wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[PL] 10 UNIT 2 TỪ VỰNG CƠ BẢN

Total questions: 88

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

advice (n)

a)

lời khuyên

b)

mục tiêu

c)

đạt được

d)

hành động

e)

hoạt động

2.

aim (n)

a)

lời khuyên

b)

mục tiêu

c)

đạt được

d)

hành động

e)

hoạt động

3.

achieve (v)

a)

lời khuyên

b)

mục tiêu

c)

đạt được

d)

hành động

e)

hoạt động

4.

action (n)

a)

lời khuyên

b)

mục tiêu

c)

đạt được

d)

hành động

e)

hoạt động

5.

activity (n)

a)

lời khuyên

b)

mục tiêu

c)

đạt được

d)

hành động

e)

hoạt động

6.

adopt (v)

a)

theo, chọn theo

b)

thiết bị, dụng cụ

c)

bầu không khí

d)

tham dự

e)

khu vực

7.

appliance (n)

a)

theo, chọn theo

b)

thiết bị, dụng cụ

c)

bầu không khí

d)

tham dự

e)

khu vực

8.

atmosphere (n)

a)

theo, chọn theo

b)

thiết bị, dụng cụ

c)

bầu không khí

d)

tham dự

e)

khu vực

9.

attend (v)

a)

theo, chọn theo

b)

thiết bị, dụng cụ

c)

bầu không khí

d)

tham dự

e)

khu vực

10.

area (n)

a)

theo, chọn theo

b)

thiết bị, dụng cụ

c)

bầu không khí

d)

tham dự

e)

khu vực

11.

awareness (n)

a)

nhận thức

b)

dựa trên

c)

có thể

d)

tự hào về

e)

chịu trách nhiệm

12.

base on (v)

a)

nhận thức

b)

dựa trên

c)

có thể

d)

tự hào về

e)

chịu trách nhiệm

13.

be able to (adj)

a)

nhận thức

b)

dựa trên

c)

có thể

d)

tự hào về

e)

chịu trách nhiệm

14.

be proud of (adj)

a)

nhận thức

b)

dựa trên

c)

có thể

d)

tự hào về

e)

chịu trách nhiệm

15.

be responsible for (adj)

a)

nhận thức

b)

dựa trên

c)

có thể

d)

tự hào về

e)

chịu trách nhiệm

16.

bottle (n)

a)

chai, lọ

b)

cái thùng

c)

chia nhỏ, phân hủy

d)

tính toán

e)

dấu chân carbon

17.

bin (n)

a)

chai, lọ

b)

cái thùng

c)

chia nhỏ, phân hủy

d)

tính toán

e)

dấu chân carbon

18.

break down (phr v)

a)

chai, lọ

b)

cái thùng

c)

chia nhỏ, phân hủy

d)

tính toán

e)

dấu chân carbon

19.

calculate (v)

a)

chai, lọ

b)

cái thùng

c)

chia nhỏ, phân hủy

d)

tính toán

e)

dấu chân carbon

20.

carbon footprint (n)

a)

chai, lọ

b)

cái thùng

c)

chia nhỏ, phân hủy

d)

tính toán

e)

dấu chân carbon

21.

ceremony (n)

a)

lễ kỉ niệm

b)

sự thay đổi

c)

hóa chất

d)

dọn dẹp

e)

câu lạc bộ

22.

change (n)

a)

lễ kỉ niệm

b)

sự thay đổi

c)

hóa chất

d)

dọn dẹp

e)

câu lạc bộ

23.

chemical (n)

a)

lễ kỉ niệm

b)

sự thay đổi

c)

hóa chất

d)

dọn dẹp

e)

câu lạc bộ

24.

clean up (phr v)

a)

lễ kỉ niệm

b)

sự thay đổi

c)

hóa chất

d)

dọn dẹp

e)

câu lạc bộ

25.

club (n)

a)

lễ kỉ niệm

b)

sự thay đổi

c)

hóa chất

d)

dọn dẹp

e)

câu lạc bộ

26.

collect (v)

a)

gom nhặt, sưu tầm

b)

tạo ra

c)

cắt giảm

d)

tổn hại, thiệt hại

e)

nguy hiểm

27.

create (v)

a)

gom nhặt, sưu tầm

b)

tạo ra

c)

cắt giảm

d)

tổn hại, thiệt hại

e)

nguy hiểm

28.

cut down on (phr v)

a)

gom nhặt, sưu tầm

b)

tạo ra

c)

cắt giảm

d)

tổn hại, thiệt hại

e)

nguy hiểm

29.

damage (v)

a)

gom nhặt, sưu tầm

b)

tạo ra

c)

cắt giảm

d)

tổn hại, thiệt hại

e)

nguy hiểm

30.

dangerous (adj)

a)

gom nhặt, sưu tầm

b)

tạo ra

c)

cắt giảm

d)

tổn hại, thiệt hại

e)

nguy hiểm

31.

device (n)

a)

thiết bị

b)

sự khác biệt

c)

dơ bẩn

d)

thân thiện với môi trường

e)

thuộc về điện

32.

difference (n)

a)

thiết bị

b)

sự khác biệt

c)

dơ bẩn

d)

thân thiện với môi trường

e)

thuộc về điện

33.

dirty (adj)

a)

thiết bị

b)

sự khác biệt

c)

dơ bẩn

d)

thân thiện với môi trường

e)

thuộc về điện

34.

eco-friendly (adj)

a)

thiết bị

b)

sự khác biệt

c)

dơ bẩn

d)

thân thiện với môi trường

e)

thuộc về điện

35.

electrical (adj)

a)

thiết bị

b)

sự khác biệt

c)

dơ bẩn

d)

thân thiện với môi trường

e)

thuộc về điện

36.

electricity (n)

a)

điện

b)

khí thải

c)

khuyến khích

d)

năng lượng

e)

ước tính

37.

emission (n)

a)

điện

b)

khí thải

c)

khuyến khích

d)

năng lượng

e)

ước tính

38.

encourage (v)

a)

điện

b)

khí thải

c)

khuyến khích

d)

năng lượng

e)

ước tính

39.

energy (n)

a)

điện

b)

khí thải

c)

khuyến khích

d)

năng lượng

e)

ước tính

40.

estimate (v)

a)

điện

b)

khí thải

c)

khuyến khích

d)

năng lượng

e)

ước tính

41.

environment (n)

a)

môi trường

b)

thuộc về môi trường

c)

buổi triển lãm

d)

vụ nổ

e)

thùng rác

42.

environmental (adj)

a)

môi trường

b)

thuộc về môi trường

c)

buổi triển lãm

d)

vụ nổ

e)

thùng rác

43.

exhibition (n)

a)

môi trường

b)

thuộc về môi trường

c)

buổi triển lãm

d)

vụ nổ

e)

thùng rác

44.

explosion (n)

a)

môi trường

b)

thuộc về môi trường

c)

buổi triển lãm

d)

vụ nổ

e)

thùng rác

45.

garbage can (n)

a)

môi trường

b)

thuộc về môi trường

c)

buổi triển lãm

d)

vụ nổ

e)

thùng rác

46.

global (adj)

a)

toàn cầu

b)

thói quen

c)

gây hại

d)

độc hại

e)

cải thiện

47.

habit (n)

a)

toàn cầu

b)

thói quen

c)

gây hại

d)

độc hại

e)

cải thiện

48.

harm (v)

a)

toàn cầu

b)

thói quen

c)

gây hại

d)

độc hại

e)

cải thiện

49.

harmful (adj)

a)

toàn cầu

b)

thói quen

c)

gây hại

d)

độc hại

e)

cải thiện

50.

improve (v)

a)

toàn cầu

b)

thói quen

c)

gây hại

d)

độc hại

e)

cải thiện

51.

issue (n)

a)

vấn đề

b)

vật dụng

c)

tham gia

d)

dẫn đến

e)

lối sống

52.

item (n)

a)

vấn đề

b)

vật dụng

c)

tham gia

d)

dẫn đến

e)

lối sống

53.

join (v)

a)

vấn đề

b)

vật dụng

c)

tham gia

d)

dẫn đến

e)

lối sống

54.

lead to (v)

a)

vấn đề

b)

vật dụng

c)

tham gia

d)

dẫn đến

e)

lối sống

55.

lifestyle (n)

a)

vấn đề

b)

vật dụng

c)

tham gia

d)

dẫn đến

e)

lối sống

56.

litter (v)

a)

xả rác

b)

nguyên liệu

c)

phương pháp

d)

tự nhiên

e)

nguồn tài nguyên

57.

material (n)

a)

xả rác

b)

nguyên liệu

c)

phương pháp

d)

tự nhiên

e)

nguồn tài nguyên

58.

method (n)

a)

xả rác

b)

nguyên liệu

c)

phương pháp

d)

tự nhiên

e)

nguồn tài nguyên

59.

natural (adj)

a)

xả rác

b)

nguyên liệu

c)

phương pháp

d)

tự nhiên

e)

nguồn tài nguyên

60.

resource (n)

a)

xả rác

b)

nguyên liệu

c)

phương pháp

d)

tự nhiên

e)

nguồn tài nguyên

61.

neighborhood (n)

a)

khu xóm

b)

hữu cơ

c)

tổ chức

d)

cá nhân

e)

nhặt

62.

organic (adj)

a)

khu xóm

b)

hữu cơ

c)

tổ chức

d)

cá nhân

e)

nhặt

63.

organize (v)

a)

khu xóm

b)

hữu cơ

c)

tổ chức

d)

cá nhân

e)

nhặt

64.

personal (adj)

a)

khu xóm

b)

hữu cơ

c)

tổ chức

d)

cá nhân

e)

nhặt

65.

pick up (phr v)

a)

khu xóm

b)

hữu cơ

c)

tổ chức

d)

cá nhân

e)

nhặt

66.

polluted (adj)

a)

bị ô nhiễm

b)

sự ô nhiễm

c)

sản xuất ra

d)

sản phẩm

e)

phương tiện công cộng

67.

pollution (n)

a)

bị ô nhiễm

b)

sự ô nhiễm

c)

sản xuất ra

d)

sản phẩm

e)

phương tiện công cộng

68.

produce (v)

a)

bị ô nhiễm

b)

sự ô nhiễm

c)

sản xuất ra

d)

sản phẩm

e)

phương tiện công cộng

69.

product (n)

a)

bị ô nhiễm

b)

sự ô nhiễm

c)

sản xuất ra

d)

sản phẩm

e)

phương tiện công cộng

70.

public transport (n)

a)

bị ô nhiễm

b)

sự ô nhiễm

c)

sản xuất ra

d)

sản phẩm

e)

phương tiện công cộng

71.

protect (v)

a)

bảo vệ

b)

cung cấp

c)

làm tăng

d)

thô, chưa qua chế biến

e)

tái chế

72.

provide (v)

a)

bảo vệ

b)

cung cấp

c)

làm tăng

d)

thô, chưa qua chế biến

e)

tái chế

73.

raise (v)

a)

bảo vệ

b)

cung cấp

c)

làm tăng

d)

thô, chưa qua chế biến

e)

tái chế

74.

raw (adj)

a)

bảo vệ

b)

cung cấp

c)

làm tăng

d)

thô, chưa qua chế biến

e)

tái chế

75.

recycle (v)

a)

bảo vệ

b)

cung cấp

c)

làm tăng

d)

thô, chưa qua chế biến

e)

tái chế

76.

reduce (v)

a)

làm giảm

b)

có thể làm đầy lại

c)

có thể tái sử dụng

d)

thành lập

e)

bóng râm

77.

refillable (adj)

a)

làm giảm

b)

có thể làm đầy lại

c)

có thể tái sử dụng

d)

thành lập

e)

bóng râm

78.

reusable (adj)

a)

làm giảm

b)

có thể làm đầy lại

c)

có thể tái sử dụng

d)

thành lập

e)

bóng râm

79.

set up (phr v)

a)

làm giảm

b)

có thể làm đầy lại

c)

có thể tái sử dụng

d)

thành lập

e)

bóng râm

80.

shade (v)

a)

làm giảm

b)

có thể làm đầy lại

c)

có thể tái sử dụng

d)

thành lập

e)

bóng râm

81.

situation (n)

a)

tình huống

b)

lời đề nghị

c)

bền vững

d)

tắt

e)

tham gia vào

82.

suggestion (n)

a)

tình huống

b)

lời đề nghị

c)

bền vững

d)

tắt

e)

tham gia vào

83.

sustainable (adj)

a)

tình huống

b)

lời đề nghị

c)

bền vững

d)

tắt

e)

tham gia vào

84.

turn off (phr v)

a)

tình huống

b)

lời đề nghị

c)

bền vững

d)

tắt

e)

tham gia vào

85.

take part in (phr v)

a)

tình huống

b)

lời đề nghị

c)

bền vững

d)

tắt

e)

tham gia vào

86.

temperature (n)

a)

tình huống

b)

lời đề nghị

c)

bền vững

d)

lãng phí

e)

nhiệt độ

87.

waste (v)

a)

tình huống

b)

lời đề nghị

c)

bền vững

d)

lãng phí

e)

nhiệt độ

88.

rác thải, chất thải (n) [chọn 4]

a)

trash

b)

rubbish

c)

waste

d)

litter

e)

temperature