Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CĐ 1: TQ VỀ QT MARKETING KHÁCH SẠN_1

Total questions: 25

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Theo quan điểm marketing hiện đại, "Nhu cầu tự nhiên" (Needs) được hiểu là:

a)

A. Mong muốn sở hữu một sản phẩm cụ thể.

b)

B. Cảm giác thiếu hụt một điều gì đó cơ bản của con người.

c)

C. Khả năng chi trả cho một dịch vụ khách sạn.

d)

D. Những sản phẩm do nhà marketing tạo ra.

2.

Một du khách cảm thấy mệt mỏi và cần một nơi để ngủ qua đêm. Đây là biểu hiện của:

a)

A. Mong muốn (Wants)

b)

B. Nhu cầu tự nhiên (Needs)

c)

C. Nhu cầu có khả năng thanh toán (Demands)

d)

D. Sự thỏa mãn (Satisfaction)

3.

"Tôi muốn nghỉ dưỡng tại một resort 5 sao ở Nha Trang có hồ bơi vô cực và bãi biển riêng". Phát biểu này thể hiện khái niệm nào sau đây?

a)

A. Nhu cầu tự nhiên (Needs)

b)

B. Mong muốn (Wants)

c)

C. Nhu cầu có khả năng thanh toán (Demands)

d)

D. Lợi ích (Benefit)

4.

Khi một gia đình có đủ khả năng tài chính và quyết định đặt phòng tại "Khách sạn A" cho kỳ nghỉ hè, "mong muốn" của họ đã trở thành:

a)

A. Nhu cầu tự nhiên (Needs)

b)

B. Sản phẩm (Product)

c)

C. Nhu cầu có khả năng thanh toán (Demands)

d)

D. Trao đổi (Exchange)

5.

Trong ngành khách sạn, "sản phẩm" được hiểu là gì?

a)

A. Chỉ bao gồm các vật chất hữu hình như phòng nghỉ, đồ ăn, thức uống.

b)

B. Chỉ bao gồm các dịch vụ vô hình như lễ tân, buồng phòng.

c)

C. Một tập hợp các yếu tố hữu hình và vô hình nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của khách hàng.

d)

D. Các chương trình quảng cáo và khuyến mãi của khách sạn.

6.

Bốn đặc tính cơ bản của sản phẩm dịch vụ trong khách sạn là:

a)

A. Hữu hình, đồng nhất, có thể lưu trữ, tách rời.

b)

B. Vô hình, không đồng nhất, không thể lưu trữ (dễ hư hỏng), không thể tách rời.

c)

C. Hữu hình, không đồng nhất, có thể lưu trữ, không thể tách rời.

d)

D. Vô hình, đồng nhất, không thể lưu trữ, tách rời.

7.

"Giá trị cảm nhận" (Customer Perceived Value) của khách hàng được hình thành dựa trên sự so sánh giữa:

a)

A. Giá phòng và chất lượng phòng.

b)

B. Tổng lợi ích nhận được và tổng chi phí phải bỏ ra.

c)

C. Kỳ vọng của khách hàng và trải nghiệm thực tế.

d)

D. Giá của khách sạn và giá của đối thủ cạnh tranh.

8.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc "Tổng chi phí phi tiền tệ" (Non-monetary cost) mà khách hàng phải bỏ ra?


a)

A. Thời gian tìm kiếm thông tin về khách sạn.

b)

B. Chi phí cho bữa tối tại nhà hàng của khách sạn.

c)

C. Công sức di chuyển từ sân bay đến khách sạn.

d)

D. Nỗi lo về việc dịch vụ không như quảng cáo.

9.

Một khách hàng nhận được một chiếc bánh sinh nhật bất ngờ từ khách sạn trong ngày sinh nhật của mình. Mức độ thỏa mãn của khách hàng này thường ở mức nào:

a)

A. Không hài lòng (Dissatisfied)

b)

B. Hài lòng (Satisfied)

c)

C. Rất hài lòng / Vượt trội (Delighted)

d)

D. Trung lập (Neutral)

10.

Kỳ vọng của khách hàng về một khách sạn được hình thành từ nguồn nào sau đây?
(CÂU HỎI ĐA TÙY CHỌN)

a)

Kinh nghiệm lưu trú trước đây.

b)

Những đánh giá trên TripAdvisor, Booking.com.

c)

Lời giới thiệu từ bạn bè.

d)

Hình ảnh, video trên website của khách sạn.

11.

Khái niệm cốt lõi khai sinh ra hoạt động marketing là gì?

a)

Sản phẩm (Product)

b)

Lợi nhuận (Profit)

c)

Trao đổi (Exchange)

d)

Quảng cáo (Advertising)

12.

Điều kiện nào sau đây KHÔNG cần thiết để một cuộc trao đổi diễn ra?

a)

Có ít nhất hai bên.

b)

Mỗi bên đều có giá trị cung cấp cho bên kia.

c)

Hai bên phải gặp mặt trực tiếp.

d)

Mỗi bên đều tự do chấp nhận hoặc từ chối.

13.

Theo quan điểm marketing, "Thị trường" của Khách sạn A được định nghĩa là:

a)

Thành phố Nha Trang.

b)

Tất cả các khách sạn tại Nha Trang.

c)

Tập hợp tất cả các khách hàng hiện tại và tiềm năng của Khách sạn A.

d)

Chỉ những khách hàng đã từng lưu trú tại Khách sạn A.

14.

Việc Khách sạn A lựa chọn tập trung phục vụ "Các gia đình có thu nhập từ trung bình khá trở lên, có con nhỏ" là một ví dụ về:

a)

Phân tích thị trường

b)

Lựa chọn thị trường mục tiêu (Target Market)

c)

Định vị thương hiệu

d)

Hoạch định sản phẩm

15.

Việc xác định thị trường mục tiêu giúp khách sạn làm gì?
(CÂU HỎI ĐA TÙY CHỌN)

a)

Thấu hiểu sâu sắc nhu cầu của một nhóm khách hàng cụ thể.

b)

Tối ưu hóa sản phẩm và dịch vụ cho nhóm khách hàng đó.

c)

Truyền thông hiệu quả và tiết kiệm chi phí hơn.

d)

Tạo ra lợi thế cạnh tranh so với các đối thủ không tập trung.

16.

"Quản trị Marketing Khách sạn" được định nghĩa là quá trình bao gồm các hoạt động:

a)

Chỉ lập kế hoạch và thực hiện.

b)

Chỉ thực hiện và kiểm soát.

c)

Phân tích, lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát.

d)

Chỉ quảng cáo và bán hàng.

17.

Một chuỗi khách sạn bình dân tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình để giảm giá phòng xuống mức thấp nhất. Họ đang theo đuổi quan điểm quản trị marketing nào?

a)

Quan điểm hướng về sản phẩm.

b)

Quan điểm hướng về sản xuất.

c)

Quan điểm hướng về bán hàng.

d)

Quan điểm hướng về marketing.

18.

Rủi ro lớn nhất của "Quan điểm hướng về sản phẩm" là:

a)

A. Chi phí cao.

b)

B. Lợi nhuận thấp.

c)

C. Thiển cận Marketing (Marketing Myopia).

d)

D. Cạnh tranh không lành mạnh.

19.

Khi một khách sạn đối mặt với tình trạng phòng trống và dồn toàn lực vào các chương trình giảm giá "sốc" để "đẩy" phòng đi, họ đang áp dụng quan điểm nào?

a)

Quan điểm hướng về sản phẩm.

b)

Quan điểm hướng về sản xuất.

c)

Quan điểm hướng về bán hàng.

d)

Quan điểm hướng về marketing.

20.

Triết lý quản trị marketing nào có tư duy cốt lõi là "Sản xuất thứ có thể bán, thay vì bán thứ đã sản xuất"?

a)

Quan điểm hướng về sản phẩm.

b)

Quan điểm hướng về bán hàng.

c)

Quan điểm hướng về marketing.

d)

Quan điểm marketing hướng về xã hội.

21.

Một khách sạn cam kết sử dụng năng lượng mặt trời, hạn chế đồ nhựa dùng một lần và ưu tiên sử dụng nông sản địa phương. Họ đang theo đuổi quan điểm nào?

a)

Quan điểm hướng về sản phẩm.

b)

Quan điểm hướng về marketing.

c)

Quan điểm marketing hướng về xã hội.

d)

Quan điểm hướng về sản xuất.

22.

Tại sao tiến trình quản trị marketing được xem là một chu trình liên tục?
(CÂU HỎI ĐA TÙY CHỌN)

a)

Vì thị trường và nhu cầu khách hàng không ngừng thay đổi.

b)

Vì các hoạt động kiểm soát và đánh giá sẽ cung cấp thông tin đầu vào cho việc phân tích và hoạch định ở chu kỳ tiếp theo.

c)

Vì doanh nghiệp luôn phải thích ứng để duy trì lợi thế cạnh tranh.

d)

Vì nhu cầu của khách hàng luôn cố định và ít thay đổi

23.

Sự khác biệt cơ bản giữa triết lý bán hàng và triết lý marketing nằm ở đâu?
(CÂU HỎI ĐA TÙY CHỌN)

a)

A. Điểm xuất phát (Nhà máy với Thị trường).

b)

B. Trọng tâm (Sản phẩm hiện có với Nhu cầu khách hàng).

c)

C. Biện pháp (Bán hàng và khuyến mãi với Marketing phối hợp).

d)

D. Mục tiêu (Lợi nhuận qua doanh số với Lợi nhuận qua sự thỏa mãn khách hàng).

24.

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành khách sạn hiện nay, quan điểm quản trị marketing nào được xem là phù hợp và bền vững nhất?

a)

A. Quan điểm hướng về sản xuất.

b)

B. Quan điểm hướng về bán hàng.

c)

C. Quan điểm hướng về sản phẩm.

d)

D. Quan điểm hướng về marketing và marketing hướng về xã hội.

25.

Mục tiêu của hệ thống marketing KHÔNG bao gồm:

a)

A. Tối đa hóa mức độ tiêu dùng.

b)

B. Tối đa hóa sự thỏa mãn của người tiêu dùng.

c)

C. Tối đa hóa lợi nhuận trong ngắn hạn bằng mọi giá.

d)

D. Tối đa hóa sự lựa chọn của người tiêu dùng.