WorksheetsQuiz2026.1
Total questions: 149
Worksheet time: 2hrs 29mins
Name
Class
Date
1.
Khi nào log bug trên Jira được thực hiện?
a)
Khi phát hiện lỗi ảnh hưởng đến chức năng hoặc giao diện của hệ thống
b)
Khi gặp trở ngại về hạ tầng hoặc đối tác làm chậm tiến độ dự án
c)
Khi cần ghi nhận thay đổi yêu cầu nghiệp vụ trong Sprint
d)
Khi task hoàn thành đúng kế hoạch
2.
Khi nào bạn nên log một impediment trên Jira?
a)
Khi phát hiện lỗi trong code cần dev sửa
b)
Khi gặp trở ngại làm ảnh hưởng đến tiến độ phát triển dự án như hạ tầng, đối tác hoặc yêu cầu thay đổi nghiệp vụ
c)
Khi bug đã được dev fix và tester cần test lại
d)
Khi viết testcase cho chức năng mới
3.
Khi gặp tình huống yêu cầu/tài liệu không rõ ràng làm ảnh hưởng đến công việc phát triển, bạn nên log loại gì trên Jira?
a)
Bug
b)
Impediment
c)
Task bình thường
d)
Feature request
4.
Khi log một Impediment về "Chưa có tài liệu phân tích thiết kế chi tiết" thì thuộc nhóm nào?
a)
Đầu bài nghiệp vụ
b)
Chất lượng phát triển
c)
Hạ tầng
d)
Đối tác
5.
Testcase for DEV là gì?
a)
Là danh sách các kịch bản kiểm thử quan trọng (bao gồm kịch bản trong tiêu chí nghiệm thu và các kịch bản trọng yếu khác)
b)
Là danh sách các kịch bản kiểm thử quan trọng cần được kiểm thử tự động
c)
Là danh sách các kịch bản để nghiệm thu yêu cầu, đảm bảo việc yêu cầu được phát triển đúng như mong đợi
6.
Testcase for DEV được đề xuất bởi ai?
a)
Được đề xuất bởi Tester và được thống nhất bởi Team
b)
Được đề xuất bởi DEV
c)
Được đề xuất bởi BA
7.
Testcase for DEV sẽ do ai thực thi?
a)
DEV
b)
TESTER
8.
Mini review do ai host?
a)
PM
b)
DEV
c)
TEST
d)
BA
9.
Đầu vào của Mini review là gì? (chọn nhiều đáp án)
a)
Tài liệu đặc tả
b)
Tài liệu thiết kế chi tiết
c)
Test design / Testcase for auto / Testcase for dev
d)
5
e)
5
10.
Thành phần bắt buộc của Mini review gồm những ai?
a)
BA / DEV / TEST
b)
BA / DEV / TEST / DEV-SubLead / TEST-SubLead
c)
DEV / TEST / DEV-SubLead / TEST-SubLead
11.
Đối với các giao dịch tài chính trong các YCPT, sẽ không thực hiện rollback hoặc revert giao dịch khi không nhận được mã lỗi tường minh từ hệ thống nguồn/hệ thống đối tác xác nhận giao dịch thất bại. Điều này đúng hay sai?
a)
Đúng
b)
Sai
12.
Các giao dịch tài chính bắt buộc phải sử dụng cơ chế check trùng, việc check trùng phải được thực hiện ít nhất ở trong các hệ thống lõi (T24, Way4,...). Điều này đúng hay sai?
a)
Đúng
b)
Sai
13.
Khi hệ thống có sự thay đổi như sửa lỗi, refactor code... có thể ảnh hưởng đến nhiều phần khác của hệ thống. Việc đánh giá ảnh hưởng giúp xác định phạm vi? (chọn nhiều đáp án)
a)
Những chức năng/API nào có thể bị ảnh hưởng
b)
Những module, class, hoặc thành phần nào cần được kiểm thử lại
c)
Kiểm thử toàn bộ hệ thống
d)
Tăng hiệu suất công việc
e)
5
14.
Định nghĩa đánh giá ảnh hưởng là gì?
a)
Đánh giá ảnh hưởng là quá trình xác định ảnh hưởng trong code
b)
Đánh giá ảnh hưởng là quá trình xác định ảnh hưởng của tài liệu kiểm thử
c)
Đánh giá ảnh hưởng là quá trình xác định mức độ ảnh hưởng của một thay đổi đến các tài liệu phát triển, tài liệu kiểm thử và các thành phần phần mềm
15.
Mục tiêu của đánh giá tác động là gì?
a)
Quản lý và giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực từ thay đổi đó
b)
Xác định những gì sẽ bị ảnh hưởng nếu có thay đổi
16.
Đánh giá tác động là quá trình xác định?
a)
Xác định những gì cần được chỉnh sửa và những phần nào trong phần mềm có thể bị ảnh hưởng
b)
Xác định phần cần chỉnh sửa để sửa lại nó
c)
Xác định những phần ảnh hưởng
17.
Tại sao cần đánh giá ảnh hưởng khi thay đổi/cải tiến phần mềm?
a)
Kiểm tra các thay đổi có ảnh hưởng đến module và tính năng hiện có
b)
Quyết định những testcase cần thiết để kiểm thử
c)
Phát hiện các lỗi tiềm ẩn, kịp thời, chính xác
d)
Cả 3 đáp án
18.
Kiểm thử chấp nhận người dùng (UAT) được thực hiện ở giai đoạn nào?
a)
Sau khi golive sản phẩm
b)
Trước khi golive sản phẩm
c)
Trong quá trình golive
d)
Sau khi golive xong
19.
Unit testing thường được thực hiện bởi ai?
a)
Tester
b)
PO (Product Owner)
c)
DEV
d)
Khách hàng
20.
"Shift-left testing" có nghĩa là gì?
a)
Di chuyển team testing sang bên trái trong sơ đồ tổ chức
b)
Thực hiện testing sớm hơn trong vòng đời phát triển
c)
Giảm số lượng tester trong dự án
d)
Thay đổi công cụ testing
21.
Trong kiểm thử phần mềm, đánh giá mức độ ảnh hưởng của một thay đổi giúp? (chọn nhiều đáp án)
a)
Xác định các chức năng/API có thể bị ảnh hưởng khi thay đổi code hoặc yêu cầu
b)
Lên kế hoạch cho regression testing
c)
Tối ưu hóa tài nguyên kiểm thử và thời gian kiểm tra
d)
Giảm thiểu rủi ro lỗi phát sinh sau thay đổi
e)
5
22.
Cải tiến quy trình kiểm thử nên được xem là một quá trình _______ trong toàn bộ vòng đời phần mềm.
a)
Tạm thời
b)
Khẩn cấp
c)
Liên tục
d)
Một lần
23.
Việc kiểm thử lại toàn bộ hệ thống sau mỗi thay đổi là tốn kém và không khả thi. Nhận định này đúng hay sai?
a)
Sai
b)
Đúng
24.
Khi phân tích tài liệu để viết Test Case, nếu tài liệu đặc tả nghiệp vụ của BA và tài liệu thiết kế chi tiết của dev có logic khác nhau thì nên xử lý như thế nào? (Chọn 1 đáp án)
a)
Lấy tài liệu đặc tả nghiệp vụ làm gốc, không cần thông báo sửa tài liệu thiết kế chi tiết.
b)
Lấy tài liệu đặc tả nghiệp vụ làm gốc, yêu cầu dev sửa tài liệu thiết kế chi tiết để đồng nhất.
c)
Lấy tài liệu TKCT làm gốc, yêu cầu BA sửa tài liệu đặc tả.
d)
Logic nào hợp lý hơn thì áp dụng, yêu cầu bên còn lại sửa tài liệu.
e)
Đó là bug, Log Bug lên Jira
25.
Tạo sao cần phân loại mức độ quan trọng cho các Test Case trong từng bộ Test Case? (Chọn nhiều đáp án)
a)
Sắp xếp thứ tự ưu tiên kiểm thử trong giai đoạn phát triển
b)
Để phục vụ đo lường khối lượng và hiệu quả của nhân sự kiểm thử
c)
Chọn bộ Test Case cần chạy Regression Test cho từng yêu cầu thay đổi/cải tiến/fix lỗi.
d)
Để quyết định Test Case nào mức độ quan trọng cao thì chạy, mức độ quan trọng thấp thì bỏ qua.
e)
5
26.
Khi nào tester nên bắt đầu thực thi chạy test case
a)
Ngay khi yêu cầu được hoàn thành
b)
Khi môi trường test và dữ liệu test đã sẵn sàng
c)
Sau khi phát hiện lỗi đầu tiên
d)
Sau khi hệ thống được phát hành
27.
Tester nên làm gì khi phát hiện một lỗi trong quá trình thực thi test
a)
Ghi lại lỗi chi tiết, kèm bước tái tạo và báo cho nhóm phát triển
b)
Bỏ qua nếu lỗi nhỏ và tiếp tục chạy test
c)
Tự sửa lỗi nếu có thể
d)
Không ghi lại mà chỉ báo cáo bằng lời
28.
Đâu là một trong các hoạt động chính trong quy trình kiểm thử?
a)
Phân tích yêu cầu
b)
Thiết kế Test Design
c)
Thực thi kiểm thử
d)
Tất cả các hoạt động trên
29.
Tại MB, các tài liệu đầu vào để thiết kế Test Design bao gồm? (Chọn nhiều đáp án)
a)
Checklist golive sản phẩm
b)
Tài liệu nghiệp vụ đặc tả
c)
Tài liệu thiết kế chi tiết chức năng
d)
Tài liệu tích hợp SID
e)
5
30.
Sau khi dev fix lỗi pentest xong, tester có cần phải thực hiện hoạt động rà soát ảnh hưởng không?
a)
Yes
b)
No
31.
Trong quá trình thực hiện SIT thì đối với các giao dịch tài chính cần phải đảm bảo nguyên tắc nào dưới đây?
a)
Đảm bảo check số dư đủ để thực hiện.
b)
Đảm bảo điều kiện trạng thái hợp lệ (trạng thái tài khoản/thẻ).
c)
Đảm bảo các nghĩa vụ cần thực hiện (tính đến nghĩa vụ của KH đang có có khả năng thực hiện giao dịch hay không ví dụ như check CIC khi giải ngân khoản vay).
d)
Cả 3 đáp án trên
32.
Đầu mối đánh giá thực hiện Performance Test cho YCPT L1, L2
a)
Nhân sự kiến trúc
b)
DEV Lead
c)
Automation Test Lead
d)
Manual Test Lead
33.
Đầu mối đánh giá thực hiện Performance Test cho YCPT L3, L4
a)
Nhân sự kiến trúc
b)
DEV Lead
c)
Automation Test Lead
d)
Manual Test Lead
34.
Mục tiêu chính của kiểm thử hiệu năng là gì?
a)
Đảm bảo hệ thống không có lỗi logic
b)
Đánh giá khả năng bảo mật của hệ thống
c)
Xác định hiệu suất thực tế, phát hiện điểm tắc nghẽn và cải thiện hiệu năng
d)
Kiểm tra tính đúng đắn của các chức năng nghiệp vụ
35.
Trong kiểm thử hiệu năng, "Concurrent users" được hiểu là:
a)
Số lượng request gửi lên server mỗi giây
b)
Số lượng lỗi xảy ra trong quá trình kiểm thử
c)
Số lượng giao dịch thành công
d)
Số lượng người dùng đồng thời sử dụng hệ thống
36.
Thông số nào dùng để đo số lượng giao dịch được xử lý mỗi giây?
a)
Transactions per second (TPS)
b)
Throughput
c)
Hits per second
d)
Error rate
37.
Thông số nào sau đây phản ánh thời gian phản hồi trung bình của hệ thống?
a)
Response time
b)
Average response time
c)
95th percentiles response time
d)
Transactions per second
38.
Các tiêu chí đánh giá tính năng được đưa vào thực hiện Regression Test Auto là gì?
a)
Khả thi thực hiện Auto
b)
Ổn định về luồng
c)
Thường xuyên thay đổi
d)
Hiệu quả trong regression test
e)
5
39.
Điều kiện nào sau đây không thuộc tiêu chí "Khả thi thực hiện Auto test"?
a)
Tính năng có thể tự động hóa bằng công nghệ hiện tại
b)
Tính năng có thể đi được tròn luồng
c)
Tính năng có giao diện người dùng thân thiện
d)
Tính năng không gặp trở ngại kỹ thuật khi thực hiện Auto
40.
Một tính năng có thể được đánh giá là không hiệu quả trong regression test auto nếu
a)
Có tần suất regression test cao
b)
Giảm thiểu được nhiều nỗ lực manual
c)
Hệ thống ổn định, ít/ không có kế hoạch phát triển hoặc nâng cấp
d)
Ước tính tiết kiệm được nhiều thời gian test
41.
Các ứng dụng AI hiệu quả cho test là gì
a)
Tạo sinh test data
b)
Tạo sinh testcase
c)
Thực thi test tự động
d)
Tất cả các đáp án
42.
Các ứng dụng AI khó thay thế cho công việc nào của test?
a)
Tạo testcase chi tiết từ test desgin
b)
Tạo testscript auto chi tiết từ test case
c)
Kiểm thử trải nghiệm người dùng
d)
Tạo kịch bản validate
43.
Trong kiểm thử phần mềm, Smoke Test được thực hiện nhằm mục đích gì?
a)
Đảm bảo tất cả các chức năng đều hoạt động đúng như đặc tả
b)
Kiểm tra hiệu năng hệ thống dưới tải cao
c)
Đánh giá bản build phần mềm ban đầu có hoạt động ổn định hay không
d)
Kiểm tra khả năng tích hợp giữa các hệ thống
44.
Kịch bản kiểm thử nào bắt buộc phải đạt 100% trước khi được phép Golive?
a)
Kịch bản kiểm thử của các testcase giao diện
b)
Kịch bản kiểm thử của các testcase trọng yếu
c)
Kịch bản kiểm thử của các testcase phi chức năng
d)
Kịch bản kiểm thử automation
45.
Giai đoạn nào trong quy trình kiểm thử yêu cầu Tester phải lập kế hoạch và chiến lược kiểm thử?
a)
Giai đoạn thực hiện kiểm thử SIT
b)
Giai đoạn viết Test case
c)
Giai đoạn đọc hiểu yêu cầu phát triển
d)
Giai đoạn Golive
46.
Khi phát hiện lỗi trong quá trình kiểm thử SIT, Tester cần thực hiện bước nào sau đây?
a)
Lập biên bản kiểm thử UAT
b)
Log bug cho DEV xử lý
c)
Thực hiện kiểm thử trên môi trường Live để xác nhận
d)
Thông báo cho Test lead
47.
Đáp án nào đúng về các đặc điểm của yêu cầu phát triển có mức độ rủi ro thấp:
a)
Không tác động đến hệ thống trong danh mục hệ thống cấp độ 3 trở lên theo danh sách phân loại cấp độ các hệ thống thông tin
b)
Không tác động đến số liệu tài chính của Khách hàng
c)
Không tác động đến thông tin khách hàng đang quản lý tại MB
d)
Có kết nối với các đối tác bên ngoài MB
48.
Trong trường hợp phát sinh lỗi nghiêm trọng sau khi Golive, quy trình yêu cầu thực hiện bước nào?
a)
DEV sửa lỗi trực tiếp trên môi trường Live
b)
Đánh giá thực hiện Rollback và thực hiện kiểm thử Regression trên môi trường Live sau Rollback
c)
Lập lại Test Design từ đầu
d)
Dừng test & log bug live
49.
Đáp án nào không đúng về các đặc điểm của yêu cầu phát triển có mức độ rủi ro cao:
a)
Tác động đến thông tin khách hàng đang quản lý tại hệ thống T24 và Way4
b)
Tác động đến số liệu tài chính của Khách hàng
c)
Chỉ ảnh hưởng đến hoạt động của duy nhất đơn vị yêu cầu
d)
Có quy định về các tiêu chuẩn bảo mật riêng theo từng hệ thống.
50.
Những yếu tố nào sau đây là tiêu chí để phân loại một kịch bản kiểm thử là trọng yếu? (chọn nhiều đáp án)
a)
Liên quan đến thông tin khách hàng
b)
Kiểm tra giao diện người dùng
c)
Có tích hợp với hệ thống nội bộ hoặc đối tác bên ngoài MB
d)
Liên quan đến số liệu tài chính và có thể gây nguy hiểm cho hệ thống
e)
5
51.
Trong quy trình kiểm thử, Tester cần thực hiện những công việc nào sau đây? (chọn nhiều đáp án)
a)
Lập kế hoạch kiểm thử và chiến lược kiểm thử
b)
Viết tài liệu đặc tả yêu cầu
c)
Theo dõi hệ thống sau golive
d)
Thực hiện kiểm thử SIT và hỗ trợ kiểm thử UAT
e)
5
52.
Các hoạt động cốt lõi của Phòng Đảm bảo CLDV CNTT (IT Services QA) là gì? (chọn nhiều đáp án)
a)
Xây dựng và chuẩn hoá khung chỉ tiêu chất lượng dịch vụ CNTT
b)
Giám sát định kỳ chất lượng hệ thống và dịch vụ trọng yếu
c)
Đánh giá rủi ro, điểm yếu trong chuỗi giá trị dịch vụ (Service Value Chain)
d)
Thông qua việc giám sát, phân tích thực hiện đề xuất và thúc đẩy các hoạt động cải tiến liên tục
e)
Báo cáo chất lượng dịch vụ CNTT cho Lãnh đạo
53.
Đâu không phải là hoạt động trong vai trò, trách nhiệm của Phòng Đảm bảo CLDV CNTT (IT Services QA) (chọn nhiều đáp án)
a)
Xây dựng và chuẩn hoá khung chỉ tiêu chất lượng dịch vụ CNTT
b)
Xây dựng, ban hành và audit Quy trình Phát triển sản phẩm dịch vụ CNTT
c)
Xây dựng, ban hành và audit Quy trình Quản lý thay đổi
d)
Tổ chức phân tích Sự cố, LSGL hàng tuần
e)
5
54.
Đảm bảo chất lượng dịch vụ CNTT gắn liền nhất với mục tiêu nào sau đây?
a)
Đảm bảo hệ thống CNTT luôn hoạt động 24/7 mà không có bất kỳ sự cố nào
b)
Đảm bảo dịch vụ CNTT đáp ứng giá trị mong đợi của khách hàng và các bên liên quan
c)
Tối đa hóa lợi nhuận của đơn vị cung cấp dịch vụ CNTT
d)
Giảm chi phí vận hành hạ tầng CNTT xuống mức thấp nhất
55.
Để đánh giá chất lượng dịch vụ, chỉ số nào phản ánh góc nhìn của khách hàng tốt nhất?
a)
Availability (Tỷ lệ sẵn sàng của hệ thống)
b)
MTTR (Mean Time To Repair)
c)
Customer Satisfaction (CSAT)
d)
CPU Utilization (Mức sử dụng CPU)
56.
Mục tiêu chính của Service Level Agreement (SLA) là gì?
a)
Giúp đội vận hành CNTT theo dõi tình trạng hệ thống nội bộ
b)
Đưa ra mức cam kết chất lượng dịch vụ giữa đơn vị cung cấp và khách hàng
c)
Ghi nhận số lượng sự cố và thời gian xử lý
d)
Quy định chi phí dịch vụ CNTT
57.
Các cải tiến chất lượng dịch vụ CNTT có thể xuất phát từ các nguồn nào sau đây? (chọn nhiều đáp án)
a)
Hoạt động phân tích sự cố, problem
b)
Hoạt động theo dõi, đo lường, phân tích báo cáo định kỳ của QA P.ĐBCLDV
c)
Hoạt động giám sát, cảnh bảo thường xuyên của đơn vị giám sát TTVH.
d)
Hoạt động chủ động rà soát đánh giá, turning của nhóm phát triển
e)
5
58.
Đảm bảo chất lượng dịch vụ là trách nhiệm của ai?
a)
Bộ phận phát triển sản phẩm, owner sản phẩm dịch vụ
b)
Bộ phận giám sát, vận hành hệ thống CNTT - TTVH
c)
Bộ phận đảm bảo chất lượng dịch vụ ( QA ĐBCLDV)
d)
Tất cả các bên tham gia trong vòng đời dịch vụ
59.
Cam kết Tỉ lệ Đạt SLA xử lý sự cố năm 2025 là bao nhiêu %?
a)
0.9
b)
0.95
c)
0.99
d)
Không có ngưỡng chung, tuỳ theo phân loại sự cố
60.
Theo thông báo ban hành phân loại cấp độ hệ thống CNTT mới nhất có bao nhiêu hệ thống thông tin Cấp độ 3 Cần đảm bảo hoạt động liên tục ?
a)
21
b)
22
c)
23
d)
24
61.
Đâu là chỉ tiêu CLDV CNTT đang được triển khai đo lường trên Hệ thống dịch vụ trọng yếu? (chọn nhiều đáp án)
a)
Tỉ lệ thành công kỹ thuật
b)
Tỉ lệ thời gian xử lý
c)
Tỉ lệ sẵn sàng của hệ thống
d)
Tỉ lệ đạt SLA xử lý sự cố
e)
5
62.
Chỉ số "Tỉ lệ Lỗi kỹ thuật" trong CLDV hệ thống được định nghĩa như thế nào?
a)
Tỉ lệ Lỗi kỹ thuật = (Số lượng Lỗi hệ thống / Tổng Request)
b)
Tỉ lệ Lỗi kỹ thuật = ((Số lượng Lỗi hệ thống + Số lượng Lỗi không xác định) / Tổng Request)
c)
Tỉ lệ Lỗi kỹ thuật = (Số lượng Lỗi hệ thống + Số lượng Lỗi bên thứ 3) / Tổng Request
d)
Tỉ lệ Lỗi kỹ thuật = (Số lượng Lỗi hệ thống + Số lượng Lỗi người dùng) / Tổng Request
63.
Chỉ số "Mức độ sẵn sàng của hệ thống - Availability" trong CLDV hệ thống được tính theo công thức nào?
a)
Mức sẵn sàng hệ thống = Tổng thời gian hệ thống sẵn sàng phục vụ / (Tổng thời gian hệ thống sẵn sàng phục vụ + Tổng thời gian downtime)
b)
Mức sẵn sàng hệ thống = Tổng thời gian downtime trong kế hoạch / Tổng thời gian hệ thống sẵn sàng phục vụ
c)
Mức sẵn sàng hệ thống = (Tổng thời gian downtime trong kế hoạch + Tổng thời gian downtime ngoài kế hoạch) / Tổng thời gian hệ thống sẵn sàng phục vụ
d)
Mức sẵn sàng hệ thống = Tổng thời gian hệ thống sẵn sàng phục vụ / (Tổng thời gian downtime trong kế hoạch + Tổng thời gian downtime ngoài kế hoạch)
64.
Chỉ số "Tỉ lệ đạt SLA sự cố" trong CLDV hệ thống được tính theo công thức nào?
a)
Tỉ lệ SLA đạt sự cố = Số yêu cầu đạt SLA / Tổng số yêu cầu
b)
Tỉ lệ SLA đạt sự cố = Số sự cố đạt SLA / Tổng số yêu cầu
c)
Tỉ lệ SLA đạt sự cố = Số sự cố không đạt SLA / Tổng số yêu cầu
d)
Tỉ lệ SLA đạt sự cố = (Số yêu cầu đạt SLA + Số sự cố đạt SLA) / Tổng số yêu cầu
65.
Trong bộ chỉ tiêu CLDV hệ thống, API được phân chia thành các cấp độ nào? (chọn nhiều đáp án)
a)
API đơn giản
b)
API trung bình
c)
API phức tạp
d)
API liên kết
e)
5
66.
Trong CLDV hệ thống, Thời gian Downtime được định nghĩa như thế nào?
a)
Thời gian downtime được tính là thời gian không có khách hàng sử dụng dịch vụ
b)
Thời gian downtime được tính là thời gian có tỉ lệ khách hàng sử dụng dịch vụ < 3%
c)
Thời gian downtime được tính là thời gian dừng dịch vụ trong kế hoạch, thời gian theo giờ dịch vụ.
d)
Thời gian downtime được tính là thời gian dừng dịch vụ ngoài kế hoạch, thời gian theo giờ dịch vụ.
67.
Mục đích của Quy định đo lường, theo dõi chỉ số hiệu suất (Time To Market) tại MB là gì?
a)
Nâng cao năng suất, hiệu suất phát triển thông qua việc đặt mục tiêu, đo lường, phát hiện những điểm lãng phí và tìm cách loại bỏ
b)
Chuẩn hóa cách thức quản lý công việc trên Jira để tối ưu thời gian
c)
Chuẩn hóa cách thức quản lý yêu cầu đầu bài trên Confluence để quản lý tri thức tập trung → đảm bảo sử dụng tri thức hiệu quả
d)
Cả 3 phương án trên
68.
Trong Quy định đo lường, theo dõi chỉ số hiệu suất (Time To Market), "Lead time" được mô tả như thế nào?
a)
Là thời gian tính từ khi Đơn vị nghiệp vụ request yêu cầu sang CNTT cho đến khi toàn bộ yêu cầu được triển khai hoàn tất và golive
b)
Là thời gian tính từ khi Đơn vị nghiệp vụ request yêu cầu sang CNTT cho đến khi hoàn thành Pentest
c)
Là thời gian tính từ khi Đơn vị nghiệp vụ request yêu cầu sang CNTT cho đến khi hoàn thành Ready for Golive
d)
Cả 3 phương án trên
69.
Trong Quy định đo lường, theo dõi chỉ số hiệu suất (Time To Market), "Cycle time" được mô tả như thế nào?
a)
Là thời gian tính từ khi Đơn vị nghiệp vụ request yêu cầu sang CNTT cho đến khi toàn bộ yêu cầu được triển khai hoàn tất và golive
b)
Thời gian từ khi BA thực hiện phân tích yêu cầu cho đến khi công việc được nghiệm thu hoàn tất
c)
Thời gian từ khi DEV thực hiện phát triển yêu cầu cho đến khi công việc được nghiệm thu hoàn tất
d)
Thời gian từ khi BA thực hiện phân tích yêu cầu cho đến khi hoàn tất kiểm thử SIT
70.
Trong Quy định đo lường, theo dõi chỉ số hiệu suất (Time To Market), Waste Effort (Nỗ lực bị lãng phí) là gì?
a)
Thời gian chờ Dev phát triển
b)
Thời gian chờ Tester SIT
c)
Thời gian chờ Golive
d)
Thời gian đã triển khai nhưng không golive hoặc bị hủy - Cancelled
71.
Trong Quy định đo lường, theo dõi chỉ số hiệu suất (Time To Market), Cycle time/ Leadtime tốt được hiểu như thế nào? (chọn nhiều đáp án)
a)
Thời gian ngắn và hiệu quả
b)
Dự đoán được và ổn định
c)
Thời gian của tất cả các Epic/US đều trên 6 tháng trở lên
d)
Thời gian của tất cả các Epic/US đều trên 12 tháng trở lên
e)
5
72.
Trong "Quy trình phát triển sản phẩm dịch vụ CNTT theo mô hình Agile", sau khi hoàn tất giai đoạn "Backlog Refinement" (bước 2), team Agile sẽ chuyển sang bước nào tiếp theo?
a)
Thiết kế chi tiết, đánh giá tác động.
b)
Sprint Planning
c)
PENTEST hệ thống.
d)
Kiểm thử vận hành.
73.
Theo "Quy trình phát triển sản phẩm dịch vụ CNTT", trách nhiệm chính của Product Owner (PO) liên quan đến giá trị sản phẩm là gì?
a)
Đảm bảo các quy trình và nguyên tắc Agile được thực thi và tuân thủ.
b)
Quản lý trạng thái công việc và tình trạng hoạt động của nhóm Agile, nhận diện và đưa ra thảo luận các vấn đề.
c)
Sắp xếp thứ tự ưu tiên của các hạng mục công việc để tối đa hóa giá trị của sản phẩm từ kết quả công việc của nhóm phát triển
d)
Xây dựng tài liệu thiết kế chi tiết dựa trên tài liệu yêu cầu và thiết kế tổng thể
74.
Trong "Quy trình phát triển sản phẩm dịch vụ CNTT theo mô hình Agile", sau khi Nhân sự phát triển (DEV) hoàn thành việc lập trình và đã kiểm thử nội bộ (Unit test), sản phẩm đầu ra chính nào sẽ được đóng gói để chuyển cho bộ phận kiểm thử nội bộ CNTT?
a)
Tài liệu đặc tả kịch bản người dùng.
b)
Tài liệu thiết kế kiến trúc hệ thống tổng thể.
c)
Mã nguồn đã phát triển, đã được kiểm thử Unit test và đóng gói
d)
Tài liệu kịch bản kiểm thử vận hành.
75.
Theo "Quy trình phát triển sản phẩm dịch vụ CNTT", "Enabler Story (ES)" được định nghĩa là gì?
a)
Một yêu cầu phát triển, thường là một chức năng người dùng dạng nhỏ nhất có thể nghiệm thu được
b)
Danh sách các hạng mục công việc của sản phẩm.
c)
Danh mục các tiêu chí đảm bảo sự sẵn sàng về yêu cầu đầu bài để đưa vào Sprint thực hiện phát triển.
d)
Một yêu cầu phát triển nhưng liên quan tới kỹ thuật (yêu cầu phi chức năng, yêu cầu an ninh/bảo mật an toàn thông tin,...) để hỗ trợ việc phát triển các User Story
76.
Trong "Quy trình phát triển dịch vụ CNTT theo mô hình Waterfall", sản phẩm đầu ra chính của bước "Phân tích và thiết kế chi tiết yêu cầu" (bước 1) là gì?
a)
Tài liệu đặc tả kịch bản người dùng và Tài liệu đặc tả yêu cầu phi chức năng
b)
Tài liệu thiết kế chi tiết.
c)
Kế hoạch phát triển chi tiết cho yêu cầu.
d)
Mã nguồn đã phát triển.
77.
Trong quá trình "Backlog Refinement" (bước 2) của Quy trình Agile, việc ước lượng kích thước cho User Story/Enabler Story được thể hiện bằng cách nào?
a)
Bằng số giờ làm việc dự kiến.
b)
Bằng con số theo danh sách lấy trong chuỗi số Fibonanci 1, 2, 3, 5, 8, 13, 20
c)
Bằng cách gán mức độ ưu tiên Cao, Trung bình, Thấp.
d)
Bằng cách sử dụng hệ thống điểm quy đổi phức tạp.
78.
Theo định nghĩa, vai trò Project Manager (PM) có trách nhiệm chung nào sau đây đối với toàn bộ hoạt động dự án?
a)
Chỉ đạo trực tiếp các hoạt động phát triển kỹ thuật của nhóm.
b)
Đảm bảo nhóm dự án hoạt động năng suất nhất thông qua việc áp dụng Scrum.
c)
Chịu trách nhiệm chung cho toàn bộ hoạt động dự án trong việc lập kế hoạch, tổ chức, giám sát và điều phối để đảm bảo dự án hoàn thành đúng thời hạn, trong phạm vi ngân sách và đảm bảo chất lượng.
d)
Chịu trách nhiệm thực thi xây dựng đầu bài theo từng sản phẩm/giao phẩm của dự án
79.
Khi Project Manager (PM) thực hiện vai trò của mình trong giai đoạn "Lập kế hoạch triển khai chi tiết dự án", một trong những nhiệm vụ trọng tâm của PM là gì?
a)
Quản lý tiến độ phát triển trong team agile theo từng sprint.
b)
Tổ chức buổi Kick-off triển khai dự án để phổ biến và thống nhất kế hoạch chi tiết theo các mốc milestones của dự án
c)
Nghiệm thu dự án và hợp đồng với đối tác khi dự án thuê mua.
d)
Xác định và xử lý các impediment (trở ngại) phát sinh trong team agile.
80.
Trong giai đoạn "Thực thi việc Triển khai", những hoạt động nào sau đây thuộc về "Quản lý tiến độ dự án"? (Chọn tất cả các đáp án đúng)
a)
Cụ thể hóa các công việc trong kế hoạch tổng của dự án thành các đầu việc nhỏ chi tiết hàng tuần
b)
Đánh giá ảnh hưởng của sự thay đổi phạm vi đối với chi phí và tiến độ dự án.
c)
Kiểm tra tiến độ thực hiện các công việc định kỳ, phát hiện chậm trễ và điều chỉnh kịp thời.
d)
Phân bổ công việc/task dự án cho các nhân sự tương ứng.
e)
5
81.
Kết quả đầu ra chính của giai đoạn "Đóng dự án" là gì?
a)
Kế hoạch triển khai dự án chi tiết được thông qua và gửi đến toàn bộ thành viên dự án.
b)
Báo cáo và đề xuất triển khai dự án được Ban lãnh đạo phê duyệt.
c)
Các MVP (Minimum Viable Product) của dự án được Go-live theo kế hoạch.
d)
Báo cáo kết thúc dự án được lập, trình cấp có thẩm quyền phê duyệt để chính thức đóng dự án và sản phẩm chuyển sang giai đoạn vận hành
82.
Đối với một thay đổi loại YCPT_L4, ai là người chịu trách nhiệm chính phê duyệt việc triển khai?
a)
Trưởng/Phó phòng thuộc Khối CNTT và Nghiệp vụ.
b)
GĐ/PGĐ trung tâm thuộc Khối của CNTT và Nghiệp vụ.
c)
PGĐK CNTT và PGĐK Nghiệp vụ
d)
Service Owner được CIO ủy quyền.
83.
Theo quy trình, "Các hệ thống liên quan tới dịch vụ quầy hay lực lượng bán như App Teller, MyMB, SmartChannel, QR..." không được khuyến nghị golive vào những ngày nào?
a)
Ngày Chủ Nhật.
b)
Các ngày Thứ Hai và Thứ Ba.
c)
Ngày Thứ Tư.
d)
Ngày Thứ Sáu và Thứ Bảy
84.
Ai là Service Owner thường được chỉ định cho các thay đổi được phân loại là "Cấp Policy – Cấp user đặc biệt"?
a)
CBQL TTVHDV được CIO ủy quyền.
b)
Administrator
c)
CBQL SWAT Change team.
d)
PGĐK CNTT.
85.
Trong trường hợp cần thực hiện rollback nhưng không có trong checklist golive và xảy ra trong quá trình golive, ai phải đồng nhất ý kiến để không thực hiện rollback?
a)
Service Owner.
b)
Đại diện đơn vị Nghiệp vụ nghiệm thu hệ thống.
c)
Change Manager, với sự đồng nhất ý kiến của CBQL cấp Phòng của đơn vị điều phối thay đổi và CBQL cấp phòng của đơn vị thực thi thay đổi
d)
Hội đồng CAB phê duyệt Emergency change
86.
Những loại thay đổi nào sau đây yêu cầu được đánh giá bởi Hội đồng CAB tập trung? (Chọn tất cả các đáp án đúng)
a)
YCPT_L3
b)
Nâng cấp phiên bản có làm ảnh hưởng đến dịch vụ (có nguy cơ downtime hoặc làm giảm chất lượng dịch vụ).
c)
Yêu cầu cung cấp dịch vụ.
d)
Thay đổi hạ tầng có làm thay đổi quy trình xử lý của đơn vị nghiệp vụ
e)
5
87.
Nếu YCPT/YCCT không nằm trong team agile hoặc dự án (ko có PM/SM), thì ai sẽ đảm nhận vai trò change coor
a)
Dev
b)
Test
c)
BA
d)
Dev hoặc BA (IT lead phân công)
88.
Với tính năng cần hotfix ngay, Reason for change khai báo trên sdp sẽ là loại nào và role nào sẽ đóng vai trò ChangeCoor
a)
Dự án
b)
YCPT ko theo dự án
c)
Sửa lỗi, fix lỗi
d)
Cải tiến, xuất phát từ nội bộ
89.
PM/SM trong team Agile/Dự án sẽ đảm nhận vai trò change coor ở các loại change nào sau đây
a)
01. Dự án
b)
03.Thay đổi hạ tầng
c)
01. Dự án
d)
Tất cả các loại change
90.
Trong team Agile/Dự án, role nào chịu trách nhiệm tạo change xin policy
a)
SM/PM/BA
b)
Dev
c)
Test
d)
Role nào phát sinh nhu cầu thì chủ động tự tạo
91.
Trong quá trình golive, nếu checklist sai cần thay đổi/ bổ sung sql/build lần 2,... để golive tiếp. Đầu mối xin CAB phê duyệt bổ sung sẽ là nhân sự nào?
a)
ChangeCoor
b)
Change team (lỗi phát sinh từ role nào thì role đó chịu trách nhiệm giải trình và xin CAB phê duyệt)
c)
Change manager
d)
Nhân sự TTVH
92.
Trong quá trình golive, role nào sẽ là đầu mối xin phê duyệt rollback
a)
ChangeCoor
b)
Lỗi tại khâu nào thì người phụ trách khâu đó tại thời điểm golive là đầu mối xin phê duyệt xử lý
c)
Change manager
d)
Nhân sự TTVH
93.
OLA tối đa của việc phê duyệt giao phẩm golive trên release note của nhân sự TTVH là bao lâu?
a)
8h
b)
4h
c)
2h
d)
Không có OLA
94.
BA cần cung cấp tài liệu phân tích cho Team phát triển trước thời điểm Refinement tối thiểu bao lâu
a)
2 ngày
b)
3 ngày
c)
1 ngày
d)
Bàn giao lúc nào cũng được
95.
Role nào chịu trách nhiệm về việc tổ chức và đảm bảo thông tin và chất lượng cho hoạt động Refinement
a)
BA
b)
Dev
c)
PM/SM
d)
Test
96.
Role nào chịu trách nhiệm về việc bàn giao tài liệu phân tích và yêu cầu KTS tổ chức hoạt động bảo vệ HĐGP cấp 2
a)
BA
b)
Dev
c)
PM/SM
d)
Test
97.
Trong việc triển khai các yêu cầu của CNTT, những sự kiện nào sẽ là bắt buộc triển khai (chọn 3 đáp án)?
a)
Review backlog định kỳ
b)
Refinement
c)
Daily
d)
Planning
e)
Review & Retrospective
98.
Trong chăm sóc khách hàng, việc tự động hóa quy trình (RPA) giúp gì?
a)
Giảm thời gian xử lý và tăng độ chính xác
b)
Thay thế hoàn toàn nhân viên chăm sóc khách hàng
c)
Tăng độ phức tạp trong xử lý yêu cầu
99.
Ai là đối tượng phải tuân thủ PCI DSS?
a)
Tất cả các tổ chức xử lý, lưu trữ hoặc truyền dữ liệu thẻ
b)
Chỉ ngân hàng trung ương
c)
Chỉ công ty phát hành phần mềm
100.
Trong quá trình phát triển dự án, phía nghiệp vụ yêu cầu bổ sung thêm tính năng "Quản lý hoàn trả" trong khi dự án đang trong giai đoạn kiểm thử cuối. BA cần phải xử lý như thế nào cho tình huống trên?
a)
Ghi nhận yêu cầu vào log, đánh giá tác động và đưa vào quy trình quản lý thay đổi để stakeholders quyết định
b)
Thêm ngay yêu cầu vào hệ thống vì phục vụ nghiệp vụ là quan trọng nhất
c)
Yêu cầu nghiệp vụ đợi tới phiên bản nâng cấp tiếp theo mà không cần đánh giá và phân tích
d)
Từ chối yêu cầu vì đã trễ tiến độ
101.
Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề?
a)
SWOT Analysis
b)
Root Cause Analysis
c)
Brainstorming
d)
Benchmarking
102.
MB có bao nhiêu phương pháp làm việc?
a)
5 phương pháp
b)
6 phương pháp
c)
7 phương pháp
d)
8 phương pháp
103.
Đâu là các bước Quản trị thành tích hiệu quả tại MB?
a)
B1: Giao mục tiêu, B2: Giám sát, B3: Hiệu chỉnh mục tiêu, B4: Đánh giá thực hiện công việc
b)
B1: Giao mục tiêu, B2: Giám sát, B3: Đánh giá thực hiện công việc
c)
B1: Giao mục tiêu, B2: Giám sát/ Hiệu chỉnh mục tiêu, B3: Đánh giá thực hiện công việc
104.
Những kỹ thuật nào sau đây thường được BA sử dụng để phân tích và mô hình hóa yêu cầu? (chọn nhiều đáp án)
a)
Use Case
b)
BPMN
c)
SWOT
d)
Wireframe
e)
5
105.
Trong MB, văn hóa "Customer Centric" – "Lấy khách hàng làm trung tâm" được BA áp dụng như thế nào?
a)
Chỉ phân tích theo chỉ đạo cấp trên
b)
Phát triển sản phẩm dựa trên phản hồi và nhu cầu của khách hàng
c)
Ưu tiên KPI nội bộ hơn nhu cầu khách hàng
d)
Tập trung vào chi phí tối thiểu khi triển khai
106.
ChatGPT là gì ?
a)
Một công cụ dịch văn bản
b)
Một mô hình AI xử lý ngôn ngữ tự nhiên
c)
Một phần mềm chỉnh sửa ảnh
d)
Một mạng xã hội
107.
ChatGPT hoạt động trên nguyên lý nào ?
a)
Nhận dạng hình ảnh
b)
Học máy ( Machine Learning) và mô hình ngôn ngữ
c)
Mã hóa - giải mã tín hiệu
d)
Tìm kiếm dữ liệu thủ công
108.
Hiệu quả của phương pháp Choice map là gì?
a)
Đưa ra giải pháp trọng tâm
b)
Lựa chọn các vấn đề cẩn trọng, đưa ra giải pháp trọng tâm và Win Win
c)
Lựa chọn các vấn đề cẩn trọng
109.
Phương pháp nào dùng để giải quyết trọn vẹn, triệt để vấn đề?
a)
M4: PU EN DA SU
b)
M1: Phương pháp sáng tạo
c)
M2: Phương pháp xác định vấn đề cần giải quyết
d)
M3: DI DE VE DE ME
110.
Các kỹ năng phân tích dữ liệu mà BA trong ngân hàng nên có bao gồm ? (chọn nhiều đáp án)
a)
Biết sử dụng SQL để trích xuất dữ liệu
b)
Sử dụng Excel hoặc Power BI để trực quan hóa dữ liệu
c)
Viết unit test cho hệ thống ngân hàng
d)
Biết đọc báo cáo tài chính và đánh giá chỉ số hoạt động
e)
5
111.
Phương pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để BA phân tích các rủi ro nghiệp vụ trong quy trình xử lý tín dụng?
a)
Fishbone Diagram
b)
MoSCoW
c)
Wireframe
d)
Data Flow Diagram
112.
Trong 1 dự án, nếu giải pháp liên tục thay đổi hoặc các kết quả không hiệu quả. Là BA thuộc dự án cần làm gì để giải quyết nguyên nhân gốc rễ của vấn đề?
a)
Đánh giá tác động
b)
Phân tích vấn đề
c)
Đánh giá văn hóa
d)
Phân tích quy tắc nghiệp vụ
113.
Khi nhận được yêu cầu thay đổi một số yêu cầu quan trọng trong dự án. Trước khi tiến hành đánh giá ảnh hưởng của thay đổi thì BA cần thực hiện bước nào?
a)
Xác định rõ các bên liên quan chịu trách nhiệm triển khai thay đổi
b)
Phân tích toàn diện các tác động phát sinh từ thay đổi
c)
Ước tính chi phí phát sinh do thay đổi nhu cầu
d)
Xác nhận lại yêu cầu thay đổi xuất phát từ nhu cầu kinh doanh và phù hợp với chiến lược tổng thể của dự án và ngân hàng
114.
Các Vai trò tham giá đánh giá ảnh hưởng dịch vụ thuộc trách nhiệm của role nào (chọn nhiều đáp án)
a)
BA
b)
DEV
c)
TEST
d)
Kinh doanh
e)
5
115.
Vai trò và trách nhiệm đánh giá ảnh hưởng dịch vụ của role BA
a)
Chịu trách nhiệm chỉ ra các thay đổi nghiệp vụ: Sản phẩm, chức năng trong tài liệu đặc tả( initiative/Epic/us/es)
b)
Chịu trách nhiệm chỉ ra các tác động những thay đổi về kiến trúc, thiết kế code, các tham số hệ thống …trong tài liệu thiết kế chi tiết và các tài liệu khác có liên quan
c)
Chịu trách nhiệm đánh giá phạm vi ảnh hưởng dựa trên tài liệu đặc tả và tài liệu thiết kế chi tiết để xây dựng chiến lược kịch bản test phù hợp
116.
Quy trình phát triển sản phẩm dịch vụ CNTT có mục đích là (chọn nhiều đáp án)
a)
Chuẩn hóa quy trình phát triển sản phẩm dịch vụ CNTT trong hệ thống MB, đảm bảo các sản phẩm dịch vụ CNTT từ khi hình thành ý tưởng đến khi đưa vào triển khai đạt chất lượng tốt, nhanh và ổn định
b)
Đảm bảo tính thống nhất và hợp tách tích cực trên toàn hệ thống MB trong quá trình tổ chức phát triển các sản phẩm dịch vụ CNTT cho hoạt động kinh doanh, hỗ trợ và quản lý của MB
c)
Chỉ rõ vai trò, trách nhiệm, cách thức phối hợp giữa các đơn vị liên quan và các biểu mẫu cần sử dụng trong toàn bộ quá trình YCPT và xây dựng triển khai sản phẩm dịch vụ CNTT
d)
Là tiêu chuẩn để đánh giá mức độ tuân thủ trong việc phát triển sản phẩm dịch vụ CNTT, cơ dở để xây dựng cam kết trong nội bộ khối CNTT
e)
5
117.
Xu hướng công nghệ chủ đạo năm 2025
a)
ChatGPT
b)
Deepfake
c)
AI Agent
118.
AI Agent có thể
a)
Chủ động hoàn thành nhiệm vụ
b)
Đưa ra quyết định khi cần
c)
Cả hai đáp án trên đều đúng
119.
Thực thi tại MB là gì?
a)
Nhanh chóng – chính xác – sáng tạo – bền bỉ
b)
Nhanh chóng – chính xác – sáng tạo
c)
Nhanh chóng – chính xác – Tiết kiệm - Hiệu quả
d)
Nhanh chóng – chính xác – Hiệu quả
120.
Những giá trị cốt lõi của Scrum là gì (chọn nhiều đáp án)
a)
Commitment
b)
Focus
c)
Openness
d)
Respect
e)
Courage
121.
Tầm nhìn của MB là gì?
a)
Doanh nghiệp số, Tập đoàn tài chính dẫn đầu
b)
định chế tài chính hàng đầu khu vực Đông Nam Á, có nền tảng số tốt nhất Việt Nam
c)
Chuyển đổi ngành tài chính, nâng tầm giá trị sống; thúc đẩy mỗi người khai phá tiềm năng và bản lĩnh hành động cho những điều vượt trội
d)
Vượt lên thách thức - Vươn mình bứt phá - Vững bước tiên phong
122.
Kỷ luật tại MB là gì?
a)
Thượng tôn pháp luật, chấp hành nghiêm các quy định của ngành và các chuẩn mực được MB lựa chọn
b)
Thượng tôn phát luật, chấp hành nghiêm các quy định của ngành và các chuẩn mực của NHNN
c)
Thượng tôn phát luật, chấp hành nghiêm các quy định của ngành
d)
Chấp hành nghiêm các quy định của ngành và các chuẩn mực của MB
123.
Bước nào sử dụng để làm cơ sở ra quyết định trong phương pháp M4 (PU EN DA SU)
a)
Tóm tắt (Summary)
b)
Dữ liệu (Data)
c)
Purpose (mục đích)
d)
Encourge (khuyến khích)
124.
Định nghĩa về "Mức độ khẩn cấp" theo quy trình quản lý yêu cầu
a)
Là mức độ quan trọng của yêu cầu
b)
Là mức độ rủi ro của yêu cầu
c)
Là mức độ cần phải đáp ứng nhanh chóng yêu cầu hỗ trợ mà người dùng đòi hỏi
d)
Là mức độ để đánh giá phạm vi ảnh hưởng, tính chất nghiêm trọng của sự cố
125.
Khái niệm cam kết chất lượng dịch vụ SLA (Service Level Agreement), tại MB được định nghĩa như thế nào?
a)
SLA (Service Level Agreement): Cam kết chất lượng dịch vụ, là văn bản thỏa thuận giữa Khối CNTT và Người dùng về thời gian và chất lượng dịch vụ được cung cấp.
b)
Là cam kết về thời gian xử lý đối với các bên liên quan
c)
Là cam kết về thời gian xử lý với đối tác của MBBank
d)
Cam kết chất lượng dịch vụ nội bộ đơn vị, là văn bản thỏa thuận giữa các Phòng/Trung tâm nội bộ trong Khối CNTT về thời gian và chất lượng dịch vụ được các Phòng/Trung tâm cung cấp cho nhanh
126.
Phương pháp sáng tạo của Mbers (M1): Năng lực là như thế nào?
a)
Là trau dồi các kỹ năng, kiến thức, sự tinh thông nghề nghiệp;
b)
Tư duy phát hiện và giải quyết vấn đề
c)
Năng lực là khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện về kiến thức, kỹ năng, tư duy sáng tạo
d)
Là trau dồi các kỹ năng, kiến thức, sự tinh thông nghề nghiệp; Tư duy phát hiện và giải quyết vấn đề
127.
Loại tài liệu nào bắt buộc cần phải có ở tất cả Loại yêu cầu thay đổi (reason for change) trừ các Reason for change là Cấp policy - user đặc biệt (ngoại lệ), Yêu cầu cung cấp dịch vụ, Khác
a)
Tiêu chí phân loại yêu cầu
b)
Kế hoạch thực hiện thay đổi BM01/Checklist golive
c)
Tài liệu hướng dẫn vận hành
d)
Biên bản SIT
128.
Các change nào sau đây cần qua hội đồng CAB tập trung (chọn nhiều đáp án)
a)
Cải tiến - xuất phát từ nội bộ CNTT, Dự án, Yêu cầu phát triển có Tiêu chí phân loại YCPT là L3, L4 theo quy định
b)
Cải tiến - xuất phát từ nội bộ CNTT, Dự án, Yêu cầu phát triển có Tiêu chí phân loại YCPT từ L2 theo quy định
c)
Cải tiến - xuất phát từ nội bộ CNTT, Dự án, Yêu cầu phát triển có Tiêu chí phân loại YCPT là L2 có thay đổi làm downtime dịch vụ
d)
Cải tiến - xuất phát từ nội bộ CNTT, Dự án, Yêu cầu phát triển có Tiêu chí phân loại YCPT là L2 có thay đổi về kiến trúc hệ thống/ dịch vụ;
e)
5
129.
OLA Thời hạn chuyển change control đối với Reason for change Yêu cầu phát triển là bao nhiêu lâu
a)
2.5 ngày kể từ khi gửi yêu cầu, không kể ngày nghỉ
b)
2.5 ngày so với trước ngày golive date, tính theo ngày làm việc (ngoại trừ các trường hợp phê duyệt ngoại lệ)
c)
Tùy theo từng loại Reason for change khác nhau thì thời gian khác nhau
d)
3.5 ngày so với trước ngày golive date, tính theo ngày làm việc (ngoại trừ các trường hợp phê duyệt ngoại lệ)
130.
Các tình huống nào sau đây phải thực hiện rollback
a)
Rollback theo kịch bản được định nghĩa sẵn theo checklist
b)
Rollback các tình huống không có trong checklist golive mà phát sinh trong quá trình golive
c)
Rollback các tình huống không có trong checklist golive mà sau khi golive hoàn tất hệ thống đã đi vào hoạt động
d)
Tất cả các đáp án trên đều đúng
131.
Biểu mẫu BM06_Biên bản Kiểm tra hệ thống trước golive yêu cầu thực hiện với các loại yêu cầu nào?
a)
Áp dụng tất cả các yêu cầu qua hội đồng CAB tập trung
b)
Áp dụng đối với YCPT L2 trở lên
c)
Áp dụng với các yêu cầu L3, L4
d)
Không đáp án nào đúng
132.
Xác định Change Coor nào sau là sai ?
a)
Đối với đầu vào Yêu cầu thay đổi là Quy trình phát triển sản phẩm, Reason for change là Yêu cầu phát triển Change Coor luôn là SM/PM
b)
Đối với đầu vào Yêu cầu thay đổi là Quy trình quản lý tính sẵn sàng của dịch vụ, Reason form change là Fix lỗi trong team Agile thì Change Coor có thể là một trong các role OM, ITSS, Máy chủ, CSDL&UD, DEV
c)
Đối với đầu vào Yêu cầu thay đổi làQuy trình Quản lý sự cố, Reason for change là Yêu cầu phát triển Change Coor luôn là Incident Coor
d)
Không có đáp án nào sai
133.
Tần suất golive nào sau đây là đúng (chọn nhiều đáp án)
a)
Các change golive sản phẩm theo yêu cầu của nghiệp vụ thực hiện thứ 4 đến thứ 7 hàng tuần
b)
Các change golive sản phẩm theo yêu cầu của nghiệp vụ thực hiện vào tuần thứ 2 và tuần thứ 4 của tháng - vào các ngày thứ 4,5,6,7
c)
Các chagne fix lỗi có thể tùy theo tính cấp thiết để đánh giá và chọn ngày golive phù hợp
d)
Golive vào các ngày thứ 2 và thứ 5 hàng tuần
e)
5
134.
Cam kết SLA thực hiện Pentest với dịch vụ có khối lượng Mức lớn (từ 5-10 API) là bao lâu?
a)
3-5 ngày làm việc
b)
Team pentest sẽ trao đổi và thống nhất với BDA về thời gian hoàn thành đánh giá ATTT
c)
1,5-3 ngày làm việc kết quả
d)
2-5 ngày làm việc
135.
Yêu cầu phát triển nào không phải thực hiện pentest trước khi golive
a)
Các YCPT L1
b)
Các YCPT khi thực hiện điền checklist pentest kết quả trả về kết quả Pentest = No trên CSD
c)
Các yêu cầu phát triển chỉ bổ sung hiển thị thêm cho người dùng, không bổ sung trường nhập liệu mới
d)
Các đáp án 1,3 đúng
136.
Checklist vi phạm nào sau đây bị reject trước khi đưa vào CAB Duyệt/Không đưa vào bảo vệ CAB đối với loại Reason For change là Dự án (chọn nhiều đáp án)
a)
Phân loại sai reason for change
b)
Add Service Owner không đúng quy định
c)
Không có tài liệu thiết kế tổng thể
d)
Không có BM05_Danh gia tac dong với change qua bảo vệ hội đồng CAB
e)
5
137.
Công việc nào không phải là vai trò trách nhiệm của PM ?
a)
Xác định các bên liên quan đến dự án
b)
Xác định phạm vi triển khai
c)
Phân bổ backlog vào các team Agile/ Team triển khai
d)
Quản lý tiến độ phát triển trong team agile theo từng sprint
138.
Theo Hướng dẫn phân loại yêu cầu phát triển (YCPT).Tiêu chí phân loại yêu cầu dựa trên yếu tố nào (chọn nhiều đáp án)
a)
Mức độ rủi ro
b)
Mức độ phức tạp
c)
Cấp độ an toàn hệ thống thông tin
d)
4
e)
5
139.
Vai trò và trách nhiệm đánh giá ảnh hưởng dịch vụ của role Test
a)
Chịu trách nhiệm chỉ ra các thay đổi nghiệp vụ: Sản phẩm, chức năng trong tài liệu đặc tả( initiative/Epic/us/es)
b)
Chịu trách nhiệm chỉ ra các tác động những thay đổi về kiến trúc, thiết kế code, các tham số hệ thống …trong tài liệu thiết kế chi tiết và các tài liệu khác có liên quan
c)
Chịu trách nhiệm đánh giá phạm vi ảnh hưởng dựa trên tài liệu đặc tả và tài liệu thiết kế chi tiết để xây dựng chiến lược kịch bản test phù hợp
140.
Vai trò và trách nhiệm đánh giá ảnh hưởng dịch vụ của role DEV
a)
Chịu trách nhiệm chỉ ra các thay đổi nghiệp vụ: Sản phẩm, chức năng trong tài liệu đặc tả( initiative/Epic/us/es)
b)
Chịu trách nhiệm chỉ ra các tác động những thay đổi về kiến trúc, thiết kế code, các tham số hệ thống …trong tài liệu thiết kế chi tiết và các tài liệu khác có liên quan
c)
Chịu trách nhiệm đánh giá phạm vi ảnh hưởng dựa trên tài liệu đặc tả và tài liệu thiết kế chi tiết để xây dựng chiến lược kịch bản test phù hợp
141.
Cấp phê duyệt golive của NGHIỆP VỤ với Change YCPT_L4
a)
GĐ/PGĐ trung tâm Nghiệp vụ
b)
Trưởng/Phó phòng Nghiệp vụ
c)
PGĐK Nghiệp vụ
142.
Cách thức gửi email thông báo tới đầu mối Khối TCKT để lấy ý kiến phản hồi liên quan đến "Hạch toán kế toán" (nếu có) cho YCPT là những cách nào sau đây? (chọn nhiều đáp án)
a)
PO/BA gửi email tới địa chỉ: chedoketoanvathue@mbbank.com.vn
b)
Hệ thống Jira sẽ tự động gửi email cho khối TCKT khi YCPT/US được chuyển Status sang READY FOR DEV
c)
Không cần gửi email xin ý kiến TCKT, chỉ cần PO đồng ý
d)
4
e)
5
143.
Trong HƯỚNG DẪN ĐÁNH GIÁ VÀ THỰC HIỆN KIỂM THỬ HIỆU NĂNG Đầu mối đánh giá về việc cần Performance Test (chọn nhiều đáp án)
a)
SA (Kiến trúc)
b)
DEV LEAD
c)
BA
d)
4
e)
4
144.
Theo Hướng dẫn phân loại yêu cầu phát triển (YCPT). Yêu cầu phát triển được coi là có mức độ rủi ro Cao trong những tình huống nào?
a)
Không có tác động đến hệ thống cấp độ 3 trở lên theo danh sách phân loại cấp độ các hệ thống thông tin của MB (ban hành theo từng thời kỳ)
b)
Không có tác động đến thông tin khách hàng đang quản lý tại hệ thống T24/ Way4 hoặc Có tác động đến số liệu tài chính của Khách hàng
c)
Có kết nối với các đối tác bên ngoài MB.. Có quy định về các tiêu chuẩn bảo mật riêng theo từng hệ thống
145.
Trong quá trình nhận yêu cầu phát triển từ đơn vị nghiệp vụ, yếu tố nào là bắt buộc phải có khi đặt yêu cầu?
a)
Mục đích phát triển và mục tiêu kinh doanh đạt được
b)
Giải pháp nghiệp vụ
c)
Luồng vận hành quy trình mới
d)
Giao diện màn hình trải nghiệm của khách hàng
146.
Trong quy trình phát triển phần mềm, việc quyết định thành lập team agile phụ thuộc vào yếu tố nào?
a)
Thu thập phản hồi từ khách hàng để xác định được tính năng, sản phẩm và dịch vụ khách hàng yêu thích
b)
Thực hiện các bài thí nghiệm quy mô nhỏ để kiểm tra xu hướng sử dụng của khách hàng, cũng như phát hiện các lỗi có thể gặp phải khi chính thức khởi chạy sản phẩm/ dịch vụ
c)
Thử nghiệm chạy sản phẩm mới ở một thị trường mới để kiểm tra tính thích hợp của sản phẩm
d)
Dựa vào tâm lý học để khám phá và tìm hiểu sở thích của nkhách hàng
147.
Các yêu cầu nào phải thông qua hội đồng giải pháp? (chọn nhiều đáp án)
a)
Yêu cầu có rủi ro thấp, độ phức tạp thấp
b)
Dự án mới
c)
Yêu cầu L3
d)
Yêu cầu L4
e)
5
148.
SLA phản hồi cho nghiệp vụ về kế hoạch dự kiến và tính khả thi của yêu cầu là bao nhiêu?
a)
1 ngày
b)
2 ngày
c)
3 ngày
d)
0.5 ngày
149.
Tại sao phải phân loại yêu cầu theo các mức độ ( từ L1 đến L4) ?
a)
Xác định có cần bảo vệ hội đồng giải pháp hay không?
b)
Xác định có cần qua hội đồng CAB hay không?
c)
Nghiệm thu tài liệu theo phân loại
d)
Tất cả các đáp án trên
100 %
