NEW
Font size
Worksheets1B BÀI 10
Total questions: 22
Worksheet time: 11mins
"Buổi sáng" tiếng Hàn là gì?
오전
오후
저녁
낮
“Buổi chiều” tiếng Hàn là gì?
아침
오후
점심
밤
“Trưa / bữa trưa” tiếng Hàn là gì?
점심
아침
저녁
새벽
“Tối / bữa tối” tiếng Hàn là gì?
점심
밤
저녁
오전
“Sáng sớm” trong tiếng Hàn là?
초
새벽
낮
밤
“Thức dậy” tiếng Hàn là gì?
일어나다
이를 닦다
세수하다
다니
“Đánh răng” tiếng Hàn là gì?
세수하다
이를 닦다
목욕하다
빨래하다
“Rửa mặt” tiếng Hàn là gì?
빨래하다
세수하다
목욕하다
사워하다
“Tắm (tắm bồn)” tiếng Hàn là gì?
목욕하다
사워하다
세수하다
청소하
“Tắm (bằng vòi sen)” tiếng Hàn là gì?
세수하다
샤워하다
목욕하다
요리하다
“Giặt giũ” tiếng Hàn là gì?
빨래하다
세수하다
청소하다
요리하다
“Đi xe buýt” tiếng Hàn là gì?
다니다
버스를 타다
출근하다
운전하다
“Đi lại / đi đến” tiếng Hàn là gì?
다니다
타다
출근하다
퇴근하
“Đi làm” tiếng Hàn là gì?
회의하다
출근하다
퇴근하다
공부하다
“Tan làm” tiếng Hàn là gì?
퇴근하다
출근하다
회의하다
청소하다
“Họp” tiếng Hàn là gì?
회의하다
요리하다
전화를 하다
숙제하다
“Dùng máy tính” tiếng Hàn là gì?
컴퓨터를 하다
운전하다
청소하다
다니다
“Lái xe” tiếng Hàn là gì?
운전하다
출근하다
요리하다다
청소하
“Làm bài tập” tiếng Hàn là gì?
숙재하다
요리하다
빨래하다
다니다
“Dọn dẹp” tiếng Hàn là gì?
청소하다
요리하다
전화를 하다
세수하다
“Nấu ăn” tiếng Hàn là gì?
요리하다
빨래하다
다니다
숙제하다
“Gọi điện” tiếng Hàn là gì?
전화를 하다
운전하다
요리하다
회의하다
