wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CLOUD COMPUTING & ẢO HÓA, INTERNET, IP, IPV4/IPV6, NAT, SUBNET

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Lợi ích chính của Cloud Computing là gì?

a)

Giới hạn truy cập trong mạng LAN

b)

Chỉ hoạt động khi có server nội bộ

c)

Dùng dịch vụ ở mọi nơi có Internet

d)

Yêu cầu phần mềm cài đặt riêng

2.

Các gói dịch vụ của Cloud bao gồm?

a)

IaaS, PaaS, SaaS

b)

DHCP, SMTP, DNS

c)

LAN, WAN, MAN

d)

SDN, SD-WAN, MPLS

3.

Ưu điểm của công nghệ ảo hóa là:

a)

Gây lãng phí tài nguyên

b)

Giảm sự cố, dễ quản lý

c)

Giảm bảo mật

d)

Không hỗ trợ phân chia tài nguyên

4.

Hypervisor là gì?

a)

Phần mềm điều phối các máy ảo

b)

Là hệ điều hành của máy ảo

c)

Là router trung tâm

d)

Là switch vật lý

5.

Mệnh đề sai về công nghệ ảo hóa?

a)

Hypervisor là Host OS

b)

Dùng để phân chia tài nguyên vật lý

c)

Giúp tăng hiệu quả sử dụng phần cứng

d)

Hỗ trợ tạo nhiều máy ảo trên một máy thật

6.

Địa chỉ IP dùng để định danh gì?

a)

Người dùng

b)

Thiết bị mạng

c)

Tên miền

d)

Trang web

7.

Subnet mask dùng để làm gì?

a)

Tìm port của địa chỉ

b)

Xác định Net ID

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Phát hiện lỗi

8.

Mệnh đề sai về IPv6:

a)

Không có Header checksum

b)

Dung lượng địa chỉ lớn hơn IPv4

c)

Vẫn giữ trường Header checksum

d)

Hỗ trợ tự động cấu hình

9.

TTL (Time To Live) có chức năng gì?

a)

Kiểm tra checksum

b)

Giới hạn số router gói tin đi qua

c)

Đánh số port

d)

Kiểm soát kích thước gói

10.

NAT có tác dụng gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý router

b)

Ẩn địa chỉ IP thật

c)

Chia dải mạng thành nhiều subnet

d)

Tạo bản sao gói tin

11.

Thiết bị nào thực hiện NAT?

a)

Modem

b)

Router

c)

Switch

d)

Access Point

12.

Địa chỉ 24.23.20.1 thuộc lớp nào?

a)

Lớp A

b)

Lớp B

c)

Lớp C

d)

Lớp D

13.

Địa chỉ 128.23.20.0 thuộc lớp nào?

a)

A. A

b)

B. B

c)

C. C

d)

D. D

14.

Subnet mask của lớp B là gì?

a)

255.0.0.0

b)

255.255.0.0

c)

255.255.255.0

d)

255.255.255.255

15.

Router hoạt động ở tầng nào?

a)

Data Link

b)

Network

c)

Physical

d)

Transport

16.

Switch hoạt động ở tầng nào?

a)

Network

b)

Data Link

c)

Transport

d)

Application

17.

Static Routing là gì?

a)

Định tuyến động

b)

Định tuyến thủ công, cố định

c)

Tự động cập nhật

d)

Dựa vào AI

18.

Lệnh tracert có chức năng gì?

a)

Xóa bảng định tuyến

b)

Tìm đường đi của gói tin

c)

Kiểm tra DNS

d)

Đo tốc độ đường truyền

19.

Router quyết định tuyến dựa vào?

a)

Địa chỉ MAC

b)

Địa chỉ IP đích

c)

Port TCP

d)

Tên miền

20.

TTL giảm bao nhiêu khi qua mỗi router?

a)

Không đổi

b)

Tăng 1

c)

Giảm 1

d)

Xóa luôn

21.

Phương pháp kiểm lỗi Hamming dùng khi nào?

a)

Lưu trữ đĩa DVD hoặc học liệu điện tử

b)

Gửi dữ liệu video trực tuyến

c)

Mã hóa bảo mật

d)

Truyền file văn bản

22.

Phương pháp chẵn lẻ cải tiến có ưu điểm gì?

a)

Không phát hiện lỗi nhóm

b)

Phát hiện lỗi nhóm bằng cách sắp bit theo cột

c)

Không hiệu quả

d)

Chỉ dùng cho IPv6

23.

XOR = 1 khi nào?

a)

Số bit 1 là chẵn

b)

Số bit 1 là lẻ

c)

Toàn 0

d)

Không xác định

24.

Leaky Bucket hoạt động ra sao?

a)

Gửi dữ liệu theo tốc độ cố định

b)

Tốc độ không kiểm soát

c)

Phát ngẫu nhiên

d)

Không dùng bộ nhớ đệm

25.

Token Bucket khác Leaky Bucket ở điểm nào?

a)

Có bộ đệm lớn hơn

b)

Không dùng bộ nhớ đệm

c)

Giới hạn tốc độ cố định

d)

Không phát hiện lỗi

26.

SMTP dùng để làm gì?

a)

Gửi email giữa các server

b)

Tải email về máy khách

c)

Gửi tin nhắn SMS

d)

Định tuyến DNS

27.

Câu 27. POP3 cho phép gì?

a)

Đọc email khi không có Internet

b)

Tải email từ server về client

c)

Gửi email giữa server

d)

Đồng bộ email đa thiết bị

28.

HTTP hoạt động theo kiểu gì?

a)

Stateful

b)

Stateless

c)

Persistent

d)

Connectionless

29.

HTTP/1.1 khác HTTP/1.0 ở điểm nào?

a)

Giữ kết nối lâu hơn

b)

Đóng ngay sau mỗi yêu cầu

c)

Không hỗ trợ nhiều file

d)

Không có cache

30.

DNS dùng để làm gì?

a)

Dịch tên miền sang địa chỉ IP

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Xác thực người dùng

d)

Nén gói tin

31.

Mệnh đề sai về DNS Server?

a)

Gửi NAK nếu không tìm thấy tên miền

b)

Có thể gửi truy vấn đến DNS khác

c)

Lưu trữ bản ghi tên miền

d)

Hỗ trợ truy vấn đệ quy

32.

Domain “.vn” thuộc cấp nào?

a)

Second Level

b)

Top Level

c)

Subdomain

d)

Root

33.

Domain “.edu” thuộc cấp nào?

a)

Second Level

b)

Top Level

c)

Root

d)

Country Code

34.

IoT là viết tắt của?

a)

Internet of Tools

b)

Internet of Things

c)

Internal of Technology

d)

Input of Transmission

35.

Mệnh đề sai về IoT:

a)

Liên kết thiết bị qua Internet

b)

Có thể tích hợp cảm biến, mạng, AI

c)

Thương mại điện tử là phần đặc thù riêng

d)

Ứng dụng trong nhà thông minh

36.

Edge computing có đặc điểm gì?

a)

Xử lý dữ liệu tại rìa mạng, giảm trễ

b)

Gửi tất cả dữ liệu về trung tâm

c)

Chỉ dùng trong Cloud

d)

Không lưu dữ liệu cục bộ

37.

Dịch vụ OTT là gì?

a)

Dịch vụ cung cấp qua Internet

b)

Chỉ hoạt động trong mạng LAN

c)

Là phần mềm cục bộ

d)

Dùng chuyển mạch kênh

38.

IPTV dùng công nghệ nào?

a)

Mạng Internet công cộng

b)

Mạng IP riêng có QoS đảm bảo

c)

Mạng LAN nội bộ

d)

Truyền hình cáp analog

39.

VoIP là gì?

a)

Voice over IP – truyền thoại qua Internet

b)

Video on IP

c)

Virtual over IP

d)

Visual IP Service

40.

Mệnh đề sai về VoIP:

a)

Dùng chuyển mạch gói

b)

Sử dụng giao thức IP

c)

Dùng chuyển mạch kênh vật lý

d)

Có thể tích hợp tổng đài IP