WorksheetsBộ thẻ quiz động từ
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Rải rác, phân tán
Scatter (/ˈskætər/) – Động từ
Gather (/ˈɡæðər/) – Động từ
Collect (/kəˈlɛkt/) – Động từ
Assemble (/əˈsɛmbəl/) – Động từ
Chiếm, giữ
Occupy (/ˈɑː.kjə.paɪ/) – Động từ
Hold (/hoʊld/) – Động từ
Claim (/kleɪm/) – Động từ
Seize (/siːz/) – Động từ
Làm đầy, lấp đầy
Fill (/fɪl/) – Động từ
Empty (/ˈɛmpti/) – Động từ
Break (/breɪk/) – Động từ
Open (/ˈoʊpən/) – Động từ
xén tỉa, đẽo gọt, cắt, lọc loại bỏ
Trim (/trɪm/) – Động từ
Cut (/kʌt/) – Danh từ
Slice (/slaɪs/) – Động từ
Chop (/tʃɒp/) – Động từ
Điều chỉnh, sửa đổi
Adjust (/əˈdʒʌst/) – Động từ
Modify (/ˈmɒdɪfaɪ/) – Động từ
Alter (/ˈɔːltər/) – Động từ
Change (/tʃeɪndʒ/) – Động từ
Giữ, cầm, nắm
Hold (/hould/) – Động từ
Take (/teɪk/) – Động từ
Grab (/ɡræb/) – Động từ
Catch (/kætʃ/) – Động từ
Chuyển, vượt qua
Pass (/pæs/) – Động từ
Move (/muːv/) – Danh từ
Cross (/krɔːs/) – Tính từ
Transfer (/trænsˈfɜːr/) – Động từ
Bỏ qua, không chú ý
Overlook (/ˌoʊvərˈlʊk/) – Động từ
Ignore (/ɪˈɡɔːr/) – Động từ
Neglect (/nɪˈɡlɛkt/) – Động từ
Disregard (/ˌdɪs.rɪˈɡɑːrd/) – Động từ
chuyên chở, vận tải
Transport (/ˈtrænspɔːrt/) – Động từ
Convey (/kənˈveɪ/) – Động từ
Deliver (/dɪˈlɪvər/) – Động từ
Transfer (/ˈtrænsfər/) – Động từ
rót, đổ
Pour (/pɔːr/) – Động từ
Drop (/drɒp/) – Động từ
Fill (/fɪl/) – Động từ
Mix (/mɪks/) – Động từ
thực hiện, biểu diễn, trình diễn
Perform (/pərˈfɔːrm/) – Động từ
Execute (/ˈɛksɪkjuːt/) – Động từ
Demonstrate (/ˈdɛmənstreɪt/) – Động từ
Present (/prɪˈzɛnt/) – Động từ
cắt, gặt
Mow (/moʊ/) – Động từ
Cut (/kʌt/) – Danh từ
Harvest (/ˈhɑːrvɪst/) – Động từ
Trim (/trɪm/) – Động từ
Sắp xếp, bố trí
Arrange (/əˈreɪndʒ/) – Động từ
Organize (/ˈɔːrɡənaɪz/) – Danh từ
Classify (/ˈklæsɪfaɪ/) – Động từ
Sort (/sɔːrt/) – Tính từ
Vươn tới, đạt được
Reach (/riːtʃ/) – Động từ
Achieve (/əˈtʃiːv/) – Danh từ
Extend (/ɪkˈstɛnd/) – Động từ
Obtain (/əbˈteɪn/) – Động từ
nổi, trôi
Sink (/sɪŋk/) – Động từ
Float (/floʊt/) – Động từ
Dive (/daɪv/) – Động từ
Submerge (/səbˈmɜːrdʒ/) – Động từ
Chống, đỡ
Prop (/prɒp/) – Động từ
Support (/səˈpɔːrt/) – Danh từ
Hold (/hoʊld/) – Động từ
Assist (/əˈsɪst/) – Động từ
Đóng gói, thu dọn
Pack (up) (/pæk/) – Động từ
Unpack (/ʌnˈpæk/) – Động từ
Store (/stɔːr/) – Động từ
Deliver (/dɪˈlɪvər/) – Động từ
Chất, tải
Load (/loʊd/) – Động từ
Carry (/ˈkæri/) – Danh từ
Transport (/trænˈspɔrt/) – Động từ
Weight (/weɪt/) – Danh từ
Dựa, nghiêng
Lean (/liːn/) – Động từ
Stand (/stænd/) – Động từ
Sit (/sɪt/) – Động từ
Fall (/fɔːl/) – Động từ
1.Lắp ráp
2.Tập trung, tập hợp, thu thập
Assemble (/əˈsɛm.bəl/) – Động từ
Collect (/kəˈlɛkt/) – Động từ
Disassemble (/ˌdɪs.əˈsɛm.bəl/) – Động từ
Combine (/kəmˈbaɪn/) – Động từ
