wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

chức năng thận

Total questions: 73

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Creatinine là sản phẩm thoái hoá trực tiếp của chất nào?

a)

Creatine

b)

Arginine

c)

Phosphocreatine

d)

Glycine

2.

Về mặt cấu trúc hóa học, creatinine được mô tả là gì của creatine?

a)

Một đồng phân (isomer)

b)

Một anhyride vòng

c)

Một acid amin

d)

Một peptide

3.

Việc theo dõi tốc độ bài tiết creatinine trong nước tiểu có ý nghĩa gì?

a)

Đánh giá khối lượng cơ bắp

b)

Biểu thị chức năng gan

c)

Biểu thị chức năng thận

d)

Xác định lượng protein nạp vào

4.

Đặc điểm nào sau đây đúng với quá trình tạo thành creatinine trong cơ?

a)

Là một quá trình có thể đảo ngược

b)

Lượng tạo thành thay đổi đáng kể mỗi ngày

c)

Lượng tạo thành có liên quan đến khối lượng cơ.

d)

Chỉ xảy ra khi có sự xúc tác của enzyme.

5.

Khi đi qua cầu thận, điều gì xảy ra với creatinine?

a)

Bị chặn lại, không qua được màng lọc

b)

Được lọc một cách tự do.

c)

Chỉ được lọc một phần nhỏ.

d)

Được tái hấp thu ngay tại cầu thận.

6.

Creatinine được xử lý như thế nào tại ống thận?

a)

Được tái hấp thu hoàn toàn trở lại máu.

b)

Không được tái hấp thu và được bài tiết thêm một lượng nhỏ.

c)

Được tái hấp thu một phần tùy thuộc vào nhu cầu cơ thể.

d)

Chỉ được bài tiết, không được lọc ở cầu thận.

7.

Không được tái hấp thu và được bài tiết thêm một lượng nhỏ.

a)

Lượng nước uống vào

b)

Lượng rau xanh trong bữa ăn

c)

Chế độ ăn nhiều thịt

d)

Hoạt động thể chất nhẹ nhàng

8.

Theo phương pháp Jaffe, khoảng tham chiếu bình thường của creatinine máu ở nam giới là bao nhiêu?

a)

0,6 – 1,1 mg/dl

b)

0,9 – 1,3 mg/dl

c)

0,6 – 1,3 mg/dl

d)

0,9 – 1,5 mg/dl

9.

Một bệnh nhân nữ có kết quả xét nghiệm creatinine máu là 0,8 mg/dl (phương pháp Jaffe). Kết quả này được xem là:

a)

Tăng cao bất thường

b)

Giảm thấp bất thường

c)

Nằm trong giới hạn bình thường

d)

Cần làm thêm xét nghiệm để xác định.

10.

Yếu tố nào sau đây có thể làm TĂNG nồng độ creatinine trong máu một cách sinh lý?

a)

Mang thai

b)

Tập thể dục cường độ mạnh

c)

Độ tuổi 4-10 tuổi

d)

Sử dụng thuốc chống động kinh

11.

Trường hợp nào sau đây thường có nồng độ creatinine GIẢM so với mức bình thường của người trưởng thành?

a)

Phụ nữ mang thai

b)

Người lớn tuổi (55-60 tuổi)

c)

Người dùng thuốc salicylate

d)

Vào ban đêm

12.

Một bệnh nhân bị liệt nửa người trong thời gian dài. Nồng độ creatinine trong máu của người này có xu hướng thay đổi như thế nào?

a)

Tăng cao do bất động.

b)

Giảm xuống do teo cơ

c)

Không thay đổi so với người bình thường

d)

Tăng nhẹ do bệnh lý nền.

13.

Một phụ nữ nặng 60 kg có kết quả bài tiết creatinine niệu trong 24 giờ là 780 mg. Kết quả này được xem là:

a)

Trong giới hạn bình thường.

b)

Cao hơn giới hạn bình thường

c)

Thấp hơn giới hạn bình thường

d)

Cần thêm thông tin về tuổi để kết luận.

14.

Urea được xem là sản phẩm thoái hóa chính của chất nào sau đây ở người?

a)

Carbohydrate

b)

Lipid

c)

Protein

d)

Vitamin

15.

Quá trình tổng hợp urea từ ammonia xảy ra ở cơ quan nào?

a)

Chỉ xảy ra ở thận

b)

Chỉ xảy ra ở gan.

c)

Xảy ra ở cả gan và thận.

d)

Xảy ra ở tất cả các tế bào trong cơ thể.

16.

Urea chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm trong tổng lượng nitơ không protein được bài tiết?

a)

Khoảng 25%

b)

Khoảng 50%

c)

Hơn 75%

d)

Luôn là 100%

17.

Trong chu trình Urea, enzyme Arginase (AR) xúc tác cho phản ứng nào?

a)

Tổng hợp Arginine từ Argininosuccinate.

b)

Thủy phân Arginine để tạo ra Urea và Ornithine.

c)

Kết hợp Citrulline và Aspartate.

d)

Tạo Carbamoyl phosphate từ CO₂ và NH₃.

18.

Con đường bài tiết chính của urea ra khỏi cơ thể là gì?

a)

Qua da

b)

Qua ống tiêu hoá

c)

Qua thận

d)

Qua gan

19.

Tình trạng urea (azote) huyết cao thường là hậu quả của bệnh lý ở cơ quan nào?

a)

Bệnh gan

b)

Bệnh về da

c)

Bệnh thận

d)

Bệnh về đường tiêu hoá

20.

Điều nào sau đây mô tả đúng cách urea được xử lý tại nephron của thận?

a)

Được tái hấp thu chủ động hoàn toàn ở ống thận.

b)

Được lọc tự do ở cầu thận và không được bài tiết thêm ở ống thận.

c)

Chỉ được bài tiết ở ống thận mà không được lọc ở cầu thận.

d)

Bị giữ lại hoàn toàn tại cầu thận.

21.

Nhận định nào sau đây là SAI về sự bài tiết urea?

a)

Một phần nhỏ urea được thải qua da và đường tiêu hoá

b)

Suy giảm chức năng thận có thể làm tăng urea máu

c)

Urea được vận chuyển chủ động để tái hấp thu tại ống thận.

d)

Urea đi qua màng lọc cầu thận một cách dễ dàng.

22.

Khoảng bao nhiêu phần trăm urea đã được lọc sẽ khuếch tán thụ động trở lại huyết tương từ ống thận?

a)

Dưới 40%

b)

40 – 70%

c)

Hơn 70%

d)

Gần như 100%

23.

Mức độ tái hấp thu thụ động của urea phụ thuộc vào lưu lượng nước tiểu như thế nào?

a)

Lưu lượng nước tiểu cao làm tăng tái hấp thu urea.

b)

Lưu lượng nước tiểu cao làm giảm tái hấp thu urea.

c)

Mức độ tái hấp thu không phụ thuộc vào lưu lượng nước tiểu.

d)

Chỉ trong thai kỳ lưu lượng nước tiểu mới ảnh hưởng đến urea.

24.

Trong bệnh thận mạn giai đoạn 5, tại sao độ thanh thải urea lại tiến gần đến độ thanh thải inulin (chỉ số đo GFR chính xác)?

a)

Do thận bắt đầu bài tiết chủ động urea.

b)

Do tình trạng lợi tiểu thẩm thấu ở các nephron còn lại hạn chế urea khuếch tán ngược

c)

Do sự tái hấp thu urea tăng lên đáng kể

d)

Do gan ngừng sản xuất urea.

25.

Việc đo nồng độ urea trong dịch thẩm phân có mục đích chính là gì?

a)

Chẩn đoán bệnh suy thận

b)

So sánh chức năng thận với chức năng gan.

c)

Đánh giá xem việc điều trị thay thế thận có đủ hiệu quả hay không.

d)

Xác định nguyên nhân gây tăng urea máu.

26.

Khi đánh giá chức năng thận, chỉ số nào thường được coi là cung cấp thông tin tốt hơn?

a)

Urea máu

b)

Creatinine

c)

Cả hai đều tốt như nhau

d)

Urea trong dịch thẩm phân

27.

Yếu tố nào sau đây có khả năng làm tăng nồng độ urê máu nhiều nhất theo sơ đồ?

a)

Tuổi 40-50

b)

Sử dụng Tetracyclin C.

c)

Chế độ ăn nhiều protein

d)

Hút thuốc lá

28.

Trường hợp nào sau đây có xu hướng làm giảm nồng độ urê máu?

a)

Phụ nữ mang thai 3 tháng cuối

b)

Phụ nữ 55 tuổi

c)

Người có chế độ ăn giàu đạm

d)

Người có hoạt động thể lực kéo dài

29.

Một bé trai 8 tuổi đi xét nghiệm máu. Kết quả urê máu của bé có khả năng sẽ như thế nào so với một người đàn ông trưởng thành khỏe mạnh?

a)

Cao hơn khoảng 30%

b)

Tương đương

c)

Thấp hơn khoảng 12%

d)

Thấp hơn khoảng 5%

30.

Bệnh lý nào sau đây được xếp vào nhóm "Nguyên nhân tại thận" gây tăng urê máu?

a)

Suy tim ứ huyết

b)

Viêm thận mạn

c)

Xuất huyết tiêu hoá

d)

Mất nước do tiêu chảy

31.

tình trạng suy tim ứ huyết gây tăng urê máu được phân loại là gì?

a)

Nguyên nhân tại thận

b)

Nguyên nhân do giảm lưu lượng máu đến thận

c)

Nguyên nhân sau thận

d)

Một biến chứng của viêm thận mạn.

32.

Một bệnh nhân bị mất nước và muối nghiêm trọng do nôn và tiêu chảy kéo dài. Tình trạng này có khả năng ảnh hưởng đến nồng độ urê máu như thế nào?

a)

Gây giảm urê máu.

b)

Không ảnh hưởng đến urê máu.

c)

Gây tăng urê máu

d)

Chỉ làm tăng creatinine, không ảnh hưởng urê.

33.

Trong trường hợp nào sau đây, nồng độ urê máu có thể tăng trong khi creatinine huyết tương vẫn ở mức bình thường?

a)

Tắc nghẽn do sỏi thận

b)

Suy thận mạn.

c)

Chế độ ăn rất giàu protein.

d)

U ác tính tiền liệt tuyến.

34.

Khi bị tắc nghẽn sau thận (ví dụ do sỏi thận), đặc điểm thay đổi của urê và creatinine huyết tương là gì?

a)

Chỉ có urê tăng, creatinine bình thường.

b)

Chỉ có creatinine tăng, urê bình thường.

c)

Cả hai đều tăng, nhưng urê thường tăng nhiều hơn creatinine.

d)

Cả hai đều tăng với tỉ lệ tương đương nhau.

35.

Tại sao trong các trường hợp tắc nghẽn sau thận, urê máu thường tăng nhiều hơn creatinine?

a)

Do thận tăng sản xuất urê

b)

Do creatinine được bài tiết nhanh hơn

c)

Do urê tăng tái hấp thu

d)

Do chế độ ăn của bệnh nhân thay đổi.

36.

Khoảng giá trị bình thường của tỉ số Urea/Creatinine là bao nhiêu?

a)

Dưới 12 mg/mg

b)

12-20 mg/mg

c)

21-30 mg/mg

d)

30 mg/mg

37.

Tình trạng nào sau đây là một nguyên nhân có thể làm giảm đáng kể tỉ số Urea/Creatinine?

a)

Tắc nghẽn sau thận

b)

Các nguyên nhân trước thận

c)

Bệnh gan nặng

d)

Tăng urea máu trên nền bệnh thận

38.

Khoảng tham chiếu BUN ở một người lớn khỏe mạnh (dưới 60 tuổi) là bao nhiêu?

a)

2,1 – 7,1 mg/dl

b)

8 – 23 mg/dl

c)

6 – 20 mg/dl

d)

2,9 – 8,2 mg/dl

39.

Một người đàn ông 65 tuổi được xem là có nồng độ Urea trong máu bình thường nếu kết quả nằm trong khoảng nào?

a)

2,1 – 7,1 mmol/l

b)

6 – 20 mmol/l

c)

2,9 – 8,2 mmol/l

d)

8 – 23 mmol/l

40.

Đối tượng nào sau đây có xu hướng nồng độ Urea/BUN trong máu hơi thấp hơn so với người lớn khỏe mạnh?

a)

Người trên 60 tuổi

b)

Nam giới

c)

Phụ nữ có thai

d)

Người có bệnh thận

41.

Với chế độ ăn không purine, tổng lượng urate trong cơ thể của một người nam giới bình thường là bao nhiêu?

a)

600 mg

b)

1200 mg

c)

2100 mg

d)

3000 mg

42.

Trong các bệnh lý như viêm khớp gout, tổng lượng urate trong cơ thể có thể tăng lên đến mức nào?

a)

1200 – 1800 mg

b)

2000 – 5000 mg

c)

6000 – 10.000 mg

d)

18.000 – 30.000 mg

43.

Nguồn gốc chính tạo ra acid uric hàng ngày trong cơ thể là gì?

a)

Thoái hóa purine từ thức ăn

b)

Thoái hóa acid nucleic nội sinh

c)

Cả hai nguồn ngang bằng nhau

d)

Chuyển hóa từ chất béo

44.

Enzyme nào có ở động vật có vú khác nhưng không có ở người, giúp chuyển hóa acid uric thành một chất khác?

a)

Allantoin

b)

Uricase

c)

Purine

d)

Oxidoreductase

45.

Con đường chính để bài tiết acid uric ra khỏi cơ thể người là gì?

a)

Qua mồ hôi

b)

Qua ống tiêu hóa

c)

Qua nước tiểu

d)

Qua hơi thở

46.

Ở người, một phần acid uric được thoái hóa thành allantoin ở đâu?

a)

Trong gan

b)

Trong thận

c)

Trong ống tiêu hóa

d)

Quá trình này không xảy ra ở người

47.

Quá trình đầu tiên xử lý acid uric tại thận diễn ra ở đâu?

a)

Ống lượn gần

b)

Cầu thận

c)

Ống lượn xa

d)

Ống góp

48.

Sau khi được lọc, gần như toàn bộ (98-100%) acid uric được tái hấp thu ở bộ phận nào của thận?

a)

Phần xa của ống lượn gần

b)

Ống lượn xa

c)

Ống lượn gần đoạn xoắn

d)

Cầu thận

49.

Sau tất cả các quá trình lọc, tái hấp thu và bài tiết, tỉ lệ cuối cùng của acid uric được bài tiết ra nước tiểu là bao nhiêu so với lượng được lọc ban đầu?

a)

98 – 100%

b)

100%

c)

50%

d)

6 – 12%

50.

Trong một dung dịch có độ pH là 7,4 (tương tự như pH của máu), acid uric sẽ tồn tại chủ yếu ở dạng nào?

a)

Dạng ion urate

b)

Dạng acid uric

c)

Cả hai dạng bằng nhau

d)

Dạng tinh thể

51.

Dạng nào của hợp chất này chiếm ưu thế trong môi trường có tính acid, ví dụ như trong nước tiểu có pH là 5,0?

a)

Dạng ion urate B

b)

Dạng acid uric

c)

Dạng allantoin

d)

Không có dạng nào ưu thế

52.

Nồng độ acid uric ở một người đàn ông 40 tuổi khỏe mạnh được xem là bình thường nếu nằm trong khoảng nào?

a)

2,6 – 6,0 mg/dl

b)

1,9 – 5,5 mg/dl

c)

3,5 – 7,2 mg/dl

d)

2,7 – 6,5 mg/dl

53.

Ở nhóm phụ nữ nào, nồng độ acid uric huyết tương được cho là sẽ đạt mức tương tự như ở nam giới?

a)

Phụ nữ mang thai 32 tuần

b)

Phụ nữ mãn kinh

c)

Phụ nữ trong tam cá nguyệt đầu

d)

Tất cả phụ nữ nói chung

54.

Nồng độ acid uric ở một phụ nữ mang thai 38 tuần thay đổi như thế nào so với mức bình thường của một phụ nữ không mang thai?

a)

Giảm đi đáng kể

b)

Không có sự thay đổi

c)

Có xu hướng cao hơn

d)

Tương tự như ở nam giới

55.

So với người có nồng độ acid uric huyết tương thấp (< 6,0 mg/dl), nguy cơ bị viêm khớp gout ở nam giới có nồng độ acid uric rất cao (> 9,0 mg/dl) sẽ tăng lên như thế nào?

a)

Tăng gấp 15 lần

b)

Tăng gấp 60 lần

c)

Tăng gấp 90 lần

d)

Tăng gấp 150 lần

56.

Một người duy trì chế độ ăn uống bình thường có chứa purine. Lượng acid uric bài tiết qua nước tiểu mỗi ngày của người này được xem là bình thường nếu nằm trong khoảng nào?

a)

Dưới 400 mg/ngày

b)

250 – 750 mg/ngày

c)

400 – 800 mg/ngày

d)

Luôn luôn lớn hơn 750 mg/ngày

57.

Nếu một người chuyển sang chế độ ăn không có purine, lượng acid uric bài tiết qua nước tiểu của họ sẽ thay đổi như thế nào?

a)

Tăng lên 20 – 25%

b)

Giảm xuống dưới 400 mg/ngày

c)

Không thay đổi

d)

Tăng gấp đôi

58.

Theo định nghĩa, một bệnh nhân nam được xem là có tình trạng tăng acid uric máu khi nồng độ acid uric trong huyết tương vượt ngưỡng nào?

a)

> 6,0 mg/dl

b)

> 0,36 mmol/l

c)

> 7,0 mg/dl

d)

> 0,42 mg/dl

59.

Ngoài việc dùng để khảo sát bệnh gout, việc đo acid uric máu còn có thể được sử dụng để chẩn đoán và theo dõi bệnh lý nào sau đây?

a)

Viêm khớp dạng thấp

b)

Viêm cột sống dính khớp

c)

Thoái hóa khớp

d)

Tiền sản giật

60.

Tình trạng tăng acid uric máu không triệu chứng thường được phát hiện lần đầu bằng cách nào?

a)

Khi bệnh nhân cảm thấy đau khớp

b)

Qua một lần tầm soát sinh hóa định kỳ

c)

Khi bệnh nhân bị sỏi thận

d)

Dựa vào các triệu chứng lâm sàng rõ rệt

61.

Tại sao một người bị tăng acid uric máu không triệu chứng lại cần được theo dõi lâu dài?

a)

Vì họ có nguy cơ cao bị bệnh gan

b)

Vì tình trạng này chắc chắn sẽ dẫn đến bệnh gout.

c)

Vì có nguy cơ phát triển bệnh thận trong tương lai

d)

Vì nồng độ acid uric sẽ tự giảm mà không cần can thiệp.

62.

Nguyên nhân trực tiếp gây ra các triệu chứng lâm sàng của bệnh Gout là gì?

a)

Nồng độ acid uric trong máu quá cao

b)

Lắng đọng các tinh thể mononatri urate từ dịch cơ thể

c)

Vi khuẩn tấn công vào khớp

d)

Cơ thể không sản xuất đủ enzyme uricase.

63.

Trong bệnh Gout, "Tophi" là thuật ngữ dùng để chỉ điều gì?

a)

Tinh thể urate trong dịch khớp

b)

Sỏi thận urate

c)

Sự lắng đọng urate ở mô quanh khớp và mô mềm

d)

Tình trạng viêm ở ngón chân cái.

64.

Vị trí nào được xem là "kinh điển" cho cơn viêm khớp Gout cấp đầu tiên?

a)

Khớp gối

b)

Khớp ngón tay cái

c)

Khớp ngón chân cái

d)

Khớp cổ tay

65.

Dạng tổn thương nào sau đây KHÔNG PHẢI là một biểu hiện của bệnh thận do tăng acid uric?

a)

Lắng đọng urate ở nhu mô thận

b)

Viêm cầu thận cấp

c)

Lắng đọng tinh thể urate trong ống thận cấp.

d)

Sỏi thận urate.

66.

Hội chứng Lesh-Nyhan, một nguyên nhân rất hiếm gây Gout nguyên phát, có liên quan đến sự thiếu hụt hoàn toàn enzyme nào?

a)

Uricase

b)

PRPP-amidotransferase

c)

HGPRT

d)

Allantoinase

67.

Khi một bệnh nhân bị Gout do suy thận mạn, tình trạng này được phân loại là gì?

a)

Gout nguyên phát

b)

Gout thứ phát

c)

Hội chứng Lesh-Nyhan

d)

Gout không triệu chứng

68.

Dạng nào của hợp chất này có độ hòa tan cao hơn gấp 10 lần và thường tồn tại trong môi trường có pH = 7,0?

a)

Acid uric không phân ly

b)

Ion urate

c)

Tinh thể mononatri

d)

Allantoin

69.

Trong bệnh lý tiền sản giật, nồng độ urate trong huyết tương được xem là một chỉ dấu cho yếu tố nào?

a)

Nguy cơ bị Gout trong tương lai.

b)

Độ nặng của bệnh

c)

Chế độ ăn của người mẹ.

d)

Tuần tuổi của thai nhi

70.

Một người được chẩn đoán là hạ acid uric máu khi nồng độ urate huyết tương của họ thấp hơn ngưỡng nào?

a)

< 7,0 mg/dl

b)

< 6,0 mg/dl

c)

< 2,0 mg/dl

d)

< 0,36 mmol/l

71.

Tình trạng nào liên quan đến gan có thể là nguyên nhân gây hạ acid uric máu?

a)

Bệnh gan nhiễm mỡ

b)

Viêm gan siêu vi B

c)

Bệnh tế bào gan nặng

d)

Sỏi trong túi mật.

72.

Việc điều trị quá liều với Allopurinol có thể dẫn đến hậu quả nào sau đây?

a)

Tăng acid uric máu thứ phát

b)

Bệnh Gout cấp

c)

Sỏi thận urate.

d)

Hạ acid uric máu.

73.

Hội chứng Fanconi toàn thể được đề cập là một nguyên nhân gây hạ acid uric máu thuộc nhóm nào?

a)

Do rối loạn di truyền bẩm sinh

b)

Do tổn thương tái hấp thu acid uric ở ống thận bẩm sinh

c)

Do bệnh tế bào gan nặng

d)

Do điều trị quá liều thuốc.