wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

200 CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM MỨC ĐỘ A, B (KÈM ĐÁP ÁN)

Total questions: 100

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Xe ni tơ cao áp YT3C.M-AP sử dụng xe cơ sở là loại nào?

a)

ЗИЛ-131

b)

УРАЛ-4320

c)

УРАЛ–43206-41

d)

Ka3ma3-740 (Mức độ A)

2.

Thiết bị đặc chủng chủ yếu của Xe ni tơ YT3C.M-AP là gì?

a)

Máy phát điện xoay chiều ГТ407ПЧ6

b)

Máy nén khí kiểu piston ВШ-2,3/400

c)

Máy nén khí kiểu màng MK-120/350

d)

Hệ thống chất làm khô Silicagen (Mức độ A)

3.

Áp suất tối đa có thể nạp cho các bình khí ni tơ cao áp của Xe YT3C.M-AP là bao nhiêu?

a)

230 kgf/cm2

b)

250 kgf/cm2

c)

400 kgf/cm2

d)

350 kgf/cm2 (Mức độ A)

4.

Để nhận biết là xe ni tơ YT3C.M-AP, xe có dải sơn màu gì trên thùng?

a)

Màu đen

b)

Màu vàng

c)

Màu đỏ

d)

Màu xanh lá cây

5.

Máy nén khí MK-120/350 trên xe YT3C.M-AP được dẫn động từ nguồn nào?

a)

Động cơ điện

b)

Động cơ phụ trợ độc lập

c)

Động cơ xe cơ sở

d)

Động cơ bơm thủy lực (Mức độ A)

6.

Chất lỏng công tác (làm kín và bôi trơn) của máy nén MK-120/350 là loại dầu nào?

a)

Dầu Diezel

b)

Dầu ПЗФ 70/60

c)

Dầu MK-8 (hoặc MC-8)

d)

Dầu П-28 (Mức độ A)

7.

Xe YT3C.M-AP nạp khí ni tơ cho máy bay bằng phương pháp nào?

a)

Chỉ dùng máy nén khí

b)

Chỉ dùng phương pháp hóa lỏng

c)

Sản áp suất hoặc có sự hỗ trợ của máy nén

d)

Chỉ dùng phương pháp sản áp (Mức độ B)

8.

Công thức bánh xe của Xe cơ sở УРАЛ-43206-41 (dùng cho Xe YT3C.M-AP) là gì?

a)

6x6

b)

4x4

c)

6x4

d)

8x8 (Mức độ A)

9.

Trọng lượng của Xe nỉ tơ cao áp YT3C.M-AP khi nạp đầy (kg) là bao nhiêu?

a)

8.980

b)

10.425

c)

10.800

d)

12.500

10.

Kích thước lớn nhất của Xe YT3C.M-AP (Dài x Rộng x Cao) là bao nhiêu mét?

a)

7,1 × 2,5 × 3,1

b)

6,9 × 2,5 × 3,0

c)

7,5 × 2,6 × 3,5

d)

6,7 × 2,4 × 2,8

11.

Thể tích bình chứa khí nỉ tơ cao áp (áp suất 350 kgf/cm2) trên xe YT3C.M-AP là bao nhiêu m3?

a)

1,2

b)

2,4

c)

3,6

d)

4,8

12.

Xe nỉ tơ YT3C.M-AP được sản xuất bởi quốc gia nào?

a)

Liên Xô (cũ)

b)

Liên bang Nga

c)

Ucraina

d)

Belarus

13.

Máy nén khí MK-120/350 trên xe YT3C.M-AP thuộc loại máy nén gì?

a)

Piston

b)

Tuabin

c)

Màng (Diaphragm)

d)

Trục vít

14.

Áp suất ra tối đa của máy nén khí MK-120/350 trên xe YT3C.M-AP là bao nhiêu kgf/cm2?

a)

230

b)

300

c)

350

d)

400

15.

Vai trò của các van giảm áp trên xe YT3C.M-AP là gì?

a)

Tăng áp suất

b)

Giảm áp suất từ bình chứa xuống mức yêu cầu của máy bay

c)

Khoá khí nỉ tơ

d)

Đo áp suất

16.

Màu vàng trên thùng xe nỉ tơ YT3C.M-AP tượng trưng cho loại khí gì?

a)

Oxy

b)

Nỉ tơ

c)

Không khí nén

d)

Khí CO2

17.

Nhiệt độ làm việc tối đa của máy nén MK-120/350 là bao nhiêu độ C?

a)

60

b)

80

c)

100

d)

120

18.

Công suất (kW) tiêu thụ của máy nén MK-120/350 khi làm việc đầy tải là bao nhiêu?

a)

8,1

b)

12

c)

34

d)

55

19.

Thời gian để xe YT3C.M-AP đạt áp suất nạp tối đa là bao lâu?

a)

30 phút

b)

60 phút

c)

90 phút

d)

120 phút

20.

Hệ thống làm mát của động cơ xe УРАЛ-43206-41 (YT3C.M-AP) sử dụng loại nào?

4 lines
21.

Bộ phận nào trên xe YT3C.M-AP giúp làm sạch và khô khí nỉ tơ?

a)

Van giảm áp

b)

Bình chứa

c)

Hệ thống chất làm khô (Filter)

d)

Máy nén

22.

Áp suất nạp tối đa 350 kgf/cm2 là áp suất của bộ phận nào trên xe YT3C.M-AP?

a)

Áp suất ra của máy nén

b)

Áp suất nạp vào máy bay

c)

Áp suất tối đa của bình chứa

d)

Áp suất của xe cơ sở (Mức độ A)

23.

Khí nỉ tơ được sử dụng trên máy bay chủ yếu cho mục đích gì?

a)

Khởi động động cơ

b)

Cung cấp điện

c)

Nạp cho hệ thống khí và lốp/giảm xóc

d)

Làm mát hệ thống thủy lực (Mức độ A)

24.

Xe YT3C.M-AP sử dụng dầu MK-8 để bôi trơn, loại dầu này có đặc tính gì?

a)

Dùng cho động cơ Diesel

b)

Dùng cho máy nén khí (Compressor Oil)

c)

Dùng cho hộp số

d)

Dùng cho hệ thống thủy lực (Mức độ A)

25.

Độ tinh khiết của khí nỉ tơ do xe YT3C.M-AP cung cấp phải đạt bao nhiêu (theo tiêu chuẩn quân sự)?

a)

90%

b)

95%

c)

98%

d)

99.9% (Mức độ B)

26.

Xe cơ sở YPAJ-43206-41 được dẫn động bằng động cơ nào?

a)

Động cơ xăng

b)

Động cơ Diesel

c)

Động cơ Gas

d)

Động cơ Hybrid (Mức độ A)

27.

Bộ phận nào điều chỉnh tốc độ hoạt động của máy nén MK-120/350?

a)

Van tiết lưu

b)

Bộ điều tốc động cơ xe cơ sở

c)

Van an toàn

d)

Bộ chuyển đổi tần số (Mức độ B)

28.

Khi nạp khí ni tơ vào máy bay bằng phương pháp san áp, áp suất ni tơ sẽ được nạp theo nguyên tắc nào?

a)

Từ thấp lên cao

b)

Từ cao xuống thấp

c)

Áp suất bằng nhau

d)

Không theo nguyên tắc (Mức độ A)

29.

Công dụng của van an toàn trên hệ thống khí ni tơ là gì?

a)

Giảm áp suất nạp

b)

Xả áp suất khi vượt quá giới hạn an toàn

c)

Khóa khí ni tơ

d)

Chỉ dẫn áp suất (Mức độ A)

30.

Việc sử dụng ni tơ cao áp thay vì không khí nén cho các hệ thống máy bay có ưu điểm gì?

a)

Rẻ tiền hơn

b)

Ni tơ là khí trơ, không gây cháy nổ, ít ăn mòn

c)

Dễ nén hơn

d)

Nặng hơn (Mức độ A)

31.

Xe ni tơ YT3C-MA-131 sử dụng loại xe cơ sở nào?

a)

УРАЛ-43206-41

b)

УРАЛ-4320

c)

ЗИЛ-131

d)

Ka3ma3-740 (Mức độ A)

32.

Xe YT3C-MA-131 sử dụng rơ moóc 2 cầu, có ký hiệu là gì?

a)

2ПН-2М

b)

2ПН-4М

c)

2ПН-6М

d)

2ПН-8М (Mức độ B)

33.

Ký hiệu của máy nén khí trên xe YT3C-MA-131 là:

a)

NK-3

b)

KT-5

c)

MN-2

d)

KH-1

34.

Máy nén khí MK 120-120/350 có công suất tiêu thụ là bao nhiêu?

a)

8,1 kW

b)

12 kW

c)

34 kW

d)

55 kW (Mức độ A)

35.

Áp suất làm việc tối đa (ra) của máy nén trên xe YT3C-MA-131 là bao nhiêu kgf/cm2?

a)

120

b)

250

c)

350

d)

400 (Mức độ A)

36.

Chất lỏng công tác (làm kín và bôi trơn) của máy nén MK 120-120/350 là loại dầu nào?

a)

Dầu MK-8 (hoặc MC-8)

b)

Dầu ПЭФ 70/60

c)

Dầu П-28

d)

Dầu Diezel (Mức độ B)

37.

Công thức bánh xe của xe cơ sở ЗИЛ-131 (dùng cho YT3C-MA-131) là gì?

a)

4x4

b)

6x4

c)

6x6

d)

8x8 (Mức độ A)

38.

Máy nén khí MK 120-120/350 trên YT3C-MA-131 thuộc kiểu máy nén nào?

a)

Piston

b)

Màng (Diaphragm)

c)

Trục vít

d)

Tuabin (Mức độ A)

39.

Thời gian làm việc liên tục tối đa của Xe ni tơ YT3C-MA-131 là bao lâu?

a)

1 giờ

b)

2 giờ

c)

4 giờ

d)

24 giờ (Mức độ B)

40.

Thời gian nạp khí ni tơ từ xe YT3C-MA-131 cho một bình 2 lít, từ 0 lên 200 kgf/cm2 là bao lâu?

a)

1 phút

b)

3 phút

c)

5 phút

d)

10 phút (Mức độ B)

41.

Xe khí nén cao áp B3-20/350-131 dùng để nạp khí nén chủ yếu cho những bộ phận nào của máy bay?

a)

Hệ thống nhiên liệu và động cơ chính.

b)

Giảm xóc càng, bánh lốp.

c)

Hệ thống lái thủy lực.

d)

Hệ thống cung cấp điện.

42.

Xe B3-20/350-131 được lắp đặt trên xe cơ sở nào?

a)

A. УРАЛ-43206-41

b)

B. ЗИЛ-131

43.

Xe B3-20/350-131 cung cấp khí nén với áp suất tối đa là bao nhiêu kgf/cm2?

a)

230

b)

300

c)

350

d)

400 (Mức độ A)

44.

Dải sơn nhận biết trên thùng xe khí nén B3-20/350-131 có màu gì?

a)

Màu vàng

b)

Màu đỏ

c)

Màu đen

d)

Màu xanh lá cây (Mức độ A)

45.

Số lượng bình chứa khí nén loại АБ-350 trên xe B3-20/350-131 là bao nhiêu bình?

a)

18 bình

b)

10 bình

c)

20 bình

d)

25 bình (Mức độ B)

46.

Trữ lượng khí của xe B3-20/350-131 (ở áp suất 200 kgf/cm2) là bao nhiêu?

a)

125 m3

b)

165 m3

c)

280 m3

d)

252 m3 (Mức độ B)

47.

Trọng lượng của Xe B3-20/350-131 khi nạp đầy (kg) là bao nhiêu?

a)

8.980

b)

10.425

c)

10.800

d)

12.500 (Mức độ B)

48.

Kích thước (chiều dài) của Xe B3-20/350-131 là bao nhiêu mét?

a)

6,7

b)

7,1

c)

7,5

d)

7,9

49.

Dấu hiệu nhận biết bên ngoài của Xe khí nén B3-20/350-131 là dải sơn màu đen, màu đen tượng trưng cho loại khí gì?

a)

Ni tơ

b)

Oxy

c)

Khí nén (Không khí)

d)

Khí CO2 (Mức độ A)

50.

Bình chứa khí nén loại АБ-350 trên xe B3-20/350-131 có áp suất làm việc tối đa là bao nhiêu kgf/cm2?

a)

230

b)

300

c)

350

d)

400 (Mức độ A)

51.

Trạm sản xuất khí nén YKC-400B-П4 có khả năng cung cấp khí nén với áp suất tối đa lên đến bao nhiêu?

a)

230 kgf/cm2

b)

350 kgf/cm2

c)

400 kgf/cm2

d)

250 kgf/cm2

52.

Máy nén khí chủ yếu của trạm YKC-400B-П4 có ký hiệu là gì?

a)

A. MK-120/350

b)

B. ВШ-2,3/400

c)

C. BKY-100/230

d)

D. AKC-8M (Mức độ A)

53.

Nguồn động lực sử dụng cho trạm YKC-400B-П4 là động cơ nào?

a)

ЯА3-М204Т

b)

ЯМ3-236

c)

ЯМ3-238М2

d)

Động cơ xe cơ sở УРАЛ-43206-41 (Mức độ A)

54.

Máy nén khí БIII-2,3/400 thuộc loại máy nén nào?

a)

Kiểu màng nén, 1 cấp

b)

Kiểu piston 4 cấp nén, thẳng hàng

c)

Kiểu piston 5 cấp nén, 6 xi lanh bố trí hình chữ V

d)

Kiểu piston 5 cấp nén, 4 xi lanh (Mức độ B)

55.

Công suất máy nén khí БIII-2,3/400 tiêu thụ là bao nhiêu?

a)

12 kW

b)

34 kW

c)

55 kW

d)

40 kW

56.

Công suất của động cơ ЯМ3-236 (YKC-400B-П4) là bao nhiêu mã lực (h.p)?

a)

110

b)

120

c)

180

d)

240 (Mức độ B)

57.

Máy nén khí БIII-2,3/400 trên trạm YKC-400B-П4 có bao nhiêu cấp nén?

a)

3 cấp

b)

4 cấp

c)

5 cấp

d)

6 cấp

58.

Tốc độ trục khuỷu của máy nén khí БIII-2,3/400 là bao nhiêu r/min?

a)

1000

b)

1500

c)

2000

d)

2500 (Mức độ B)

59.

Trạm YKC-400B-П4 sử dụng xe cơ sở nào?

a)

ЗИЛ-131

b)

УРАЛ-4320

c)

КАМА3-5320

d)

УРАЛ-43206-41 (Mức độ A)

60.

Lưu lượng tối đa của máy nén khí БIII-2,3/400 (ở tốc độ 1000 r/min) là bao nhiêu m3/giờ?

a)

2,3

b)

8

c)

15

d)

25 (Mức độ B)

61.

Khí nén do trạm AKC-8M cung cấp đạt áp suất tối đa là bao nhiêu?

a)

400 kgf/cm2

b)

350 kgf/cm2

c)

230 kgf/cm2

d)

150 kgf/cm2

62.

Trạm sản xuất khí nén AKC-8M dùng để cung cấp khí nén cho các loại máy bay nào?

a)

CY-27, CY-30MK2

b)

МИГ-29, CY-35

c)

МИГ-21, CY-22, trực thăng, L39, ЯК-52

d)

Tất cả các loại máy bay hiện đại (Mức độ A)

63.

Câu 133: Động cơ sử dụng nguồn động lực cho trạm AKC-8M là loại nào?

a)

Động cơ điện

b)

Động cơ xăng

c)

Động cơ diesel

d)

Động cơ thủy lực

64.

Công suất định mức của động cơ ЯА3-М204Г (АКС-8М) là bao nhiêu mã lực (h.p)?

a)

110

b)

120

c)

140

d)

160 (Mức độ B)

65.

Trạm АКС-8М được bố trí trên xe cơ sở nào?

a)

УРАЛ-4320

b)

ЗИЛ-131

c)

КАМА3-5320

d)

ЗИЛ-157

66.

Động cơ ЯА3-М204Г được làm mát bằng phương pháp nào?

a)

Làm mát bằng không khí

b)

Làm mát bằng nước

c)

Làm mát bằng dầu

d)

Tự làm mát (Mức độ A)

67.

Trạm АКС-8М phù hợp để cấp khí nén cho các hệ thống khí nén của máy bay, ngoại trừ hệ thống nào cần áp suất 400 kgf/cm2?

a)

Giảm xóc càng

b)

Lốp máy bay

c)

Bình khí nén 400 kgf/cm2

d)

Hệ thống phanh (Mức độ B)

68.

Trạm АКС-8М có thể cung cấp khí nén với áp suất tối đa 230 kgf/cm2, tương đương với bao nhiêu bar?

a)

200 bar

b)

225 bar

c)

250 bar

d)

280 bar (Mức độ A)

69.

Xe điện đặc chủng АПА-5Д cung cấp nguồn điện một chiều nào để khởi động động cơ máy bay?

a)

120V

b)

208V

c)

28,5V

d)

37V (Mức độ A)

70.

Ngoài việc cấp nguồn điện, xe АПА-5Д còn có công dụng gì?

a)

Nạp khí nỉ tơ cao áp.

b)

Nạp khí nén cao áp.

c)

Dùng để kéo máy bay loại nhỏ trong sân bay.

d)

Sản xuất dầu bôi trơn.

71.

Nhãn hiệu của máy phát điện một chiều trên xe АПА-5Д là:

a)

Г-290

b)

Г-250

c)

Г-300

d)

Г-350

72.

Dạng máy phát điện một chiều trên xe АПА-5Д là loại nào?

a)

Xoay chiều 3 pha

b)

Một chiều, 2 cổ góp

c)

Một chiều, 4 cổ góp

d)

Xoay chiều 1 pha (Mức độ A)

73.

Công suất định mức của máy phát điện một chiều (ПП-600x2) trên xe АПА-5Д là bao nhiêu kW?

a)

12 kW

b)

34 kW

c)

40 kW

d)

60 kW (Mức độ A)

74.

Thiết bị nào trên xe АПА-5Д dùng để điều chỉnh điện áp máy phát một chiều?

a)

Biến thế ổn định TC-9M

b)

Rơle vi phân ДМР-600AM

c)

Điều chỉnh điện áp PYF-82

d)

Bộ điều chỉnh tốc độ (Mức độ B)

75.

Rơle vi phân (ДМР-600AM) trên xe АПА-5Д có nhiệm vụ gì?

a)

Điều chỉnh điện áp máy phát

b)

Cắt máy phát khi điện áp quá thấp hoặc ngược cực

c)

Ổn định điện áp xoay chiều

d)

Bảo vệ động cơ (Mức độ B)

76.

Xe АПА-5Д sử dụng loại ắc quy nào và số lượng bao nhiêu chiếc?

a)

12ACA-150, 4 chiếc

b)

12ACA-150, 2 chiếc

c)

24ACA-150, 2 chiếc

d)

6CT-190, 4 chiếc (Mức độ B)

77.

Dung lượng tổng cộng của ắc quy (A.h) trên xe АПА-5Д là bao nhiêu?

a)

150

b)

300

c)

450

d)

600 (Mức độ A)

78.

Nhãn hiệu của máy phát điện xoay chiều 3 pha trên xe АПА-5Д là gì?

a)

ПП-600x2

b)

ГТ40ПЧ6

c)

TC-9M

d)

МГ-12 (Mức độ B)

79.

Xe điện АПА-5Д cung cấp nguồn điện xoay chiều 3 pha với điện áp định mức là bao nhiêu (V)?

a)

28,5

b)

115/200

c)

120/208

d)

36/208 (Mức độ B)

80.

Công suất định mức (kW) của máy phát điện xoay chiều 3 pha trên xe АПА-5Д là bao nhiêu?

a)

12

b)

34

c)

40

d)

60 (Mức độ A)

81.

Xe АПА-5Д có khả năng cung cấp dòng điện xoay chiều 3 pha với tần số bao nhiêu?

a)

50 Hz

b)

60 Hz

c)

208 Hz

d)

400 Hz

82.

Nhiệm vụ của Biến thế ổn định TC-9M trên xe АПА-5Д là gì?

a)

Điều chỉnh điện áp 1 chiều

b)

Ổn định điện áp nguồn xoay chiều

c)

Cắt máy phát khi quá tải

d)

Bảo vệ ắc quy (Mức độ B)

83.

Dây điện áp làm việc (V) của hệ thống điện 1 chiều 28,5V trên xe АПА-5Д là bao nhiêu?

a)

28,5 ± 0,9

b)

36 ± 0,9

c)

120 ± 4

d)

208 ± 4 (Mức độ A)

84.

Mức tiêu hao nhiên liệu của xe cơ sở (ở tốc độ trung bình 40 km/h) là bao nhiêu L/100km?

a)

18

b)

27.5

c)

46

d)

17 (Mức độ B)

85.

Mức tiêu hao nhiên liệu của máy phát 1 chiều trên xe АПА-5Д khi làm việc ở chế độ không tải là bao nhiêu L/h?

a)

12,5

b)

18

c)

27,5

d)

46 (Mức độ B)

86.

Mức tiêu hao nhiên liệu khi máy phát 1 chiều làm việc ở chế độ dòng tải 600A (U=28,5V) là bao nhiêu L/h?

a)

12,5

b)

18

c)

27,5

d)

46 (Mức độ B)

87.

Mức tiêu hao nhiên liệu khi máy phát 1 chiều làm việc ở chế độ dòng tải 1200A (U=28,5V) là bao nhiêu L/h?

a)

12,5

b)

18

c)

27,5

d)

46 (Mức độ B)

88.

Khi làm việc máy phát xoay chiều 1 pha (dòng tải 40A, điện áp 120V), mức tiêu hao nhiên liệu của xe АПА-5Д là bao nhiêu L/h?

a)

12,5

b)

17

c)

27,5

d)

46 (Mức độ B)

89.

Tốc độ định mức (r/min) của máy phát điện một chiều ПП-600х2 trên xe AПA-5Д là bao nhiêu?

a)

1000

b)

1500

c)

2000

d)

2500

90.

Máy phát điện một chiều ПП-600х2 trên xe AПA-5Д thuộc dạng máy phát có đặc điểm gì?

a)

Một chiều, 4 cổ góp

b)

Xoay chiều 3 pha

c)

Một chiều, 1 cổ góp

d)

Một chiều, 2 cổ góp (Mức độ A)

91.

Thiết bị PYT-82 trên xe AПA-5Д có nhiệm vụ gì?

a)

Bảo vệ quá tải

b)

Cắt điện áp ngược

c)

Điều chỉnh điện áp máy phát một chiều

d)

Ổn định tần số xoay chiều (Mức độ A)

92.

Dải điện áp làm việc (V) của hệ thống điện 1 chiều 28,5V trên xe AПA-5Д là bao nhiêu?

a)

28,5 ± 0,5

b)

28,5 ± 0,9

c)

30 ± 1,5

d)

32 ± 2,0

93.

Công suất định mức (kW) của máy phát điện một chiều ПП-600х2 là bao nhiêu?

a)

20

b)

34

c)

40

d)

60

94.

Xe điện AПA-5Д sử dụng 2 ắc quy loại 12ACA-150. Dung lượng tổng cộng của ắc quy là bao nhiêu A.h?

a)

150

b)

240

c)

300

d)

400

95.

Khi máy phát 1 chiều AПA-5Д làm việc ở chế độ dòng tải 600A (U=28,5V), mức tiêu hao nhiên liệu (L/h) là bao nhiêu?

a)

12,5

b)

18

c)

27,5

d)

46 (Mức độ B)

96.

Khi máy phát 1 chiều làm việc ở chế độ dòng tải 1200A (U=28,5V), mức tiêu hao nhiên liệu (L/h) là bao nhiêu?

a)

18

b)

27,5

c)

34

d)

46

97.

Công suất định mức (kW) của máy phát điện xoay chiều 3 pha ГТ40ПЧ6 là bao nhiêu?

4 lines
98.

Điện áp định mức (V) của nguồn điện xoay chiều 3 pha do xe APA-5Д cung cấp là bao nhiêu?

a)

28,5

b)

115/200

c)

120/208

d)

220/380 (Mức độ A)

99.

Tần số của nguồn điện xoay chiều 3 pha mà xe APA-5Д cung cấp là bao nhiêu?

a)

50 Hz

b)

60 Hz

c)

200 Hz

d)

400 Hz

100.

Nhãn hiệu của máy phát điện xoay chiều 3 pha trên xe APA-5Д là gì?

a)

A. ПР - 600х2

b)

B. ГТ40ПЧ6

c)

C. TC-9М

d)

D. МТ-12 (Mức độ B)