wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập B13-B14

Total questions: 28

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Trong tiếng Trung, từ "喜欢" có nghĩa là gì?

a)

Trung tâm thương mại

b)

Thích

c)

Bạn cùng lớp

d)

Bạn cùng phòng

2.

Câu "喜欢听音乐" có nghĩa là gì?

a)

Thích nghe nhạc

b)

Thích đọc sách

c)

Thích đi trung tâm thương mại

d)

Thích mua đồ

3.

Từ "同屋" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Bạn cùng lớp

b)

Bạn cùng phòng

c)

Trung tâm thương mại

d)

Thích

4.

Từ "脱" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Mặc

b)

Cởi

c)

Mua

d)

Bộ, cái

5.

Từ "上衣" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Áo sơ mi

b)

Áo thun

c)

Áo

d)

Quần

6.

Từ "红色" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Màu đỏ, hồng

b)

Màu xanh lá cây

c)

Màu kem

d)

Màu nâu

7.

Từ "绿色" trong tiếng Trung được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Màu xanh lá cây

b)

Màu trắng

c)

Màu đen

d)

Màu hồng

8.

Từ "双" được sử dụng để chỉ những vật như thế nào?

a)

Những vật có thể tách rời

b)

Những vật có đôi không thể tách rời

c)

Những vật đơn lẻ

d)

Những vật hình tròn

9.

Câu "这双鞋不太贵" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đôi giày này rất đắt.

b)

Đôi giày này không quá đắt.

c)

Đôi giày này rất rẻ.

d)

Đôi giày này không đẹp.

10.

Từ "觉得" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Cảm thấy

b)

Hợp, phù hợp

c)

Không quá, không... mấy

d)

Không tốt

11.

Từ "不。。。。太" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Không quá, không... mấy

b)

Cảm thấy

c)

Hợp, phù hợp

d)

Không tốt

12.

Từ "大小" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Tốt

b)

Kích cỡ, to nhỏ

c)

Nhân viên kinh doanh

d)

Đối với ai đó mà nói

13.

Từ "不错" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Tốt

b)

Kích cỡ, to nhỏ

c)

Nhân viên kinh doanh

d)

Đối với ai đó mà nói

14.

Câu "这件衬衫很不错" có nghĩa là gì?

a)

Cái áo sơ mi này rất tốt.

b)

Đôi giày này rất vừa kích cỡ.

c)

Đối với tôi mà nói, đây là chuyện tốt.

d)

Cô ấy là nhân viên kinh doanh.

15.

Cụm từ "对我来说" có nghĩa là gì?

a)

Đối với tôi mà nói

b)

Đối với cô ấy mà nói, đây là chuyện tốt

c)

Cái áo sơ mi này rất tốt

d)

Đôi giày này rất vừa kích cỡ

16.

Câu nào sau đây đúng về nghĩa của từ "黑的" trong câu "这双鞋有黑的吗?"?

a)

Màu đen

b)

Giày đen

c)

Điện thoại đen

d)

Quần áo đen

17.

Câu nào dưới đây sử dụng đúng cấu trúc "的"?

a)

这些箱子是新的的。

b)

这是谁的书?

c)

朋友的旧的书。

d)

我爸爸书的。

18.

Từ "新书" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Sách mới

b)

Quần áo mới

c)

Bạn tốt

d)

Bản đồ thế giới

19.

Từ "世界地图" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Sách mới

b)

Quần áo mới

c)

Bản đồ thế giới

d)

Người Việt Nam

20.

Câu nào sau đây sử dụng đúng từ "的"?

a)

我(的)妈妈。

b)

我(的)红色。

c)

我(的)昨天。

21.

Từ "裤子" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Áo sơ mi

b)

Quần

c)

Giày

d)

22.

Từ "鞋" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Quần

b)

Áo sơ mi

c)

Giày

d)

23.

chọn câu đúng

a)

全家超市就在银行对面。

b)

全家超市在就银行对面。

c)

超市全家就在银行对面。

d)

超市全家在就对面银行。

24.

这是什么?

a)
取款机
b)

取款其

c)

趣款及

d)

取款即

25.

这是什么地方?

(a)  

26.

他家有几口人?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

27.

dịch câu sau sang tiếng trung: "hiệu sách không ở đối diện trường đại học, mà ở trong trường đại học."

(a)  

28.
a)

公交车

b)

出租车

c)

火车

d)

地铁