wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Hán Nôm cơ sở

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Học phần "Hán Nôm cơ sở" dành cho đối tượng nào?

a)

Học sinh tiểu học

b)

Hệ đào tạo các ngành, trình độ Đại học

c)

Học sinh trung học phổ thông

d)

Người học sau đại học

2.

Cuốn từ điển đầu tiên sắp xếp các chữ Hán theo bộ thủ là gì?

a)

Từ điển Hán Việt

b)

Thuyết văn giải tự

c)

Từ điển Trung Quốc

d)

Ngũ Kinh Dị Nghĩa

3.

Chữ Hán nào sau đây là ví dụ của chữ tượng hình dùng để chỉ Mặt Trời?

a)

b)

c)

d)

4.

Tại sao người Trung Quốc cổ phải bổ sung phương pháp Chỉ Sự cho phương pháp tượng hình?

a)

Vì có nhiều sự vật, sự việc không thể biểu đạt bằng hình vẽ đơn thuần

b)

Vì chữ tượng hình quá đơn giản

c)

Vì chữ tượng hình không có ý nghĩa

d)

Vì chữ tượng hình chỉ dùng cho động vật

5.

Theo nội dung trên, tại sao chữ hội ý ra đời?

a)

Vì các biện pháp ghi lại ý nghĩa của ngôn ngữ như tượng hình, chỉ sự không thể đáp ứng được sự phát triển của xã hội.

b)

Vì chữ tượng hình quá đơn giản.

c)

Vì chữ Hán không có đủ ký tự.

d)

Vì người xưa không biết viết.

6.

Chữ hội ý có thể tạo thành từ việc ghép bao nhiêu chữ giống nhau?

a)

Hai hoặc ba chữ.

b)

Chỉ một chữ.

c)

Bốn chữ.

d)

Năm chữ.

7.

Theo ví dụ trong bài, chữ 銅 (Đồng) gồm những thành phần nào?

a)

Kim (金) chỉ nghĩa, đồng (同) chỉ thanh

b)

Kim (金) chỉ thanh, đồng (同) chỉ nghĩa

c)

Mộc (木) chỉ nghĩa, thủy (氵) chỉ thanh

d)

Thủy (氵) chỉ nghĩa, mộc (木) chỉ thanh

8.

Vị trí của hai thành phần chỉ nghĩa và chỉ thanh trong chữ hình thanh như thế nào?

a)

Thay đổi tùy theo chữ

b)

Luôn luôn cố định

c)

Chỉ có thể ở bên trái và bên phải

d)

Chỉ có thể ở trên và dưới

9.

Nét "Phẩy" trong chữ Hán có đặc điểm gì nổi bật so với nét "Sổ"?

a)

Phẩy thường cong và đi xuống, Sổ là đường thẳng đứng

b)

Phẩy là đường ngang, Sổ là đường cong

c)

Phẩy là dấu chấm, Sổ là đường ngang

d)

Phẩy là nét móc, Sổ là nét gập

10.

Chữ "Lôi" (雷) thuộc bộ thủ nào?

a)

Thảo (艹)

b)

Vũ (雨)

c)

Khiếm (欠)

d)

Thủy (水)