wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Multiple Choice Questions: AI Applications and Risks Set 1

Total questions: 53

Worksheet time: 2hrs 46mins

Name
Class
Date
1.

Lĩnh vực nào sau đây không được phát triển mạnh nhờ ứng dụng của trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

Tài chính ngân hàng.

b)

Xây dựng nhà, đường, cầu.

c)

Điều khiển tự động.

d)

Sản xuất thiết bị tiện ích thông minh.

2.

Trong lĩnh vực y tế, thành tựu nào sau đây dựa trên sự phát triển của AI?

a)

Đặt lịch khám với chuyên gia bằng sử dụng ứng dụng của bệnh viện trên điện thoại di động.

b)

Tra cứu hồ sơ điện tử của bệnh nhân bằng số căn cước công dân.

c)

Thanh toán viện phí bằng hình thức chuyển khoản.

d)

Phần mềm hỗ trợ phân tích hình ảnh X-quang để phát hiện bất thường.

3.

Lĩnh vực sản xuất nào sau đây có ứng dụng thành tựu của AI?

a)

Sản xuất người máy thông minh.

b)

Sản xuất ô tô chạy bằng điện.

c)

Sản xuất lò lạnh, tivi tiết kiệm điện.

d)

Sản xuất túi có thể phân hủy sinh học.

4.

Trong ngành sản xuất các phương tiện giao thông vận tải, thành tựu nào là kết quả nổi bật do ứng dụng AI?

a)

Tăng mức độ an toàn cho người sử dụng.

b)

Có khả năng tự lái, tự vận hành.

c)

Có khả năng vận chuyển lớn.

d)

Tăng tính thẩm mĩ.

5.

Phát biểu nào sau không phải là một cảnh báo về ứng dụng AI trong tương lai?

a)

Có nhiều sản phẩm được trang bị tính năng thông minh.

b)

Xuất hiện các minh ảnh, âm thanh, video giả mạo.

c)

Một số công việc có thể bị thay thế bởi các robot tự động.

d)

Dữ liệu cá nhân có thể bị thu thập và lạm dụng để làm việc xấu.

6.

Công việc có tính chất như thế nào thì ứng dụng AI sẽ lấy mất việc làm của con người?

a)

Cần sự sáng tạo và trí tưởng tượng.

b)

Lặp lại một vài thao tác đơn giản.

c)

Đòi hỏi sự đồng cảm và thấu hiểu.

d)

Đòi hỏi kỹ năng vận động tinh tế.

7.

Với sự phát triển của AI, trong tương lai nghề làm nào sau đây có thể không cần con người thực hiện?

a)

Giáo viên.

b)

Bác sĩ tâm lí.

c)

Nhân viên tư vấn.

d)

Vận động viên.

8.

Tình huống nào sau đây không phải là nguy cơ của ứng dụng AI đối với quyền riêng tư của con người?

a)

Hệ thống camera công cộng có khả năng nhận diện khuôn mặt để giám sát và theo dõi hành động của công dân.

b)

Dữ liệu cá nhân của người dùng mạng xã hội được thu thập và phân tích để tìm các thông tin riêng tư.

c)

Tích hợp thông tin cá nhân khác vào thẻ căn cước công dân có gắn chíp.

d)

Phân tích lịch sử người dùng để dự đoán hành vi.

9.

Phát biểu nào sau đây là sai về ứng dụng AI?

a)

Hình ảnh, video tạo ra từ AI có thể là giả mạo để lừa đảo.

b)

Câu trả lời của hệ thống tư vấn AI luôn luôn đáng tin cậy.

c)

Người dùng không được biết quá trình suy luận trong ứng dụng AI.

d)

Gợi ý do hệ thống AI đưa ra có thể không chính xác nếu dữ liệu huấn luyện sai lệch.

10.

Biện pháp nào là quan trọng nhất để giảm thiểu nguy cơ của ứng dụng AI?

a)

Giới hạn độ tuổi được sử dụng các ứng dụng AI.

b)

Đưa ra các quy định và luật để quản lí việc phát triển và sử dụng AI.

c)

Cấm sử dụng AI trong một số lĩnh vực có nguy cơ ảnh hưởng lớn.

d)

Chi phí phát triển ứng dụng AI đảm bảo an toàn, minh bạch và chính xác.

11.

Phát biểu nào đúng về khái niệm AI hẹp hoặc AI yếu?

a)

Là một hệ thống có khả năng tự học và tự cải thiện qua thời gian mà không cần sự hỗ trợ của con người.

b)

Là một hệ thống có khả năng tự tạo ra những ý tưởng và sáng kiến mới mà không cần sự hướng dẫn của con người.

c)

Là một hệ thống được thiết kế để thực hiện một số nhiệm vụ cụ thể theo những gì đã được học.

d)

Là một hệ thống có khả năng thích nghi và giải quyết được nhiều nhiệm vụ ở các lĩnh vực khác nhau.

12.

Phát biểu nào đúng về khái niệm trí tuệ con người và trí tuệ máy?

a)

Là trí tuệ do con người lập trình tạo nên với mục tiêu giúp máy tính có thể tự động hóa các hành vi một cách thông minh như con người.

b)

Là trí tuệ do con người lập trình tạo nên với mục tiêu giúp máy tính có thể thực hiện được các hành vi giống như con người một cách nhanh nhất.

c)

Là trí tuệ do con người lập trình tạo nên với mục tiêu giúp máy tính có thể tự động hóa các hành vi tương tự như hành vi của con người.

d)

Là trí tuệ có thể học tập nhiều công việc trong cùng một thời điểm.

13.

Ứng dụng nào sau đây không là ví dụ của AI hẹp?

a)

Chương trình chơi cờ AlphaGo.

b)

Máy chấm công bằng nhận diện khuôn mặt.

c)

Quản lí điểm của học sinh bằng sổ điểm điện tử.

d)

Hệ chuyên gia MYCIN tư vấn trong lĩnh vực y tế.

14.

Trong lĩnh vực điều khiển tự động, thiết bị nào sau đây không có ứng dụng AI?

a)

Robot thực hiện nhiệm vụ lắp ráp ô tô trong dây chuyền sản xuất.

b)

Đèn chiếu sáng có cảm ứng tự bật/tắt.

c)

Xe ô tô tự lái.

d)

Máy bay giao hàng không người lái.

15.

Tình huống nào sau đây có ứng dụng của AI?

a)

Khách hàng trò chuyện với một chatbot để tìm hiểu thông tin về sản phẩm quan tâm.

b)

Khách hàng thực hiện việc đặt đơn hàng trên website bằng việc tích chọn mặt hàng, nhập số lượng, chọn phương thức vận chuyển và thanh toán.

c)

Người quản lí xem thống kê hàng tồn kho thông qua một phần mềm quản lí hàng hoá.

d)

Nhân viên đóng gói sản phẩm theo danh sách đơn hàng được trích xuất từ website bán hàng của công ty.

16.

Phương án nào sau đây không là ứng dụng của AI?

a)

Siri của Apple.

b)

Onedrive của Microsoft.

c)

Google Assistant của Google.

d)

ChatGPT.

17.

Hệ thống nào sau đây sử dụng AI để chơi cờ ở trình độ cao?

a)

Google Search

b)

Siri

c)

AlphaGo

d)

Robot Asimo

18.

Đánh giá nào không phù hợp về tri thức của Chat GPT?

a)

Có hiểu biết rộng về nhiều lĩnh vực.

b)

Có khả năng tạo văn bản theo nhiều phong cách khác nhau.

c)

Có khả năng trả lời câu hỏi ở nhiều dạng khác nhau.

d)

Có kiến thức chuyên sâu về nhiều lĩnh vực.

19.

Phương án nào sau đây không là ví dụ cho khả năng học của hệ thống AI?

a)

Robot người máy thông minh Xoxe có thể nhận diện khuôn mặt của người mới bằng cách được cung cấp hình ảnh.

b)

Robot hút bụi có thể nhận biết khu vực cần làm sạch nhiều hơn để điều chỉnh phương pháp làm sạch phù hợp.

c)

Robot trong dây chuyền lắp ráp ô tô có khả năng hoạt động liên tục nhiều giờ.

d)

Robot xếp dỡ hàng hóa ngày càng thực hiện xếp hàng chính xác và nhanh chóng hơn.

20.

Đâu không là ví dụ về khả năng nhận thức môi trường xung quanh của hệ thống AI?

a)

Robot hút bụi có khả năng tránh vật cản trên đường đi.

b)

Xe tự lái có khả năng đi đúng làn đường.

c)

Phần mềm chụp ảnh có thể thay đổi chế độ tùy thuộc mức độ ánh sáng thực.

d)

Trợ lí ảo có thể trả lời câu hỏi bằng nhận diện giọng nói của người dùng.

21.

Thiết bị nào sau đây có chức năng cung cấp kết nối không dây cho các thành phần trong một mạng?

a)

Switch.

b)

Hub.

c)

Access Point.

d)

Router.

22.

Chức năng chính của Access Point là gì?

a)

Chia sẻ file và thư mục giữa các máy tính trong mạng.

b)

Kết nối các thiết bị mạng với nhau.

c)

Cung cấp dịch vụ DHCP để cấp địa chỉ IP cho các thiết bị.

d)

Mở rộng vùng phủ sóng Wi‑Fi cho mạng LAN.

23.

Giao thức mạng là gì?

a)

Phần mềm giúp máy tính kết nối với Internet.

b)

Tập hợp các quy tắc và quy định về cách thức giao tiếp để truyền dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng.

c)

Loại cáp mạng được sử dụng để kết nối các thiết bị trong mạng.

d)

Thiết bị được sử dụng để kết nối các thiết bị trong mạng.

24.

Phát biểu nào sau đây là đúng về giao thức FTP?

a)

Là giao thức để truyền tải tệp tin giữa máy tính và máy chủ.

b)

Là giao thức để duyệt web.

c)

Là giao thức gửi email.

d)

Là giao thức để chia sẻ dữ liệu giữa các máy tính trong cùng mạng LAN.

25.

Thiết bị nào sau đây cho phép các thiết bị kết nối các mạng LAN với nhau?

a)

Firewall.

b)

Switch.

c)

Access Point.

d)

Router.

26.

Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về mạng máy tính?

a)

Mạng máy tính là một tập hợp các thiết bị điện tử được kết nối với nhau để truyền thông tin.

b)

Mạng máy tính bao gồm các loại mạng như LAN và WAN.

c)

Mạng máy tính không bao gồm các thiết bị phần cứng.

d)

Mạng máy tính sử dụng các giao thức như TCP/IP để truyền dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng.

27.

Phát biểu nào sau đây là sai về mạng LAN?

a)

Mạng LAN là một mạng máy tính mà các thiết bị kết nối với nhau trong phạm vi hạn chế như một văn phòng, một tòa nhà hoặc một căn hộ.

b)

Mạng LAN có thể sử dụng kĩ thuật truyền dẫn dây cáp để kết nối.

c)

Mạng LAN không thể kết nối được với Internet.

d)

Mạng LAN có thể bao gồm các dịch vụ như chia sẻ tệp tin, máy in và kết nối Internet chung.

28.

Phát biểu nào sau đây là đúng về Router?

a)

Router chỉ hoạt động trong mạng nội bộ (LAN).

b)

Router kết nối các mạng khác nhau và định tuyến gói dữ liệu giữa chúng.

c)

Router chỉ hỗ trợ kết nối không dây.

d)

Router không cần cấu hình để hoạt động.

29.

Phát biểu nào sau đây là không đúng khi chia sẻ tệp trên mạng LAN?

a)

Chia sẻ tệp trên mạng LAN cho phép nhiều người dùng trong mạng truy cập và sử dụng các tệp từ các máy tính khác nhau trong mạng.

b)

Chia sẻ tệp trên mạng LAN thường được thực hiện thông qua việc thiết lập quyền truy cập cho các tệp và thư mục.

c)

Việc chia sẻ tệp trên mạng LAN không đòi hỏi sử dụng phần mềm đặc biệt; hệ điều hành máy tính có thể cung cấp các tính năng chia sẻ tệp tích hợp.

d)

Chia sẻ tệp trên mạng LAN không bao gồm việc sử dụng mật khẩu hoặc quản lí truy cập vào các tệp đã được chia sẻ.

30.

Chọn phát biểu không phù hợp về địa chỉ IPv4.

a)

Địa chỉ IPv4 là một chuỗi 32‑bit được biểu diễn dưới dạng các số thập phân.

b)

IPv4 được dùng phổ biến nhất trên Internet và trong các mạng máy tính.

c)

Địa chỉ IPv4 là một tập hợp các số nguyên từ 0 đến 255.

d)

Địa chỉ IPv4 là loại địa chỉ IP duy nhất.

31.

Phát biểu nào sau đây là sai về Switch?

a)

Switch có chi phí rẻ hơn Hub.

b)

Switch cho phép tín hiệu đi từ máy gửi đến máy nhận trong mạng.

c)

Switch không phù hợp với các mạng có ít thiết bị đầu cuối.

d)

Switch cho phép nhiều máy tính gửi tín hiệu cho nhau trong mạng.

32.

Phương án nào sau đây không phải là một thiết bị mạng?

a)

Router.

b)

Switch.

c)

Access Point.

d)

Màn hình máy tính.

33.

Phát biểu nào sau đây là sai về giao thức TCP/IP?

a)

Giao thức TCP/IP gồm hai phần chính là giao thức kiểm soát truyền tin và giao thức internet.

b)

Giao thức TCP/IP không áp dụng khi truyền dữ liệu trên mạng Internet.

c)

Giao thức TCP/IP đảm bảo việc truyền dữ liệu ổn định trên mạng.

d)

Giao thức TCP/IP là bộ giao thức được sử dụng phổ biến hiện nay.

34.

Phương án nào sau đây là lợi ích của việc chia sẻ máy in trong mạng LAN?

a)

Tiết kiệm chi phí mua sắm thiết bị.

b)

Tăng tốc độ in ấn.

c)

Đảm bảo an toàn tuyệt đối.

d)

Giảm thiếu dữ liệu thất thoát khi truy cập Internet.

35.

Thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị đầu cuối?

a)

Điện thoại thông minh.

b)

Máy tính để bàn.

c)

Bộ thu phát Wi‑Fi.

d)

Máy tính sách tay.

36.

Cổng nào trên một thiết bị máy tính được dùng để cắm trực tiếp dây cáp mạng có đầu RJ45?

a)

Cổng Ethernet.

b)

Cổng USB.

c)

Cổng HDMI.

d)

Cổng nguồn.

37.

Mệnh đề nào sau đây là sai khi nói về việc kết nối máy tính và Access Point?

a)

Máy tính có thể kết nối với Access Point qua Wi‑Fi để truy cập mạng.

b)

Máy tính phải kết nối với Access Point bằng cáp HDMI để vào mạng.

c)

Access Point cho phép nhiều thiết bị kết nối không dây vào mạng LAN.

d)

Khi ở ngoài vùng phủ sóng của Access Point, máy tính không thể kết nối Wi‑Fi.

38.

Mệnh đề nào sau đây là đúng khi nói về việc chia sẻ tệp và thư mục giữa các máy tính trong một mạng?

a)

Mọi người dùng trong mạng đều có thể truy cập, chỉnh sửa tệp và thư mục được chia sẻ mà không cần bất kì quyền hạn nào.

b)

Việc chia sẻ tệp và thư mục cần phải được thực hiện bằng cách sử dụng các dịch vụ lưu trữ đám mây như Google Drive hoặc Dropbox.

c)

Máy tính cần được kết nối với cùng một mạng Wi-fi để có thể chia sẻ tệp và thư mục.

d)

Việc chia sẻ tệp và thư mục có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các tính năng tích hợp sẵn trong hệ điều hành như Windows Sharing.

39.

Một kĩ thuật viên giới thiệu quy trình thực hiện công việc liên quan đến lắp đặt mạng bao gồm các bước sau đây. Bước 1: Chuẩn bị cáp mạng và cổng Ethernet trên máy tính. Bước 2: Kết nối cáp mạng vào cổng Ethernet trên máy tính, đầu còn lại cắm vào cổng trên bộ định tuyến hoặc bộ chuyển mạch. Bước 3: Đảm bảo cáp mạng được cắm chặt vào cả hai thiết bị và đèn LED trên cổng Ethernet của máy tính sáng lên. Bước 4: Trên máy tính, thực hiện kiểm tra kết nối. Thực hiện quy trình trên và cho biết công việc được thực hiện có mục đích gì?

a)

Thiết lập một kết nối Wi-fi.

b)

Kết nối máy tính với mạng qua cáp Ethernet.

c)

Chia sẻ máy in giữa các máy tính qua mạng LAN.

d)

Cài đặt một trình duyệt web.

40.

Một bạn học sinh cần thực hiện in bài làm của mình thông qua một máy in đã được chia sẻ trong mạng LAN ở phòng thực hành Tin học. Các bước bạn học sinh đã thực hiện bao gồm: Bước 1: Kết nối máy tính vào mạng phù hợp Bước 2: Tìm máy in trong mạng Bước 3: Thêm máy in Bước 4: Bước 5: Kiểm tra kết nối và in thử. Phương án nào sau đây là phù hợp nhất để điền vào Bước 4?

a)

Kết nối máy tính với Access Point.

b)

Lựa chọn thư mục cần chia sẻ.

c)

Cài đặt driver máy in (nếu chưa cài đặt).

d)

Đặt máy tính gần máy in.

41.

Phát biểu nào sau đây không phải là ưu điểm của giao tiếp trong thế giới ảo?

a)

Giao tiếp trong thế giới ảo có thể diễn ra mọi lúc, mọi nơi.

b)

Giao tiếp trong thế giới ảo giúp thuận tiện trong việc truyền tải cảm xúc.

c)

Thế giới ảo cung cấp nhiều công cụ giao tiếp đa dạng.

d)

Giao tiếp trong thế giới ảo giúp tạo điều kiện thuận lợi cho việc lưu trữ thông tin.

42.

Tình huống nào sau đây không nên áp dụng hình thức họp trực tuyến?

a)

Khi nội dung cuộc họp là các vấn đề nhạy cảm và cần có sự giao tiếp phi ngôn ngữ.

b)

Khi cuộc họp cần tổ chức với số lượng người tham gia lớn và đến từ nhiều khu vực khác nhau.

c)

Khi nội dung cuộc họp là các vấn đề cần được phổ biến cho nhiều người và cần có sự thảo luận.

d)

Khi cuộc họp cần có chủ tọa điều khiển và những người tham gia chỉ được phát biểu ý kiến nếu chủ tọa cho phép.

43.

Vấn đề nào sau đây có thể gặp phải khi thường xuyên sử dụng thông tin cá nhân của mình để giao tiếp trên không gian mạng?

a)

Tạo ra sự phụ thuộc vào giao tiếp trực tiếp.

b)

Dễ bị hacker tấn công và đánh cắp thông tin cá nhân.

c)

Giảm tốc độ truyền đạt thông tin trong giao tiếp.

d)

Hạn chế sự truyền tải cảm xúc và tương tác trực tiếp.

44.

Trong việc tham gia mạng xã hội, ưu điểm chính nào sau đây có thể được nhấn mạnh?

a)

Tạo ra một môi trường an toàn cho việc chia sẻ thông tin cá nhân.

b)

Kết nối với người dùng từ nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ khác nhau.

c)

Giảm bớt thời gian mà người dùng phải dành để tương tác với người khác.

d)

Giúp người dùng tránh xa khỏi các tin tức giả mạo và thông tin không chính xác.

45.

Khi tham gia mua sắm trực tuyến, phương án nào sau đây có thể là nhược điểm của hình thức này?

a)

Sự khó khăn trong việc tìm kiếm sản phẩm và so sánh giá cả.

b)

Nguy cơ bị lừa đảo hoặc mất thông tin cá nhân khi thực hiện thanh toán trực tuyến.

c)

Không được kiểm tra và đánh giá sản phẩm khi nhận hàng.

d)

Không có dịch vụ chăm sóc khách hàng khi mua sắm trực tuyến.

46.

Khi tham gia thế giới ảo, hành vi nào sau đây được coi là nhân văn?

a)

Tấn công và đe dọa người khác.

b)

Khinh bỉ và chế nhạo người khác.

c)

Đồng cảm và và hỗ trợ người khác.

d)

Gây rối và quấy rối trên mạng.

47.

Khi nhận được một bình luận tiêu cực hoặc phản đối ý kiến của bạn trên mạng xã hội, cách phản ứng nào sau đây là phù hợp với tính nhân văn?

a)

Tấn công và phản đối lại người gửi bình luận.

b)

Bỏ qua và không trả lời bình luận đó.

c)

Trả lời bình tĩnh và kiên nhẫn, diễn giải ý kiến.

d)

Xóa bình luận đó mà không cần giải thích.

48.

Khi tham gia vào một nhóm trò chuyện trực tuyến, nhận thấy một thành viên khác đang gặp khó khăn trong việc hiểu và tham gia vào cuộc trò chuyện, hành động nào sau đây nên làm để thể hiện tính nhân văn?

a)

Bỏ qua thành viên đó và tiếp tục trò chuyện với những người khác.

b)

Chế nhạo và châm chọc thành viên đó để họ nhận biết được lỗi của họ.

c)

Chia sẻ thông tin và giải thích một cách rõ ràng để giúp họ hiểu.

d)

Từ chối giúp đỡ và không chịu trách nhiệm trong việc hỗ trợ.

49.

Khi giao tiếp trong thế giới ảo, ưu điểm của việc sử dụng mạng xã hội như Facebook hoặc Zalo là gì?

a)

Tạo ra sự phụ thuộc vào giao tiếp trực tiếp.

b)

Dễ gây ra tranh cãi và xung đột do việc phản hồi và chia sẻ công khai.

c)

Cho phép chia sẻ thông tin một cách nhanh chóng và rộng rãi.

d)

Tạo ra nhiều không gian riêng tư cho cá nhân người tham gia giao tiếp.

50.

Khi đọc được một bài viết hoặc thông tin có thể là tin đồn hoặc tin giả trên mạng xã hội, hành động nào sau đây nên thực hiện để phản ánh tính nhân văn?

a)

Chia sẻ ngay lập tức để mọi người cùng biết.

b)

Bình tĩnh kiểm tra nguồn tin, xác minh tính chính xác trước khi chia sẻ.

c)

Bình luận chế nhạo người đăng bài viết.

d)

Gửi tin nhắn riêng yêu cầu người đăng xóa ngay mà không cần lý do.

51.

Các quy định liên quan đến gửi thư có tên là gì?

a)

Giao thức IMAP.

b)

Giao thức MQTT.

c)

Giao thức SMTP.

d)

Giao thức POP3.

52.

Việc truyền dữ liệu trong mạng cục bộ sẽ căn cứ vào địa chỉ gì?

a)

Địa chỉ IP.

b)

Địa chỉ MAC.

c)

Địa chỉ LAN.

d)

Địa chỉ Server.

53.

Địa chỉ IP 11001011 10100010 00101001 11111110 dưới dạng thập phân là?

a)

203.162.41.254.

b)

230.162.52.166.

c)

203.126.41.235.

d)

235.162.80.255.