NEW
Font size
WorksheetsKiến thức về vi sinh vật
Total questions: 42
Worksheet time: 21mins
Nguyên nhân chính làm vi sinh vật chết ở nhiệt độ cao là:
Đông tụ lipid
Biến tính protein và bất hoạt enzyme
Giảm aw
Thay đổi pH
Enzyme nào của vi sinh vật nhạy cảm nhất với nhiệt độ?
Enzyme thủy phân
Enzyme tổng hợp
Enzyme hô hấp (chu trình Krebs)
Enzyme vận chuyển
Điều kiện tiệt trùng dụng cụ, môi trường nuôi cấy vi sinh vật là:
100°C – 30 phút
121°C – 15 phút
140°C – 2 giây
80°C – 10 phút
Bước sóng UV tiêu diệt vi sinh vật hiệu quả nhất là:
400 nm
320 nm
260 nm
180 nm
Cơ chế chính của tia UV gây chết vi sinh vật là:
Biến tính protein
Phá hủy màng tế bào
Dimer hóa thymine trong ADN
Đông tụ enzyme
Đơn vị đo liều chiếu xạ là:
Rad
J
Gy (Gray)
Sv
Nguồn phát tia gamma thường dùng trong chiếu xạ thực phẩm là:
Cs-137
Co-60
U-235
Ra-226
Thứ tự tăng dần mức độ kháng UV đúng là:
Virus < bào tử < VK G(-)
VK G(-) < VK G(+) < bào tử < virus
VK G(+) < VK G(-) < virus
Nấm men < VK G(-) < virus
Mục đích chính của MAP đối với vi sinh vật là:
Tăng oxy
Hạn chế sinh trưởng VSV
Làm tăng aw
Tăng pH
Giảm aw bằng cách nào sau đây?
Thêm nước
Sấy khô, thêm muối hoặc đường
Tăng pH
Chiếu UV
Khoảng pH hoạt động chung của vi sinh vật là:
2–6
4–10
6–8
7–9
Ngâm dấm có pH < 2,5 tương đương với nồng độ acid acetic khoảng:
0,5%
1%
2%
5%
Nguyên nhân vi sinh vật chết khi xử lý nhiệt KHÔNG BAO GỒM:
Biến tính protein
Bất hoạt enzyme
Phá hủy màng tế bào
Giảm hoạt độ nước
Yếu tố KHÔNG ảnh hưởng đến khả năng chịu nhiệt của vi sinh vật:
Loài vi sinh vật
Tuổi tế bào
Có hay không có nha bào
Màu sắc tế bào
Dạng tế bào nào chịu nhiệt tốt nhất?
Tế bào sinh dưỡng
Nấm men
Nha bào vi khuẩn
Vi khuẩn Gram (-)
Dạng tế bào nào chịu nhiệt tốt nhất?
Tế bào sinh dưỡng
Nấm men
Nha bào vi khuẩn
Vi khuẩn Gram (-)
Thanh trùng kiểu Pasteur có đặc điểm:
Nhiệt độ rất cao trong thời gian ngắn
Gia nhiệt 60–80°C, lặp lại sau khi bào tử nảy mầm
Diệt hoàn toàn vi sinh vật
Chỉ áp dụng cho đồ hộp
Tiệt trùng đồ hộp thịt, cá thường dùng điều kiện:
100°C – 15 phút
121°C – 20 đến 45 phút
140°C – vài giây
80°C – 30 phút
Đơn vị Gray (Gy) biểu thị:
Năng lượng trên đơn vị thể tích
Năng lượng hấp thụ trên đơn vị khối lượng
Cường độ sóng
Tần số bức xạ
1 Gy tương đương với:
1 cal/kg
1 J/kg
1 W/kg
1 eV/g
Tia nào sau đây KHÔNG thuộc bức xạ ion hóa?
Tia gamma
Tia X
Tia tử ngoại (UV)
Electron năng lượng cao
Trong phổ sóng điện từ, tia có năng lượng cao nhất là:
Hồng ngoại
Ánh sáng nhìn thấy
Tia UV
Tia X và tia gamma
Cơ chế chính của tia UV gây chết vi sinh vật là:
Phá hủy màng sinh chất
Đông tụ protein
Gây tổn thương acid nucleic
Giảm pH môi trường
Hiện tượng dimer hóa thường xảy ra giữa hai base nào trong ADN dưới tác dụng của tia UV?
Adenine
Cytosine
Guanine
Thymine
Vi sinh vật kháng tia UV mạnh nhất là:
Vi khuẩn Gram (-)
Nấm men
Bào tử vi khuẩn
Virus
Lý do tia UV chỉ có hiệu quả trên bề mặt là vì:
Năng lượng thấp
Khả năng xuyên thấu kém
Không gây đột biến
Không tác động lên ADN
Nguồn tạo tia gamma thường dùng trong chiếu xạ thực phẩm là:
Uranium
Cesium-137
Cobalt-60
Radium
Cơ chế gián tiếp quan trọng nhất của tia ion hóa là:
Phá hủy protein
Ion hóa nước tạo gốc tự do
Đông tụ lipid
Làm khô tế bào
trọng nhất của tia ion hóa là:
Phá hủy protein
Ion hóa nước tạo gốc tự do
Đông tụ lipid
Làm khô tế bào
Thứ tự tăng dần mức độ kháng tia ion hóa đúng là:
Virus < nấm men < vi khuẩn
VK G(-) < VK G(+) < bào tử nấm mốc < bào tử VK < virus
Bào tử < vi khuẩn < virus
Nấm men < VK G(-) < virus
Bảo quản lạnh có nhiệt độ:
-18 đến -20°C
0–5°C
-40°C
-196°C
Khi nhiệt độ giảm, hoạt độ nước (aw) của nước đóng băng sẽ:
Không đổi
Tăng
Giảm
Bằng 1
Ở -20°C, aw của nước xấp xỉ:
1
0,95
0,82
0,68
Sodium benzoate có ký hiệu E là:
E200
E211
E202
E300
Chất bảo quản có nguồn gốc sinh học được tạo bởi Lactococcus lactis là:
Catechin
Sorbate
Nisin
Benzoate
Ưu điểm của chất bảo quản sinh học so với hóa học là:
Giá rẻ
An toàn, nguồn gốc tự nhiên
Dễ sử dụng
Ít kén người dùng
Khí thường dùng để ức chế vi sinh vật trong MAP là:
O₂
CO₂
H₂
NH₃
MAP thụ động khác MAP chủ động ở điểm:
Có dùng ozone
Không thay đổi trực tiếp thành phần khí
Không cần bao bì
Chỉ dùng cho thịt
Cơ chế chính MAP tác động lên nguyên liệu là:
Tăng hô hấp
Hạn chế hô hấp
Tăng aw
Tăng pH
Khoảng pH sinh trưởng chung của vi sinh vật là:
1–7
4–10
6–8
7–9
Vi sinh vật sinh trưởng tốt trong môi trường acid mạnh (pH < 1) là:
E. coli
Salmonella
Thiobacillus thioxydans
S. aureus
Ngâm dấm bảo quản thực phẩm có tác dụng chính do:
Tăng aw
Giảm pH ức chế VSV
Tăng oxy
Giảm CO₂
