wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Các chữ Hán cơ bản

Total questions: 25

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Đây là chữ gì? 手

a)

chân

b)

tay

c)

nhỏ

d)

to

2.

Đây là chữ gì? 水

a)

lửa

b)

nước

c)

đất

d)

gió

3.

Đây là chữ gì? 火

a)

gió

b)

nước

c)

đất

d)

lửa

4.

Đây là chữ gì? 木

a)

đá

b)

cỏ

c)

hoa

d)

cây

5.

Đây là chữ gì? 田

a)

hoa

b)

ruộng (điền)

c)

cây

d)

nước

6.

Đây là chữ gì? 小

a)

đất

b)

nước

c)

lửa

d)

nhỏ

7.

Đây là chữ gì? 鸟

a)

thú

b)

côn trùng

c)

d)

chim

8.

Đây là chữ gì? 口

a)

mắt

b)

miệng

c)

tai

d)

mũi

9.

Đây là chữ gì? 大

a)

thấp

b)

nhỏ

c)

to

d)

cao

10.

Đây là chữ gì? 书

a)

sách

b)

bảng

c)

giấy

d)

bút

11.

Đây là chữ gì? 马

a)

ngựa

b)

chim

c)

d)

vịt

12.

Đây là chữ gì? 力

a)

phương

b)

đao

c)

số 9

d)

lực

13.

Đây là chữ gì? 九

a)

số 7

b)

số 9

c)

lực

d)

phương

14.

Đây là chữ gì? 王

a)

ngọc

b)

bộ vương, vua

c)

đất nước

d)

số 3

15.

Đây là chữ gì? 雨

a)

mưa

b)

đám mây

c)

trăng

d)

mặt trời

16.

Đây là chữ gì? 月

a)

mặt trăng

b)

mặt trời

c)

mưa

d)

nắng

17.

Đây là chữ gì? 车

a)

xe

b)

máy bay

c)

thuyền

d)

tàu

18.

Đây là chữ gì? 羊

a)

mèo

b)

chó

c)

dê, cừu

d)

hổ

19.

Đây là chữ gì? 太

a)

nhỏ

b)

người

c)

to

d)

quá

20.

Đây là chữ gì? 女

a)

bạn

b)

mẹ

c)

nữ, con gái

d)

nam

21.

Đây là chữ gì? 了

a)

bộ tử (son)

b)

... rồi

c)

tốt

d)

đúng

22.

Đây là chữ gì? 我

a)

bạn

b)

tôi

c)

anh ấy

d)

cô ấy

23.

Đây là chữ gì? 妈妈

a)

bà nội

b)

chị gái

c)

em gái

d)

mẹ

24.

Đây là chữ gì? 朋友

a)

người yêu

b)

người lạ

c)

bạn bè

d)

người thân

25.

Đây là chữ gì? 电

a)

điện

b)

tivi

c)

điện thoại

d)

máy ảnh