Font size
WorksheetsNew Sơ cấp 2 - Bài 7 từ vụng ( cô giáo fb Na Nanh)
Total questions: 10
Worksheet time: 15mins
Tìm các cặp tương ứng sau
국제전화
điện thoại quốc tế
시외전화
điện thoại liên tỉnh
시내전화
điện thoại nội hạt
국가 번호
mã quốc gia
지역 번호
mã khu vực
Tìm các cặp tương ứng sau
통화하다
nói chuyện điện thoại
통화 중이다
máy bận
자리에 없다/
자리에 안 계시다
vắng mặt
연결하다
kết nối
메시지를 남기다
để lại tin nhắn
Tìm các cặp tương ứng sau
번호를 누르다
bấm số
* 별표
phím sao
#우물 정자
phím thăng
문자 메시지가 오다
có tin nhắn
문자 메시지를 보내다
gửi tin nhắn
Tìm các cặp tương ứng sau
전화기를 끄다
tắt điện thoại
진동으로 하다
để chế độ rung
배터리가 나가다
hết pin
곧
ngay, sắp
관광
du lịch, tham quan
Tìm các cặp tương ứng sau
끄다
tắt
나가다
đi ra
담당자
người phụ trách
드림
kính thư
메모
ghi nhớ
Tìm các cặp tương ứng sau
느리다
chậm
물어보다
hỏi
부탁드리다
nhờ
비행기 표
vé máy bay
빌리다
mượn
Tìm các cặp tương ứng sau
상품
sản phẩm
성함
họ tên
시티 투어 버스
xe bus đi tham quan trong thành phố
안내하다
hướng dẫn
에 대해서
về, đối với
Tìm các cặp tương ứng sau
연결하다
nối, kết nối
연락드리다
liên lạc, kính trọng
연락처
địa chỉ liên lạc, số liên lạc
예약되다
được đặt trước
Tìm các cặp tương ứng sau
예약하다
đặt trước
외출 중이다
đang đi ra ngoài
이용하다
sử dụng
취소하다
hủy bỏ
Tìm các cặp tương ứng sau
투어
tour, chuyến du lịch
팩스
fax
한국학과
khoa Hàn Quốc học
확인하다
xác nhận
