wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bai 1: Countries

Total questions: 32

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng: "한국" trong tiếng Hàn nghĩa là quốc gia nào trong tiếng Việt?

a)

Hàn Quốc

b)

Mỹ

c)

Nhật

d)

Pháp

2.

"영국" tương ứng với tên quốc gia nào bằng tiếng Việt?

a)

Anh

b)

Đức

c)

Pháp

d)

Philippin

3.

Trong các lựa chọn sau, từ nào là tiếng Hàn của "Việt Nam"?

a)

베트남

b)

몽골

c)

인도네시아

d)

태국

4.

Chọn đáp án đúng: "프랑스" tương ứng với quốc gia nào?

a)

Pháp

b)

Anh

c)

Úc

d)

Thái Lan

5.

"호주" là tên nước nào trong tiếng Việt?

a)

Úc

b)

Philippin

c)

Malaysia

d)

Thái Lan

6.

Xác định cặp đúng: "인도네시아" tương ứng với quốc gia nào bằng tiếng Việt?

a)

Indonesia

b)

Trung Quốc

c)

Mông Cổ

d)

Anh

7.

Chọn nghĩa đúng của từ "약사".

a)

Nhân viên công ty

b)

Dược sĩ

c)

Công chức

d)

Hướng dẫn viên du lịch

8.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Công chức"?

a)

관광가이드

b)

공무원

c)

운전기사

d)

은행원

9.

"운전기사" nghĩa là gì?

a)

Lái xe

b)

Nhân viên ngân hàng

c)

Giáo viên

d)

Học sinh

10.

"주부" trong danh sách từ vựng có nghĩa là:

a)

Giáo viên

b)

Nội trợ

c)

Sinh viên

d)

Người

11.

Chọn từ tiếng Hàn nghĩa là "Giáo viên".

a)

교사

b)

c)

d)

보기

12.

"은행원" dịch là:

a)

Ngân hàng

b)

Nhân viên ngân hàng

c)

Mã số sinh viên

d)

Địa chỉ

13.

"국어국문학과" có nghĩa là gì?

a)

Khoa ngữ văn

b)

Khoa tiếng Hàn

c)

Trường đại học

d)

Quốc tịch

14.

Chọn nghĩa đúng của "국적".

a)

Quốc tịch

b)

Tên

c)

Địa chỉ

d)

Điện thoại

15.

Từ nào nghĩa là "vâng" trong tiếng Hàn?

a)

아니요

b)

c)

d)

16.

"대학교" được dịch là:

a)

Trường đại học

b)

Khoa/bộ môn

c)

Thẻ sinh viên

d)

Ngân hàng

17.

"씨" trong tiếng Hàn nghĩa là:

a)

bạn

b)

tôi

c)

không

d)

này

18.

"은행" nghĩa là:

a)

ngân hàng

b)

nhân viên ngân hàng

c)

mã số sinh viên

d)

khoa tiếng Hàn

19.

Từ nào nghĩa là "này"?

a)

b)

c)

d)

20.

"저" nghĩa là gì?

a)

tôi

b)

bạn

c)

người

d)

quốc tịch

21.

"전화" có nghĩa là:

a)

điện thoại

b)

địa chỉ

c)

khoa/bộ môn

d)

mã số sinh viên

22.

Chọn nghĩa đúng của "주소".

a)

điện thoại

b)

địa chỉ

c)

thẻ sinh viên

d)

khoa tiếng Hàn

23.

"직업" dịch là:

a)

nghề nghiệp

b)

mã số sinh viên

c)

khoa/bộ môn

d)

tiếng Hàn

24.

Từ nào nghĩa là "khoa/ bộ môn"?

a)

학번

b)

학과

c)

한국어과

d)

국적

25.

"학번" là:

a)

mã số sinh viên

b)

thẻ sinh viên

c)

khoa ngữ văn

d)

điện thoại

26.

Chọn nghĩa đúng của "학생증".

a)

thẻ sinh viên

b)

sinh viên

c)

khoa tiếng Hàn

d)

địa chỉ

27.

"한국어" nghĩa là:

a)

tiếng Hàn

b)

khoa tiếng Hàn

c)

khoa ngữ văn

d)

ngân hàng

28.

Từ "한국어과" được dịch là:

a)

khoa tiếng Hàn

b)

tiếng Hàn

c)

khoa/bộ môn

d)

trường đại học

29.

Xác định quốc gia đúng theo tiếng Hàn: "러시아" là quốc gia nào?

a)

Ấn Độ

b)

Nga

c)

Hàn Quốc

d)

Nhật Bản

30.

"인도" trong danh sách nghĩa là:

a)

Ấn Độ

b)

Indonesia

c)

Ấn phẩm

d)

Ấn ký

31.

Dịch câu sau: 저는 약사입니다.

(a)  

32.

Dịch: 학생입니까?

(a)