Font size
S
M
L
XL
WorksheetsWeather [ENG-VIET Complete] Level 3
Total questions: 150
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
sun
a)
mặt trời
b)
bão
c)
mùa mưa
2.
cloud
a)
mây
b)
mùa đông
c)
lạnh
3.
rain
a)
mưa
b)
đóng băng
c)
hoa tuyết
4.
snow
a)
tuyết
b)
có mưa
c)
độ
5.
storm
a)
bão
b)
gió
c)
nóng như thiêu đốt
6.
wind
a)
gió
b)
nhiệt đới
c)
mùa đông
7.
fog
a)
sương mù
b)
mưa đá
c)
Thảm họa tự nhiên
8.
Seasons
a)
Mùa
b)
cận nhiệt đới
c)
lạnh giá, phủ băng
9.
winter
a)
mùa đông
b)
bão tuyết dữ dội
c)
trái đất nóng lên
10.
spring
a)
mùa xuân
b)
ảm đạm, tối tăm
c)
ô, dù
11.
summer
a)
mùa hè
b)
mẹ thiên nhiên
c)
sạt lở đất
12.
fall / autumn
a)
mùa thu
b)
hoa tuyết
c)
bão có gió mạnh
13.
dry season
a)
mùa khô
b)
mùa thu
c)
gió
14.
wet season / rainy season
a)
mùa mưa
b)
mùa mưa
c)
bão
15.
Climate
a)
Khí hậu
b)
sấm
c)
nhiệt đới
16.
tropical
a)
nhiệt đới
b)
mùa hè
c)
bão
17.
subtropical
a)
cận nhiệt đới
b)
ôn hòa
c)
có bão
18.
dry
a)
khô
b)
áo khoác mùa đông
c)
tuyết
19.
temperate
a)
ôn hòa
b)
Khí hậu
c)
nhiều mây
20.
continental
a)
(thuộc về) lục địa
b)
áo mưa
c)
núi lửa phun trào
21.
polar
a)
(thuộc về) cực / địa cực
b)
ô, dù
c)
ảm đạm, tối tăm
22.
Weather
a)
Thời tiết
b)
cháy rừng
c)
Nhiệt độ
23.
humid
a)
ẩm ướt
b)
có ít mây
c)
dự báo thời tiết
24.
sunny
a)
có nắng
b)
lạnh
c)
động đất
25.
cloudy
a)
nhiều mây
b)
nóng như thiêu đốt
c)
có mưa
26.
partly cloudy
a)
có ít mây
b)
(thuộc về) lục địa
c)
đóng băng
27.
rainy
a)
có mưa
b)
áo khoác nắng
c)
áo mưa
28.
snow
a)
tuyết
b)
Thời tiết
c)
mùa xuân
29.
stormy
a)
có bão
b)
hạn hán
c)
mặt trời
30.
gloomy
a)
ảm đạm, tối tăm
b)
ngập lụt
c)
cầu vồng
31.
lightning
a)
tia chớp
b)
ấm
c)
tuyết lở
32.
thunder
a)
sấm
b)
bão
c)
mẹ thiên nhiên
33.
thunderstorm
a)
bão có sấm
b)
Nhiệt độ
c)
trời trong
34.
windy
a)
lộng gió
b)
núi lửa phun trào
c)
bão
35.
foggy
a)
có sương mù
b)
bão có sấm
c)
sương mù
36.
icy
a)
lạnh giá, phủ băng
b)
trái đất nóng lên
c)
Thời tiết
37.
clear sky
a)
trời trong
b)
nhiều mây
c)
thang đo độ C
38.
Natural Disasters
a)
Thảm họa tự nhiên
b)
mưa
c)
mùa thu
39.
tornado
a)
vòi rồng
b)
độ
c)
ẩm ướt
40.
storm
a)
bão
b)
cầu vồng
c)
ôn hòa
41.
typhoon
a)
bão
b)
mây
c)
mưa
42.
hurricane
a)
bão có gió mạnh
b)
vòi rồng
c)
mây
43.
wildfire / forest fire
a)
cháy rừng
b)
mùa xuân
c)
lộng gió
44.
earthquake
a)
động đất
b)
bão có gió mạnh
c)
mùa khô
45.
volcano eruption
a)
núi lửa phun trào
b)
mùa khô
c)
nóng
46.
snow storm
a)
bão tuyết
b)
sương mù
c)
khô
47.
drought
a)
hạn hán
b)
tuyết
c)
(thuộc về) cực / địa cực
48.
tsunami
a)
sóng thần
b)
(thuộc về) cực / địa cực
c)
biến đổi khí hậu
49.
landslide
a)
sạt lở đất
b)
Mùa
c)
có ít mây
50.
mudslide
a)
lở đất
b)
mát
c)
có nắng
51.
flood
a)
ngập lụt
b)
nóng
c)
sấm
52.
avalanche
a)
tuyết lở
b)
động đất
c)
mát
53.
Temperature
a)
Nhiệt độ
b)
thang đo độ C
c)
cận nhiệt đới
54.
scorching
a)
nóng như thiêu đốt
b)
sóng thần
c)
Khí hậu
55.
hot
a)
nóng
b)
tuyết
c)
có sương mù
56.
warm
a)
ấm
b)
lạnh giá, phủ băng
c)
tuyết
57.
cool
a)
mát
b)
sạt lở đất
c)
tia chớp
58.
cold
a)
lạnh
b)
lở đất
c)
bão tuyết dữ dội
59.
freezing
a)
đóng băng
b)
khô
c)
sóng thần
60.
mother nature
a)
mẹ thiên nhiên
b)
tuyết lở
c)
vòi rồng
61.
umbrella
a)
ô, dù
b)
Thảm họa tự nhiên
c)
(thuộc về) lục địa
62.
raincoat
a)
áo mưa
b)
trời trong
c)
lở đất
63.
suncoat
a)
áo khoác nắng
b)
ẩm ướt
c)
Mùa
64.
winter coat
a)
áo khoác mùa đông
b)
bão tuyết
c)
cháy rừng
65.
rainbow
a)
cầu vồng
b)
có bão
c)
áo khoác mùa đông
66.
hail
a)
mưa đá
b)
có nắng
c)
có bão
67.
snowflake
a)
hoa tuyết
b)
tia chớp
c)
thang đo độ F
68.
blizzard
a)
bão tuyết dữ dội
b)
lộng gió
c)
ấm
69.
weather forecast
a)
dự báo thời tiết
b)
gió nhẹ
c)
ngập lụt
70.
climate change
a)
biến đổi khí hậu
b)
thang đo độ F
c)
hạn hán
71.
global warming
a)
trái đất nóng lên
b)
bão
c)
áo khoác nắng
72.
breeze
a)
gió nhẹ
b)
dự báo thời tiết
c)
mùa hè
73.
degrees
a)
độ
b)
biến đổi khí hậu
c)
gió nhẹ
74.
celsius
a)
thang đo độ C
b)
có sương mù
c)
bão có sấm
75.
fahrenheit
a)
thang đo độ F
b)
mặt trời
c)
bão tuyết
76.
mặt trời
a)
sun
b)
suncoat
c)
snow
77.
mây
a)
cloud
b)
snow storm
c)
raincoat
78.
mưa
a)
rain
b)
wildfire / forest fire
c)
hot
79.
tuyết
a)
snow
b)
temperate
c)
degrees
80.
bão
a)
storm
b)
stormy
c)
thunder
81.
gió
a)
wind
b)
cool
c)
Climate
82.
sương mù
a)
fog
b)
Climate
c)
snow
83.
Mùa
a)
Seasons
b)
lightning
c)
thunderstorm
84.
mùa đông
a)
winter
b)
sun
c)
weather forecast
85.
mùa xuân
a)
spring
b)
rainy
c)
Temperature
86.
mùa hè
a)
summer
b)
cloudy
c)
spring
87.
mùa thu
a)
fall / autumn
b)
raincoat
c)
cloudy
88.
mùa khô
a)
dry season
b)
icy
c)
foggy
89.
mùa mưa
a)
wet season / rainy season
b)
Weather
c)
fall / autumn
90.
Khí hậu
a)
Climate
b)
winter coat
c)
climate change
91.
nhiệt đới
a)
tropical
b)
global warming
c)
humid
92.
cận nhiệt đới
a)
subtropical
b)
landslide
c)
Weather
93.
khô
a)
dry
b)
clear sky
c)
volcano eruption
94.
ôn hòa
a)
temperate
b)
weather forecast
c)
sun
95.
(thuộc về) lục địa
a)
continental
b)
cloud
c)
tornado
96.
(thuộc về) cực / địa cực
a)
polar
b)
thunder
c)
hail
97.
Thời tiết
a)
Weather
b)
fog
c)
polar
98.
ẩm ướt
a)
humid
b)
foggy
c)
gloomy
99.
có nắng
a)
sunny
b)
freezing
c)
lightning
100.
nhiều mây
a)
cloudy
b)
thunderstorm
c)
fall / autumn
101.
có ít mây
a)
partly cloudy
b)
celsius
c)
windy
102.
có mưa
a)
rainy
b)
spring
c)
celsius
103.
tuyết
a)
snow
b)
wet season / rainy season
c)
warm
104.
có bão
a)
stormy
b)
tsunami
c)
cool
105.
ảm đạm, tối tăm
a)
gloomy
b)
breeze
c)
suncoat
106.
tia chớp
a)
lightning
b)
Temperature
c)
sunny
107.
sấm
a)
thunder
b)
snow
c)
continental
108.
bão có sấm
a)
thunderstorm
b)
scorching
c)
dry season
109.
lộng gió
a)
windy
b)
cold
c)
rain
110.
có sương mù
a)
foggy
b)
windy
c)
partly cloudy
111.
lạnh giá, phủ băng
a)
icy
b)
storm
c)
hurricane
112.
trời trong
a)
clear sky
b)
fahrenheit
c)
dry
113.
Thảm họa tự nhiên
a)
Natural Disasters
b)
snowflake
c)
temperate
114.
vòi rồng
a)
tornado
b)
wind
c)
winter
115.
bão
a)
storm
b)
tornado
c)
clear sky
116.
bão
a)
typhoon
b)
climate change
c)
spring
117.
bão có gió mạnh
a)
hurricane
b)
umbrella
c)
icy
118.
cháy rừng
a)
wildfire / forest fire
b)
dry season
c)
global warming
119.
động đất
a)
earthquake
b)
drought
c)
snow storm
120.
núi lửa phun trào
a)
volcano eruption
b)
sunny
c)
Natural Disasters
121.
bão tuyết
a)
snow storm
b)
blizzard
c)
wildfire / forest fire
122.
hạn hán
a)
drought
b)
mudslide
c)
cold
123.
sóng thần
a)
tsunami
b)
hot
c)
freezing
124.
sạt lở đất
a)
landslide
b)
typhoon
c)
storm
125.
lở đất
a)
mudslide
b)
gloomy
c)
scorching
126.
ngập lụt
a)
flood
b)
warm
c)
typhoon
127.
tuyết lở
a)
avalanche
b)
humid
c)
landslide
128.
Nhiệt độ
a)
Temperature
b)
Natural Disasters
c)
stormy
129.
nóng như thiêu đốt
a)
scorching
b)
warm
c)
fahrenheit
130.
nóng
a)
hot
b)
degrees
c)
earthquake
131.
ấm
a)
warm
b)
snow
c)
typhoon
132.
mát
a)
cool
b)
subtropical
c)
drought
133.
lạnh
a)
cold
b)
volcano eruption
c)
wind
134.
đóng băng
a)
freezing
b)
dry
c)
cloud
135.
mẹ thiên nhiên
a)
mother nature
b)
hail
c)
tropical
136.
ô, dù
a)
umbrella
b)
rain
c)
fog
137.
áo mưa
a)
raincoat
b)
continental
c)
tsunami
138.
áo khoác nắng
a)
suncoat
b)
fall / autumn
c)
Seasons
139.
áo khoác mùa đông
a)
winter coat
b)
hurricane
c)
umbrella
140.
cầu vồng
a)
rainbow
b)
mother nature
c)
snowflake
141.
mưa đá
a)
hail
b)
avalanche
c)
winter coat
142.
hoa tuyết
a)
snowflake
b)
rainbow
c)
subtropical
143.
bão tuyết dữ dội
a)
blizzard
b)
storm
c)
rainbow
144.
dự báo thời tiết
a)
weather forecast
b)
tropical
c)
mother nature
145.
biến đổi khí hậu
a)
climate change
b)
polar
c)
blizzard
146.
trái đất nóng lên
a)
global warming
b)
partly cloudy
c)
storm
147.
gió nhẹ
a)
breeze
b)
summer
c)
mudslide
148.
độ
a)
degrees
b)
earthquake
c)
breeze
149.
thang đo độ C
a)
celsius
b)
winter
c)
rainy
150.
thang đo độ F
a)
fahrenheit
b)
Seasons
c)
avalanche
Reset
