WorksheetsBai 1: Countries
Total questions: 32
Worksheet time: 17mins
Chọn đáp án đúng: "한국" trong tiếng Hàn nghĩa là quốc gia nào trong tiếng Việt?
Hàn Quốc
Mỹ
Nhật
Pháp
"영국" tương ứng với tên quốc gia nào bằng tiếng Việt?
Anh
Đức
Pháp
Philippin
Trong các lựa chọn sau, từ nào là tiếng Hàn của "Việt Nam"?
베트남
몽골
인도네시아
태국
Chọn đáp án đúng: "프랑스" tương ứng với quốc gia nào?
Pháp
Anh
Úc
Thái Lan
"호주" là tên nước nào trong tiếng Việt?
Úc
Philippin
Malaysia
Thái Lan
Xác định cặp đúng: "인도네시아" tương ứng với quốc gia nào bằng tiếng Việt?
Indonesia
Trung Quốc
Mông Cổ
Anh
Chọn nghĩa đúng của từ "약사".
Nhân viên công ty
Dược sĩ
Công chức
Hướng dẫn viên du lịch
Từ nào sau đây có nghĩa là "Công chức"?
관광가이드
공무원
운전기사
은행원
"운전기사" nghĩa là gì?
Lái xe
Nhân viên ngân hàng
Giáo viên
Học sinh
"주부" trong danh sách từ vựng có nghĩa là:
Giáo viên
Nội trợ
Sinh viên
Người
Chọn từ tiếng Hàn nghĩa là "Giáo viên".
교사
씨
분
보기
"은행원" dịch là:
Ngân hàng
Nhân viên ngân hàng
Mã số sinh viên
Địa chỉ
"국어국문학과" có nghĩa là gì?
Khoa ngữ văn
Khoa tiếng Hàn
Trường đại học
Quốc tịch
Chọn nghĩa đúng của "국적".
Quốc tịch
Tên
Địa chỉ
Điện thoại
Từ nào nghĩa là "vâng" trong tiếng Hàn?
아니요
네
이
저
"대학교" được dịch là:
Trường đại học
Khoa/bộ môn
Thẻ sinh viên
Ngân hàng
"씨" trong tiếng Hàn nghĩa là:
bạn
tôi
không
này
"은행" nghĩa là:
ngân hàng
nhân viên ngân hàng
mã số sinh viên
khoa tiếng Hàn
Từ nào nghĩa là "này"?
저
이
네
씨
"저" nghĩa là gì?
tôi
bạn
người
quốc tịch
"전화" có nghĩa là:
điện thoại
địa chỉ
khoa/bộ môn
mã số sinh viên
Chọn nghĩa đúng của "주소".
điện thoại
địa chỉ
thẻ sinh viên
khoa tiếng Hàn
"직업" dịch là:
nghề nghiệp
mã số sinh viên
khoa/bộ môn
tiếng Hàn
Từ nào nghĩa là "khoa/ bộ môn"?
학번
학과
한국어과
국적
"학번" là:
mã số sinh viên
thẻ sinh viên
khoa ngữ văn
điện thoại
Chọn nghĩa đúng của "학생증".
thẻ sinh viên
sinh viên
khoa tiếng Hàn
địa chỉ
"한국어" nghĩa là:
tiếng Hàn
khoa tiếng Hàn
khoa ngữ văn
ngân hàng
Từ "한국어과" được dịch là:
khoa tiếng Hàn
tiếng Hàn
khoa/bộ môn
trường đại học
Xác định quốc gia đúng theo tiếng Hàn: "러시아" là quốc gia nào?
Ấn Độ
Nga
Hàn Quốc
Nhật Bản
"인도" trong danh sách nghĩa là:
Ấn Độ
Indonesia
Ấn phẩm
Ấn ký
Dịch câu sau: 저는 약사입니다.
(a)
Dịch: 학생입니까?
(a)
