wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về ngôn ngữ Đức

Total questions: 58

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Was bedeutet „werden“?

a)

làm việc

b)

trở thành

c)

đi lại

d)

nghỉ ngơi

2.

Was bedeutet „unbedingt“?

a)

có thể

b)

nhất định

c)

tùy ý

d)

ngẫu nhiên

3.

Was bedeutet „auf keinen Fall“?

a)

tuyệt đối không

b)

chắc chắn rồi

c)

có thể có

d)

đôi khi

4.

Was bedeutet „auf jeden Fall“?

a)

có thể

b)

chắc chắn / nhất định rồi

c)

đôi khi

d)

không bao giờ

5.

Wer ist „der Astronaut“?

a)

bác sĩ nam

b)

phi hành gia nam

c)

cảnh sát nam

d)

giáo viên nam

6.

Wer ist „die Astronautin“?

a)

phi hành gia nữ

b)

cảnh sát nữ

c)

bác sĩ nữ

d)

học sinh nữ

7.

Wer ist „der Polizist“?

a)

cảnh sát nam

b)

lính cứu hỏa

c)

giáo viên

d)

tài xế

8.

Wer ist „die Polizistin“?

a)

cảnh sát nữ

b)

bác sĩ nữ

c)

tiếp viên

d)

giáo viên nữ

9.

Was bedeutet „wollen“?

a)

có thể

b)

muốn

c)

cần

d)

thích

10.

Was bedeutet „der Plan“?

a)

kế hoạch

b)

bản đồ

c)

cuộc họp

d)

dự án

11.

Was bedeutet „gründen“?

a)

bắt đầu học

b)

thành lập, sáng lập

c)

làm việc

d)

đi du lịch

12.

Was bedeutet „das Geld“?

a)

vàng

b)

tiền

c)

bạc

d)

đồ ăn

13.

Was bedeutet „Geld verdienen“?

a)

tiêu tiền

b)

kiếm tiền

c)

vay tiền

d)

đổi tiền

14.

Wer ist „der Profi“?

a)

người mới

b)

người nghiệp dư

c)

chuyên gia

d)

giáo viên

15.

Was bedeutet „das Berufsleben“?

a)

cuộc sống nghề nghiệp

b)

cuộc sống gia đình

c)

cuộc sống học đường

d)

cuộc sống xã hội

16.

Was bedeutet „jung“?

a)

trẻ

b)

già

c)

bận rộn

d)

mệt

17.

Was bedeutet „das Marketing“?

a)

tiếp thị

b)

sản xuất

c)

bán hàng

d)

quảng cáo

18.

Was bedeutet „der Lifestyle“?

a)

phong cách sống

b)

công việc

c)

sức khỏe

d)

thời gian rảnh

19.

Was bedeutet „die Wirtschaft“?

a)

nền kinh tế

b)

xã hội

c)

nhà nước

d)

công nghệ

20.

Was bedeutet „die Halbtagsstelle“?

4 lines
21.

Was bedeutet „die Wirtschaft“?

a)

nền kinh tế

b)

xã hội

c)

nhà nước

d)

công nghệ

22.

Was bedeutet „die Halbtagsstelle“?

a)

việc làm toàn thời gian

b)

việc làm bán thời gian

c)

việc làm ca đêm

d)

việc làm văn phòng

23.

Was bedeutet „selbstständig“?

a)

độc lập, tự làm chủ

b)

phụ thuộc

c)

hợp tác

d)

nghỉ ngơi

24.

Was bedeutet „eigene“?

a)

riêng, của riêng mình

b)

chung

c)

d)

mới

25.

Wer ist „der Influencer“?

a)

người nổi tiếng

b)

người có ảnh hưởng

c)

người mua hàng

d)

người bán hàng

26.

Was bedeutet „damit“?

a)

để mà

b)

mặc dù

c)

vì vậy

d)

trong khi

27.

Was bedeutet „der Abschluss“?

a)

bằng tốt nghiệp

b)

kỳ thi

c)

khóa học

d)

buổi lễ

28.

Was bedeutet „der Studienplatz“?

a)

chỗ học đại học

b)

trường học

c)

lớp học

d)

bàn học

29.

Was bedeutet „die Note“?

a)

điểm số

b)

bài kiểm tra

c)

bài học

d)

sách

30.

Wer ist „der Krankenpfleger“?

a)

bác sĩ nam

b)

y tá nam

c)

bệnh nhân nam

d)

giáo viên nam

31.

Wer ist „die Krankenpflegerin“?

a)

y tá nữ

b)

bác sĩ nữ

c)

bệnh nhân nữ

d)

giáo viên nữ

32.

Was bedeutet „ohne“ (+ Akkusativ)?

a)

không có

b)

với

c)

giữa

d)

gần

33.

Was bedeutet „die Grenze“?

a)

biên giới

b)

bờ biển

c)

đường phố

d)

thung lũng

34.

Was bedeutet „die Welt“?

a)

thế giới

b)

đất nước

c)

thành phố

d)

vùng quê

35.

Was bedeutet „der Mensch“?

a)

con người

b)

động vật

c)

bạn bè

d)

người già

36.

Was bedeutet „wichtig“?

a)

quan trọng

b)

vui vẻ

c)

đẹp

d)

nhỏ

37.

Was bedeutet „die Freiheit“?

a)

tự do

b)

quyền lợi

c)

công việc

d)

thời gian

38.

Was bedeutet „die Selbstständigkeit“?

a)

sự độc lập

b)

sự hợp tác

c)

sự phát triển

d)

sự giàu có

39.

Was bedeutet „halbtags“?

a)

nửa ngày

b)

cả ngày

c)

buổi tối

d)

buổi sáng

40.

lbstständigkeit” nghĩa là gì?

a)

sự độc lập

b)

sự hợp tác

c)

sự phát triển

d)

sự giàu có

41.

Was bedeutet „halbtags“?

a)

nửa ngày

b)

cả ngày

c)

buổi tối

d)

buổi sáng

42.

Was bedeutet „der Hund“?

a)

con mèo

b)

con chó

c)

con thỏ

d)

con cá

43.

Was bedeutet „traurig“?

a)

vui vẻ

b)

buồn

c)

mệt

d)

lo lắng

44.

Wer ist „der Politiker“?

a)

bác sĩ

b)

cảnh sát

c)

chính trị gia nam

d)

giáo viên

45.

Wer ist „die Politikerin“?

a)

chính trị gia nữ

b)

ca sĩ

c)

diễn viên

d)

y tá

46.

Was bedeutet „die Fremdsprache“?

a)

ngôn ngữ mẹ đẻ

b)

ngoại ngữ

c)

tiếng địa phương

d)

tiếng cổ

47.

Wer ist „der Chef“?

a)

sếp nam

b)

nhân viên

c)

bạn bè

d)

người quản lý nữ

48.

Wer ist „die Chefin“?

a)

sếp nữ

b)

thư ký

c)

đồng nghiệp

d)

học sinh

49.

Was bedeutet „heiraten“?

a)

yêu

b)

kết hôn

c)

hẹn hò

d)

chia tay

50.

Was bedeutet „der Berg“?

a)

đồi

b)

sông

c)

núi

d)

biển

51.

Was bedeutet „(das) Europa“?

a)

châu Á

b)

châu Âu

c)

châu Mỹ

d)

châu Phi

52.

Was bedeutet „das Ausland“?

a)

trong nước

b)

nước ngoài

c)

biên giới

d)

đất liền

53.

Was bedeutet „das Motorrad“?

a)

xe đạp

b)

xe hơi

c)

xe máy

d)

xe buýt

54.

Was bedeutet „der Führerschein“?

a)

thẻ học sinh

b)

bằng lái xe

c)

chứng minh thư

d)

vé xe

55.

Was bedeutet „das Instrument“?

a)

dụng cụ âm nhạc

b)

công cụ học tập

c)

dụng cụ nấu ăn

d)

máy tính

56.

Was bedeutet „(das) Norwegen“?

a)

Thụy Điển

b)

Na Uy

c)

Pháp

d)

Đức

57.

Wer ist „der Koch“?

a)

đầu bếp nam

b)

người phục vụ

c)

thợ làm bánh

d)

học sinh

58.

Wer ist „die Köchin“?

a)

đầu bếp nữ

b)

bác sĩ nữ

c)

giáo viên nữ

d)

thợ cắt tóc nữ