Không gây xung đột với tín hiệu của các cuộc truyền ở cổng khác. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

43.

Wi-Fi (Wireless Fidelity) truyền dữ liệu bằng sóng vô tuyến, phổ biến trong các mạng cục bộ. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

44.

Bộ thu phát Wi-Fi còn được gọi là "điểm truy cập không dây" (Wireless Access Point - WAP, hoặc Access Point - AP). Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

45.

Router dùng để dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng Internet. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

46.

Modem có chức năng chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

47.

Thực hành kết nối máy tính với các thiết bị mạng sau đây đúng hay sai?

a)

Trên Windows 10 và 11, nhấp vào biểu tượng sóng trên thanh Taskbar để chọn và kết nối với trạm Wi-Fi gần.

b)

Trên Android, vuốt màn hình từ trên xuống, chọn biểu tượng cài đặt, sau đó chọn biểu tượng kết nối Wi-Fi.

c)

Trên iOS, vuốt màn hình từ trên xuống (hoặc từ dưới lên), chọn biểu tượng để xem danh sách các trạm Wi-Fi gần, bao gồm tên, trạng thái bảo mật và thông tin kết nối.

d)

Để kết nối thiết bị vào mạng LAN qua Wi-Fi, chọn trạm Wi-Fi thuộc LAN đó. Nếu trạm có biểu tượng khoá, yêu cầu nhập mật khẩu để kết nối. Sau khi nhập đúng, chọn Connect (hoặc Kết nối).

48.

Thiết bị mạng thông dụng

4 lines
49.

Giao thức nào đảm bảo dữ liệu được truyền đến đúng ứng dụng và theo thứ tự?

a)

A. IP

b)

B. TCP

c)

C. UDP

d)

D. HTTP

50.

Giao thức nào đảm bảo dữ liệu được truyền đến đúng ứng dụng và theo thứ tự?

a)

IP

b)

TCP

c)

UDP

d)

HTTP

51.

Giao thức TCP cung cấp cơ chế gì để đảm bảo truyền dữ liệu tin cậy?

a)

Phát hiện và sửa lỗi

b)

Chuyển đổi địa chỉ IP

c)

Chuyển đổi địa chỉ IP

d)

Phân phối tải giữa các máy chủ

52.

Giao thức nào thường được sử dụng cùng với IP để quản lý kết nối và truyền dữ liệu trong Internet?

a)

FTP

b)

SMTP

c)

TCP

d)

DHCP

53.

Giao thức nào không đảm bảo dữ liệu được truyền đúng thứ tự và có thể mất mát dữ liệu?

a)

IP

b)

TCP

c)

UDP

d)

HTTP

54.

Trong mô hình OSI, giao thức IP hoạt động tại tầng nào?

a)

Tầng ứng dụng

b)

Tầng truyền tải

c)

Tầng mạng

d)

Tầng liên kết dữ liệu

55.

Giao thức mạng là gì?

a)

Phần cứng trong mạng

b)

Tập hợp các quy định về cách thức giao tiếp trong mạng

c)

Phần mềm dùng để kiểm tra bảo mật

d)

Một loại thiết bị mạng

56.

Các phát biểu sau đúng hay sai về Giao thức IP và TCP?

a)

Giao thức IP đảm bảo dữ liệu được truyền đến ứng dụng cụ thể trên máy.

b)

Có hai loại địa chỉ IP là IPv4 và IPv6.

c)

Địa chỉ IP và địa chỉ MAC là giống nhau.

d)

Router đóng vai trò như các bưu cục chuyển tiếp bưu phẩm.

57.

Phát biểu sau đúng hay sai về Giao thức TCP

a)

Giao thức TCP chỉ đảm bảo chuyển dữ liệu giữa các mạng mà không đảm bảo truyền dữ liệu theo thứ tự.

b)

Giao thức TCP cung cấp cơ chế xác nhận gửi lại dữ liệu khi cần.

c)

TCP chia dữ liệu thành các gói để tận dụng đường truyền.

d)

TCP không phân biệt giữa các ứng dụng khác nhau khi truyền dữ liệu.

58.

TCP cung cấp cơ chế xác nhận gửi lại dữ liệu khi cần, để đảm bảo tính tin cậy trong truyền dữ liệu.

a)

Đúng

b)

Sai

59.

TCP chia dữ liệu thành các gói nhỏ để tối ưu hóa việc sử dụng băng thông và tăng hiệu quả truyền tải.

a)

Đúng

b)

Sai

60.

TCP sử dụng các cổng ứng dụng để phân biệt giữa các ứng dụng khác nhau khi truyền dữ liệu, đảm bảo dữ liệu được gửi đến đúng ứng dụng.

a)

Đúng

b)

Sai

61.

Giao thức IP quy định cách thiết lập địa chỉ cho các thiết bị tham gia mạng và cách dẫn đường các gói dữ liệu theo địa chỉ từ thiết bị gửi đến thiết bị nhận.

a)

Đúng

b)

Sai

62.

Có hai loại địa chỉ IP là IPv4 và IPv6.

a)

Đúng

b)

Sai

63.

Địa chỉ IP khác với địa chỉ MAC. MAC là địa chỉ vật lí của máy tính.

a)

Đúng

b)

Sai

64.

Router đóng vai trò như các bưu cục chuyển tiếp bưu phẩm.

a)

Đúng

b)

Sai

65.

Giao thức IP chỉ đảm bảo chuyển dữ liệu giữa các mạng mà không đảm bảo gửi dữ liệu đến ứng dụng cụ thể trên máy.

a)

Đúng

b)

Sai