WorksheetsTừ vựng mô tả tính chất và chức năng của đồ vật
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Từ 'compact' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Gọn nhẹ
Lớn mạnh
Chậm chạp
Dài dòng
Từ nào sau đây có nghĩa là 'Tiện lợi'?
Complex
Convenient
Detachable
Durable
Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: 'Có thể tháo rời'
Detachable
Unbreakable
Invisible
Flexible
Từ 'durable' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Bền
Mỏng
Nặng
Nhỏ
Từ nào sau đây có nghĩa là 'Hiệu quả'?
Efficient
Effective
Portable
Sharp
Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: 'Có hiệu suất cao'
Efficient
Lazy
Noisy
Expensive
Từ 'light/ lightweight' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Nhẹ
Nặng
Dài
Cứng
Từ nào sau đây có nghĩa là 'Thấp'?
Low
Sharp
Speedy
Scratch-resistant
Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: 'Xách tay, di động, có thể mang đi'
Portable
Stationary
Fragile
Heavy
Từ 'scratch-resistant' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Chống xước
Chống nước
Chống cháy
Chống bám bụi
Từ nào sau đây có nghĩa là 'Sắc nét'?
Sharp
Speedy
Water-resistant
Detachable
Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: 'Chống sốc, chịu va đập'
Shock-resistant
Waterproof
Lightweight
Flexible
Từ 'speedy' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(Tốc độ) Nhanh
Chậm chạp
Bẩn thỉu
Buồn bã
Từ nào sau đây có nghĩa là 'Không thấm nước/ chống thấm nước'?
Water-resistant
Waterproof
Portable
Efficient
Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: 'Chống thấm nước'
Water-resistant
Water-color
Waterfall
Watermelon
Từ 'Access the Internet' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Truy cập Internet
Mở máy tính
Tắt điện thoại
Gửi email
Từ nào sau đây có nghĩa là 'Kiểm soát'?
Cool
Control
Display
Drag
Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: 'Làm mát'
Cool
Hot
Dry
Warm
Từ 'create an image' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tạo hình ảnh
Xóa hình ảnh
Chỉnh sửa văn bản
Lưu tài liệu
Từ nào sau đây có nghĩa là 'Hủy tài liệu'?
Display
Drag
Destroy documents
Draw on(to) the screen
Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: 'Hiển thị'
Display
Delete
Create
Hide
Từ 'drag' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Kéo, rê
Chạy nhanh
Nhảy lên
Đẩy mạnh
Từ nào sau đây có nghĩa là 'Vẽ lên màn hình'?
Draw on(to) the screen
Create an image
Cool
Control
Từ 'Division' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
phòng ban
giám đốc
kế toán
nhân viên
Từ nào sau đây có nghĩa là 'trụ sở'?
Headquarters
Studio
Branch
Subsidiary
Điền từ tiếng Anh phù hợp: 'Phòng công nghệ thông tin' là _________.
Information Technology Department
Human Resources Department
Accounting Office
Marketing Division
Từ 'Human Resources Department' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Phòng nhân sự
Phòng kế toán
Phòng kỹ thuật
Phòng marketing
Từ nào sau đây có nghĩa là 'Phòng tài chính kế toán'?
Administration Department
Accounting and Finance Department
Marketing Department
Sales Department
Điền từ tiếng Anh phù hợp: 'Phòng hành chính' là _________
Administration Department
Finance Department
Human Resources Department
Marketing Department
Từ 'Customer Service Department' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Phòng Chăm sóc Khách hàng
Phòng Kế toán
Phòng Nhân sự
Phòng Kỹ thuật
Từ nào sau đây có nghĩa là 'Phòng Marketing, phòng tiếp thị'?
Marketing Department
Product Development Department
Studio
Delivery Management Office
Điền từ tiếng Anh phù hợp: 'Phòng bán hàng' là _________.
Sales Department
Accounting Office
Human Resources
Marketing Room
Từ 'Product Development Department' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Phòng Nghiên cứu và phát triển Sản phẩm
Phòng Kế toán
Phòng Nhân sự
Phòng Kinh doanh
Từ nào sau đây có nghĩa là 'Phòng trưng bày'?
Studio
Meeting room
Branch
Subsidiary
Điền từ tiếng Anh phù hợp: 'Phòng họp' là _________.
Meeting room
Bedroom
Kitchen
Bathroom
Từ 'Branch' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
chi nhánh, công ty con
cây cầu
bánh mì
bàn ghế
Từ nào sau đây có nghĩa là 'Công ty con'?
Subsidiary
Division
Headquarters
Studio
Điền từ tiếng Anh phù hợp: 'Phòng quản lý phân phối' là _________.
Delivery Management Office
Distribution Control Room
Supply Chain Office
Logistics Management Department
Từ 'Corporate Affairs Department' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Phòng quan hệ đối ngoại
Phòng kế toán tài chính
Phòng nhân sự
Phòng kỹ thuật
Từ nào sau đây có nghĩa là 'Phòng nhân sự'?
Human Resources Department
Administration Department
Sales Department
Studio
Dịch sang tiếng Việt: Extract
Trích xuất
Loại bỏ
Kết hợp
Phân tích
Dịch sang tiếng Việt: Keep something (somebody) safe
Giữ cái gì (ai) an toàn
Làm mất cái gì (ai)
Để cái gì (ai) ở xa
Làm hỏng cái gì (ai)
Dịch sang tiếng Việt: Make a backup
Tạo bản sao lưu
Xóa dữ liệu
Chia sẻ tệp tin
Khôi phục hệ thống
Dịch sang tiếng Việt: Point at the screen
Chỉ/Trỏ vào màn hình
Nhìn vào màn hình
Đánh vào màn hình
Vẽ lên màn hình
Dịch sang tiếng Việt: Process data
Xử lý dữ liệu
Tiến trình dữ liệu
Dữ liệu xử lý
Quy trình dữ liệu
Dịch sang tiếng Việt: Protect
Bảo vệ
Tấn công
Chạy trốn
Phá hủy
Dịch sang tiếng Việt: Record
Ghi lại
Bản ghi âm
Ghi chú
Bản nhạc
Dịch sang tiếng Việt: Remove
Xóa bỏ
Giữ lại
Thêm vào
Sửa đổi
Dịch sang tiếng Việt: Store data
Lưu trữ dữ liệu
Xóa dữ liệu
Chia sẻ dữ liệu
Sao chép dữ liệu
Dịch sang tiếng Việt: Supply
Cung cấp
Tiêu thụ
Giảm giá
Tăng trưởng
Từ 'Chief Strategy Officer' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Giám đốc kế hoạch
Giám đốc tài chính
Giám đốc điều hành
Giám đốc nhân sự
Từ nào sau đây có nghĩa là 'Giám đốc điều hành'?
Chief Executive Officer
Chief Finance Officer
Chief Technology Officer
Chairman
Từ 'Advertise' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
quảng cáo
bán hàng
giải trí
học tập
Từ nào sau đây có nghĩa là 'bắt đầu'?
Sell
Start
Employ
Provide/offer
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là 'quản lý'?
Manage
Create
Destroy
Ignore
Từ 'Recruit' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tuyển dụng
Giải trí
Thư giãn
Học tập
Từ nào sau đây có nghĩa là 'Xác định vị trí'?
Manage
Locate
Recruit
Review applications
Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: 'Điều hành công ty'
Run a business / Run a company
Make a decision
Take a break
Open a store
Từ 'Review applications' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Xét đơn ứng tuyển
Gửi thư mời
Phỏng vấn ứng viên
Từ chối hồ sơ
Từ nào sau đây có nghĩa là 'Gắn kèm, đính kèm'?
Attach
Attachment
Signature
Formal
Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: 'Tập tin đính kèm (dùng cho email)'
Attachment
Document
Signature
Recipient
Từ 'Signature' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Chữ ký
Bức tranh
Cái bàn
Cửa sổ
Từ nào sau đây có nghĩa là 'Trang trọng'?
Informal
Formal
Attach
Look forward to
Điền từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa sau: 'Thân mật'
Informal
Formal
Official
Distant
Từ 'Look forward to' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Mong, mong đợi
Nhìn về phía trước
Chờ đèn xanh
Đi bộ nhanh
Từ nào sau đây có nghĩa là 'Chữ ký'?
Signature
Attach
Attachment
Formal
Từ "Make an arrangement" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Có hẹn
Làm bài tập
Đi du lịch
Mua sắm
Từ "Have an arrangement" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Sắp xếp
Tham gia
Giải thích
Từ chối
Từ "Make an appointment" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Sắp xếp cuộc hẹn
Làm bài tập về nhà
Đi mua sắm
Nấu bữa tối
Từ "Have an appointment" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Có hẹn
Đi học
Mua sắm
Ăn tối
Từ "Have a meeting" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Cuộc gặp gỡ/Cuộc họp
Đi dạo công viên
Ăn tối ngoài trời
Ngủ trưa
Từ "Confirm" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Xác nhận
Từ chối
Hoãn lại
Bỏ qua
Từ "Suit" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Phù hợp
Giày dép
Bàn ghế
Cửa sổ
Từ "Manage" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Xoay xở
Ngủ
Chạy
Hát
Từ "Change" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Thay đổi
Bàn ghế
Cửa sổ
Bút chì
Từ "Postpone" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Trì hoãn
Tiến hành
Hoàn thành
Bắt đầu
Từ "Put off" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Trì hoãn (tạm thời)
Bắt đầu (một việc gì đó)
Hoàn thành (một nhiệm vụ)
Từ chối (một lời mời)
Từ "Cancel" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Hủy bỏ
Chấp nhận
Bắt đầu
Lưu lại
Từ "Possible" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Có thể xảy ra
Không thể xảy ra
Bắt buộc
Ngẫu nhiên
Từ "Convenient" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Thuận tiện
Khó chịu
Bẩn thỉu
Nguy hiểm
Từ "Available" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Có sẵn
Khó chịu
Đắt tiền
Bận rộn
Từ "Subject" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tiêu đề thư, email
Người nhận thư
Nội dung thư
Chữ ký cuối thư
Từ "Appreciate" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Trân trọng, ghi nhận
Phê bình, chỉ trích
Bỏ qua, lờ đi
Giảm giá trị
Từ "Hesitate" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Ngần ngại, do dự
Vui mừng, phấn khởi
Chạy nhanh, vội vã
Ngủ quên, lơ đãng
Từ 'Respond' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Phản hồi
Giảm giá
Tăng tốc
Chậm lại
Từ 'Get stuck' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Mắc kẹt
Đi bộ
Nấu ăn
Chơi nhạc
Từ 'Disconnect' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Mất kết nối
Kết nối lại
Bắt đầu
Tăng tốc
Từ 'Be frozen' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Bị treo, đóng băng
Được làm nóng
Bị xóa
Được sửa chữa
Từ 'Be broken' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Bị vỡ
Được sửa chữa
Đang xây dựng
Đang hoạt động
Từ 'Be infected with virus' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Bị nhiễm vi rút
Tiêm phòng vi rút
Kháng lại vi rút
Chữa khỏi vi rút
Từ 'Unplug' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tháo
Cắm
Bật
Đóng
Từ 'Break into' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Đột nhập
Chia nhỏ
Bắt đầu lại
Tăng tốc
Từ 'Damage' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Làm hư hại
Làm đẹp
Làm sạch
Làm giàu
Từ 'Be attacked' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Bị tấn công
Được khen ngợi
Đi du lịch
Học bài
Từ 'Be hacked' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Bị đột nhập
Được nâng cấp
Bị sửa chữa
Được bảo vệ
Từ 'Be infiltrated' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Bị xâm nhập
Bị lừa dối
Bị bảo vệ
Bị phát triển
Từ 'Malware' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Phần mềm độc hại
Phần mềm miễn phí
Phần mềm diệt virus
Phần mềm bảo mật
Từ 'Spyware' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Phần mềm gián điệp
Phần mềm diệt virus
Phần mềm bảo mật
Phần mềm quảng cáo
Từ 'Have a bug' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Có lỗi (do lập trình sai)
Có con bọ
Có ý tưởng mới
Có phần mềm mới
Từ 'Detect' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tìm ra, dò tìm
Giấu đi
Phá hủy
Sửa chữa
