WorksheetsB2. MÔI TRƯỜNG KHÓ
Total questions: 61
Worksheet time: 31mins
'environment':
môi trường
bầu trời
cây cối
động vật
'pollute': ________
gây ô nhiễm
bảo vệ
làm sạch
xây dựng
global warming
sự nóng lên toàn cầu
sự phát triển toàn cầu
sự ô nhiễm không khí
sự tan băng ở hai cực
protect
bảo vệ
tấn công
giảm giá
mở rộng
reuse
tái sử dụng
bảo vệ
phá hủy
lãng phí
waste
rác thải
nước uống
thức ăn
quần áo
drought
hạn hán
lũ lụt
mưa đá
bão tuyết
extinct
tuyệt chủng
phát triển
bảo tồn
sinh sản
endangered
bị đe dọa
bảo vệ
phát triển
tuyệt chủng
urbanization
đô thị hóa
nông thôn hóa
công nghiệp hóa
hiện đại hóa
greenhouse effect
hiệu ứng nhà kính
hiệu ứng nhà băng
hiệu ứng nhà lưới
hiệu ứng nhà sưởi
alternative sources
nguồn thay thế
nguồn năng lượng chính
nguồn tài nguyên quý hiếm
nguồn năng lượng hóa thạch
priority
sự ưu tiên
sự lựa chọn
sự trì hoãn
sự phản đối
efficiently
hiệu quả
chậm chạp
lười biếng
vô ích
biodiversity
đa dạng sinh học
sinh vật học
môi trường sống
hệ sinh thái
habitat
môi trường sống
thức ăn
động vật
cây cối
exhaust fumes
khí thải
nhiên liệu
đèn pha
bánh xe
deforestation
phá rừng
trồng rừng
bảo vệ động vật
ô nhiễm không khí
renewable energy
năng lượng tái tạo
năng lượng hóa thạch
năng lượng hạt nhân
năng lượng mặt trời
pollutant
chất gây ô nhiễm
chất dinh dưỡng
chất bảo quản
chất chống oxy hóa
conservation
sự bảo tồn
sự tiêu thụ
sự phá hủy
sự phát triển
ecosystem
hệ sinh thái
hệ động vật
hệ thực vật
hệ thống sinh học
disposal
sự vứt bỏ/xử lý
sự phát triển
sự bảo vệ
sự lựa chọn
contamination
sự ô nhiễm
sự phát triển
sự bảo vệ
sự tiến hóa
emission
khí thải
nhiên liệu
nhiệt độ
áp suất
depletion
sự suy giảm
sự phát triển
sự gia tăng
sự bảo tồn
sự phục hồi
pesticide
thuốc trừ sâu
phân bón
thuốc nhuộm
nước rửa tay
organic
hữu cơ
vô cơ
tự nhiên
nhân tạo
sustainable
bền vững
tạm thời
khó chịu
dễ vỡ
ngắn hạn
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'awareness': ________
nhận thức
bảo vệ
thành công
giải trí
adaptation
sự thích nghi
sự phát triển
sự di cư
sự tiến hóa
extinction
sự tuyệt chủng
sự phát triển
sự tiến hóa
sự sinh sản
desertification
sa mạc hóa
băng tan
lũ lụt
núi lửa phun
fossil fuels
nhiên liệu hóa thạch
nhiên liệu sinh học
nhiên liệu tái tạo
nhiên liệu điện
recycling
tái chế
bảo vệ
phá hủy
sản xuất
biodegradable
phân hủy sinh học được
không thể tái chế
chống thấm nước
dễ cháy
conservationist
nhà bảo tồn
nhà kinh doanh
nhà phát minh
nhà thiết kế
climate change
biến đổi khí hậu
nhiệt độ không khí
mưa axit
băng tan
'ecosystem balance'
cân bằng hệ sinh thái
chuỗi thức ăn
sinh vật phù du
hệ sinh thái rừng
landfill
bãi rác
nhà máy
cây cầu
bệnh viện
'bãi rác'.
landfill
forest
river
mountain
'carbon footprint'.
lượng khí thải carbon
dấu vết sinh học
nhiệt độ môi trường
năng lượng mặt trời
'overconsumption'.
tiêu thụ quá mức
tiêu dùng tiết kiệm
sản xuất hàng loạt
bảo vệ môi trường
'preservation'.
sự gìn giữ, bảo tồn
sự phá hủy
sự phát triển
sự di chuyển
renewable resource
tài nguyên tái tạo
tài nguyên không thể tái tạo
tài nguyên khoáng sản
tài nguyên thiên nhiên hiếm
'toxic'.
độc hại
vui vẻ
thân thiện
bình thường
'smog'.
sương khói
mưa phùn
gió mạnh
nắng gắt
'environment-friendly'.
thân thiện môi trường
ô nhiễm môi trường
bảo vệ động vật
phá rừng
reforestation
tái trồng rừng
phá rừng
khai thác gỗ
xây dựng nhà máy
'awareness'.
sự nhận thức
sự thất bại
sự vui vẻ
sự lãng quên
'sustainable'.
bền vững
tạm thời
khó chịu
dễ vỡ
'pollution'.
ô nhiễm
bảo vệ
sạch sẽ
thực vật
'renewable'.
tái tạo được
không thể thay thế
nguy hiểm
hiếm có
'species'.
loài
cây
núi
nước
'conservation'.
sự bảo tồn
sự tiêu thụ
sự phá hủy
sự phát triển
'depletion'.
sự cạn kiệt
sự phát triển
sự gia tăng
sự bảo tồn
'awareness campaign'.
chiến dịch nâng cao nhận thức
chiến dịch quảng cáo sản phẩm
chiến dịch gây quỹ từ thiện
chiến dịch tuyển dụng nhân sự
'emission standard'.
tiêu chuẩn khí thải
tiêu chuẩn an toàn
tiêu chuẩn chất lượng
tiêu chuẩn vận tốc
'eco-tourism'.
du lịch sinh thái
du lịch mạo hiểm
du lịch biển
du lịch ẩm thực
'contamination'.
ô nhiễm
bảo vệ
sạch sẽ
phục hồi
'endangered species'.
loài có nguy cơ tuyệt chủng
loài ăn thịt
loài sống dưới nước
loài có ích cho con người
