wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cấu trúc và Vận hành NMĐ gió với Lưới Điện Liên Kết

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Lưới điện Đức là một phần của hệ thống lưới điện siêu cao áp đồng bộ nào?

a)

CENELEC

b)

UCTE

c)

IEEE

d)

NERC

2.

Tính đến năm 2006, công suất điện gió lắp đặt ở Đức đạt khoảng bao nhiêu GW, gây ra tác động đáng kể đến hoạt động của lưới điện?

a)

10 GW

b)

15 GW

c)

20 GW

d)

50 GW

3.

Trong thời gian thấp điểm (off-peak periods), điện gió có thể cung cấp gần bao nhiêu phần trăm tổng lượng điện năng sản xuất vào năm 2003?

a)

10%

b)

20%

c)

30%

d)

50%

4.

Mục tiêu hoạt động cơ bản của lưới điện liên kết là gì?

a)

Đảm bảo công suất phát điện gió luôn đạt mức tối đa.

b)

Liên tục điều chỉnh công suất phát để cân bằng với phụ tải tiêu thụ.

c)

Duy trì tần số lưới luôn ở mức 50.0 Hz.

d)

Tự động ngắt kết nối tua-bin gió khi có sự cố.

5.

Trong hệ thống điều khiển lưới điện, công suất điều khiển sơ cấp (Primary control) được cung cấp ngay lập tức nhờ yếu tố nào?

a)

Các nhà máy điện tua-bin khí.

b)

Hệ thống lưu trữ năng lượng thủy điện tích năng.

c)

Quán tính của khối lượng quay trong hệ thống phát điện.

d)

Bộ chuyển đổi AC-DC-AC của tua-bin gió.

6.

Gradient lớn trong sản xuất điện gió (do front thời tiết hoặc bão) có thể gây ra vấn đề gì cho lưới điện?

a)

Tăng nhu cầu về công suất phản kháng.

b)

Giảm độ chính xác của việc dự báo công suất dự trữ.

c)

Làm hỏng các trạm biến áp.

d)

Tăng hệ số flicker.

7.

Để tối ưu hóa hoạt động lưới khi có sự tham gia của điện gió cao, biện pháp quản lý sản xuất điện nào có thể được áp dụng?

a)

Tăng công suất phát điện thông thường.

b)

Giảm sản lượng điện gió khi lưới quá tải.

c)

Nâng cấp các đường dây truyền tải điện áp thấp.

d)

Chuyển tua-bin gió từ điều khiển pitch sang stall.

8.

Câu 8: Các quy tắc lưới điện hiện đại (grid codes) yêu cầu các tua-bin gió phải làm gì khi xảy ra lỗi lưới (grid fault)?

a)

Tiếp tục hoạt động và hỗ trợ lưới điện.

b)

Ngừng hoạt động ngay lập tức.

c)

Chuyển sang chế độ dự phòng.

d)

Tăng công suất phát điện tối đa.

9.

Mức công suất tối đa P_max cho phép cấp vào lưới trung áp (20 kV) thường được giới hạn ở bao nhiêu phần trăm công suất ngắn mạch tại điểm kết nối?

a)

1%

b)

2%

c)

5%

d)

10%

10.

Tua-bin gió phải có khả năng điều chỉnh hệ số công suất (power factor) trong khoảng nào theo tín hiệu từ nhà điều hành lưới?

a)

Giữa 0.8 (cảm ứng) và 0.8 (dung kháng).

b)

Giữa 0.95 (cảm ứng) và 0.95 (dung kháng).

c)

Giữa 0.975 (cảm ứng) và 0.975 (dung kháng).

d)

Luôn duy trì ở mức 1.0 (hệ số công suất đơn vị).

11.

Gradient tối đa cho phép của công suất tác dụng (Active power) được phép cấp vào lưới là bao nhiêu phần trăm công suất kết nối lưới mỗi phút?

a)

5%

b)

10%

c)

15%

d)

20%

12.

Tua-bin gió phải được ngắt kết nối ngay lập tức khi tần số lưới tăng vượt ngưỡng nào?

a)

50.0 Hz

b)

50.25 Hz

c)

51.5 Hz

d)

52.0 Hz

13.

Hành vi trong dải tần số 50.25 Hz đến 51.5 Hz?

a)

Tăng công suất phản kháng để ổn định điện áp.

b)

Giới hạn công suất tác dụng khi tần số tăng.

c)

Ngắt kết nối ngay lập tức.

d)

Tăng tốc độ quay để cung cấp thêm quán tính.

14.

Yêu cầu LVRT (Low Voltage Ride Through) quy định tua-bin gió phải làm gì trong trường hợp ngắn mạch lưới?

a)

Tăng công suất tác dụng lên mức tối đa.

b)

Cung cấp dòng điện phản kháng cao nhất có thể để ổn định lưới.

c)

Giảm tốc độ quay để bảo vệ thiết bị.

d)

Ngắt kết nối sau 3 giây.

15.

Trong trường hợp ngắn mạch, điện áp tại điểm kết nối có thể giảm xuống khoảng bao nhiêu phần trăm điện áp định mức?

a)

50% đến 80%

b)

75% đến 100%

c)

15% đến 60%

d)

0% đến 10%

16.

Tua-bin gió điều chỉnh bằng cánh quạt kiểu stall (ASG kết nối trực tiếp) thường gặp vấn đề gì khi xảy ra sự cố ngắn mạch?

a)

Tăng công suất phản kháng quá mức.

b)

Kích từ bị sụp đổ nên không thể cung cấp điện.

c)

Phản ứng quá nhanh, gây dao động lưới.

d)

Quá nhiệt bộ chuyển đổi (converter).

17.

Ưu điểm của tua-bin kết nối qua converter trong sự cố LVRT là gì?

a)

Có khả năng điều chỉnh công suất phản kháng một cách linh hoạt.

b)

Cực kỳ đơn giản và mạnh mẽ.

c)

Có tốc độ quay cố định.

d)

Tiêu thụ ít điện năng hơn.

18.

Tương tác lưới (Network interactions) là những ảnh hưởng làm lệch các đặc tính nào của lưới điện?

a)

Biên độ điện áp.

b)

Đường cong dòng điện/điện áp.

c)

Tần số.

d)

Tất cả các đáp án trên.

19.

Hiện tượng flicker trong lưới điện do tua-bin gió gây ra là gì?

a)

Sự tăng đột ngột của công suất phản kháng.

b)

Sự sụt giảm tần số nghiêm trọng.

c)

Dao động điện áp tần số thấp gây phiền toái.

d)

Ngắn mạch kéo dài.

20.

Tua-bin gió kiểu Đan Mạch (ASG kết nối trực tiếp) có nhược điểm gì về mặt công suất phản kháng?

a)

Có thể điều chỉnh linh hoạt công suất phản kháng.

b)

Yêu cầu công suất phản kháng từ lưới và cần bù bằng tụ điện.

c)

Cung cấp quá nhiều công suất phản kháng.

d)

Chỉ hoạt động với hệ số công suất bằng 1.

21.

Khả năng điều chỉnh Q của SG qua converter?

a)

Tiêu thụ công suất phản kháng.

b)

Không thể điều chỉnh được.

c)

Điều chỉnh được linh hoạt.

d)

Cần tụ bù lớn.

22.

Tua-bin gió điều chỉnh bằng pitch thường có hệ số flicker so với tua-bin điều chỉnh bằng stall như thế nào?

a)

Thấp hơn.

b)

Cao hơn.

c)

Tương đương.

d)

Không liên quan đến phương pháp điều chỉnh.

23.

Tua-bin gió nào dưới đây được mô tả là có khả năng điều chỉnh công suất phản kháng linh hoạt nhất?

a)

ASG kết nối trực tiếp (ASG Direct Grid-connected).

b)

ASG, Doubly-fed (DFIG).

c)

ASG, Slip biến thiên.

24.

Khả năng dự đoán sản lượng chính xác quan trọng trong bối cảnh nào?

a)

Thiết kế móng trụ tháp.

b)

Thị trường điện tự do hóa.

c)

Giảm tiếng ồn khi hoạt động.

d)

Vận hành ngoài khơi (offshore).

25.

Tua-bin gió sử dụng máy phát không đồng bộ tốc độ cố định (ASG) kết nối trực tiếp có tốc độ quay được mô tả là gì?

a)

Biến thiên (Variable).

b)

Cố định (Rigid/Nearly constant).

c)

Mềm (Soft variable).

d)

Không liên quan.

26.

DFIG kết nối lưới như thế nào?

a)

Kết nối trực tiếp.

b)

Kết nối qua converter toàn phần (full power converter).

c)

Kết nối qua converter chỉ ở mạch rotor.

d)

Kết nối qua biến áp tăng áp.

27.

Trong bảng đánh giá tương thích lưới, tua-bin dùng máy phát đồng bộ (SG) kết nối qua converter được đánh giá có mức Flicker như thế nào?

a)

Cao.

b)

Trung bình.

c)

Thấp.

d)

Rất cao.

28.

Cấp điện gió vào cuối đường dây tải điện có thể dẫn đến tác động nào lên lưới điện địa phương?

a)

Tăng đột ngột nhu cầu công suất phản kháng.

b)

Giảm nhu cầu bù điện áp.

c)

Giảm đáng kể tần số lưới.

d)

Tăng áp lực lên hệ thống điều khiển sơ cấp.

29.

Việc tích hợp điện gió quy mô lớn vào lưới điện siêu cao áp UCTE đã buộc lưới điện phải chuyển đổi từ loại lưới nào thành lưới vận tải (transport grid)?

a)

Lưới điện cách ly (isolated grid).

b)

Lưới phân phối (distribution grid).

c)

Lưới điện áp thấp (LV grid).

d)

Lưới thủy điện.

30.

Tua-bin gió nào trong các loại dưới đây được biết đến là có khả năng điều chỉnh công suất tác dụng linh hoạt nhất khi tần số lưới thay đổi?

a)

Tua-bin kiểu Dẫn Mạch (ASG trực tiếp).

b)

Tua-bin hiện đại sử dụng bộ chuyển đổi (converter).

c)

Tua-bin cánh quạt kiểu stall truyền thống.

d)

Tua-bin với bộ chuyển đổi thủy động lực (hydrodynamic converter).