Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI TẬP KIỂM TRA BẢNG CHỮ CÁI TIẾNG NHẬT HIRAGANA

Total questions: 95

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

1: Viết chữ cái Hiragana cho các ký tự sau đây: a = "___"

a)

あ

b)

い

c)

う

d)

え

2.

2: Viết chữ cái Hiragana cho các ký tự sau đây: ka = "___"

a)

き

b)

か

c)

く

d)

け

3.

3: Viết chữ cái Hiragana cho các ký tự sau đây: ta = "___"

a)

さ

b)

た

c)

な

d)

は

4.

4: Viết chữ cái Hiragana cho các ký tự sau đây: sa = "___"

a)

さ

b)

し

c)

す

d)

せ

5.

5: Viết chữ cái Hiragana cho các ký tự sau đây: na = "___"

a)

な

b)

に

c)

ぬ

d)

ね

6.

Phần 1: Viết chữ cái Hiragana cho các ký tự sau đây: 6. ha = "___"

a)

は

b)

ほ

c)

ひ

d)

へ

7.

Phần 1: Viết chữ cái Hiragana cho các ký tự sau đây: 7. ma = "___"

a)

ま

b)

み

c)

む

d)

も

8.

Phần 1: Viết chữ cái Hiragana cho các ký tự sau đây: 8. ya = "___"

a)

ま

b)

ゆ

c)

よ

d)

や

9.

Phần 1: Viết chữ cái Hiragana cho các ký tự sau đây: 9. ra = "___"

a)

ら

b)

り

c)

ろ

d)

れ

10.

Phần 1: Viết chữ cái Hiragana cho các ký tự sau đây: 10. wa = "___"

a)

わ

b)

を

c)

ね

d)

れ

11.

Phần 2: Điền vào chỗ trống với chữ cái Hiragana đúng: 1. i = "___"

a)

か

b)

あ

c)

い

d)

え

12.

Phần 2: Điền vào chỗ trống với chữ cái Hiragana đúng: 2. ku = "___"

a)

こ

b)

き

c)

け

d)

く

13.

Phần 2: Điền vào chỗ trống với chữ cái Hiragana đúng:
3. shi = "___"

a)

し

b)

さ

c)

す

d)

せ

14.

Phần 2: Điền vào chỗ trống với chữ cái Hiragana đúng: 4. chi = "___"

a)

ち

b)

さ

c)

に

d)

り

15.

Phần 2: Điền vào chỗ trống với chữ cái Hiragana đúng: 5. nu = "___"

a)

ぬ

b)

ね

c)

の

d)

に

16.

Phần 2: Điền vào chỗ trống với chữ cái Hiragana đúng: 6. fu = "___"

a)

ふ

b)

ひ

c)

へ

d)

ほ

17.

Phần 2: Điền vào chỗ trống với chữ cái Hiragana đúng: 7. me = "___"

a)

め

b)

み

c)

も

d)

ま

18.

Phần 2: Điền vào chỗ trống với chữ cái Hiragana đúng: 8. yo = "___"

a)

よ

b)

や

c)

ゆ

d)

を

19.

Phần 2: Điền vào chỗ trống với chữ cái Hiragana đúng: 9. ro = "___"

a)

ろ

b)

ら

c)

る

d)

れ

20.

Phần 2: Điền vào chỗ trống với chữ cái Hiragana đúng: 10. n = "___"

a)

ん

b)

に

c)

ぬ

d)

の

21.

Phần 3: Ghép các âm tiết Hiragana sau để tạo thành từ: 1. ha + na =

a)

はな

b)

はに

c)

はね

d)

はぬ

22.

Phần 3: Ghép các âm tiết Hiragana sau để tạo thành từ: 2. yu + me =

a)

ゆめ

b)

やま

c)

ゆみ

d)

よめ

23.

Phần 3: Ghép các âm tiết Hiragana sau để tạo thành từ: 3. ka + i =

a)

かい

b)

きい

c)

かえ

d)

けい

24.

Phần 3: Ghép các âm tiết Hiragana sau để tạo thành từ: 4. sa + ke =

a)

さけ

b)

さこ

c)

さき

d)

さえ

25.

Phần 3: Ghép các âm tiết Hiragana sau để tạo thành từ: 5. to + ki =

a)

とき

b)

とく

c)

とし

d)

とみ

26.

Phần 3: Ghép các âm tiết Hiragana sau để tạo thành từ: 6. mo + ka =

a)

もか

b)

まこ

c)

こま

d)

もき

27.

Phần 3: Ghép các âm tiết Hiragana sau để tạo thành từ: 7. ra + men =

a)

らめん

b)

らもん

c)

らみん

d)

らねん

28.

Phần 3: Ghép các âm tiết Hiragana sau để tạo thành từ: 8. ma + chi =

a)

まち

b)

まし

c)

まに

d)

まけ

29.

Phần 3: Ghép các âm tiết Hiragana sau để tạo thành từ: 9. su + shi =

a)

すし

b)

さし

c)

しす

d)

すさ

30.

Phần 3: Ghép các âm tiết Hiragana sau để tạo thành từ: 10. ka + na =

a)

かな

b)

かに

c)

かね

d)

かの

31.

Phần 4: Viết ra phiên âm Romaji của các chữ cái Hiragana sau đây: 1. "か"

a)

ka

b)

ki

c)

ku

d)

ko

32.

Phần 4: Viết ra phiên âm Romaji của các chữ cái Hiragana sau đây: 2. "つ"

a)

su

b)

tsu

c)

chi

d)

to

33.

Phần 4: Viết ra phiên âm Romaji của các chữ cái Hiragana sau đây: 3. "ひ"

a)

hi

b)

he

c)

ha

d)

ho

34.

Phần 4: Viết ra phiên âm Romaji của các chữ cái Hiragana sau đây: 4. "れ"

a)

re

b)

ru

c)

ro

d)

ra

35.

Phần 4: Viết ra phiên âm Romaji của các chữ cái Hiragana sau đây: 5. "お"

a)

o

b)

a

c)

u

d)

e

36.

Phần 4: Viết ra phiên âm Romaji của các chữ cái Hiragana sau đây: 6. "ち"

a)

chi

b)

shi

c)

ta

d)

ni

37.

Phần 4: Viết ra phiên âm Romaji của các chữ cái Hiragana sau đây: 7. "ん"

a)

n

b)

m

c)

r

d)

u

38.

Phần 4: Viết ra phiên âm Romaji của các chữ cái Hiragana sau đây: 8. "さ"

a)

se

b)

shi

c)

su

d)

sa

39.

Phần 4: Viết ra phiên âm Romaji của các chữ cái Hiragana sau đây: 9. "け"

a)

ke

b)

ka

c)

ko

d)

ki

40.

Phần 4: Viết ra phiên âm Romaji của các chữ cái Hiragana sau đây: 10. "ね"

a)

ne

b)

no

c)

nu

d)

ni

41.

I. Hãy viết chữ romaji tương ứng với các từ sau:
1. ありがとう

a)

arigatou

b)

arigato

c)

arigatu

d)

arigatō

42.

I. Hãy viết chữ romaji tương ứng với các từ sau: 2. おはようございます

a)

ohayou gozaimasu

b)

konnichiwa

c)

arigatou gozaimasu

d)

oyasuminasai

43.

I. Hãy viết chữ romaji tương ứng với các từ sau:

3. すみません

a)

sumimasen

b)

arigatou

c)

ohayou

d)

gomenasai

44.

I. Hãy viết chữ romaji tương ứng với các từ sau:

4. こんにちは

a)

konnichiwa

b)

arigatou

c)

ohayou

d)

sayonara

45.

I. Hãy viết chữ romaji tương ứng với các từ sau:

5. さようなら

a)

sayounara

b)

konnichiwa

c)

arigatou

d)

ohayou

46.

Hãy viết hiragana của từ sau: 1. Daisuki

a)

だいすき

b)

だいすけ

c)

たいすき

d)

だいすく

47.

Hãy viết hiragana của từ sau: 2. Genki

a)

げんき

b)

げんけ

c)

げんきい

d)

げんか

48.

Hãy viết hiragana của từ sau: 3. Oishii

a)

おいしい

b)

おいしえ

c)

おいしう

d)

おいしお

49.

Hãy viết hiragana của từ sau: 4. Gomen nasai

a)

ごめんなさい

b)

ありがとう

c)

おはよう

d)

こんばんは

50.

Hãy viết hiragana của từ sau: 5. Onegaishimasu

a)

おねがいします

b)

ありがとう

c)

こんにちは

d)

さようなら

51.

Hãy viết hiragana của các từ sau: 6. Daijoubu

a)

だいじょうぶ

b)

だいじゅうぶ

c)

だいじょぶ

d)

だいじょうび

52.

Hãy viết hiragana của các từ sau: 7. Arigatou gozaimasu

a)

ありがとう ございます

b)

ありがと ございます

c)

ありがとう ごさいます

d)

ありかとう ございます

53.

Hãy viết hiragana của các từ sau: 8. Itadakimasu

a)

いただきます

b)

いだたきます

c)

いただきまし

d)

いたたきます

54.

Hãy viết hiragana của các từ sau: 9. Wakarimashita

a)

わかりました

b)

わかりましだ

c)

わかりましたか

d)

わかりましと

55.

Hãy viết hiragana của các từ sau: 10. Oyasumi nasai

a)

おやすみなさい

b)

おはようございます

c)

こんばんは

d)

ありがとう

56.

Phần 1: Viết chữ cái Katakana cho các ký tự sau đây:
1. "a"

a)

ア

b)

イ

c)

ウ

d)

エ

57.

Phần 1: Viết chữ cái Katakana cho các ký tự sau đây: 2. "ka"

a)

カ

b)

キ

c)

ク

d)

ケ

58.

Phần 1: Viết chữ cái Katakana cho các ký tự sau đây: 3. "ta"

a)

タ

b)

サ

c)

ナ

d)

カ

59.

Phần 1: Viết chữ cái Katakana cho các ký tự sau đây: 4. "sa"

a)

サ

b)

シ

c)

ス

d)

セ

60.

Phần 1: Viết chữ cái Katakana cho các ký tự sau đây: 5. "na"

a)

ナ

b)

ニ

c)

ヌ

d)

ネ

61.

Phần 1: Viết chữ cái Katakana cho các ký tự sau đây: 6. "ha"

a)

ホ

b)

ハ

c)

ヒ

d)

ヘ

62.

Phần 1: Viết chữ cái Katakana cho các ký tự sau đây: 7. "ma"

a)

マ

b)

ミ

c)

ム

d)

メ

63.

Phần 1: Viết chữ cái Katakana cho các ký tự sau đây: 8. "ya"

a)

ヤ

b)

ユ

c)

ヨ

d)

ア

64.

Phần 1: Viết chữ cái Katakana cho các ký tự sau đây: 9. "ra"

a)

ラ

b)

リ

c)

ル

d)

レ

65.

Phần 2: Điền vào chỗ trống với chữ cái Katakana đúng:
1. "ji" = "___"

a)

ジ

b)

シ

c)

チ

d)

ヂ

66.

Phần 2: Điền vào chỗ trống với chữ cái Katakana đúng: 2. "ku" = "___"

a)

ク

b)

ケ

c)

コ

d)

カ

67.

Phần 2: Điền vào chỗ trống với chữ cái Katakana đúng: 3. "shi" = "___"

a)

シ

b)

サ

c)

ツ

d)

ソ

68.

Phần 2: Điền vào chỗ trống với chữ cái Katakana đúng:
4. "chi" = "___"

a)

チ

b)

シ

c)

ツ

d)

テ

69.

Phần 2: Điền vào chỗ trống với chữ cái Katakana đúng:
5. "nu" = "___"

a)

ヌ

b)

ネ

c)

ノ

d)

ニ

70.

Phần 2: Điền vào chỗ trống với chữ cái Katakana đúng:
6. "fu" = "___"

a)

フ

b)

フュ

c)

フョ

d)

フア

71.

Phần 2: Điền vào chỗ trống với chữ cái Katakana đúng:
7. "me" = "___"

a)

メ

b)

モ

c)

マ

d)

ミ

72.

Phần 2: Điền vào chỗ trống với chữ cái Katakana đúng: 8. "yo" = "___"

a)

ヨ

b)

ユ

c)

ヤ

d)

ワ

73.

Phần 2: Điền vào chỗ trống với chữ cái Katakana đúng:
9. "ro" = "___"

a)

ロ

b)

ラ

c)

レ

d)

リ

74.

Phần 2: Điền vào chỗ trống với chữ cái Katakana đúng: 10. "n" = "___"

a)

ン

b)

ソ

c)

シ

d)

ツ

75.

Phần 3: Ghép các âm tiết Katakana sau để tạo thành từ: 1. "ha" + "na" = "___"

a)

ハナ

b)

ハニ

c)

ハネ

d)

ハヌ

76.

Phần 3: Ghép các âm tiết Katakana sau để tạo thành từ: 2. "yu" + "me" =

a)

ユメ

b)

ユミ

c)

ユネ

d)

ユモ

77.

Phần 3: Ghép các âm tiết Katakana sau để tạo thành từ: 3. "ka" + "i" =

a)

カイ

b)

カエ

c)

カオ

d)

カユ

78.

Phần 3: Ghép các âm tiết Katakana sau để tạo thành từ: 4. "sa" + "ke" = "___"

a)

サケ

b)

サコ

c)

サキ

d)

サク

79.

Phần 3: Ghép các âm tiết Katakana sau để tạo thành từ:
5. "to" + "ki" =

a)

トキ

b)

トカ

c)

トク

d)

トケ

80.

Phần 3: Ghép các âm tiết Katakana sau để tạo thành từ:
6. "mo" + "ka" =

a)

モカ

b)

カモ

c)

モケ

d)

モカン

81.

Phần 3: Ghép các âm tiết Katakana sau để tạo thành từ: 7. "ra" + "men" =

a)

ラメン

b)

ラマン

c)

ラミン

d)

ラモン

82.

Phần 3: Ghép các âm tiết Katakana sau để tạo thành từ: 8. "ma" + "chi" =

a)

マチ

b)

マシ

c)

マク

d)

マツ

83.

Phần 3: Ghép các âm tiết Katakana sau để tạo thành từ: 9. "su" + "shi" =

a)

スシ

b)

サシ

c)

スセ

d)

シス

84.

Phần 3: Ghép các âm tiết Katakana sau để tạo thành từ:
10. "ka" + "na" =

a)

カナ

b)

カニ

c)

カヌ

d)

カメ

85.

Phần 4: Viết ra phiên âm Romaji của các chữ cái Katakana sau đây: 1. "カ"

a)

ka

b)

ki

c)

ku

d)

ko

86.

Phần 4: Viết ra phiên âm Romaji của các chữ cái Katakana sau đây: 2. "ツ"

a)

tsu

b)

su

c)

shi

d)

to

87.

Phần 4: Viết ra phiên âm Romaji của các chữ cái Katakana sau đây: 3. "ヒ"

a)

hi

b)

he

c)

ha

d)

fu

88.

Phần 4: Viết ra phiên âm Romaji của các chữ cái Katakana sau đây: 4. "レ"

a)

re

b)

ru

c)

ro

d)

ri

89.

Phần 4: Viết ra phiên âm Romaji của các chữ cái Katakana sau đây: 5. "オ"

a)

o

b)

a

c)

u

d)

e

90.

Phần 4: Viết ra phiên âm Romaji của các chữ cái Katakana sau đây: 6. "チ"

a)

chi

b)

shi

c)

ti

d)

ki

91.

Điền tên ký tự Katakana sau: "ン"

a)

ン (n)

b)

ソ (so)

c)

シ (shi)

d)

ツ (tsu)

92.

Điền tên ký tự Katakana sau: "サ"

a)

ka

b)

(ta)

c)

(sa)

d)

(na)

93.

Điền tên ký tự Katakana sau: "ケ"

a)

ケ (ke)

b)

カ (ka)

c)

コ (ko)

d)

セ (se)

94.

Điền tên ký tự Katakana sau: "ネ"

a)

メ (me)

b)

ナ (na)

c)

ネ (ne)

d)

ヌ (nu)

95.

Phần 3: Ghép các âm tiết Hiragana sau để tạo thành từ: 8. to + ki =

a)

ときん

b)

とく

c)

たき

d)

とき