WorksheetsTiếng Trung LiCang HSK3 Bài 5
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
用
cần(此处表示 “需要”)。例如: 不用去医院。
不需要
使用
需要做
当然
đương nhiên。Ví dụ: 当然是春天。
不可能。
也许。
当然不是。
季节
mùa
tháng
ngày
năm
越
càng(用于表示程度随时间或情况变化)
更(表示比较)
多(表示数量)
快(表示速度)
发烧
sốt。Ví dụ: 前几天有点儿发烧。
cảm lạnh。Ví dụ: 我感冒了。
ho sốt。Ví dụ: Tôi bị ho và sốt.
đau đầu。Ví dụ: Tôi bị đau đầu.
夏 (天)
(mùa) xuân。
(mùa) hè。
(mùa) thu。
(mùa) đông。
Trợ từ ngữ khí “了”
Dùng ở giữa câu để chỉ sự thay đổi
Dùng ở cuối câu để chỉ sự thay đổi(用于句末,表动作或状态的变化)
Dùng để nhấn mạnh một hành động đã xảy ra trong quá khứ
Dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra
春 (天)
(mùa) hè。Ví dụ: 当然是夏天。
(mùa) thu。Ví dụ: 当然是秋天。
(mùa) đông。Ví dụ: 当然是冬天。
(mùa) xuân。Ví dụ: 当然是春天。
感冒
bị cảm。Ví dụ: 昨天吃了感冒药。
bị sốt。Ví dụ: 昨天 đi khám bác sĩ.
bị ho。Ví dụ: Tôi đã uống thuốc ho.
bị đau đầu。Ví dụ: Tôi cần nghỉ ngơi.
Cấu trúc “越来越 + tính từ/động từ chỉ trạng thái tâm lý”
Diễn tả sự thay đổi về mức độ theo thời gian(表示程度随时间推移而逐渐变化)。Ví dụ: 我做的饭越来越好吃。
Diễn tả sự thay đổi về không gian(表示空间的变化)。Ví dụ: 我家越来越大。
Diễn tả sự thay đổi về thời gian(表示时间的变化)。Ví dụ: 我越来越忙。
Diễn tả sự thay đổi về cảm xúc(表示情感的变化)。Ví dụ: 我越来越开心。
为
cho, vì(可表示 “给” 或 “因为”,此处例句中表 “给”)。
给, 作为(表示目的或原因)
为了(表示目的)
因为(表示原因)
最近
gần đây。Ví dụ: 我最近越来越胖了。
mới đây。Ví dụ: 我新买了一本书。
sắp tới。Ví dụ: 我下个月要去旅行。
早前。Ví dụ: 我早前见过他。
照顾
chăm sóc。
吃饭。
学习。
睡觉。
裙子
váy
裤子
衬衫
外套
草
cỏ。Ví dụ: 草和树都绿了。
cây。Ví dụ: Cây cao lớn.
hoa。Ví dụ: Hoa nở vào mùa xuân.
đất。Ví dụ: Đất ẩm ướt.
