wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về chuyển đổi số trong giáo dục

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm chuyển đổi số là gì?

a)

Chỉ sử dụng máy tính trong dạy học

b)

Ứng dụng công nghệ số để thay đổi phương thức quản lý, dạy và học

c)

Lưu trữ dữ liệu bằng giấy tờ truyền thống

d)

Không liên quan đến công nghệ

2.

Lợi ích lớn nhất của chuyển đổi số trong giáo dục là:

a)

Tăng chi phí quản lý

b)

Giảm cơ hội tiếp cận học tập

c)

Nâng cao hiệu quả quản lý, dạy và học

d)

Hạn chế tương tác

3.

Một công cụ phổ biến hỗ trợ chuyển đổi số là:

a)

Google Classroom

b)

Bảng đen phấn trắng

c)

Tủ hồ sơ giấy

d)

Máy đánh chữ

4.

Xu hướng quan trọng trong chuyển đổi số giáo dục hiện nay là:

a)

Giảm thiểu sử dụng internet

b)

Sử dụng trí tuệ nhân tạo và điện toán đám mây

c)

Quay lại phương pháp dạy truyền thống

d)

Chỉ học trực tiếp

5.

Vai trò của chuyển đổi số trong trường học là:

a)

Tự động hóa quản lý và hỗ trợ học tập linh hoạt

b)

Thay thế hoàn toàn giáo viên

c)

Loại bỏ nhu cầu đánh giá học tập

d)

Giảm năng lực số của học sinh

6.

Ví dụ nào sau đây không phải là chuyển đổi số?

a)

Lưu trữ hồ sơ học sinh trên hệ thống điện tử

b)

Quản lý điểm bằng sổ giấy truyền thống

c)

Sử dụng phần mềm LMS để theo dõi tiến trình học

d)

Ứng dụng Zoom để dạy học trực tuyến

7.

Công nghệ nào giúp chia sẻ tài nguyên học tập mọi lúc mọi nơi?

a)

Điện toán đám mây

b)

Bảng đen

c)

Hồ sơ giấy

d)

Fax

8.

Một trong những lợi ích lớn của chuyển đổi số trong giáo dục là:

a)

Giảm tương tác giữa thầy và trò

b)

Hỗ trợ học tập cá nhân hóa

c)

Bắt buộc học sinh học cùng một tốc độ

d)

Giới hạn phạm vi tiếp cận tài liệu

9.

Công cụ nào hỗ trợ kiểm tra đánh giá trực tuyến?

a)

Kahoot, Quizizz

b)

Sổ điểm giấy

c)

Máy in

d)

Bảng phấn

10.

Lợi ích chung của chuyển đổi số trong mọi lĩnh vực là:

a)

Tăng minh bạch, hiệu quả, tiết kiệm chi phí

b)

Giảm năng suất lao động

c)

Tạo ra nhiều thủ tục giấy tờ hơn

d)

Ngăn cản đổi mới

11.

Ứng dụng công nghệ số trong quản lý trường học bao gồm:

a)

Hồ sơ điện tử

b)

Sổ liên lạc điện tử

c)

Quản lý học sinh – giáo viên online

d)

Tất cả các đáp án trên

12.

Quy trình số hóa tài liệu giáo dục có ý nghĩa gì?

a)

Giảm dung lượng dữ liệu

b)

Lưu trữ, tìm kiếm, chia sẻ nhanh chóng

c)

Chỉ phục vụ cho lãnh đạo

d)

Làm phức tạp quản lý

13.

Phần mềm LMS viết tắt của:

a)

Learning Management System

b)

Local Machine Service

c)

Learning Method Standard

d)

Learning Material Storage

14.

Chức năng chính của LMS là:

a)

Quản lý học tập, theo dõi tiến trình, kiểm tra – đánh giá

b)

Chỉ lưu trữ video

c)

Quản lý cơ sở vật chất

d)

Dùng để in ấn tài liệu

15.

Một lợi ích của hồ sơ điện tử là:

a)

Tăng tốc độ xử lý và giảm sai sót

b)

Phải in ra để ký duyệt

c)

Không thể chia sẻ

d)

Chỉ lưu trữ tạm thời

16.

Sổ liên lạc điện tử giúp:

a)

Phụ huynh và nhà trường trao đổi nhanh chóng

b)

Chỉ dùng để ghi chép nội bộ

c)

Giảm trách nhiệm của giáo viên

d)

Không minh bạch thông tin

17.

Quản lý dữ liệu học sinh bằng công nghệ số giúp:

a)

Hạn chế phân tích dữ liệu

b)

Tăng hiệu quả theo dõi, cá nhân hóa học tập

c)

Chỉ để lưu trữ cho đẹp

d)

Tăng tải công việc

18.

Một ví dụ về quy trình số hóa trong giáo dục:

a)

Quét tài liệu giấy thành file PDF

b)

Sao chép tài liệu bằng tay

c)

Lưu trong tủ giấy

d)

Gửi fax

19.

Hệ thống quản lý học tập số hóa khác gì với quản lý thủ công?

a)

Cho phép cập nhật, thống kê, truy xuất tức thời

b)

Phải nhập liệu chậm hơn

c)

Khó phân tích dữ liệu

d)

Giới hạn chia sẻ

20.

Việc áp dụng LMS giúp:

a)

Cá nhân hóa học tập cho từng học sinh

b)

Không còn cần giáo viên

c)

Chỉ phục vụ học sinh giỏi

d)

Tăng chi phí in ấn

21.

Yếu tố quan trọng nhất trong hạ tầng số cho giáo dục là:

a)

Internet và thiết bị công nghệ

b)

Sổ tay giấy

c)

Phấn và bảng

d)

Tài liệu photo

22.

Bảo mật thông tin trong môi trường số giúp:

a)

Giữ an toàn dữ liệu

b)

Chia sẻ công khai

c)

Không cần thiết

d)

Làm mất dữ liệu

23.

Điện toán đám mây có vai trò gì?

a)

Lưu trữ, chia sẻ và xử lý dữ liệu linh hoạt

b)

Chỉ lưu trữ tạm thời

c)

Không an toàn

d)

Giảm khả năng truy cập

24.

Một ví dụ về thiết bị hạ tầng CNTT trong trường học:

a)

Máy chủ, máy tính, mạng internet

b)

Bảng gỗ, phấn

c)

Hồ sơ giấy

d)

Máy in truyền thống

25.

Vì sao an toàn dữ liệu quan trọng?

a)

Bảo vệ thông tin cá nhân và học tập

b)

Để tốn kém hơn

c)

Không có lợi ích

d)

Làm rắc rối quản lý

26.

Nền tảng CNTT nào giúp quản lý dữ liệu trường học?

a)

Phần mềm quản lý dữ liệu

b)

Giấy ghi chú

c)

Bảng phấn

d)

Thư viện sách giấy

27.

Bảo mật trong môi trường số gồm:

a)

Mật khẩu, mã hóa dữ liệu, phân quyền truy cập

b)

Lưu file trên bàn làm việc

c)

Đăng nhập chung tài khoản

d)

Không cần kiểm soát

28.

Ưu điểm của điện toán đám mây là:

a)

Truy cập mọi lúc mọi nơi

b)

Chỉ sử dụng offline

c)

Giới hạn dung lượng

d)

Tốn kém hơn giấy

29.

Một nguy cơ khi không bảo mật dữ liệu là:

a)

Rò rỉ thông tin cá nhân

b)

Tăng hiệu quả quản lý

c)

Học sinh tiến bộ hơn

d)

Tiết kiệm thời gian

30.

Thiết bị công nghệ giúp giáo viên:

a)

Soạn giảng, trình chiếu, kết nối học sinh trực tuyến

b)

Không thay đổi phương pháp dạy

c)

Giảm hứng thú học tập

d)

Chỉ để trang trí

31.

Tư duy thiết kế (design thinking) trong dạy học giúp:

a)

Tăng tính sáng tạo và giải quyết vấn đề

b)

Giảm hứng thú học tập

c)

Chỉ sao chép kiến thức

d)

Không tạo đổi mới

32.

Kỹ năng giải quyết vấn đề sáng tạo là:

a)

Tìm nhiều cách tiếp cận mới

b)

Sao chép máy móc

c)

Tránh đổi mới

d)

Giảm tính linh hoạt

33.

Một ví dụ về tư duy sáng tạo trong giảng dạy:

a)

Thiết kế hoạt động nhóm mới mẻ

b)

Dạy theo cách cũ lặp đi lặp lại

c)

Không đổi mới

d)

Giữ nguyên một chiều

34.

Kỹ năng tìm kiếm, chọn lọc thông tin giúp:

a)

Khai thác tri thức hiệu quả

b)

Giảm hiệu quả

c)

Không cần thiết

d)

Tăng tải công việc

35.

Tư duy đổi mới trong giáo dục hướng tới:

a)

Ứng dụng công nghệ và ý tưởng mới

b)

Dạy học cứng nhắc

c)

Không thay đổi phương pháp

d)

Loại bỏ công nghệ

36.

Vì sao giáo viên cần kỹ năng tìm kiếm thông tin?

a)

Để cập nhật tri thức mới và hỗ trợ học sinh

b)

Để làm tăng thủ tục

c)

Không có lợi ích

d)

Chỉ tốn thời gian

37.

Một minh chứng cho sáng tạo trong dạy học số:

a)

Sử dụng trò chơi hóa (gamification)

b)

Dùng bảng đen duy nhất

c)

Không khai thác internet

d)

Lặp lại bài cũ

38.

Design thinking nhấn mạnh bước nào?

a)

Hiểu người học, thử nghiệm giải pháp

b)

Sao chép nguyên trạng

c)

Không kiểm chứng

d)

Giảm sáng tạo

39.

Giải quyết vấn đề sáng tạo đòi hỏi:

a)

Tư duy mở và linh hoạt

b)

Giữ cách dạy cứng nhắc

c)

Tránh thay đổi

d)

Không cần sáng tạo

40.

Kỹ năng chọn lọc thông tin giúp giáo viên:

a)

Hạn chế tin giả, nâng cao chất lượng dạy học

b)

Tăng nhầm lẫn

c)

Không quan trọng

d)

Giảm hiệu quả học tập

41.

AI viết tắt của:

a)

Artificial Intelligence

b)

Advanced Internet

c)

Automatic Information

d)

Applied Innovation

42.

Ứng dụng AI trong giáo dục là:

a)

Chấm điểm tự động

b)

Trợ lý ảo

c)

Phân tích dữ liệu học tập

d)

Tất cả các đáp án trên

43.

Một lợi ích của AI trong giáo dục là:

a)

Cá nhân hóa học tập

b)

Giảm chất lượng dạy

c)

Không ứng dụng được

d)

Gây tốn kém

44.

Một rủi ro của AI là:

a)

Phụ thuộc quá nhiều vào máy móc

b)

Tăng sáng tạo

c)

Giảm sai sót

d)

Hạn chế đổi mới

45.

Ví dụ cụ thể về ứng dụng AI:

a)

Hệ thống chấm bài tự động

b)

Bảng đen

c)

Sổ giấy

d)

Máy chiếu truyền thống

46.

Một nền tảng trực tuyến phổ biến trong dạy học là:

a)

Google Classroom

b)

Microsoft Teams

c)

Zoom

d)

Tất cả các đáp án trên

47.

Công cụ đánh giá trực tuyến gồm:

a)

Google Forms, Kahoot, Quizizz

b)

Bảng điểm giấy

c)

Máy photo

d)

Tủ hồ sơ

48.

Ưu điểm của nền tảng trực tuyến là:

a)

Học mọi lúc mọi nơi

b)

Giới hạn thời gian và không gian

c)

Giảm hiệu quả học tập

d)

Không áp dụng được

49.

Việc xây dựng kho học liệu số giúp:

a)

Tăng khả năng chia sẻ và tái sử dụng tài liệu

b)

Giới hạn tài liệu

c)

Chỉ phục vụ nội bộ

d)

Tăng chi phí lưu trữ

50.

Bài giảng điện tử mang lại lợi ích:

a)

Linh hoạt, dễ cập nhật và chia sẻ

b)

Không thể chỉnh sửa

c)

Chỉ dạy trực tiếp

d)

Tốn nhiều giấy