Font size
WorksheetsSố Đếm
Total questions: 55
Worksheet time: 28mins
trong hình là số nào?
1 (yī)
0 (líng)
3 (sān)
2 (èr)
trong hình là số nào?
1 (yī)
3 (sān)
0 (líng)
2 (èr)
trong hình là số nào?
2 (èr)
0 (líng)
3 (sān)
1 (yī)
trong hình là số nào?
9 (jiǔ)
8 (bā)
7 (qī)
6 (liù)
trong hình là số nào?
8 (bā)
9 (jiǔ)
7 (qī)
6 (liù)
二 là số nào?
1 (yī)
2 (èr)
3 (sān)
0 (líng)
trong hình là số nào?
4
5
6
7
trong hình là số nào?
8 (bā)
7 (qī)
9 (jiǔ)
6 (liù)
trong hình là số nào?
4 (sì)
5 (wǔ)
6 (liù)
7 (qī)
六 是 số nào?
6 (liù)
5 (wǔ)
7 (qī)
8 (bā)
Phiên âm “yī” là số nào?
0 (líng)
1 (yī)
2 (èr)
3 (sān)
Phiên âm “sì” là số nào?
3 三
4 四
5 五
6 六
Phiên âm “sān” là số nào?
2 二
3 三
4 四
5 五
Phiên âm “bā” là số nào?
7 七
9 九
8 八
6 六
Phiên âm “yì bǎi” là số nào?
110 一百一十
10 十
101 一百零一
100 一百
Số 205 viết bằng chữ Hán là gì?
二百零五 (èr bǎi líng wǔ)
二百五 (èr bǎi wǔ)
二百十五 (èr bǎi shí wǔ)
二百 (èr bǎi)
Phiên âm “sì bǎi èr shí” là số nào?
四百四 440
四百二十二 422
四百零二 402
四百二十 420
Số 350 đọc bằng tiếng Trung là gì? 2 đáp án
三百五十 (sān bǎi wǔ shí)
三百五 (sān bǎi wǔ)
三百四十 (sān bǎi sì shí)
三百零五 (sān bǎi líng wǔ)
Phiên âm “qī bǎi bā shí jiǔ” là số nào?
七百九十八 798
七百八十九 789
八百七十九 879
八百九十七 897
Số 404 viết bằng chữ Hán là gì?
四百四 (sì bǎi sì)
四百零四 (sì bǎi líng sì)
四百十四 (sì bǎi shí sì)
四百 (sì bǎi)
Phiên âm “liù qiān èr bǎi wǔ shí liù” là số nào?
六千五百二十五 6525
六千五百二十六 6526
六千五百二十 6520
六千二百五十六 6256
Số 3000 đọc bằng tiếng Trung là gì?
三十 (sān shí)
三百 (sān bǎi)
三千 (sān qiān)
三 (sān)
Phiên âm “bā qiān jiǔ bǎi jiǔ shí jiǔ” là số nào?
八千五百九十九
八千八百九十九
八千九百八十九
八千九百九十九
30. Số 2345 viết bằng chữ Hán là gì?
二千三百四十五 (èr qiān sān bǎi sì shí wǔ)
二千两百三十五 (èr qiān liǎng bǎi sān shí wǔ)
二千三十五 (èr qiān sān shí wǔ)
二千三百五十四 (èr qiān sān bǎi wǔ shí sì)
Phiên âm “yī qiān èr bǎi sān shí sì” là số nào?
一千二百四十三
一千二百三十四
一千三百二十四
二千一百三十四
Số 4567 đọc bằng tiếng Trung là gì?
四千五百六十七 (sì qiān wǔ bǎi liù shí qī)
四千五百七十六 (sì qiān wǔ bǎi qī shí liù)
四千五百六七 (sì qiān wǔ bǎi liù qī)
五千五百六十七 (wǔ qiān wǔ bǎi liù shí qī)
Phiên âm “qī qiān bā bǎi jiǔ shí jiǔ” là số nào?
八千九百七十九
七千九百八十九
八千七百九十九
七千八百九十九
Số 1001 viết bằng chữ Hán là gì?
A. 一千一 (yī qiān yī)
B. 一千零一 (yī qiān líng yī)
C. 一千十 (yī qiān shí)
D. 一千 (yī qiān)
Phiên âm “sān qiān líng bā” là số nào?
三千零八 3008
三百八 380
三千八 3800
三千零八十 3080
Số 6078 đọc bằng tiếng Trung là gì?
六千七百八 (liù qiān qī bǎi bā)
六千七十八 (liù qiān qī shí bā)
六千零七十八 (liù qiān líng qī shí bā)
六千零七十 (liù qiān líng qī shí)
Phiên âm “liù qiān líng jiǔ” là số nào?
六千九 6900
六千零九 6009
六千九十九 6099
六千九百 6900
Số 8020 viết bằng chữ Hán là gì? 2 đáp án
八千零二十 (bā qiān líng èr shí)
八千二十 (bā qiān èr shí)
八千零二 (bā qiān líng èr)
八千二 (bā qiān èr)
Phiên âm “qī qiān èr bǎi líng wǔ” là số nào?
七千零二百五
七千二百五十
七千二百零五
七千二百五
Số 9999 đọc bằng tiếng Trung là gì?
九千九百九十九 (jiǔ qiān jiǔ bǎi jiǔ shí jiǔ)
九千九百九十 (jiǔ qiān jiǔ bǎi jiǔ shí)
九千九百九 (jiǔ qiān jiǔ bǎi jiǔ)
九千九十九 (jiǔ qiān jiǔ shí jiǔ)
Số 10,000 viết bằng chữ Hán là gì?
一千万 (yì qiān wàn)
十万 (shí wàn)
一百万 (yì bǎi wàn)
一万 (yí wàn)
Số 50,000 viết bằng chữ Hán là gì?
五十万 (wǔ shí wàn)
五万 (wǔ wàn)
五百万 (wǔ bǎi wàn)
五千万 (wǔ qiān wàn)
Số 100,000 viết bằng chữ Hán là gì?
一万 (yí wàn)
十万 (shí wàn)
一百万 (yì bǎi wàn)
一千万 (yì qiān wàn)
Số 500,000 viết bằng chữ Hán là gì?
五十万 (wǔ shí wàn)
五万 (wǔ wàn)
五百万 (wǔ bǎi wàn)
五千万 (wǔ qiān wàn)
Số 1,000,000 viết bằng chữ Hán là gì?
一百万 (yī bǎi wàn)
一千万 (yī qiān wàn)
十万 (shí wàn)
一万 (yī wàn)
Số 5,000,000 viết bằng chữ Hán là gì?
五百万 (wǔ bǎi wàn)
五千万 (wǔ qiān wàn)
五万 (wǔ wàn)
五十万 (wǔ shí wàn)
Số 10,000,000 viết bằng chữ Hán là gì?
一百万 (yī bǎi wàn)
一千万 (yī qiān wàn)
一万 (yī wàn)
十万 (shí wàn)
Số 50,000,000 viết bằng chữ Hán là gì?
五千万 (wǔ qiān wàn)
五百万 (wǔ bǎi wàn)
五万 (wǔ wàn)
五十万 (wǔ shí wàn)
Số 100,000,000 viết bằng chữ Hán là gì?
A. 一亿 (yī yì)
B. 一千万 (yī qiān wàn)
C. 一百万 (yī bǎi wàn)
D. 一万 (yī wàn)
Số 500,000,000 viết bằng chữ Hán là gì?
五亿 (wǔ yì)
五千万 (wǔ qiān wàn)
五百万 (wǔ bǎi wàn)
五万 (wǔ wàn)
Nghe xong chọn đáp án đúng
91
18
29
19
Nghe và chọn đáp án đúng
23
32
43
53
Nghe và chọn đáp án đúng
20
30
40
50
Nghe và chọn đáp án đúng
25
52
75
92
Nghe và chọn đáp án đúng
100
200
300
400
Nghe và chọn đáp án đúng
560
106
605
506
Nghe và chọn đáp án đúng
750
573
763
753
Nghe và chọn đáp án đúng
780
870
860
866
Nghe và chọn đáp án đúng
1000
1100
2000
3000
Nghe và chọn đáp án đúng
1100
2100
1200
2368
2628
2386
236
