Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bộ thẻ quiz động từ

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Rải rác, phân tán

a)

Scatter (/ˈskætər/) – Động từ

b)

Gather (/ˈɡæðər/) – Động từ

c)

Collect (/kəˈlɛkt/) – Động từ

d)

Assemble (/əˈsɛmbəl/) – Động từ

2.

Chiếm, giữ

a)

Occupy (/ˈɑː.kjə.paɪ/) – Động từ

b)

Hold (/hoʊld/) – Động từ

c)

Claim (/kleɪm/) – Động từ

d)

Seize (/siːz/) – Động từ

3.

Làm đầy, lấp đầy

a)

Fill (/fɪl/) – Động từ

b)

Empty (/ˈɛmpti/) – Động từ

c)

Break (/breɪk/) – Động từ

d)

Open (/ˈoʊpən/) – Động từ

4.

xén tỉa, đẽo gọt, cắt, lọc loại bỏ

a)

Trim (/trɪm/) – Động từ

b)

Cut (/kʌt/) – Danh từ

c)

Slice (/slaɪs/) – Động từ

d)

Chop (/tʃɒp/) – Động từ

5.

Điều chỉnh, sửa đổi

a)

Adjust (/əˈdʒʌst/) – Động từ

b)

Modify (/ˈmɒdɪfaɪ/) – Động từ

c)

Alter (/ˈɔːltər/) – Động từ

d)

Change (/tʃeɪndʒ/) – Động từ

6.

Giữ, cầm, nắm

a)

Hold (/hould/) – Động từ

b)

Take (/teɪk/) – Động từ

c)

Grab (/ɡræb/) – Động từ

d)

Catch (/kætʃ/) – Động từ

7.

Chuyển, vượt qua

a)

Pass (/pæs/) – Động từ

b)

Move (/muːv/) – Danh từ

c)

Cross (/krɔːs/) – Tính từ

d)

Transfer (/trænsˈfɜːr/) – Động từ

8.

Bỏ qua, không chú ý

a)

Overlook (/ˌoʊvərˈlʊk/) – Động từ

b)

Ignore (/ɪˈɡɔːr/) – Động từ

c)

Neglect (/nɪˈɡlɛkt/) – Động từ

d)

Disregard (/ˌdɪs.rɪˈɡɑːrd/) – Động từ

9.

chuyên chở, vận tải

a)

Transport (/ˈtrænspɔːrt/) – Động từ

b)

Convey (/kənˈveɪ/) – Động từ

c)

Deliver (/dɪˈlɪvər/) – Động từ

d)

Transfer (/ˈtrænsfər/) – Động từ

10.

rót, đổ

a)

Pour (/pɔːr/) – Động từ

b)

Drop (/drɒp/) – Động từ

c)

Fill (/fɪl/) – Động từ

d)

Mix (/mɪks/) – Động từ

11.

thực hiện, biểu diễn, trình diễn

a)

Perform (/pərˈfɔːrm/) – Động từ

b)

Execute (/ˈɛksɪkjuːt/) – Động từ

c)

Demonstrate (/ˈdɛmənstreɪt/) – Động từ

d)

Present (/prɪˈzɛnt/) – Động từ

12.

cắt, gặt

a)

Mow (/moʊ/) – Động từ

b)

Cut (/kʌt/) – Danh từ

c)

Harvest (/ˈhɑːrvɪst/) – Động từ

d)

Trim (/trɪm/) – Động từ

13.

Sắp xếp, bố trí

a)

Arrange (/əˈreɪndʒ/) – Động từ

b)

Organize (/ˈɔːrɡənaɪz/) – Danh từ

c)

Classify (/ˈklæsɪfaɪ/) – Động từ

d)

Sort (/sɔːrt/) – Tính từ

14.

Vươn tới, đạt được

a)

Reach (/riːtʃ/) – Động từ

b)

Achieve (/əˈtʃiːv/) – Danh từ

c)

Extend (/ɪkˈstɛnd/) – Động từ

d)

Obtain (/əbˈteɪn/) – Động từ

15.

nổi, trôi

a)

Sink (/sɪŋk/) – Động từ

b)

Float (/floʊt/) – Động từ

c)

Dive (/daɪv/) – Động từ

d)

Submerge (/səbˈmɜːrdʒ/) – Động từ

16.

Chống, đỡ

a)

Prop (/prɒp/) – Động từ

b)

Support (/səˈpɔːrt/) – Danh từ

c)

Hold (/hoʊld/) – Động từ

d)

Assist (/əˈsɪst/) – Động từ

17.

Đóng gói, thu dọn

a)

Pack (up) (/pæk/) – Động từ

b)

Unpack (/ʌnˈpæk/) – Động từ

c)

Store (/stɔːr/) – Động từ

d)

Deliver (/dɪˈlɪvər/) – Động từ

18.

Chất, tải

a)

Load (/loʊd/) – Động từ

b)

Carry (/ˈkæri/) – Danh từ

c)

Transport (/trænˈspɔrt/) – Động từ

d)

Weight (/weɪt/) – Danh từ

19.

Dựa, nghiêng

a)

Lean (/liːn/) – Động từ

b)

Stand (/stænd/) – Động từ

c)

Sit (/sɪt/) – Động từ

d)

Fall (/fɔːl/) – Động từ

20.

1.Lắp ráp

2.Tập trung, tập hợp, thu thập

a)

Assemble (/əˈsɛm.bəl/) – Động từ

b)

Collect (/kəˈlɛkt/) – Động từ

c)

Disassemble (/ˌdɪs.əˈsɛm.bəl/) – Động từ

d)

Combine (/kəmˈbaɪn/) – Động từ