wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

B2. MÔI TRƯỜNG KHÓ

Total questions: 61

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

'environment':

a)

môi trường

b)

bầu trời

c)

cây cối

d)

động vật

2.

'pollute': ________

a)

gây ô nhiễm

b)

bảo vệ

c)

làm sạch

d)

xây dựng

3.

global warming

a)

sự nóng lên toàn cầu

b)

sự phát triển toàn cầu

c)

sự ô nhiễm không khí

d)

sự tan băng ở hai cực

4.

protect

a)

bảo vệ

b)

tấn công

c)

giảm giá

d)

mở rộng

5.

reuse

a)

tái sử dụng

b)

bảo vệ

c)

phá hủy

d)

lãng phí

6.

waste

a)

rác thải

b)

nước uống

c)

thức ăn

d)

quần áo

7.

drought

a)

hạn hán

b)

lũ lụt

c)

mưa đá

d)

bão tuyết

8.

extinct

a)

tuyệt chủng

b)

phát triển

c)

bảo tồn

d)

sinh sản

9.

endangered

a)

bị đe dọa

b)

bảo vệ

c)

phát triển

d)

tuyệt chủng

10.

urbanization

a)

đô thị hóa

b)

nông thôn hóa

c)

công nghiệp hóa

d)

hiện đại hóa

11.

greenhouse effect

a)

hiệu ứng nhà kính

b)

hiệu ứng nhà băng

c)

hiệu ứng nhà lưới

d)

hiệu ứng nhà sưởi

12.

alternative sources

a)

nguồn thay thế

b)

nguồn năng lượng chính

c)

nguồn tài nguyên quý hiếm

d)

nguồn năng lượng hóa thạch

13.

priority

a)

sự ưu tiên

b)

sự lựa chọn

c)

sự trì hoãn

d)

sự phản đối

14.

efficiently

a)

hiệu quả

b)

chậm chạp

c)

lười biếng

d)

vô ích

15.

biodiversity

a)

đa dạng sinh học

b)

sinh vật học

c)

môi trường sống

d)

hệ sinh thái

16.

habitat

a)

môi trường sống

b)

thức ăn

c)

động vật

d)

cây cối

17.

exhaust fumes

a)

khí thải

b)

nhiên liệu

c)

đèn pha

d)

bánh xe

18.

deforestation

a)

phá rừng

b)

trồng rừng

c)

bảo vệ động vật

d)

ô nhiễm không khí

19.

renewable energy

a)

năng lượng tái tạo

b)

năng lượng hóa thạch

c)

năng lượng hạt nhân

d)

năng lượng mặt trời

20.

pollutant

a)

chất gây ô nhiễm

b)

chất dinh dưỡng

c)

chất bảo quản

d)

chất chống oxy hóa

21.

conservation

a)

sự bảo tồn

b)

sự tiêu thụ

c)

sự phá hủy

d)

sự phát triển

22.

ecosystem

a)

hệ sinh thái

b)

hệ động vật

c)

hệ thực vật

d)

hệ thống sinh học

23.

disposal

a)

sự vứt bỏ/xử lý

b)

sự phát triển

c)

sự bảo vệ

d)

sự lựa chọn

24.

contamination

a)

sự ô nhiễm

b)

sự phát triển

c)

sự bảo vệ

d)

sự tiến hóa

25.

emission

a)

khí thải

b)

nhiên liệu

c)

nhiệt độ

d)

áp suất

26.

depletion

a)

sự suy giảm

b)

sự phát triển

c)

sự gia tăng

d)

sự bảo tồn

e)

sự phục hồi

27.

pesticide

a)

thuốc trừ sâu

b)

phân bón

c)

thuốc nhuộm

d)

nước rửa tay

28.

organic

a)

hữu cơ

b)

vô cơ

c)

tự nhiên

d)

nhân tạo

29.

sustainable

a)

bền vững

b)

tạm thời

c)

khó chịu

d)

dễ vỡ

e)

ngắn hạn

30.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'awareness': ________

a)

nhận thức

b)

bảo vệ

c)

thành công

d)

giải trí

31.

adaptation

a)

sự thích nghi

b)

sự phát triển

c)

sự di cư

d)

sự tiến hóa

32.

extinction

a)

sự tuyệt chủng

b)

sự phát triển

c)

sự tiến hóa

d)

sự sinh sản

33.

desertification

a)

sa mạc hóa

b)

băng tan

c)

lũ lụt

d)

núi lửa phun

34.

fossil fuels

a)

nhiên liệu hóa thạch

b)

nhiên liệu sinh học

c)

nhiên liệu tái tạo

d)

nhiên liệu điện

35.

recycling

a)

tái chế

b)

bảo vệ

c)

phá hủy

d)

sản xuất

36.

biodegradable

a)

phân hủy sinh học được

b)

không thể tái chế

c)

chống thấm nước

d)

dễ cháy

37.

conservationist

a)

nhà bảo tồn

b)

nhà kinh doanh

c)

nhà phát minh

d)

nhà thiết kế

38.

climate change

a)

biến đổi khí hậu

b)

nhiệt độ không khí

c)

mưa axit

d)

băng tan

39.

'ecosystem balance'

a)

cân bằng hệ sinh thái

b)

chuỗi thức ăn

c)

sinh vật phù du

d)

hệ sinh thái rừng

40.

landfill

a)

bãi rác

b)

nhà máy

c)

cây cầu

d)

bệnh viện

41.

'bãi rác'.

a)

landfill

b)

forest

c)

river

d)

mountain

42.

'carbon footprint'.

a)

lượng khí thải carbon

b)

dấu vết sinh học

c)

nhiệt độ môi trường

d)

năng lượng mặt trời

43.

'overconsumption'.

a)

tiêu thụ quá mức

b)

tiêu dùng tiết kiệm

c)

sản xuất hàng loạt

d)

bảo vệ môi trường

44.

'preservation'.

a)

sự gìn giữ, bảo tồn

b)

sự phá hủy

c)

sự phát triển

d)

sự di chuyển

45.

renewable resource

a)

tài nguyên tái tạo

b)

tài nguyên không thể tái tạo

c)

tài nguyên khoáng sản

d)

tài nguyên thiên nhiên hiếm

46.

'toxic'.

a)

độc hại

b)

vui vẻ

c)

thân thiện

d)

bình thường

47.

'smog'.

a)

sương khói

b)

mưa phùn

c)

gió mạnh

d)

nắng gắt

48.

'environment-friendly'.

a)

thân thiện môi trường

b)

ô nhiễm môi trường

c)

bảo vệ động vật

d)

phá rừng

49.

reforestation

a)

tái trồng rừng

b)

phá rừng

c)

khai thác gỗ

d)

xây dựng nhà máy

50.

'awareness'.

a)

sự nhận thức

b)

sự thất bại

c)

sự vui vẻ

d)

sự lãng quên

51.

'sustainable'.

a)

bền vững

b)

tạm thời

c)

khó chịu

d)

dễ vỡ

52.

'pollution'.

a)

ô nhiễm

b)

bảo vệ

c)

sạch sẽ

d)

thực vật

53.

'renewable'.

a)

tái tạo được

b)

không thể thay thế

c)

nguy hiểm

d)

hiếm có

54.

'species'.

a)

loài

b)

cây

c)

núi

d)

nước

55.

'conservation'.

a)

sự bảo tồn

b)

sự tiêu thụ

c)

sự phá hủy

d)

sự phát triển

56.

'depletion'.

a)

sự cạn kiệt

b)

sự phát triển

c)

sự gia tăng

d)

sự bảo tồn

57.

'awareness campaign'.

a)

chiến dịch nâng cao nhận thức

b)

chiến dịch quảng cáo sản phẩm

c)

chiến dịch gây quỹ từ thiện

d)

chiến dịch tuyển dụng nhân sự

58.

'emission standard'.

a)

tiêu chuẩn khí thải

b)

tiêu chuẩn an toàn

c)

tiêu chuẩn chất lượng

d)

tiêu chuẩn vận tốc

59.

'eco-tourism'.

a)

du lịch sinh thái

b)

du lịch mạo hiểm

c)

du lịch biển

d)

du lịch ẩm thực

60.

'contamination'.

a)

ô nhiễm

b)

bảo vệ

c)

sạch sẽ

d)

phục hồi

61.

'endangered species'.

a)

loài có nguy cơ tuyệt chủng

b)

loài ăn thịt

c)

loài sống dưới nước

d)

loài có ích cho con người