Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bộ thủ

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

人(亻)

a)

Bộ nhân, rén, người

b)

Bộ nhi, ér, trẻ con

c)

Bộ băng, binh, nước đá

d)

Bộ đao, đao, con dao cây đao

2.

又

a)

Hựu yòu Lại nữa, một lần nữa

b)

Nữ nǚ Nữ giới, con gái, đàn bà

c)

Khẩu kǒu cái miệng

d)

Tử zǐ Con; tiếng tôn xưng: «Thầy», «Ngài»

3.

口

a)

Khẩu kǒu cái miệng

b)

Hựu yòu Lại nữa, một lần nữa

c)

Tử zǐ Con; tiếng tôn xưng: «Thầy», «Ngài»

d)

Nữ nǚ Nữ giới, con gái, đàn bà

4.

女

a)

Nữ nǚ Nữ giới, con gái, đàn bà

b)

Tử zǐ Con; tiếng tôn xưng: «Thầy», «Ngài»

c)

Khẩu kǒu cái miệng

d)

Hựu yòu Lại nữa, một lần nữa

5.

子

a)

Tử zǐ Con; tiếng tôn xưng: «Thầy», «Ngài»

b)

Nữ nǚ Nữ giới, con gái, đàn bà

c)

Khẩu kǒu cái miệng

d)

Hựu yòu Lại nữa, một lần nữa

6.

讠(言)

a)

Ngôn yán nói

b)

Tử zǐ Con; tiếng tôn xưng: «Thầy», «Ngài»

c)

Nữ nǚ Nữ giới, con gái, đàn bà

d)

Hựu yòu Lại nữa, một lần nữa

7.

宀

a)

Miên mián Mái nhà mái che

b)

Hỏa huǒ Lửa

c)

Thủy shǔi Nước

d)

Tâm xīn Quả tim, tâm trí, tấm lòng

8.

心 (忄)

a)

Tâm xīn Quả tim, tâm trí, tấm lòng

b)

Hỏa huǒ Lửa

c)

Thủy shǔi Nước

d)

Miên mián Mái nhà mái che

9.

日

a)

Nhật rì Ngày, mặt trời

b)

Miên mián Mái nhà mái che

c)

Hỏa huǒ Lửa

d)

Thủy shǔi Nước

10.

水(氵、氺)

a)

Thủy shǔi Nước

b)

Mộc mù Gỗ, cây cối

c)

Mịch mì Sợi tơ nhỏ

d)

Miên mián Mái nhà mái che

11.

木

a)

Mộc mù Gỗ, cây cối

b)

Mịch mì Sợi tơ nhỏ

c)

Nhật rì Ngày, mặt trời

d)

Miên mián Mái nhà mái che

12.

火 (灬)

a)

Hỏa huǒ Lửa

b)

Mịch mì Sợi tơ nhỏ

c)

Mộc mù Gỗ, cây cối

d)

Nhật rì Ngày, mặt trời

13.

糸 (糹, 纟)

a)

Mịch mì Sợi tơ nhỏ

b)

Hỏa huǒ Lửa

c)

Mộc mù Gỗ, cây cối

d)

Nhật rì Ngày, mặt trời

14.

辵(辶)

a)

Sước chuò Chợt bước đi chợt dừng lại

b)

Thảo cǎo Cỏ

c)

Hỏa huǒ Lửa

d)

Mịch mì Sợi tơ nhỏ

15.

艸 (艹)

a)

Thảo cǎo Cỏ

b)

Sước chuò Chợt bước đi chợt dừng lại

c)

Mịch mì Sợi tơ nhỏ

d)

Mộc mù Gỗ, cây cối