wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

New Sơ cấp 2 - Bài 7 từ vụng ( cô giáo fb Na Nanh)

Total questions: 10

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

국제전화

1.

điện thoại quốc tế

b)

시외전화

2.

điện thoại liên tỉnh

c)

시내전화

3.

điện thoại nội hạt

d)

국가 번호

4.

mã quốc gia

e)

지역 번호

5.

mã khu vực

2.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

통화하다

1.

nói chuyện điện thoại

b)

통화 중이다

2.

máy bận

c)

자리에 없다/

자리에 안 계시다

3.

vắng mặt

d)

연결하다

4.

kết nối

e)

메시지를 남기다

5.

để lại tin nhắn

3.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

번호를 누르다

1.

bấm số

b)
  • * 별표

2.

phím sao

c)

#우물 정자

3.

phím thăng

d)

문자 메시지가 오다

4.

có tin nhắn

e)

문자 메시지를 보내다

5.

gửi tin nhắn

4.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

전화기를 끄다

1.

tắt điện thoại

b)

진동으로 하다

2.

để chế độ rung

c)

배터리가 나가다

3.

hết pin

d)

4.

ngay, sắp

e)

관광

5.

du lịch, tham quan

5.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

끄다

1.

tắt

b)

나가다

2.

đi ra

c)

담당자

3.

người phụ trách

d)

드림

4.

kính thư

e)

메모

5.

ghi nhớ

6.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

느리다

1.

chậm

b)

물어보다

2.

hỏi

c)

부탁드리다

3.

nhờ

d)

비행기 표

4.

vé máy bay

e)

빌리다

5.

mượn

7.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

상품

1.

sản phẩm

b)

성함

2.

họ tên

c)

시티 투어 버스

3.

xe bus đi tham quan trong thành phố

d)

안내하다

4.

hướng dẫn

e)

에 대해서

5.

về, đối với

8.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

연결하다

1.

nối, kết nối

b)

연락드리다

2.

liên lạc, kính trọng

c)

연락처

3.

địa chỉ liên lạc, số liên lạc

d)

예약되다

4.

được đặt trước

9.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

예약하다

1.

đặt trước

b)

외출 중이다

2.

đang đi ra ngoài

c)

이용하다

3.

sử dụng

d)

취소하다

4.

hủy bỏ

10.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

투어

1.

tour, chuyến du lịch

b)

팩스

2.

fax

c)

한국학과

3.

khoa Hàn Quốc học

d)

확인하다

4.

xác nhận