wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NGÂN HÀNG 100 CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM KỸ NĂNG SỐ

Total questions: 100

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm nào mô tả đúng nhất về chuyển đổi số (Digital Transformation) trong giáo dục?

a)

Chỉ thay sổ điểm giấy bằng Excel

b)

Ứng dụng công nghệ số để thay đổi toàn diện phương thức quản lý, dạy và học

c)

Mua thêm máy tính cho phòng tin học

d)

Sao chép dữ liệu từ giấy sang máy tính

2.

Điểm khác nhau giữa số hóa (Digitization) và chuyển đổi số là gì?

a)

Không có khác biệt

b)

Số hóa là biến đổi dữ liệu analog thành dạng số; chuyển đổi số là tái thiết kế quy trình dựa trên công nghệ số

c)

Số hóa là dùng internet, chuyển đổi số là dùng điện thoại

d)

Số hóa chỉ áp dụng cho hình ảnh, video

3.

Trong chuyển đổi số, dữ liệu (data) có vai trò gì?

a)

Ít quan trọng, có cũng được

b)

Chỉ để lưu trữ cho đầy đủ hồ sơ

c)

Là nền tảng ra quyết định, tối ưu vận hành, cá nhân hóa học tập

d)

Chỉ phục vụ báo cáo thành tích

4.

Một ví dụ của dịch vụ công trực tuyến cấp độ 4 liên quan đến giáo dục là:

a)

Tra cứu thời khóa biểu trên bảng tin

b)

Đăng ký tuyển sinh trực tuyến và nhận kết quả trên mạng

c)

Đến trường nộp hồ sơ giấy

d)

Gọi điện cho giáo viên chủ nhiệm

5.

Nguyên tắc quan trọng khi xây dựng quy trình số trong nhà trường là:

a)

Giữ nguyên quy trình cũ, chỉ thêm khâu nhập máy

b)

Tối ưu hóa quy trình, loại bỏ điểm nghẽn trước khi số hóa

c)

Tách riêng dữ liệu theo từng cá nhân để dễ quản lý

d)

Ưu tiên in giấy để dự phòng

6.

Chỉ số/KPI nào phản ánh hiệu quả chuyển đổi số ở đơn vị trường học?

a)

Số trang giấy đã in mỗi tháng

b)

Thời gian xử lý một thủ tục hành chính giảm bao nhiêu phần trăm

c)

Số lần mất điện trong tháng

d)

Số buổi sinh hoạt chuyên môn trực tiếp

7.

Câu 7: Thành phần nào sau đây KHÔNG phải là trụ cột điển hình của chuyển đổi số?

a)

·         Dữ liệu số

b)

·         Quy trình số

c)

Văn hóa số

d)

Phấn trắng, bảng đen

8.

Khái niệm 'văn hóa số' trong nhà trường được hiểu là:

a)

Chỉ dùng email khi có chỉ đạo

b)

Thói quen làm việc dựa trên dữ liệu, cộng tác trực tuyến, minh bạch và học hỏi liên tục

c)

Mỗi cá nhân tự lưu dữ liệu riêng

d)

Coi công nghệ là nhiệm vụ của bộ phận CNTT

9.

Một lợi ích trực tiếp của lưu trữ hồ sơ học sinh trên hệ thống số là:

a)

Tăng chi phí văn phòng phẩm

b)

Truy xuất nhanh, chính xác, chia sẻ an toàn theo phân quyền

c)

Bắt buộc phụ huynh đến trường nhận kết quả

d)

Không cần sao lưu dữ liệu

10.

Khái niệm 'dữ liệu mở' (open data) trong giáo dục là:

a)

Dữ liệu ai cũng sửa được

b)

Dữ liệu được công bố công khai với giấy phép cho phép sử dụng lại, có chuẩn định dạng

c)

Dữ liệu mật của nhà trường

d)

Dữ liệu chỉ dùng nội bộ

11.

Trong chuyển đổi số, bảo vệ dữ liệu cá nhân của học sinh – giáo viên là nhằm:

a)

Tránh bị chê trách

b)

Tuân thủ pháp luật, đảm bảo quyền riêng tư và an toàn thông tin

c)

Tăng dung lượng lưu trữ

d)

Giảm băng thông internet

12.

'Làm sạch dữ liệu' (data cleansing) giúp:

a)

Tạo thêm nhiều tệp trùng lặp để dễ tìm

b)

Loại bỏ lỗi, trùng lặp, định dạng nhất quán trước khi phân tích

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Nén dữ liệu cho nhẹ

13.

Ví dụ nào sau đây là 'làm việc không giấy' (paperless) đúng nghĩa?

a)

In file PDF ra để ký tay

b)

Ký số trên văn bản điện tử có giá trị pháp lý

c)

Chụp ảnh văn bản rồi gửi Zalo

d)

Lưu ảnh văn bản trong điện thoại

14.

Một đặc trưng của dịch vụ số 'lấy người dùng làm trung tâm' là:

a)

Bắt buộc người dùng làm theo quy trình nội bộ phức tạp

b)

Giao diện trực quan, quy trình ngắn, hỗ trợ đa thiết bị

c)

Chỉ hỗ trợ truy cập giờ hành chính

d)

Yêu cầu nộp bản giấy bổ sung

15.

Khả năng tương tác (interoperability) giữa các hệ thống nhà trường cho phép:

a)

Các hệ thống không cần giao tiếp với nhau

b)

Chia sẻ dữ liệu qua chuẩn API, giảm nhập liệu lặp

c)

Mỗi nơi dùng một mã học sinh khác nhau

d)

Chỉ truyền dữ liệu bằng USB

16.

'Quản trị thay đổi' (change management) trong chuyển đổi số bao gồm:

a)

Chỉ cài phần mềm mới

b)

Truyền thông, đào tạo, hỗ trợ, lộ trình và đo lường mức độ chấp nhận

c)

Bắt buộc toàn bộ giáo viên tự học

d)

Dừng mọi quy trình cũ ngay lập tức

17.

Rào cản phổ biến khiến chuyển đổi số thất bại ở đơn vị là:

a)

Thiếu ngân sách và thiếu cam kết lãnh đạo

b)

Có internet tốc độ cao

c)

Có đội ngũ CNTT nhiệt tình

d)

Kế hoạch truyền thông

18.

'Dấu vết số' (digital footprint) đề cập tới:

a)

Dấu giày trên sàn

b)

Dữ liệu để lại khi tương tác trực tuyến (đăng nhập, truy cập, thao tác)

c)

Mã QR của lớp học

d)

Mật khẩu của tài khoản

19.

Một yêu cầu quan trọng khi thiết kế quy trình số cho phụ huynh là:

a)

Chỉ dùng trên máy tính để bàn

b)

Thân thiện di động (mobile-first)

c)

Yêu cầu phần mềm phức tạp

d)

Đòi hỏi chữ ký tay

20.

Tiêu chí đánh giá thành công của chuyển đổi số trong dạy học là:

a)

Số slide PowerPoint nhiều hơn

b)

Học sinh tham gia tích cực, trải nghiệm tốt, kết quả học tập cải thiện

c)

Tăng số giờ học thêm

d)

Giảm tương tác thầy trò

21.

Hệ thống thông tin quản lý nhà trường (EMIS) chủ yếu dùng để:

a)

Soạn giáo án

b)

Quản lý hồ sơ trường, lớp, học sinh, đội ngũ, báo cáo, thống kê

c)

Chỉnh sửa ảnh minh họa

d)

Thiết kế logo nhà trường

22.

Ví dụ nào là số liên lạc điện tử đúng chuẩn?

a)

Nhóm chat chung không phân quyền

b)

Hệ thống cho phép xem điểm, nhận thông báo có xác thực tài khoản

c)

Bảng thông báo dán trước cổng trường

d)

Email cá nhân giáo viên gửi rải rác

23.

Nguyên tắc nhập liệu trên hệ thống quản lý:

a)

Nhập một lần dùng nhiều nơi, tránh nhập lặp

b)

Mỗi bộ phận nhập theo mẫu riêng để linh hoạt

c)

Không cần chuẩn hóa mã lớp

d)

Cho phép trùng số định danh

24.

Phân quyền người dùng trong hệ thống nhằm:

a)

Ai cũng có toàn quyền để tiện lợi

b)

Đảm bảo mỗi vai trò truy cập đúng chức năng, dữ liệu cần thiết

c)

Chỉ để giới hạn dung lượng

d)

Chỉ dành cho quản trị viên CNTT

25.

Trong quản lý văn bản đi - đến, công cụ phù hợp là:

a)

Ổ USB cá nhân

b)

Phần mềm quản lý văn bản và điều hành tác nghiệp có ký số

c)

Nhóm mạng xã hội

d)

Chụp ảnh văn bản gửi email

26.

Thông tin nào nên ẩn/giấu khi công bố công khai kết quả học tập?

a)

Họ tên học sinh

b)

Số điện thoại phụ huynh và ngày sinh

c)

Tên môn học

d)

Nhận xét chung của giáo viên

27.

Lịch công tác tuần số hóa hiệu quả là:

a)

File ảnh gửi Zalo

b)

Lịch điện tử có nhắc việc, phân công, chia sẻ theo nhóm

c)

Bảng giấy dán phòng hội đồng

d)

Văn bản Word in ra phát tay

28.

Khi tổ chức khảo sát trực tuyến, điều quan trọng nhất để đảm bảo minh bạch là:

a)

Cho phép nộp nhiều lần

b)

Xác thực người khảo sát, quy định 1 người/1 lượt, thời gian mở - đóng rõ ràng

c)

Ẩn thời gian làm bài

d)

Không cần lưu nhật ký hệ thống

29.

Kênh phù hợp để thu thập ý kiến phụ huynh một cách chuẩn hóa là:

4 lines
30.

Trong quản lý thiết bị, nội dung tối thiểu của mã tài sản số gồm:

a)

Biệt danh thiết bị

b)

Mã số, tình trạng, vị trí, ngày bàn giao, người phụ trách

c)

Màu sắc vỏ máy

d)

Số lần bật/tắt

31.

Tiêu chí của báo cáo quản trị dựa trên dữ liệu là:

a)

Đầy chữ mô tả

b)

Có biểu đồ trực quan, so sánh theo thời gian, drill-down tới cấp lớp/cá nhân

c)

Chỉ một trang văn bản

d)

Chỉ số liệu tổng mà không có nguồn

32.

Khi kết nối nhiều hệ thống (EMIS, LMS, Thư viện số), giải pháp tốt nhất là:

a)

Tải dữ liệu bằng tay theo tháng

b)

Tích hợp qua API/chuẩn dữ liệu dùng chung

c)

Gửi email file Excel qua lại

d)

Sao chép thủ công

33.

Quy định lưu trữ hồ sơ điện tử yêu cầu:

a)

Không cần sao lưu nếu ở trên cloud

b)

Sao lưu định kỳ, đặt thời hạn lưu trữ, nhật ký truy cập, phân quyền

c)

Chỉ quản trị viên mới được xem

d)

Hủy sau mỗi năm học

34.

Một ví dụ chuẩn về mã định danh học sinh là:

a)

Mã tuỳ do giáo viên tự đặt

b)

Mã đồng bộ từ cơ sở dữ liệu ngành/địa phương, duy nhất và ổn định

c)

Nickname trong lớp

d)

Số thứ tự trong danh sách

35.

Khi công bố số liệu của trường, cần:

a)

Đăng bất kỳ nơi nào

b)

Ghi nguồn dữ liệu, thời điểm chốt số liệu, người chịu trách nhiệm

c)

Không cần trích nguồn

d)

Chỉ gửi qua nhóm chat

36.

Thiết bị nào đóng vai trò phát sóng Wi-Fi trong trường học?

a)

Switch

b)

Access Point

c)

Modem quang là thiết bị duy nhất cần có

d)

Máy in

37.

Băng tần 5 GHz có ưu điểm gì so với 2.4 GHz?

a)

Xuyên tường tốt hơn, tốc độ thấp

b)

Ít nhiễu hơn, tốc độ cao hơn nhưng phạm vi hẹp hơn

c)

Không khác biệt

d)

Chỉ dùng cho điện thoại

38.

Giải pháp phù hợp để phòng ngừa mất dữ liệu là:

a)

Sao lưu dữ liệu định kỳ

b)

Chỉ sử dụng một thiết bị lưu trữ

c)

Không cần bảo mật dữ liệu

d)

Chỉ lưu dữ liệu trên máy tính cá nhân

39.

Để sao lưu dữ liệu an toàn, nên:

a)

Lưu mọi thứ ở máy cá nhân

b)

Sao lưu theo quy tắc 3-2-1 (3 bản, 2 loại phương tiện, 1 bản ngoại vi)

c)

Chỉ lưu trên USB

d)

In ra giấy

40.

UPS (bộ lưu điện) dùng để:

a)

Tăng băng thông internet

b)

Cấp điện tạm thời và bảo vệ thiết bị khi mất điện/dao động điện áp

c)

Làm mát phòng máy

d)

Phát Wi-Fi

41.

Tiêu chuẩn mật khẩu an toàn nên:

a)

Dưới 6 ký tự cho dễ nhớ

b)

Dài, có chữ hoa, thường, số, ký tự đặc biệt; bật xác thực 2 bước

c)

Dùng chung cho cả trường

d)

Viết ra giấy dán màn hình

42.

Thiết bị nào KHÔNG phải phần của hạ tầng mạng?

a)

Router, Switch, Access Point

b)

Máy chiếu

c)

Tường lửa (Firewall)

d)

Cáp mạng

43.

Khi triển khai phòng học thông minh, thành phần cốt lõi là:

a)

Màn tương tác/board tương tác, máy chiếu/TV, máy tính, âm thanh, kết nối internet

b)

Trang trí lớp học

c)

Máy ảnh du lịch

d)

Loa bluetooth cá nhân

44.

Chính sách quản lý thiết bị dùng chung nên bao gồm:

a)

Không cần sổ theo dõi

b)

Nhật ký mượn/trả, kiểm tra định kỳ, cập nhật phần mềm, gán người chịu trách nhiệm

c)

Cho mượn vô thời hạn

d)

Chỉ cần thông báo miệng

45.

Để phân tách mạng giáo viên với mạng học sinh an toàn hơn, nên:

a)

Dùng chung 1 SSID

b)

Tách SSID/VLAN khác nhau và giới hạn băng thông phù hợp

c)

Đặt mật khẩu Wi-Fi đơn giản

d)

Không cần mật khẩu

46.

Một chỉ số theo dõi chất lượng đường truyền internet là:

a)

DPI màn hình

b)

Tốc độ tải xuống/tải lên và độ trễ (latency) do bằng speedtest

c)

Kích thước RAM máy tính

d)

Dung lượng ổ cứng

47.

Phần mềm chống mã độc (antivirus/EDR) nên:

a)

Chỉ cài trên máy hiệu trưởng

b)

Cài và cập nhật bản quyền trên các máy trong hệ thống

c)

Không cần nếu có Wi-Fi mạnh

d)

Chỉ dùng khi bị nhiễm

48.

Khi chia sẻ máy in trong mạng nội bộ, yêu cầu an toàn là:

a)

Mở chia sẻ cho tất cả mọi người, không mật khẩu

b)

Chỉ chia sẻ theo nhóm, đặt quyền, theo dõi nhật ký in

c)

Kết nối qua Bluetooth cá nhân

d)

Dùng USB qua lại

49.

Nguyên nhân phổ biến gây chậm máy tính là:

a)

Quá nhiều ứng dụng chạy nền/khởi động cùng hệ thống

b)

Có nhiều cổng USB

c)

Màn hình lớn

d)

Dùng bàn phím cơ

50.

Thiết lập sao lưu đám mây (cloud backup) hữu ích vì:

a)

Truy cập mọi nơi, tự động hóa, phiên bản hóa tệp, khôi phục khi sự cố

b)

Bắt buộc in ra giấy

c)

Tăng lượng rác

d)

Giảm hợp tác nhóm

51.

Chính sách cập nhật (patching) hệ thống có mục tiêu:

a)

Trang trí giao diện

b)

Vá lỗ hổng bảo mật và nâng cao ổn định hiệu năng

c)

Xóa dữ liệu cũ

d)

Tạo tài khoản mới

52.

Mục tiêu của việc ứng dụng công nghệ trong dạy học là:

a)

Tăng số lượng bài tập

b)

Nâng cao mức độ tham gia của học sinh, phát triển năng lực, cá nhân hóa học tập

c)

Rút ngắn thời lượng tiết học

d)

Tăng điểm số bằng mọi cách

53.

Mô hình SAMR (Substitution–Augmentation–Modification–Redefinition) dùng để:

a)

Đánh giá thiết bị mạng

b)

Đánh giá mức độ tích hợp công nghệ vào dạy học

c)

Đo lường tốc độ đánh máy

d)

Chấm bài tự luận

54.

Một ví dụ về 'Augmentation' trong SAMR là:

a)

In bài tập vẽ nhà

b)

Dùng Google Docs thay Word và bật tính năng nhận xét, theo dõi thay đổi

c)

Học sinh nộp bài viết tay

d)

Truyền đạt miệng

55.

Tư duy thiết kế (Design Thinking) bắt đầu bằng bước:

a)

Phát triển giải pháp ngay

b)

Thấu hiểu người học (Empathize)

c)

Chạy quảng cáo

d)

Tổ chức kiểm tra

56.

Ví dụ của học liệu mở (OER) đúng nghĩa là:

a)

Tài liệu miễn phí nhưng cấm chỉnh sửa

b)

Tài liệu có giấy phép mở cho phép sử dụng lại, chỉnh sửa, chia sẻ (như CC BY)

c)

Tài liệu có mật khẩu

d)

Tài liệu bản quyền đóng

57.

Gamification (trò chơi hóa) trong lớp học có lợi ích:

a)

Tăng động lực, phản hồi tức thời, mục tiêu rõ ràng

b)

Làm tiết học kéo dài

c)

Giảm hợp tác nhóm

d)

Không phù hợp mọi lứa tuổi

58.

Một kỹ thuật đánh giá vì học tập (AfL) trong môi trường số là:

a)

Chấm điểm cuối kỳ duy nhất

b)

Câu hỏi nhanh (quizzes) thời gian thực để điều chỉnh dạy học

c)

Phạt học sinh không tham gia

d)

Giảm hoạt động nhóm

59.

Đổi mới kiểm tra đánh giá với công cụ số cần đảm bảo:

a)

Thử thách nhưng không minh bạch

b)

Tiêu chí rõ ràng (rubrics), chống gian lận, đa dạng hình thức

c)

Dựa hoàn toàn vào trắc nghiệm

d)

Không cần phản hồi

60.

Microlearning (học vi mô) phù hợp khi:

a)

Nội dung dài, phức tạp, ít phân mảnh

b)

Cần các đơn vị kiến thức ngắn, tập trung, học linh hoạt mọi lúc

c)

Chỉ dành cho học sinh giỏi

d)

Không nên dùng trên di động

61.

Ví dụ tích hợp CNTT tạo hoạt động học tập tích cực:

4 lines
62.

Khi triển khai đổi mới, cần lưu ý quản trị rủi ro:

a)

Không cần thử nghiệm

b)

Thí điểm (pilot), thu phản hồi, điều chỉnh trước khi nhân rộng

c)

Áp dụng toàn trường ngay từ đầu

d)

Chỉ nghe ý kiến lãnh đạo

63.

Bản quyền học liệu số đòi hỏi:

a)

Tự do sử dụng mọi nội dung trên mạng

b)

Tôn trọng giấy phép, trích dẫn nguồn, kiểm tra điều khoản sử dụng

c)

Sử dụng càng nhiều càng tốt

d)

Không cần xin phép nếu là mục đích giáo dục

64.

Một minh chứng đổi mới dạy học dựa trên dữ liệu là:

a)

Cảm nhận cá nhân

b)

Sử dụng dữ liệu học tập để điều chỉnh nội dung/phương pháp và chứng minh hiệu quả

c)

Chỉ dựa vào thi cuối kỳ

d)

Tăng số bài tập về nhà

65.

Hợp tác chuyên môn trực tuyến hiệu quả khi:

a)

Lưu bài giảng ở máy cá nhân

b)

Dùng không gian chung (Drive/OneDrive/Teams) với phiên bản hóa, phân quyền

c)

Gửi file qua lại nhiều phiên bản

d)

Gửi ảnh chụp màn hình

66.

Chỉ báo cho thấy học sinh tham gia tích cực trong lớp học số là:

a)

Đăng nhập rồi để đó

b)

Thời gian tương tác, số lần tham gia hoạt động, chất lượng sản phẩm học tập

c)

Số lần mở máy

d)

Số sticker đã gửi

67.

AI (Trí tuệ nhân tạo) là:

a)

Phần mềm gõ văn bản

b)

Khả năng máy móc mô phỏng các chức năng trí tuệ của con người

c)

Trình chiếu PowerPoint

d)

Thiết bị mạng

68.

Ví dụ ứng dụng AI trong quản lý giáo dục:

a)

Điểm danh nhận diện khuôn mặt tuân thủ pháp luật và bảo vệ dữ liệu

b)

Mua thêm máy in

c)

Gọi điện nhắc nhở thủ công

d)

Dán thông báo

69.

Khái niệm 'mô hình ngôn ngữ lớn' (LLM) dùng để:

a)

Nén ảnh

b)

Sinh/hiểu văn bản tự nhiên, hỗ trợ soạn thảo, hỏi đáp

c)

Chơi nhạc

d)

Đo tốc độ mạng

70.

Một lưu ý quan trọng khi dùng AI sinh nội dung là:

a)

Không cần kiểm chứng thông tin

b)

Kiểm tra độ chính xác, trích nguồn, tránh rò rỉ dữ liệu nhạy cảm

c)

Chia sẻ dữ liệu cá nhân để AI học

d)

Đưa đề thi thật vào hệ thống công cộng

71.

Hiện tượng 'ảo giác' (hallucination) của AI là:

a)

Máy tính tắt đột ngột

b)

Mô hình sinh ra thông tin có vẻ đúng nhưng thực tế sai

c)

Tường lửa chặn truy cập

d)

Mạng chậm

72.

Khi dùng AI chấm trắc nghiệm, yếu tố cần thiết là:

a)

Không cần ngân hàng câu hỏi

b)

Bộ đáp án chuẩn, log giám sát, phân tích thống kê độ khó – độ phân biệt

c)

Chỉ dựa vào cảm tính

d)

Không cần kiểm thử

73.

'Dữ liệu huấn luyện' của mô hình AI là:

a)

Mọi dữ liệu có trên mạng

b)

Tập dữ liệu được thu thập/chuẩn hóa có giấy phép phù hợp

c)

Dữ liệu bí mật không cần xin phép

d)

Dữ liệu bất kỳ do người dùng tải lên

74.

Quyền riêng tư khi dùng AI trong lớp học yêu cầu:

a)

Thu thập tối thiểu, có consent khi cần, ẩn danh hóa khi phù hợp

b)

Thu thập càng nhiều càng tốt

c)

Chia sẻ công khai cho minh bạch

75.

Một cách dùng AI hỗ trợ học sinh yếu là:

a)

Tạo gợi ý học tập cá nhân hóa dựa trên mục tiêu và mức độ hiện tại

b)

Làm hộ bài

c)

Cho điểm cao hơn

d)

Cắt bớt nội dung chương trình

76.

Phát hiện đạo văn có thể dùng:

a)

Công cụ phát hiện tương đồng nội dung (plagiarism checker) kết hợp đánh giá của GV

b)

Cảm nhận

c)

Điểm số chữ

d)

Không cần kiểm tra

77.

Khi biên soạn câu hỏi trắc nghiệm với AI, cần:

a)

Không cần duyệt lại

b)

Duyệt sư phạm, loại thiên lệch, chuẩn hóa mức độ khó

c)

Tăng số lựa chọn nhiều vô hạn

d)

Bỏ ma trận nội dung

78.

Khái niệm 'bias' (thiên lệch) trong AI là:

a)

Máy tính chạy nhanh

b)

Mô hình đưa ra kết quả thiên lệch do dữ liệu/thiết kế

c)

Lỗi phần cứng

d)

Tốc độ mạng thấp

79.

Sử dụng AI để tạo phương tiện dạy học (video/ảnh/âm thanh) cần chú ý:

a)

Bản quyền nội dung, giấy phép, đạo đức sử dụng hình ảnh

b)

Chỉ cần đẹp

c)

Không cần ghi nguồn

d)

Tự động hợp lệ

80.

Một ưu điểm của AI trong hành chính là:

a)

Tăng tải công việc

b)

Tự động hóa quy trình lặp (tổng hợp báo cáo, phân loại văn bản)

c)

Giảm hợp tác

d)

Chỉ dùng cho cấp quản lý

81.

Khả năng 'tạo gợi ý' (assistive suggestions) của AI trong soạn giáo án nên được dùng để:

a)

Thay hoàn toàn GV

b)

Gợi ý cấu trúc, hoạt động, câu hỏi; GV chịu trách nhiệm chỉnh sửa – kiểm chứng

c)

Chấm điểm tự động mọi thứ

d)

Sao chép nguyên văn

82.

Khi sử dụng AI tạo câu hỏi, cách nào giúp giảm rò rỉ đề thi?

a)

Dùng hệ thống nội bộ, không đưa đề thật vào dịch vụ công cộng

b)

Đăng công khai để học sinh làm thử

c)

Gửi qua nhóm chat

d)

Lưu trên máy cá nhân không mật khẩu

83.

Để đảm bảo công nghệ hỗ trợ học tập tiếp cận cho tất cả người học, nhà trường cần:

a)

Chỉ cung cấp cho một số học sinh

b)

Thiết lập hướng dẫn sử dụng, hỗ trợ tiếp cận cho tất cả người học

c)

Cấm tuyệt đối mọi hình thức

d)

Không cần quy định

84.

Một ví dụ 'AI có trách nhiệm' (Responsible AI) trong nhà trường là:

a)

Thu thập dữ liệu khuôn mặt mà không thông báo

b)

Đánh giá tác động quyền riêng tư, có cơ chế khiếu nại, minh bạch mục đích

c)

Lưu trữ vô thời hạn

d)

Ẩn chính sách

85.

Kỹ thuật 'prompt' hiệu quả thường:

a)

Câu lệnh mơ hồ, càng ngắn càng tốt

b)

Nêu mục tiêu, bối cảnh, ràng buộc, ví dụ mong muốn

c)

Không cần đưa tiêu chí đánh giá

d)

Chỉ gõ một từ khóa

86.

Chỉ số đánh giá chatbot hỗ trợ học tập hữu ích gồm:

a)

Số lượng icon cảm xúc

b)

Độ chính xác câu trả lời, mức hài lòng người dùng, tỷ lệ giải quyết vấn đề

c)

Thời lượng online

d)

Số lần đăng nhập

87.

LMS (Learning Management System) dùng để:

a)

Quản lý học liệu, lớp học trực tuyến, bài tập, điểm, tương tác

b)

Chỉnh sửa ảnh

c)

Vẽ sơ đồ mạng

d)

Ghi âm bài giảng

88.

Ví dụ nền tảng thi – kiểm tra trực tuyến phù hợp:

a)

Hệ thống khảo sát có xác thực tài khoản người dự thi

b)

Mạng xã hội mở công khai

c)

Email nhóm

d)

Tin nhắn SMS

89.

Kho lưu trữ đám mây của nhà trường nên:

a)

Lưu trên tài khoản cá nhân giáo viên

b)

Dùng tài khoản tổ chức, phân quyền theo đơn vị, sao lưu – phiên bản hóa

c)

Không phân quyền

d)

Chia sẻ công khai mặc định

90.

Ví dụ công cụ tương tác lớp học theo thời gian thực:

a)

Mentimeter, Kahoot, Quizizz

b)

Paint

c)

Notepad

d)

Máy tính bỏ túi

91.

Để làm biểu mẫu thu thập dữ liệu chuẩn hóa, có thể dùng:

a)

Google Forms/Microsoft Forms liên kết bảng tính

b)

Ảnh chụp giấy

c)

Mạng xã hội

d)

Tin nhắn

92.

Họp – tập huấn trực tuyến dùng:

a)

Zoom, Microsoft Teams, Google Meet

b)

Ứng dụng nghe nhạc

c)

Trò chơi

d)

Trình phát video offline

93.

Thư viện số của nhà trường cần có:

a)

Mục lục số, phân quyền truy cập, liên kết học liệu mở

b)

Chỉ có tủ sách giấy

c)

Ổ USB để bàn

d)

Ảnh chụp sách

94.

Hệ thống quản lý câu hỏi/đề thi số nên hỗ trợ:

a)

Ngân hàng câu hỏi, phân loại mức độ, trộn đề, thống kê kết quả

b)

Chỉ một đề duy nhất

c)

Không cần phân quyền

d)

Không cần xuất báo cáo

95.

Kênh trao đổi chính thức giữa nhà trường và phụ huynh nên là:

4 lines
96.

Một yêu cầu khi dùng nền tảng số để bảo vệ trẻ em trực tuyến là:

a)

Tắt mọi tính năng bảo vệ

b)

Bật bộ lọc nội dung, hướng dẫn kỹ năng an toàn số

c)

Chia sẻ thông tin cá nhân công khai

d)

Cho mượn tài khoản quản trị

97.

Để chia sẻ học liệu trong trường, cách phù hợp là:

a)

Thư mục chung có cấu trúc, phân quyền, đặt quy ước đặt tên tệp

b)

Gửi file qua chat rời rạc

c)

Chỉ người lớn lưu trữ

d)

Lưu ở thiết bị cá nhân

98.

Chức năng 'phiên bản tệp' (version history) giúp:

a)

Xóa mọi lịch sử

b)

Xem – khôi phục các phiên bản trước, biết ai chỉnh sửa

c)

Làm máy chạy nhanh hơn

d)

Tăng dung lượng ổ cứng

99.

Một nguyên tắc khi chia sẻ liên kết tài liệu ra ngoài trường:

a)

Đặt quyền 'Bất kỳ ai có liên kết' cho mọi tệp

b)

Chỉ chia sẻ khi cần, giới hạn theo email/tên miền, đặt thời hạn truy cập

c)

Chia sẻ vĩnh viễn

d)

Không cần kiểm tra lại quyền

100.

Mục tiêu của đổi mới phương pháp dạy học theo hướng số hóa là:

a)

·         Tăng số slide

b)

·         Nâng cao mức độ tham gia của học sinh, phát triển năng lực, cá nhân hóa học tập

c)

·         Rút ngắn thời lượng tiết học

d)

·         Tăng điểm số bằng mọi cách