wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Chủ đề A,B_Lớp 12

Total questions: 55

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Là hệ thống phần cứng máy tính

b)

Là khả năng của máy móc mô phỏng hành vi thông minh của con người

c)

Là chương trình xử lý văn bản

d)

Là phần mềm trò chơi

2.

Mục tiêu chính của AI là gì?

a)

Tự động hóa mọi hoạt động của con người

b)

Giúp máy tính học hỏi, suy nghĩ và ra quyết định như con người

c)

Giảm giá thành máy tính

d)

Tăng tốc độ truy cập mạng

3.

Một ví dụ ứng dụng AI là:

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Hệ thống gợi ý phim trên Netflix

c)

Gõ văn bản trên Word

d)

In ấn tài liệu

4.

Ngành học nền tảng của trí tuệ nhân tạo là:

a)

Sinh học

b)

Tâm lý học

c)

Khoa học máy tính

d)

Cơ khí

5.

Máy học (Machine Learning) là gì?

a)

Học trực tiếp từ con người

b)

Học từ dữ liệu để cải thiện hiệu suất trong tương lai

c)

Học bằng cách lập trình thủ công

d)

Học bằng cảm xúc

6.

AI có thể ứng dụng trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Giáo dục

b)

Y tế

c)

Giao thông

d)

Tất cả các lĩnh vực trên

7.

Chatbot là ví dụ của:

a)

Mạng máy tính

b)

Trí tuệ nhân tạo giao tiếp

c)

Phần mềm đồ họa

d)

Phần mềm tính toán

8.

Hệ thống nhận dạng khuôn mặt sử dụng:

a)

Cảm biến ánh sáng

b)

Công nghệ AI và học sâu

c)

Thiết bị in

d)

Mạng LAN

9.

“Học sâu” (Deep Learning) là gì?

a)

Cách học nhanh hơn của con người

b)

Một nhánh của Machine Learning sử dụng mạng nơ-ron nhân tạo

c)

Học bằng cảm xúc

d)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh

10.

Rủi ro của việc ứng dụng AI là gì?

a)

Mất việc làm do tự động hóa

b)

Giảm tốc độ xử lý

c)

Tăng giá thành sản phẩm

d)

Giảm năng suất

11.

Từ viết tắt AI là gì?

a)

Automatic Internet

b)

Artificial Intelligence

c)

Advanced Information

d)

Applied Informatics

12.

Một ví dụ không phải là AI:

a)

Xe tự lái

b)

ChatGPT

c)

Máy tính bỏ túi

d)

Hệ thống gợi ý sản phẩm

13.

Một ví dụ không phải là AI:

a)

Xe tự lái

b)

ChatGPT

c)

Máy tính bỏ túi

d)

Hệ thống gợi ý sản phẩm

14.

Mạng máy tính là gì?

a)

Hệ thống gồm nhiều máy tính liên kết để chia sẻ tài nguyên

b)

Một máy tính riêng lẻ

c)

Phần mềm tin học

d)

Ổ đĩa ngoài

15.

Mục đích của việc kết nối mạng là:

a)

Chia sẻ dữ liệu và tài nguyên

b)

Tăng kích thước máy tính

c)

Giảm tốc độ xử lý

d)

In ấn nhanh hơn

16.

Mạng LAN là gì?

a)

Mạng diện rộng

b)

Mạng cục bộ trong phạm vi nhỏ

c)

Mạng toàn cầu

d)

Mạng di động

17.

WAN là viết tắt của:

a)

Wide Area Network

b)

Web Access Network

c)

Wireless Access Node

d)

World Advanced Network

18.

Internet là gì?

a)

Mạng nội bộ

b)

Tập hợp các mạng máy tính trên toàn cầu

c)

Mạng riêng của một công ty

d)

Thiết bị lưu trữ

19.

Modem dùng để làm gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Kết nối máy tính với mạng Internet

c)

Tăng tốc độ CPU

d)

In tài liệu

20.

Thiết bị định tuyến (Router) có chức năng:

a)

Lưu dữ liệu

b)

Truyền dữ liệu giữa các mạng

c)

Ghi đĩa

d)

Tạo văn bản

21.

Giao thức là gì?

a)

Quy tắc truyền thông tin giữa các máy tính

b)

Địa chỉ của mạng

c)

Tên của thiết bị

d)

Phần mềm điều khiển

22.

Máy chủ (Server) có vai trò:

a)

Cung cấp dịch vụ và tài nguyên cho máy khác

b)

Nhận dữ liệu

c)

Làm máy trạm

d)

Làm thiết bị lưu trữ

23.

Máy khách (Client) là:

a)

Máy cung cấp tài nguyên

b)

Máy yêu cầu và sử dụng dịch vụ từ máy chủ

c)

Máy chủ chính

d)

Bộ định tuyến

24.

Cáp mạng được sử dụng phổ biến hiện nay là:

a)

Cáp quang và cáp xoắn đôi

b)

Cáp điện

c)

Cáp USB

d)

Cáp HDMI

25.

Wi-Fi thuộc loại mạng:

a)

Có dây

b)

Không dây

c)

LAN có dây

d)

MAN

26.

Giao thức mạng dùng để:

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Định nghĩa cách thức máy tính trao đổi thông tin

27.

Wi-Fi thuộc loại mạng:

a)

Có dây

b)

Không dây

c)

LAN có dây

d)

MAN

28.

Giao thức mạng dùng để:

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Định nghĩa cách thức máy tính trao đổi thông tin

c)

Bảo mật dữ liệu

d)

Tăng tốc CPU

29.

Giao thức HTTP dùng trong:

a)

Gửi email

b)

Truy cập trang web

c)

Truyền tệp

d)

Kết nối mạng LAN

30.

Giao thức HTTPS khác HTTP ở điểm nào?

a)

Có bảo mật bằng mã hóa SSL/TLS

b)

Truy cập nhanh hơn

c)

Không dùng cho web

d)

Không cần Internet

31.

Giao thức FTP dùng để:

a)

Gửi thư điện tử

b)

Truyền tệp tin giữa máy tính

c)

Phát video

d)

Lưu trữ đám mây

32.

Giao thức SMTP dùng cho:

a)

Truy cập web

b)

Gửi thư điện tử

c)

Tải tệp tin

d)

Truyền dữ liệu nội bộ

33.

Giao thức POP3 dùng để:

a)

Nhận email

b)

Gửi email

c)

Tạo mật khẩu

d)

Phát nhạc

34.

Giao thức TCP/IP gồm mấy tầng chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

35.

IP là viết tắt của:

a)

Internet Path

b)

Internet Protocol

c)

Internal Port

d)

Information Process

36.

Địa chỉ IP dùng để:

a)

Định danh thiết bị trong mạng

b)

Bảo vệ máy tính

c)

Tạo mật khẩu

d)

Ghi dữ liệu

37.

DNS có chức năng gì?

a)

Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Mã hóa thông tin

d)

Tăng tốc CPU

38.

Giao thức DHCP giúp:

a)

Cấp phát địa chỉ IP tự động

b)

Tăng tốc mạng

c)

Chia sẻ tệp tin

d)

Lưu trữ dữ liệu

39.

Khi nhập “https://www.google.com”, máy tính sử dụng giao thức nào?

a)

FTP

b)

HTTPS

c)

SMTP

d)

POP3

40.

Bước đầu tiên khi kết nối mạng là:

a)

Cắm nguồn điện

b)

Kiểm tra phần cứng và thiết bị kết nối

c)

Mở trình duyệt

d)

Đặt mật khẩu

41.

Biểu tượng mạng trên thanh taskbar cho biết:

a)

Trạng thái kết nối mạng

b)

Tốc độ CPU

c)

Dung lượng ổ đĩa

d)

Cấu hình hệ thống

42.

Để truy cập mạng Wi-Fi, cần:

a)

Cài đặt lại hệ điều hành

b)

Nhập mật khẩu

43.

Biểu tượng mạng trên thanh taskbar cho biết:

a)

Trạng thái kết nối mạng ✅

b)

Tốc độ CPU

c)

Dung lượng ổ đĩa

d)

Cấu hình hệ thống

44.

Để truy cập mạng Wi-Fi, cần:

a)

Cài đặt lại hệ điều hành

b)

Nhập mật khẩu truy cập ✅

c)

Cắm dây mạng

d)

Mở cổng TCP

45.

Để kiểm tra kết nối Internet, có thể dùng lệnh:

a)

dir

b)

ping ✅

c)

copy

d)

cd

46.

Khi máy tính không vào được mạng, việc đầu tiên nên làm là:

a)

Thay máy tính mới

b)

Kiểm tra dây mạng hoặc Wi-Fi ✅

c)

Cài lại Windows

d)

Tắt máy

47.

Cấu hình IP thủ công dùng khi:

a)

Mạng không có DHCP ✅

b)

Có kết nối tự động

c)

Mạng Wi-Fi

d)

Sử dụng USB

48.

Địa chỉ IP mặc định của router thường là:

a)

192.168.1.1 ✅

b)

127.0.0.1

c)

255.255.255.0

d)

8.8.8.8

49.

Để chia sẻ thư mục trong mạng LAN, cần:

a)

Dùng chức năng “Share” trong Windows ✅

b)

Sao chép bằng USB

c)

Đổi tên thư mục

d)

Tắt tường lửa

50.

Lợi ích của mạng LAN trong trường học là:

a)

Chia sẻ máy in, dữ liệu và truy cập Internet ✅

b)

Giảm dung lượng ổ đĩa

c)

Tăng RAM

d)

Cài đặt phần mềm nhanh

51.

Biểu tượng dây mạng có dấu “X đỏ” nghĩa là:

a)

Kết nối bình thường

b)

Mất kết nối mạng ✅

c)

Đang tải dữ liệu

d)

Đang chia sẻ dữ liệu

52.

Khi không truy cập được trang web, có thể do:

a)

Lỗi DNS ✅

b)

Hỏng bàn phím

c)

Thiếu RAM

d)

Pin yếu

53.

Để kiểm tra địa chỉ IP của máy, dùng lệnh:

a)

ipconfig ✅

b)

ping

c)

netstat

d)

dir

54.

Để chia sẻ máy in trong mạng LAN, cần:

a)

Cài đặt máy in và bật chia sẻ ✅

b)

Mua cáp HDMI

c)

Dùng điện thoại

d)

Sao chép file

55.

Khi truy cập Internet chậm, nguyên nhân có thể là:

a)

Tốc độ mạng thấp hoặc nhiều người dùng chung ✅

b)

RAM thấp

c)

Màn hình hỏng

d)

Ổ cứng đầy