NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsUnit 2
Total questions: 54
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
biology
a)
Sinh học
b)
Địa lý
c)
Lịch sử
d)
Vật lý
2.
geography
a)
Địa lý
b)
Sinh học
c)
Vật lý
d)
Lịch sử
3.
history
a)
Lịch sử
b)
Vật lý
c)
Sinh học
d)
Địa lý
4.
I.T
a)
Công nghệ thông tin
b)
Văn học
c)
Âm nhạc
d)
Giáo dục thể chất
5.
literature
a)
Văn học
b)
Công nghệ thông tin
c)
Giáo dục
d)
Lịch sử
6.
music
a)
Âm nhạc
b)
Văn học
c)
Thể thao
d)
Nghệ thuật
7.
musical
a)
Âm nhạc
b)
Kịch
c)
Thể thao
d)
Nghệ thuật thủ công
8.
musician
a)
Nhạc sĩ
b)
Diễn viên
c)
Nhà văn
d)
Giáo viên
9.
P.E
a)
Giáo dục thể chất
b)
Âm nhạc
c)
Văn học
d)
Công nghệ thông tin
10.
physics
a)
Vật lý
b)
Giáo dục thể chất
c)
Sinh học
d)
Địa lý
11.
education
a)
Sự giáo dục
b)
Vật lý
c)
Âm nhạc
d)
Văn học
12.
educational
a)
Thuộc về giáo dục
b)
Âm nhạc
c)
Vật lý
d)
Lịch sử
13.
educator
a)
Giáo viên
b)
Nhạc sĩ
c)
Diễn viên
d)
Nhà văn
14.
educate
a)
Giáo dục, dạy dỗ
b)
Diễn xuất, hành động
c)
Hát, trình diễn
d)
Vẽ, phác họa
15.
act
a)
Hành động
b)
Hát
c)
Diễn xuất
d)
Nhảy
16.
actor
a)
Diễn viên nam
b)
Hành động
c)
Nhạc sĩ
d)
Nhà văn
17.
actress
a)
Diễn viên nữ
b)
Diễn viên nam
c)
Nhà văn
d)
Nhạc sĩ
18.
action
a)
Hành động
b)
Diễn viên nữ
c)
Hoạt động
d)
Nghỉ ngơi
19.
active
a)
Năng động
b)
Hành động
c)
Tĩnh lặng
d)
Lười biếng
20.
activity
a)
Hoạt động
b)
Trình diễn
c)
Tĩnh lặng
d)
Nghỉ ngơi
21.
arts and crafts
a)
Nghệ thuật thủ công
b)
Hoạt động
c)
Âm nhạc
d)
Kịch
22.
drama club
a)
Câu lạc bộ kịch
b)
Nghệ thuật thủ công
c)
Câu lạc bộ âm nhạc
d)
Câu lạc bộ thể thao
23.
indoor
a)
Trong nhà
b)
Câu lạc bộ kịch
c)
Ngoài trời
d)
Trên cao
24.
outdoor
a)
Ngoài trời
b)
Trong nhà
c)
Dưới nước
d)
Trên cao
25.
sign up
a)
Đăng ký
b)
Ngoài trời
c)
Hủy bỏ
d)
Rút lui
26.
adventure
a)
Cuộc phiêu lưu
b)
Đăng ký
c)
Bí ẩn
d)
Tiểu thuyết
27.
adventurous
a)
Phiêu lưu
b)
Cuộc phiêu lưu
c)
Nhút nhát
d)
Tẻ nhạt
28.
author
a)
Nhà văn
b)
Phiêu lưu
c)
Nhạc sĩ
d)
Diễn viên
29.
fantasy
a)
Kỳ ảo
b)
Nhà văn
c)
Phiêu lưu
d)
Bí ẩn
30.
fantastic
a)
Tuyệt vời
b)
Kỳ ảo
c)
Hài hước
d)
Kỳ bí
31.
mystery
a)
Bí ẩn
b)
Tuyệt vời
c)
Cuộc hành trình
d)
Phiêu lưu
32.
mysterious
a)
Thám hiểm
b)
Bí ẩn
c)
Tuyệt vời
d)
Hài hước
33.
novel
a)
Tiểu thuyết
b)
Kỳ bí
c)
Bí ẩn
d)
Truyện ngắn
34.
peaceful
a)
Hòa bình
b)
Tiểu thuyết
c)
Ồn ào
d)
Lạ lùng
35.
capital
a)
Thủ đô
b)
Xinh đẹp
c)
Thành phố
d)
Thị trấn
36.
secret
a)
Bí mật
b)
Thủ đô
c)
Công khai
d)
Lạ lùng
37.
event
a)
Sự kiện
b)
Bí mật
c)
Hoạt động
d)
Cuộc thi
38.
strange
a)
Lạ lùng
b)
Sự kiện
c)
Bình thường
d)
Phổ biến
39.
stranger
a)
Người lạ
b)
Lạ lùng
c)
Bạn bè
d)
Người quen
40.
in the past
a)
Trong quá khứ
b)
Người lạ
c)
Trong tương lai
d)
Hiện tại
41.
in the future
a)
Trong tương lai
b)
Trong quá khứ
c)
Hiện tại
d)
Đồng thời
42.
stilt
a)
Cọc nhà
b)
Trong tương lai
c)
Nhà sàn
d)
Cây cột
43.
discover
a)
Khám phá
b)
Cọc nhà
c)
Tìm kiếm
d)
Che giấu
44.
take care of
a)
Chăm sóc
b)
Khám phá
c)
Bỏ mặc
d)
Tìm kiếm
45.
friendship
a)
Tình bạn
b)
Chăm sóc
c)
Tình yêu
d)
Tình đồng nghiệp
46.
same
a)
Giống nhau
b)
Tình bạn
c)
Khác biệt
d)
Tương tự
47.
at the same time
a)
Đồng thời
b)
Giống nhau
c)
Trước đó
d)
Sau đó
48.
popular
a)
Phổ biến
b)
Đồng thời
c)
Ít người biết
d)
Lạ lùng
49.
material
a)
Nguyên liệu
b)
Phổ biến
c)
Sản phẩm
d)
Dụng cụ
50.
take part in
a)
Tham gia
b)
Nguyên liệu
c)
Quan sát
d)
Từ chối
51.
also
a)
Cũng
b)
Tham gia
c)
Tuy nhiên
d)
Vì vậy
52.
excite
a)
Phấn khích
b)
Cũng
c)
Buồn bã
d)
Tẻ nhạt
53.
excitement
a)
Sự phấn khích
b)
Phấn khích
c)
Sự buồn bã
d)
Sự tẻ nhạt
54.
favor
a)
Ưu tiên
b)
Sự phấn khích, vui vẻ
c)
Ghét, sự khó chịu
d)
Ủng hộ, giúp đỡ
Reset
