WorksheetsÔn tập B13-B14
Total questions: 28
Worksheet time: 15mins
Trong tiếng Trung, từ "喜欢" có nghĩa là gì?
Trung tâm thương mại
Thích
Bạn cùng lớp
Bạn cùng phòng
Câu "喜欢听音乐" có nghĩa là gì?
Thích nghe nhạc
Thích đọc sách
Thích đi trung tâm thương mại
Thích mua đồ
Từ "同屋" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Bạn cùng lớp
Bạn cùng phòng
Trung tâm thương mại
Thích
Từ "脱" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Mặc
Cởi
Mua
Bộ, cái
Từ "上衣" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Áo sơ mi
Áo thun
Áo
Quần
Từ "红色" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Màu đỏ, hồng
Màu xanh lá cây
Màu kem
Màu nâu
Từ "绿色" trong tiếng Trung được dịch sang tiếng Việt là gì?
Màu xanh lá cây
Màu trắng
Màu đen
Màu hồng
Từ "双" được sử dụng để chỉ những vật như thế nào?
Những vật có thể tách rời
Những vật có đôi không thể tách rời
Những vật đơn lẻ
Những vật hình tròn
Câu "这双鞋不太贵" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Đôi giày này rất đắt.
Đôi giày này không quá đắt.
Đôi giày này rất rẻ.
Đôi giày này không đẹp.
Từ "觉得" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Cảm thấy
Hợp, phù hợp
Không quá, không... mấy
Không tốt
Từ "不。。。。太" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Không quá, không... mấy
Cảm thấy
Hợp, phù hợp
Không tốt
Từ "大小" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Tốt
Kích cỡ, to nhỏ
Nhân viên kinh doanh
Đối với ai đó mà nói
Từ "不错" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Tốt
Kích cỡ, to nhỏ
Nhân viên kinh doanh
Đối với ai đó mà nói
Câu "这件衬衫很不错" có nghĩa là gì?
Cái áo sơ mi này rất tốt.
Đôi giày này rất vừa kích cỡ.
Đối với tôi mà nói, đây là chuyện tốt.
Cô ấy là nhân viên kinh doanh.
Cụm từ "对我来说" có nghĩa là gì?
Đối với tôi mà nói
Đối với cô ấy mà nói, đây là chuyện tốt
Cái áo sơ mi này rất tốt
Đôi giày này rất vừa kích cỡ
Câu nào sau đây đúng về nghĩa của từ "黑的" trong câu "这双鞋有黑的吗?"?
Màu đen
Giày đen
Điện thoại đen
Quần áo đen
Câu nào dưới đây sử dụng đúng cấu trúc "的"?
这些箱子是新的的。
这是谁的书?
朋友的旧的书。
我爸爸书的。
Từ "新书" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Sách mới
Quần áo mới
Bạn tốt
Bản đồ thế giới
Từ "世界地图" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Sách mới
Quần áo mới
Bản đồ thế giới
Người Việt Nam
Câu nào sau đây sử dụng đúng từ "的"?
我(的)妈妈。
我(的)红色。
我(的)昨天。
Từ "裤子" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Áo sơ mi
Quần
Giày
Mũ
Từ "鞋" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Quần
Áo sơ mi
Giày
Mũ
chọn câu đúng
全家超市就在银行对面。
全家超市在就银行对面。
超市全家就在银行对面。
超市全家在就对面银行。
这是什么?
取款其
趣款及
取款即
这是什么地方?
(a)
他家有几口人?
4
5
6
7
dịch câu sau sang tiếng trung: "hiệu sách không ở đối diện trường đại học, mà ở trong trường đại học."
(a)
公交车
出租车
火车
地铁
