NEW
Font size
WorksheetsCác chữ Hán cơ bản
Total questions: 25
Worksheet time: 4mins
Đây là chữ gì? 手
chân
tay
nhỏ
to
Đây là chữ gì? 水
lửa
nước
đất
gió
Đây là chữ gì? 火
gió
nước
đất
lửa
Đây là chữ gì? 木
đá
cỏ
hoa
cây
Đây là chữ gì? 田
hoa
ruộng (điền)
cây
nước
Đây là chữ gì? 小
đất
nước
lửa
nhỏ
Đây là chữ gì? 鸟
thú
côn trùng
cá
chim
Đây là chữ gì? 口
mắt
miệng
tai
mũi
Đây là chữ gì? 大
thấp
nhỏ
to
cao
Đây là chữ gì? 书
sách
bảng
giấy
bút
Đây là chữ gì? 马
ngựa
chim
cá
vịt
Đây là chữ gì? 力
phương
đao
số 9
lực
Đây là chữ gì? 九
số 7
số 9
lực
phương
Đây là chữ gì? 王
ngọc
bộ vương, vua
đất nước
số 3
Đây là chữ gì? 雨
mưa
đám mây
trăng
mặt trời
Đây là chữ gì? 月
mặt trăng
mặt trời
mưa
nắng
Đây là chữ gì? 车
xe
máy bay
thuyền
tàu
Đây là chữ gì? 羊
mèo
chó
dê, cừu
hổ
Đây là chữ gì? 太
nhỏ
người
to
quá
Đây là chữ gì? 女
bạn
mẹ
nữ, con gái
nam
Đây là chữ gì? 了
bộ tử (son)
... rồi
tốt
đúng
Đây là chữ gì? 我
bạn
tôi
anh ấy
cô ấy
Đây là chữ gì? 妈妈
bà nội
chị gái
em gái
mẹ
Đây là chữ gì? 朋友
người yêu
người lạ
bạn bè
người thân
Đây là chữ gì? 电
điện
tivi
điện thoại
máy ảnh
