wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第18课 (Q4)

Total questions: 30

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

đói

(a)  

2.

trái nghĩa với 饿

(a)  

3.

khát

a)

口渴

b)

c)

d)

e)

4.

buồn ngủ

(a)  

5.

gọi món

(a)  

6.

你不是我的“菜”。

这句话的 “菜” 有什么意思?

a)

你喜欢的形象

b)

点菜

c)

单采

d)

上菜

7.

gà xào xả ớt

(a)  

8.

cá chua ngọt

(a)  

9.

ghen tuông

(a)  

10.

今年放寒假我打算去。。。旅行。

a)

以外

b)

零下

c)

外地

d)

冰灯

11.

âm 10 độ

(a)  

12.

冰雕

(a)  

13.

你。。。她当玩笑。

a)

b)

c)

d)

14.

nói đùa

(a)  

15.

玩笑

(a)  

16.

他常。。。我开玩笑。

(a)  

17.

kế hoạch học tập

a)

学的计划

b)

学习计划

c)

学习计算

d)

学习成绩

18.

tượng đất nung

(a)  

19.

脚踏两只船

a)

cùng hội cùng thuyền

b)

thuận buồm xuôi gió

c)

thuận nước đẩy thuyền

d)

một chân đạp hai thuyền ( bắt cá hai tay)

20.

tìm các từ cận nghĩa với 游览

a)

旅游

b)

游泳

c)

旅行

d)

导游

21.

上有。。。,下有苏杭

(a)  

22.

trái nghĩa với 天堂

(a)  

23.

Tam Hiệp

a)

苏州

b)

桂林

c)

三峡

d)

杭州

24.

桂林山水。。。天下

(a)  

25.

dân tộc thiểu số

(a)  

26.

风俗习惯

(a)  

27.

tuyến đường sắt

a)

铁路路线

b)

旅行路线

c)

铁路线

d)

网路线

28.

他一边帅一边高.

a)

đúng

b)

sai

29.

他们到各地。。。水利工程。

a)

考试

b)

警察

c)

考察

d)

考虑

30.

gōngfèi

a)

工费

b)

公费

c)

公肥

d)

共非