Font size
WorksheetsChương 5 AL
Total questions: 28
Worksheet time: 21mins
Which of the following are key concepts in data science?
Những khái niệm nào sau đây là những khái niệm chính trong khoa học dữ liệu?
Data Mining (Khai thác dữ liệu)
Neural Networks (Mạng nơ-ron)
Quantum Computing (Máy tính lượng tử)
Machine Learning (Học máy)
Which roles in an AI team are typically involved in the model evaluation process?
Các vai trò trong nhóm AI nào thường tham gia vào quá trình đánh giá mô hình?
Data Scientist (Nhà khoa học dữ liệu)
ML Engineer (Kỹ sư học máy)
AI Ethicist (Nhà đạo đức AI)
Product Manager (Quản lý sản phẩm)
Which of the following actions are essential components of building an AI strategy within a company?
Những hành động nào sau đây là thành phần quan trọng trong việc xây dựng chiến lược AI trong công ty?
Executing pilot projects to validate AI solutions (Thực hiện các dự án thử nghiệm để xác nhận giải pháp AI)
Creating an AI roadmap for long-term implementation (Tạo bản đồ chiến lược AI cho việc triển khai lâu dài)
Hiring AI talent to build internal capabilities (Thuê nhân tài AI để xây dựng khả năng nội bộ)
Conducting AI workshops for employee engagement (Tổ chức các buổi hội thảo về AI để thu hút nhân viên)
Which of the following are challenges that developing economies might face when integrating AI?
Những thách thức nào mà các nền kinh tế đang phát triển có thể gặp phải khi tích hợp AI?
Skill gap in the workforce (Khoảng cách kỹ năng trong lực lượng lao động)
High initial investment costs (Chi phí đầu tư ban đầu cao)
Instant improvement in economic growth (Cải thiện tức thì trong tăng trưởng kinh tế)
Cybersecurity threats (Mối đe dọa an ninh mạng)
Select all examples that demonstrate the limitations of machine learning models.
Chọn tất cả các ví dụ thể hiện các hạn chế của mô hình học máy.
A biased dataset leading to a discriminatory model output. (Một bộ dữ liệu bị thiên lệch dẫn đến kết quả mô hình bị thiên lệch về mặt số đáp án.)
A model predicting outcomes with 100% accuracy in a controlled simulation environment. (Một mô hình dự đoán kết quả với độ chính xác 100% trong môi trường mô phỏng kiểm soát.)
Difficulty in interpreting complex deep learning models. (Khó khăn trong việc giải thích các mô hình học sâu phức tạp.)
A model trained on insufficient data failing to generalize well. (Một mô hình huấn luyện trên dữ liệu không đủ và không thể tổng quát tốt.)
Which of the following tasks are typically categorized under the Construction stage in the PACE workflow?
Những nhiệm vụ nào sau đây thường được phân loại vào giai đoạn Xây dựng (Construction) trong quy trình PACE?
Model development (Phát triển mô hình)
Data cleaning (Làm sạch dữ liệu)
Model evaluation (Đánh giá mô hình)
Data visualization (Trực quan hóa dữ liệu)
Select all the ways effective communication impacts the PACE workflow in a project.
Chọn tất cả các cách mà giao tiếp hiệu quả tác động đến quy trình PACE trong một dự án.
Facilitates collaboration (Tạo điều kiện cho sự hợp tác)
Improves decision-making (Cải thiện việc ra quyết định)
Increases project costs (Tăng chi phí dự án)
Enables better resource allocation (Giúp phân bổ tài nguyên tốt hơn)
Select the ethical considerations a data professional should keep in mind when sharing data with third parties.
Chọn các yếu tố đạo đức mà một chuyên gia dữ liệu nên ghi nhớ khi chia sẻ dữ liệu với các bên thứ ba.
Data anonymization (Ẩn danh dữ liệu)
Consent from data owners (Sự đồng ý từ chủ sở hữu dữ liệu)
Ignoring data ownership rights (Bỏ qua quyền sở hữu dữ liệu)
Ensuring third-party compliance with data protection laws (Đảm bảo bên thứ ba tuân thủ các luật bảo vệ dữ liệu)
Select all the strategic skills essential across various data-related careers.
Chọn tất cả các kỹ năng chiến lược cần thiết trong các nghề nghiệp liên quan đến dữ liệu.
Leadership (Lãnh đạo)
Critical thinking (Tư duy phản biện)
Data entry (Nhập dữ liệu)
Negotiation (Đàm phán)
Select the benefits of AI in various industries.
Chọn các lợi ích của AI trong các ngành công nghiệp khác nhau.
Enhances productivity (Tăng cường năng suất)
Guarantees data privacy (Đảm bảo quyền riêng tư của dữ liệu)
Improves decision-making accuracy (Cải thiện độ chính xác trong ra quyết định)
Facilitates personalized experiences (Tạo ra trải nghiệm cá nhân hóa)
Select all the tasks that are typically crucial for AI teams when handling data.
Chọn tất cả các nhiệm vụ thường quan trọng đối với các nhóm AI khi xử lý dữ liệu.
Data cleaning (Làm sạch dữ liệu)
Feature engineering (Kỹ thuật đặc trưng)
Understanding neural network internals (Hiểu cấu trúc bên trong của mạng nơ-ron)
Data labeling (Gán nhãn dữ liệu)
Which of the following are common applications of supervised learning?
Những ứng dụng nào dưới đây là phổ biến trong học có giám sát?
Spam email detection (Phát hiện email spam)
Image recognition (Nhận dạng hình ảnh)
Discovering customer segments (Khám phá các phân khúc khách hàng)
Speech recognition (Nhận dạng giọng nói)
Which of the following are common applications of supervised learning?
Những ứng dụng nào dưới đây là phổ biến trong học có giám sát?
Spam email detection (Phát hiện email spam)
Image recognition (Nhận dạng hình ảnh)
Discovering customer segments (Khám phá các phân khúc khách hàng)
Speech recognition (Nhận dạng giọng nói)
Select all statements that correctly describe key concepts to be shared in the program to enhance learning outcomes.
Chọn tất cả các tuyên bố mô tả đúng các khái niệm chính cần chia sẻ trong chương trình để nâng cao kết quả học tập.
Aligns with the program's objectives (Phù hợp với mục tiêu của chương trình)
Promotes critical thinking (Khuyến khích tư duy phản biện)
Excludes practical applications (Loại trừ ứng dụng thực tế)
Encourages collaboration (Khuyến khích hợp tác)
Which of the following are effective resources to prepare for a job search?
Những nguồn tài nguyên nào dưới đây là hiệu quả để chuẩn bị cho việc tìm kiếm việc làm?
Online job boards (Các bảng công việc trực tuyến)
Networking events (Sự kiện kết nối mạng)
Social media platforms (Các nền tảng mạng xã hội)
Video games (Trò chơi điện tử)
Which of the following are key strategies in AI transformation for companies?
Những chiến lược nào dưới đây là những chiến lược chính trong chuyển đổi AI cho các công ty?
Developing a clear AI strategy and roadmap (Phát triển chiến lược và lộ trình AI rõ ràng)
Investing in AI training and skill development (Đầu tư vào đào tạo AI và phát triển kỹ năng)
Relying only on existing IT infrastructure without upgrades (Chỉ dựa vào cơ sở hạ tầng CNTT hiện có mà không nâng cấp)
Implementing strong data governance practices (Thực hiện các quy trình quản trị dữ liệu mạnh mẽ)
Which of the following strategies can be used to defend against adversarial attacks on AI systems?
Chiến lược nào dưới đây có thể được sử dụng để phòng thủ chống lại các cuộc tấn công đối kháng vào hệ thống AI?
Adversarial training (Huấn luyện đối kháng)
Regularization techniques (Kỹ thuật điều chuẩn hóa)
Data augmentation (Tăng cường dữ liệu)
Ignoring adversarial threats (Bỏ qua các mối đe dọa đối kháng)
Which of the following should be considered when tailoring key findings for a specific audience?
Điều nào dưới đây cần được xem xét khi điều chỉnh các phát hiện chính cho một đối tượng cụ thể?
Cultural context of the audience (Bối cảnh văn hóa của khán giả)
Preferred communication style of the audience (Phong cách giao tiếp ưa thích của khán giả
. Age of the presenter (Độ tuổi của người thuyết trình)
Timing and length of the presentation (Thời gian và độ dài của bài thuyết trình)
What is the term used to describe partnerships between government entities and private companies in AI initiatives?
Thuật ngữ nào dùng để chỉ các quan hệ đối tác giữa các cơ quan chính phủ và các công ty tư nhân trong các sáng kiến AI?
collaboration (hợp tác)
partnerships (quan hệ đối tác)
alliances (liên minh)
competition (cạnh tranh)
Select the key benefits of public-private partnerships in AI transformation.
Chọn các lợi ích chính của các quan hệ đối tác công-tư trong chuyển đổi AI.
Access to diverse expertise (Truy cập vào chuyên môn đa dạng)
Increased innovation (Tăng cường đổi mới sáng tạo)
Higher cost without returns (Chi phí cao mà không có lợi nhuận)
Enhanced resource sharing (Chia sẻ tài nguyên tốt hơn)
Which of the following are components of the PACE workflow in a data science project?
Những yếu tố nào dưới đây là các thành phần của quy trình PACE trong một dự án khoa học dữ liệu?
Plan (Lập kế hoạch)
Act (Hành động)
Explore (Khám phá)
Communicate (Truyền thông)
Which of the following are challenges associated with data acquisition and management in AI systems?
Những thách thức nào dưới đây liên quan đến việc thu thập và quản lý dữ liệu trong các hệ thống AI?
Data bias (Thiên lệch dữ liệu)
Data quality (Chất lượng dữ liệu)
Data redundancy (Dữ liệu dư thừa)
Data security (Bảo mật dữ liệu)
Which of the following practices promote diversity in AI development?
Những thực hành nào dưới đây thúc đẩy sự đa dạng trong phát triển AI?
Including diverse datasets for training AI models (Bao gồm các bộ dữ liệu đa dạng để huấn luyện các mô hình AI)
Involving a variety of cultural perspectives in AI design (Tham gia các quan điểm văn hóa đa dạng trong thiết kế AI)
Focusing on a single demographic group in AI solutions (Tập trung vào một nhóm nhân khẩu học duy nhất trong các giải pháp AI)
Implementing bias detection tools in AI systems (Áp dụng các công cụ phát hiện thiên lệch trong các hệ thống AI)
Select all AI technologies used in image recognition applications.
Chọn tất cả các công nghệ AI được sử dụng trong các ứng dụng nhận dạng hình ảnh.
Convolutional Neural Networks (Mạng nơ-ron tích chập)
Decision Trees (Cây quyết định)
Generative Adversarial Networks (Mạng đối kháng sinh)
Support Vector Machines (Máy vector hỗ trợ)
Select the skills that are essential for a data
Chọn các kỹ năng cần thiết cho một chuyên gia dữ liệu.
Statistical analysis (Phân tích thống kê)
Creative Writing ( Viết sáng tạo )
Data visualization (Trực quan hóa dữ liệu)
Machine Learning ( Học máy )
Select all statements that accurately describe the societal impact of AI.
Chọn tất cả các tuyên bố mô tả chính xác về tác động xã hội của AI.
AI can perpetuate existing biases present in training data (AI có thể kéo dài các thiên lệch hiện có trong dữ liệu huấn luyện)
AI systems are always objective and unbiased (Hệ thống AI luôn khách quan và không thiên lệch)
AI can impact employment by automating certain tasks (AI có thể ảnh hưởng đến việc làm bằng cách tự động hóa các nhiệm vụ nhất định)
AI can improve efficiency in various industries (AI có thể cải thiện hiệu quả trong các ngành công nghiệp khác nhau)
What is the term for AI systems that can learn and adapt to new situations without explicit instructions?
Thuật ngữ nào dùng để chỉ các hệ thống AI có thể học hỏi và thích ứng với các tình huống mới mà không cần hướng dẫn rõ ràng?
autonomous (tự trị)
adaptive (thích ứng)
self-learning (tự học)
manual (thủ công)
Which of the following are ethical considerations surrounding AI?
Những yếu tố đạo đức nào dưới đây liên quan đến AI?
Privacy concerns (Mối quan tâm về quyền riêng tư)
Bias in AI algorithms (Thiên lệch trong các thuật toán AI)
AI's ability to learn any human task (Khả năng của AI học bất kỳ nhiệm vụ nào của con người)
Job displacement (Thất nghiệp do AI gây ra)
