wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Giáo trình Quản trị nhân lực

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Tại sao việc nghiên cứu quản trị nhân lực dành cho ngành quản trị kinh doanh là rất cần thiết?

a)

Để đáp ứng yêu cầu đổi mới quản lý doanh nghiệp và nguồn nhân lực.

b)

Để phát triển các ngành nghề khác.

c)

Để tăng cường sự cạnh tranh giữa các trường đại học.

d)

Để giảm thiểu chi phí đào tạo.

2.

Khái niệm "nhân lực" được hiểu là gì?

a)

Nguồn lực của mỗi con người, bao gồm thể lực, trí lực và tâm lực.

b)

Nguồn lực của xã hội, bao gồm tài chính và vật chất.

c)

Nguồn lực của tổ chức, bao gồm nhân viên và tài sản.

d)

Nguồn lực tự nhiên, bao gồm tài nguyên và môi trường.

3.

Yếu tố nào dưới đây không thuộc về nguồn lực của con người?

a)

Sức khỏe.

b)

Tài chính.

c)

Tâm lý.

d)

Ý thức.

4.

Nguồn lực của mỗi con người có thể nói là không có giới hạn vì lý do nào?

a)

Do sức khỏe và thể lực của con người không thay đổi.

b)

Do những nhân tố tưởng chừng có giới hạn lại vượt xa hơn trong tình huống nhất định.

c)

Do môi trường bên ngoài không ảnh hưởng đến con người.

d)

Do con người không cần phụ thuộc vào ý thức và tâm lý.

5.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến sức khỏe của con người?

a)

Sức vóc, tình trạng sức khỏe, mức sống.

b)

Tài chính và vật chất.

c)

Công nghệ và kỹ thuật.

d)

Thời gian và không gian.

6.

Nhân tố nào được coi là nhân tố tiềm năng lớn nhất của con người?

a)

Sức sáng tạo.

b)

Tài chính.

c)

Kinh nghiệm.

d)

Môi trường sống.

7.

Nguồn nhân lực của tổ chức bao gồm những yếu tố nào?

a)

Chỉ những người lao động làm việc trong tổ chức.

b)

Tất cả những người lao động làm việc trong tổ chức và nguồn lực riêng của mỗi người.

c)

Chỉ các nhân viên cấp cao trong tổ chức.

d)

Chỉ những người có trình độ cao trong tổ chức.

8.

Tại sao nguồn nhân lực được coi là một trong các nhân tố tạo lợi nhuận cho doanh nghiệp?

a)

Vì nguồn nhân lực đảm bảo mọi nguồn sáng tạo trong tổ chức.

b)

Vì nguồn nhân lực là tài sản cố định của tổ chức.

c)

Vì nguồn nhân lực không cần phải quản lý.

d)

Vì nguồn nhân lực không ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất.

9.

Nguồn nhân lực có tính năng động và sáng tạo quan trọng nhất trong điều kiện xã hội nào?

a)

Xã hội nông nghiệp.

b)

Xã hội công nghiệp.

c)

Xã hội kinh tế tri thức.

d)

Xã hội truyền thống.

10.

Nguồn nhân lực được coi là vô tận vì lý do nào sau đây?

a)

Xã hội không ngừng tiến lên và nguồn lực con người là vô tận.

b)

Nguồn nhân lực không cần được khai thác.

c)

Nguồn nhân lực không liên quan đến sự phát triển của doanh nghiệp.

d)

Nguồn nhân lực không tạo ra giá trị cho xã hội.

11.

Thuật ngữ "Quản trị nhân sự" được sử dụng nhiều trước các năm 80 với ý nghĩa gì?

a)

Quản lý tài chính của tổ chức.

b)

Quản lý các yếu tố hành chính liên quan đến con người trong đơn vị tổ chức.

c)

Quản lý các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

d)

Quản lý các thiết bị trong tổ chức.

12.

Quản trị nhân lực là quá trình theo dõi, hướng dẫn, điều chỉnh, kiểm tra quá trình lao động nhằm mục đích gì?

a)

Đảm bảo sự phát triển của tổ chức

b)

Thỏa mãn nhu cầu của con người và xã hội

c)

Tăng cường lợi nhuận của công ty

d)

Giảm thiểu chi phí lao động

13.

Theo nghĩa hẹp, quản trị nhân lực bao gồm những hoạt động nào?

a)

Tuyển dụng, sử dụng, đánh giá, thù lao, đào tạo

b)

Lập kế hoạch, tổ chức, kiểm tra, giám sát

c)

Phát triển sản phẩm, tăng doanh thu

d)

Đào tạo nhân viên, giảm chi phí

14.

Quản trị nhân lực lấy giá trị con người làm trọng tâm nhằm giải quyết điều gì?

a)

Tăng cường lợi nhuận của tổ chức

b)

Tác động lẫn nhau giữa người lao động và công việc

c)

Giảm thiểu chi phí lao động

d)

Tăng số lượng nhân viên

15.

Khái niệm chung nhất của quản trị nhân lực được hiểu như thế nào?

a)

Là hệ thống các triết lý, chính sách và hoạt động chức năng về thu hút, đào tạo, phát triển và duy trì nhân lực

b)

Là quá trình giảm thiểu chi phí và tăng lợi nhuận

c)

Là việc quản lý tài chính và tài sản của tổ chức

d)

Là hoạt động tuyển dụng và sa thải nhân viên

16.

Quản trị nhân lực liên quan đến việc xây dựng và thực hiện các chiến lược về con người nhằm mục đích gì?

a)

Đảm bảo văn hóa, giá trị và động lực của tổ chức

b)

Tăng cường lợi nhuận và giảm chi phí

c)

Phát triển sản phẩm mới

d)

Tăng số lượng nhân viên

17.

Quản trị nhân sự trong tổ chức chủ yếu tập trung vào khía cạnh nào?

a)

Quản lý tài chính và ngân sách của tổ chức

b)

Quản lý các hoạt động hành chính như tiền lương, tiền thưởng, nghỉ phép

c)

Quản lý các mối quan hệ với khách hàng

d)

Quản lý chiến lược kinh doanh của tổ chức

18.

Quản trị nhân lực có ý nghĩa rộng hơn quản trị nhân sự vì lý do nào sau đây?

a)

Quản trị nhân lực chỉ tập trung vào các hoạt động nội bộ của tổ chức

b)

Quản trị nhân lực bao gồm cả việc tác động đến nguồn nhân lực bên ngoài tổ chức

c)

Quản trị nhân lực chỉ liên quan đến việc quản lý sản xuất

d)

Quản trị nhân lực không liên quan đến thị trường lao động

19.

Yếu tố nào được coi là quan trọng trong quản trị nhân lực của tổ chức?

a)

Chỉ tập trung vào nguồn nhân lực nội bộ của tổ chức

b)

Bao gồm cả nguồn nhân lực dự trữ và tiềm năng bên ngoài tổ chức

c)

Chỉ tập trung vào việc giảm chi phí lao động

d)

Không liên quan đến thị trường lao động

20.

Theo quan điểm hiện đại, con người trong tổ chức được coi là gì?

a)

Một yếu tố phụ trong quá trình sản xuất kinh doanh

b)

Một nguồn tài sản quý báu của tổ chức

c)

Một yếu tố không ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh

d)

Một nguồn lực không cần đầu tư

21.

Các tổ chức hiện đại thường làm gì để tăng lợi thế cạnh tranh và hiệu quả cao hơn?

a)

Giảm chi phí lao động và không đầu tư vào nguồn nhân lực

b)

Đầu tư vào nguồn nhân lực để tăng lợi thế cạnh tranh

c)

Tập trung vào việc giảm giá thành sản phẩm

d)

Không chú trọng vào quản trị nhân lực

22.

Quản trị nhân lực tập trung vào những nội dung chính nào?

a)

Phân tích công việc, định mức lao động, hoạch định nhân lực

b)

Tuyển dụng và sử dụng nhân lực

c)

Đánh giá thực hiện công việc và đào tạo nhân lực

d)

Tất cả các nội dung trên

23.

Nhóm chức năng thu hút trong quản trị nhân lực chủ yếu tập trung vào điều gì?

a)

Đảm bảo có đủ số lượng nhân viên với các phẩm chất phù hợp

b)

Đánh giá hiệu quả công việc của nhân viên

c)

Quản lý hệ thống thù lao lao động

d)

Đào tạo và phát triển kỹ năng cho nhân viên

24.

Hoạch định nhân lực là gì?

a)

Quá trình tuyển dụng nhân viên mới

b)

Quá trình nghiên cứu, xác định nhu cầu nhân sự và đưa ra các chính sách

c)

Quá trình đánh giá hiệu quả công việc của nhân viên

d)

Quá trình quản lý hệ thống thù lao lao động

25.

Chức năng nào trong quản trị nhân lực liên quan đến việc phối hợp với các cấp quản trị để quản lý nguồn nhân lực hiệu quả?

a)

Phân tích công việc

b)

Tuyển dụng và sử dụng nhân lực

c)

Đánh giá thực hiện công việc

d)

Quản lý hệ thống thù lao lao động

26.

Mục tiêu của việc đánh giá thực hiện công việc và đào tạo nhân lực là gì?

a)

Đáp ứng các yêu cầu của công việc trước mắt và trong tương lai của tổ chức

b)

Đảm bảo có đủ số lượng nhân viên phù hợp

c)

Quản lý hệ thống thù lao lao động hiệu quả

d)

Xây dựng các chính sách nhân sự mới

27.

Phân tích công việc là quá trình gì?

a)

Thu thập và đánh giá các thông tin liên quan đến công việc cụ thể.

b)

Tuyển dụng nhân viên mới.

c)

Đào tạo nhân viên để nâng cao kỹ năng.

d)

Đánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên.

28.

Mục tiêu của quá trình tuyển dụng là gì?

a)

Đảm bảo nhân viên làm việc chăm chỉ.

b)

Lựa chọn người đáp ứng yêu cầu công việc và sắp xếp hợp lý trong tổ chức.

c)

Đào tạo nhân viên để nâng cao trình độ.

d)

Đánh giá năng lực của nhân viên hiện tại.

29.

Nhóm chức năng đào tạo và phát triển tập trung vào điều gì?

a)

Đánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên.

b)

Nâng cao năng lực của nhân viên và đảm bảo họ có kỹ năng cần thiết.

c)

Tuyển dụng nhân viên mới.

d)

Duy trì nguồn nhân lực hiện tại.

30.

Các hoạt động thường được thực hiện trong nhóm chức năng đào tạo và phát triển là gì?

a)

Đánh giá thực hiện công việc.

b)

Hướng nghiệp, huấn luyện, đào tạo kỹ năng thực hành.

c)

Tuyển dụng nhân viên mới.

d)

Đánh giá năng lực của cán bộ quản lý.

31.

Nhóm chức năng duy trì nguồn nhân lực chú trọng đến điều gì?

a)

Tuyển dụng nhân viên mới.

b)

Đào tạo nhân viên để nâng cao trình độ.

c)

Duy trì và sử dụng hiệu quả nguồn nhân lực trong tổ chức.

d)

Đánh giá năng lực của nhân viên hiện tại.

32.

Thông qua hệ thống thù lao lao động và phúc lợi, tổ chức có thể đạt được điều gì?

a)

Đảm bảo nhân viên làm việc chăm chỉ và tận tâm.

b)

Tuyển dụng nhân viên mới.

c)

Đào tạo nhân viên để nâng cao kỹ năng.

d)

Đánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên.

33.

Những biện pháp nào được đề cập trong tài liệu để thu hút và duy trì đội ngũ lao động lành nghề cho doanh nghiệp?

a)

Tăng lương cao và công bằng, khen thưởng sáng kiến, cải tiến kỹ thuật.

b)

Giảm lương và cắt giảm phúc lợi.

c)

Tăng giờ làm việc và giảm nghỉ phép.

d)

Không áp dụng chính sách thưởng.

34.

Vai trò của quản trị nhân lực đối với các nhà quản lý là gì?

a)

Giúp họ thấy rõ vai trò quan trọng của con người trong hoạt động sản xuất.

b)

Giúp họ giảm chi phí lao động bằng cách cắt giảm nhân sự.

c)

Giúp họ tập trung vào các yếu tố vật lực thay vì nhân lực.

d)

Giúp họ loại bỏ các yếu tố con người trong sản xuất.

35.

Những hoạt động nào được liệt kê để duy trì và phát triển mối quan hệ lao động tốt đẹp?

a)

Ký kết hợp đồng lao động, giải quyết tranh chấp, cải thiện điều kiện làm việc.

b)

Cắt giảm phúc lợi và tăng giờ làm việc.

c)

Loại bỏ các chính sách bảo hiểm và an toàn lao động.

d)

Tăng cường áp lực công việc và giảm lương.

36.

Yếu tố nào được coi là quyết định tới sự tồn tại và phát triển của tổ chức?

a)

Nhân lực và vật lực.

b)

Chỉ có vật lực.

c)

Chỉ có nhân lực.

d)

Tài chính và công nghệ.

37.

Con người đóng vai trò gì trong quá trình sản xuất và kinh doanh?

a)

Thiết kế, sản xuất, kiểm tra chất lượng, đưa sản phẩm ra thị trường.

b)

Chỉ giám sát quá trình sản xuất.

c)

Chỉ thực hiện các công việc tay chân.

d)

Không tham gia vào quá trình sản xuất.

38.

Quản trị nhân lực hiệu quả giúp tổ chức đạt được điều gì?

a)

Tăng cường sự cạnh tranh giữa các nhân viên.

b)

Đạt được mục tiêu đã định trước.

c)

Giảm thiểu chi phí tuyển dụng.

d)

Tăng số lượng nhân viên trong tổ chức.

39.

Nhà quản trị cần làm gì để quản trị hiệu quả nguồn nhân lực?

a)

Tăng lương cho tất cả nhân viên.

b)

Tìm ra cách thấu hiểu con người và phối hợp hoạt động.

c)

Giảm số lượng nhân viên trong tổ chức.

d)

Tập trung vào việc tuyển dụng nhân viên mới.

40.

Vai trò của quản trị nhân lực trong hoạt động kinh doanh là gì?

a)

Giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí sản xuất.

b)

Giúp doanh nghiệp tồn tại, phát triển và đi lên trong cạnh tranh.

c)

Tăng số lượng nhân viên trong doanh nghiệp.

d)

Tăng cường sự cạnh tranh giữa các phòng ban.

41.

Nhà quản trị cần làm gì để tránh sai lầm trong tuyển chọn nhân viên?

a)

Tăng cường sự cạnh tranh giữa các nhân viên.

b)

Biết cách đánh giá nhân viên chính xác.

c)

Giảm thiểu số lượng nhân viên trong tổ chức.

d)

Tập trung vào việc đào tạo nhân viên mới.

42.

Quản trị nhân lực hiệu quả sẽ giúp tổ chức khai thác điều gì?

a)

Sự sáng tạo của con người và tập thể.

b)

Tăng số lượng nhân viên trong tổ chức.

c)

Giảm thiểu chi phí sản xuất.

d)

Tăng cường sự cạnh tranh giữa các phòng ban.

43.

Quản trị nhân lực đóng vai trò trung tâm trong quá trình điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh của tổ chức nhằm mục đích gì?

a)

Giúp tổ chức tồn tại, phát triển và cạnh tranh hiệu quả.

b)

Tăng cường lợi nhuận cho tổ chức.

c)

Giảm chi phí sản xuất của tổ chức.

d)

Tăng số lượng nhân viên trong tổ chức.

44.

Quản trị nhân lực vừa là khoa học vừa là nghệ thuật vì lý do nào sau đây?

a)

Con người là đối tượng phức tạp với tâm lý và hành động đa dạng.

b)

Con người luôn có tính cách giống nhau.

c)

Quản trị nhân lực chỉ dựa vào lý thuyết khoa học.

d)

Quản trị nhân lực không cần áp dụng thực tế.

45.

Quản trị nhân lực được nghiên cứu và phát triển qua các lĩnh vực khoa học nào sau đây?

a)

Tâm lý học, xã hội học, sinh lý lao động, nhân trắc học.

b)

Khoa học tự nhiên, toán học, vật lý học.

c)

Khoa học máy tính, công nghệ thông tin, kỹ thuật số.

d)

Khoa học môi trường, sinh thái học, địa lý học.

46.

Quản trị nhân lực giúp tổ chức thực thi các hệ thống tiêu chuẩn, pháp luật và trách nhiệm xã hội nhằm đạt được điều gì?

a)

Hiệu quả cao nhất trong hoạt động của tổ chức.

b)

Tăng số lượng nhân viên trong tổ chức.

c)

Giảm chi phí sản xuất của tổ chức.

d)

Tăng cường lợi nhuận cho tổ chức.

47.

Quản trị nhân lực áp dụng thành tựu của các môn khoa học nào để giải quyết xung đột và tuyển dụng nhân sự?

a)

Tâm lý học, xã hội học, sinh lý lao động, nhân trắc học.

b)

Khoa học tự nhiên, toán học, vật lý học.

c)

Khoa học máy tính, công nghệ thông tin, kỹ thuật số.

d)

Khoa học môi trường, sinh thái học, địa lý học.

48.

Quản trị nguồn nhân lực liên quan đến những yếu tố nào của con người?

a)

Văn hóa, kiến thức, kinh nghiệm

b)

Chỉ có văn hóa và kiến thức

c)

Chỉ có kinh nghiệm và kỹ thuật

d)

Chỉ có sáng tạo và tư duy

49.

Người quản trị nhân lực cần phải làm gì để đảm bảo hiệu quả cao?

a)

Tính đến các điều kiện khách quan và sử dụng trí tưởng tượng sáng tạo

b)

Chỉ cần dự đoán chính xác và áp dụng kinh nghiệm

c)

Chỉ cần thay đổi tư duy và phương pháp

d)

Không cần thay đổi gì, chỉ cần duy trì cách làm cũ

50.

Yếu tố nào không chỉ khác nhau đối với người lao động mà còn khó đo lường và thường xuyên thay đổi?

a)

Tâm lý và các tố chất riêng

b)

Kỹ thuật công nghệ

c)

Cơ sở vật chất

d)

Tiến bộ khoa học

51.

Quản trị nhân lực có vai trò gì đối với sự tồn tại và phát triển của tổ chức?

a)

Là yếu tố thiết yếu không thể thay thế

b)

Là yếu tố phụ thuộc vào cơ sở vật chất

c)

Là yếu tố có thể thay thế bằng công nghệ

d)

Là yếu tố không quan trọng

52.

Những yếu tố nào có thể mua được, học hỏi được, sao chép được, nhưng con người thì không thể?

a)

Máy móc thiết bị, cơ sở vật chất, công nghệ kỹ thuật

b)

Tâm lý và tố chất riêng

c)

Kỹ năng quản lý

d)

Kinh nghiệm và sáng tạo

53.

Quản trị nhân lực đóng vai trò gì trong các tổ chức?

a)

Chỉ liên quan đến các phòng ban cụ thể.

b)

Là một phần không quan trọng trong quản trị.

c)

Góp phần giải quyết các vấn đề kinh tế xã hội và tạo bầu không khí văn hóa cho doanh nghiệp.

d)

Chỉ áp dụng cho các tổ chức lớn.

54.

Nội dung nghiên cứu học phần quản trị nhân lực bao gồm những gì?

a)

Chỉ tập trung vào các triết lý quản trị nhân lực.

b)

Giới thiệu kiến thức cơ bản, vai trò, triết lý, học thuyết và phương pháp nghiên cứu.

c)

Chỉ nghiên cứu về mối quan hệ giữa con người với con người.

d)

Chỉ tập trung vào các chính sách của tổ chức.

55.

Mục tiêu của các chính sách và chức năng của quản trị nhân lực là gì?

a)

Đáp ứng nhu cầu cá nhân của nhân viên.

b)

Hướng đến mục tiêu chung của tổ chức.

c)

Tăng cường sự cạnh tranh giữa các phòng ban.

d)

Tập trung vào việc giảm chi phí lao động.

56.

Đối tượng nghiên cứu của học phần quản trị nhân lực là gì?

a)

Chỉ tập trung vào các nguồn lực tài chính.

b)

Mối quan hệ giữa con người với con người và các nguồn lực khác.

c)

Chỉ nghiên cứu về các hình thức tổ chức.

d)

Chỉ tập trung vào các phương pháp quản lý.

57.

Phần "Phân tích công việc, định mức lao động và hoạch định nhân lực" tập trung vào nội dung nào?

a)

Tuyển dụng và sử dụng nhân lực.

b)

Đánh giá thực hiện công việc và đào tạo nhân lực.

c)

Phân tích công việc, định mức lao động và hoạch định nhân lực.

d)

Thù lao lao động.

58.

Mục tiêu chính của phần "Tuyển dụng và sử dụng nhân lực" là gì?

a)

Giới thiệu bản chất và nội dung cơ bản về tuyển dụng và sử dụng nhân lực trong doanh nghiệp.

b)

Đánh giá thực hiện công việc và đào tạo nhân lực.

c)

Phân tích công việc và hoạch định nhân lực.

d)

Xây dựng hệ thống thù lao lao động.

59.

Phương pháp nghiên cứu trong khoa học Quản trị nhân lực nhấn mạnh điều gì?

a)

Tính linh hoạt và sáng tạo.

b)

Tính trừu tượng hóa và duy tâm.

c)

Tính cố định và không thay đổi.

d)

Tính độc lập và không phụ thuộc.

60.

Khoa học Quản trị nhân lực khác biệt với các môn khoa học kinh tế - xã hội khác ở điểm nào?

a)

Không coi trọng nguồn gốc ban đầu.

b)

Nhấn mạnh tính linh hoạt và sáng tạo.

c)

Không quan tâm đến đối tượng khách quan.

d)

Không có đặc thù riêng.