Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 8: Chiến lược phân phối (1)

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Kênh phân phối được hiểu là:

a)

Toàn bộ các phương tiện vận chuyển hàng hóa từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng.

b)

Tập hợp các doanh nghiệp tham gia trong việc định giá sản phẩm.

c)

Tập hợp các tổ chức và cá nhân tham gia vào quá trình đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng.

d)

Các hoạt động quảng bá sản phẩm ra thị trường.

2.

Trong các dòng chảy của kênh phân phối, dòng thông tin có ý nghĩa gì?

a)

Giúp kiểm soát quyền sở hữu hàng hóa.

b)

Giúp các thành viên trong kênh trao đổi dữ liệu, nhu cầu, đơn hàng và phản hồi thị trường.

c)

Là quá trình vận chuyển vật lý hàng hóa.

d)

Là dòng chảy tiền tệ giữa các thành viên.

3.

Kênh phân phối giúp doanh nghiệp đạt được tiện ích về địa điểm khi:

a)

Sản phẩm có thể được sản xuất gần khách hàng.

b)

Sản phẩm được cung cấp ở đúng nơi khách hàng muốn mua.

c)

Sản phẩm được thiết kế theo yêu cầu riêng của khách hàng.

d)

Sản phẩm có mức giá linh hoạt.

4.

Trong hệ thống phân phối của Vinamilk, việc triển khai đồng thời kênh đại lý, siêu thị và bán hàng online thể hiện loại hình:

a)

Kênh phân phối gián tiếp duy nhất.

b)

Kênh phân phối đa cấp.

c)

Kênh phân phối đa kênh (Multichannel).

d)

Hệ thống phân phối theo hợp đồng.

5.

Thành viên nào trong kênh phân phối chịu trách nhiệm tiếp xúc trực tiếp với người tiêu dùng cuối cùng?

a)

Nhà sản xuất.

b)

Trung gian thương mại.

c)

Nhà bán lẻ.

d)

Tổ chức tài chính hỗ trợ.

6.

Doanh nghiệp nào sau đây là ví dụ điển hình của hệ thống Marketing theo chiều dọc doanh nghiệp (Corporate VMS) tại Việt Nam?

a)

Vinamilk.

b)

Thế Giới Di Động sở hữu chuỗi Bách Hóa Xanh và Điện Máy Xanh.

c)

Highlands Coffee nhượng quyền thương hiệu.

d)

Coca-Cola Việt Nam phối hợp với các đại lý phân phối.

7.

Đặc điểm nổi bật của VMS hợp đồng (Contractual VMS) là gì?

a)

Một doanh nghiệp nắm quyền sở hữu toàn bộ các thành viên trong kênh.

b)

Các bên trong kênh phối hợp trên cơ sở hợp đồng thỏa thuận.

c)

Một doanh nghiệp dẫn dắt kênh nhờ sức mạnh thương hiệu.

d)

Các trung gian hoạt động hoàn toàn độc lập.

8.

Trong hệ thống VMS quản trị (Administered VMS), yếu tố quyết định quyền kiểm soát kênh là:

a)

Hợp đồng pháp lý.

b)

Quy mô tài sản cố định.

c)

Sức mạnh thương hiệu và năng lực thương lượng.

d)

Quy định của nhà nước.

9.

Công ty Unilever Việt Nam thường chủ động kiểm soát trưng bày, giá bán và chương trình khuyến mãi tại các điểm bán. Họ đang áp dụng loại hình VMS nào?

a)

VMS doanh nghiệp.

b)

VMS hợp đồng.

c)

VMS quản trị.

d)

Kênh phân phối hỗn hợp.

10.

Trong chuỗi phân phối của Công ty Sơn TOA Việt Nam: “TOA → Đại lý khu vực → Cửa hàng sơn → Khách hàng cá nhân”. Đây là ví dụ của loại kênh phân phối nào?

a)

Kênh trực tiếp.

b)

Kênh gián tiếp 1 cấp.

c)

Kênh gián tiếp 2 cấp.

d)

Kênh phân phối hỗn hợp.

11.

Giả sử bạn là quản lý phân phối của một thương hiệu trà sữa đóng chai nội địa muốn mở rộng ra toàn quốc. Bạn nên chọn hình thức kênh nào để bao phủ nhanh nhưng kiểm soát tốt thương hiệu?

a)

Kênh trực tiếp tại các cửa hàng do công ty sở hữu.

b)

Hợp tác với hệ thống siêu thị và cửa hàng tiện lợi theo hợp đồng phân phối.

c)

Phân phối qua đại lý sỉ và chợ truyền thống.

d)

Bán hàng hoàn toàn online.

12.

Một startup Việt Nam sản xuất cà phê rang xay muốn bán sản phẩm tại Nhật Bản thông qua các nhà nhập khẩu Nhật. Họ đang sử dụng loại kênh nào?

a)

Kênh phân phối trực tiếp.

b)

Kênh phân phối gián tiếp qua trung gian.

c)

VMS doanh nghiệp.

d)

Hệ thống kênh quản trị.

13.

Điểm khác biệt cơ bản giữa kênh phân phối trực tiếp và kênh gián tiếp là:

a)

Sự khác nhau về cách quảng cáo.

b)

Sự hiện diện của trung gian thương mại.

c)

Hình thức vận chuyển hàng hóa.

d)

Cách định giá sản phẩm.

14.

Nếu một doanh nghiệp có thương hiệu mạnh nhưng muốn tiết kiệm chi phí mở chi nhánh, họ nên áp dụng mô hình VMS nào để vẫn duy trì quyền kiểm soát?

a)

VMS hợp đồng.

b)

VMS quản trị.

c)

VMS doanh nghiệp.

d)

Kênh phân phối truyền thống.

15.

Shopee Việt Nam hợp tác với các nhà bán hàng độc lập nhưng kiểm soát chặt quy trình bán hàng, tiêu chuẩn hình ảnh và vận chuyển. Đây là ví dụ của:

a)

Kênh phân phối truyền thống.

b)

Hệ thống Marketing theo chiều dọc hợp đồng.

c)

Hệ thống Marketing theo chiều dọc quản trị.

d)

Hệ thống Marketing hỗn hợp.