wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng mô tả tính chất và chức năng của đồ vật

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'compact' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Gọn nhẹ

b)

Lớn mạnh

c)

Chậm chạp

d)

Dài dòng

2.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'Tiện lợi'?

a)

Complex

b)

Convenient

c)

Detachable

d)

Durable

3.

Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: 'Có thể tháo rời'

a)

Detachable

b)

Unbreakable

c)

Invisible

d)

Flexible

4.

Từ 'durable' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Bền

b)

Mỏng

c)

Nặng

d)

Nhỏ

5.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'Hiệu quả'?

a)

Efficient

b)

Effective

c)

Portable

d)

Sharp

6.

Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: 'Có hiệu suất cao'

a)

Efficient

b)

Lazy

c)

Noisy

d)

Expensive

7.

Từ 'light/ lightweight' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Nhẹ

b)

Nặng

c)

Dài

d)

Cứng

8.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'Thấp'?

a)

Low

b)

Sharp

c)

Speedy

d)

Scratch-resistant

9.

Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: 'Xách tay, di động, có thể mang đi'

a)

Portable

b)

Stationary

c)

Fragile

d)

Heavy

10.

Từ 'scratch-resistant' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Chống xước

b)

Chống nước

c)

Chống cháy

d)

Chống bám bụi

11.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'Sắc nét'?

a)

Sharp

b)

Speedy

c)

Water-resistant

d)

Detachable

12.

Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: 'Chống sốc, chịu va đập'

a)

Shock-resistant

b)

Waterproof

c)

Lightweight

d)

Flexible

13.

Từ 'speedy' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

(Tốc độ) Nhanh

b)

Chậm chạp

c)

Bẩn thỉu

d)

Buồn bã

14.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'Không thấm nước/ chống thấm nước'?

a)

Water-resistant

b)

Waterproof

c)

Portable

d)

Efficient

15.

Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: 'Chống thấm nước'

a)

Water-resistant

b)

Water-color

c)

Waterfall

d)

Watermelon

16.

Từ 'Access the Internet' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Truy cập Internet

b)

Mở máy tính

c)

Tắt điện thoại

d)

Gửi email

17.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'Kiểm soát'?

a)

Cool

b)

Control

c)

Display

d)

Drag

18.

Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: 'Làm mát'

a)

Cool

b)

Hot

c)

Dry

d)

Warm

19.

Từ 'create an image' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Tạo hình ảnh

b)

Xóa hình ảnh

c)

Chỉnh sửa văn bản

d)

Lưu tài liệu

20.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'Hủy tài liệu'?

a)

Display

b)

Drag

c)

Destroy documents

d)

Draw on(to) the screen

21.

Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: 'Hiển thị'

a)

Display

b)

Delete

c)

Create

d)

Hide

22.

Từ 'drag' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Kéo, rê

b)

Chạy nhanh

c)

Nhảy lên

d)

Đẩy mạnh

23.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'Vẽ lên màn hình'?

a)

Draw on(to) the screen

b)

Create an image

c)

Cool

d)

Control

24.

Từ 'Division' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

phòng ban

b)

giám đốc

c)

kế toán

d)

nhân viên

25.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'trụ sở'?

a)

Headquarters

b)

Studio

c)

Branch

d)

Subsidiary

26.

Điền từ tiếng Anh phù hợp: 'Phòng công nghệ thông tin' là _________.

a)

Information Technology Department

b)

Human Resources Department

c)

Accounting Office

d)

Marketing Division

27.

Từ 'Human Resources Department' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Phòng nhân sự

b)

Phòng kế toán

c)

Phòng kỹ thuật

d)

Phòng marketing

28.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'Phòng tài chính kế toán'?

a)

Administration Department

b)

Accounting and Finance Department

c)

Marketing Department

d)

Sales Department

29.

Điền từ tiếng Anh phù hợp: 'Phòng hành chính' là _________

a)

Administration Department

b)

Finance Department

c)

Human Resources Department

d)

Marketing Department

30.

Từ 'Customer Service Department' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Phòng Chăm sóc Khách hàng

b)

Phòng Kế toán

c)

Phòng Nhân sự

d)

Phòng Kỹ thuật

31.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'Phòng Marketing, phòng tiếp thị'?

a)

Marketing Department

b)

Product Development Department

c)

Studio

d)

Delivery Management Office

32.

Điền từ tiếng Anh phù hợp: 'Phòng bán hàng' là _________.

a)

Sales Department

b)

Accounting Office

c)

Human Resources

d)

Marketing Room

33.

Từ 'Product Development Department' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Phòng Nghiên cứu và phát triển Sản phẩm

b)

Phòng Kế toán

c)

Phòng Nhân sự

d)

Phòng Kinh doanh

34.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'Phòng trưng bày'?

a)

Studio

b)

Meeting room

c)

Branch

d)

Subsidiary

35.

Điền từ tiếng Anh phù hợp: 'Phòng họp' là _________.

a)

Meeting room

b)

Bedroom

c)

Kitchen

d)

Bathroom

36.

Từ 'Branch' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

chi nhánh, công ty con

b)

cây cầu

c)

bánh mì

d)

bàn ghế

37.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'Công ty con'?

a)

Subsidiary

b)

Division

c)

Headquarters

d)

Studio

38.

Điền từ tiếng Anh phù hợp: 'Phòng quản lý phân phối' là _________.

a)

Delivery Management Office

b)

Distribution Control Room

c)

Supply Chain Office

d)

Logistics Management Department

39.

Từ 'Corporate Affairs Department' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Phòng quan hệ đối ngoại

b)

Phòng kế toán tài chính

c)

Phòng nhân sự

d)

Phòng kỹ thuật

40.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'Phòng nhân sự'?

a)

Human Resources Department

b)

Administration Department

c)

Sales Department

d)

Studio

41.

Dịch sang tiếng Việt: Extract

a)

Trích xuất

b)

Loại bỏ

c)

Kết hợp

d)

Phân tích

42.

Dịch sang tiếng Việt: Keep something (somebody) safe

a)

Giữ cái gì (ai) an toàn

b)

Làm mất cái gì (ai)

c)

Để cái gì (ai) ở xa

d)

Làm hỏng cái gì (ai)

43.

Dịch sang tiếng Việt: Make a backup

a)

Tạo bản sao lưu

b)

Xóa dữ liệu

c)

Chia sẻ tệp tin

d)

Khôi phục hệ thống

44.

Dịch sang tiếng Việt: Point at the screen

a)

Chỉ/Trỏ vào màn hình

b)

Nhìn vào màn hình

c)

Đánh vào màn hình

d)

Vẽ lên màn hình

45.

Dịch sang tiếng Việt: Process data

a)

Xử lý dữ liệu

b)

Tiến trình dữ liệu

c)

Dữ liệu xử lý

d)

Quy trình dữ liệu

46.

Dịch sang tiếng Việt: Protect

a)

Bảo vệ

b)

Tấn công

c)

Chạy trốn

d)

Phá hủy

47.

Dịch sang tiếng Việt: Record

a)

Ghi lại

b)

Bản ghi âm

c)

Ghi chú

d)

Bản nhạc

48.

Dịch sang tiếng Việt: Remove

a)

Xóa bỏ

b)

Giữ lại

c)

Thêm vào

d)

Sửa đổi

49.

Dịch sang tiếng Việt: Store data

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Xóa dữ liệu

c)

Chia sẻ dữ liệu

d)

Sao chép dữ liệu

50.

Dịch sang tiếng Việt: Supply

a)

Cung cấp

b)

Tiêu thụ

c)

Giảm giá

d)

Tăng trưởng

51.

Từ 'Chief Strategy Officer' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Giám đốc kế hoạch

b)

Giám đốc tài chính

c)

Giám đốc điều hành

d)

Giám đốc nhân sự

52.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'Giám đốc điều hành'?

a)

Chief Executive Officer

b)

Chief Finance Officer

c)

Chief Technology Officer

d)

Chairman

53.

Từ 'Advertise' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

quảng cáo

b)

bán hàng

c)

giải trí

d)

học tập

54.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'bắt đầu'?

a)

Sell

b)

Start

c)

Employ

d)

Provide/offer

55.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là 'quản lý'?

a)

Manage

b)

Create

c)

Destroy

d)

Ignore

56.

Từ 'Recruit' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Tuyển dụng

b)

Giải trí

c)

Thư giãn

d)

Học tập

57.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'Xác định vị trí'?

a)

Manage

b)

Locate

c)

Recruit

d)

Review applications

58.

Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: 'Điều hành công ty'

a)

Run a business / Run a company

b)

Make a decision

c)

Take a break

d)

Open a store

59.

Từ 'Review applications' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Xét đơn ứng tuyển

b)

Gửi thư mời

c)

Phỏng vấn ứng viên

d)

Từ chối hồ sơ

60.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'Gắn kèm, đính kèm'?

a)

Attach

b)

Attachment

c)

Signature

d)

Formal

61.

Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: 'Tập tin đính kèm (dùng cho email)'

a)

Attachment

b)

Document

c)

Signature

d)

Recipient

62.

Từ 'Signature' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Chữ ký

b)

Bức tranh

c)

Cái bàn

d)

Cửa sổ

63.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'Trang trọng'?

a)

Informal

b)

Formal

c)

Attach

d)

Look forward to

64.

Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: 'Thân mật'

a)

Informal

b)

Formal

c)

Official

d)

Distant

65.

Từ 'Look forward to' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Mong, mong đợi

b)

Nhìn về phía trước

c)

Chờ đèn xanh

d)

Đi bộ nhanh

66.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'Chữ ký'?

a)

Signature

b)

Attach

c)

Attachment

d)

Formal

67.

Từ "Make an arrangement" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Có hẹn

b)

Làm bài tập

c)

Đi du lịch

d)

Mua sắm

68.

Từ "Have an arrangement" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Sắp xếp

b)

Tham gia

c)

Giải thích

d)

Từ chối

69.

Từ "Make an appointment" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Sắp xếp cuộc hẹn

b)

Làm bài tập về nhà

c)

Đi mua sắm

d)

Nấu bữa tối

70.

Từ "Have an appointment" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Có hẹn

b)

Đi học

c)

Mua sắm

d)

Ăn tối

71.

Từ "Have a meeting" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cuộc gặp gỡ/Cuộc họp

b)

Đi dạo công viên

c)

Ăn tối ngoài trời

d)

Ngủ trưa

72.

Từ "Confirm" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Xác nhận

b)

Từ chối

c)

Hoãn lại

d)

Bỏ qua

73.

Từ "Suit" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Phù hợp

b)

Giày dép

c)

Bàn ghế

d)

Cửa sổ

74.

Từ "Manage" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Xoay xở

b)

Ngủ

c)

Chạy

d)

Hát

75.

Từ "Change" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Thay đổi

b)

Bàn ghế

c)

Cửa sổ

d)

Bút chì

76.

Từ "Postpone" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Trì hoãn

b)

Tiến hành

c)

Hoàn thành

d)

Bắt đầu

77.

Từ "Put off" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Trì hoãn (tạm thời)

b)

Bắt đầu (một việc gì đó)

c)

Hoàn thành (một nhiệm vụ)

d)

Từ chối (một lời mời)

78.

Từ "Cancel" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Hủy bỏ

b)

Chấp nhận

c)

Bắt đầu

d)

Lưu lại

79.

Từ "Possible" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Có thể xảy ra

b)

Không thể xảy ra

c)

Bắt buộc

d)

Ngẫu nhiên

80.

Từ "Convenient" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Thuận tiện

b)

Khó chịu

c)

Bẩn thỉu

d)

Nguy hiểm

81.

Từ "Available" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Có sẵn

b)

Khó chịu

c)

Đắt tiền

d)

Bận rộn

82.

Từ "Subject" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Tiêu đề thư, email

b)

Người nhận thư

c)

Nội dung thư

d)

Chữ ký cuối thư

83.

Từ "Appreciate" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Trân trọng, ghi nhận

b)

Phê bình, chỉ trích

c)

Bỏ qua, lờ đi

d)

Giảm giá trị

84.

Từ "Hesitate" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Ngần ngại, do dự

b)

Vui mừng, phấn khởi

c)

Chạy nhanh, vội vã

d)

Ngủ quên, lơ đãng

85.

Từ 'Respond' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Phản hồi

b)

Giảm giá

c)

Tăng tốc

d)

Chậm lại

86.

Từ 'Get stuck' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Mắc kẹt

b)

Đi bộ

c)

Nấu ăn

d)

Chơi nhạc

87.

Từ 'Disconnect' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Mất kết nối

b)

Kết nối lại

c)

Bắt đầu

d)

Tăng tốc

88.

Từ 'Be frozen' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Bị treo, đóng băng

b)

Được làm nóng

c)

Bị xóa

d)

Được sửa chữa

89.

Từ 'Be broken' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Bị vỡ

b)

Được sửa chữa

c)

Đang xây dựng

d)

Đang hoạt động

90.

Từ 'Be infected with virus' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Bị nhiễm vi rút

b)

Tiêm phòng vi rút

c)

Kháng lại vi rút

d)

Chữa khỏi vi rút

91.

Từ 'Unplug' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Tháo

b)

Cắm

c)

Bật

d)

Đóng

92.

Từ 'Break into' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đột nhập

b)

Chia nhỏ

c)

Bắt đầu lại

d)

Tăng tốc

93.

Từ 'Damage' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Làm hư hại

b)

Làm đẹp

c)

Làm sạch

d)

Làm giàu

94.

Từ 'Be attacked' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Bị tấn công

b)

Được khen ngợi

c)

Đi du lịch

d)

Học bài

95.

Từ 'Be hacked' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Bị đột nhập

b)

Được nâng cấp

c)

Bị sửa chữa

d)

Được bảo vệ

96.

Từ 'Be infiltrated' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Bị xâm nhập

b)

Bị lừa dối

c)

Bị bảo vệ

d)

Bị phát triển

97.

Từ 'Malware' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Phần mềm độc hại

b)

Phần mềm miễn phí

c)

Phần mềm diệt virus

d)

Phần mềm bảo mật

98.

Từ 'Spyware' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Phần mềm gián điệp

b)

Phần mềm diệt virus

c)

Phần mềm bảo mật

d)

Phần mềm quảng cáo

99.

Từ 'Have a bug' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Có lỗi (do lập trình sai)

b)

Có con bọ

c)

Có ý tưởng mới

d)

Có phần mềm mới

100.

Từ 'Detect' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Tìm ra, dò tìm

b)

Giấu đi

c)

Phá hủy

d)

Sửa chữa