wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về tiền tệ và kinh tế học

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Chức năng nào của tiền tệ liên quan đến việc đo lường giá trị của hàng hóa và dịch vụ?

a)

Chức năng dự trữ giá trị

b)

Chức năng phương tiện trao đổi

c)

Chức năng thước đo giá trị

2.

Loại tiền tệ nào không phải là tiền pháp định?

a)

Tiền giấy

b)

Tiền xu

c)

Tiền Bitcoin

3.

Tiền mặt có thể được coi là hình thức tiền tệ nào trong ba loại tiền cơ bản?

a)

Tiền pháp định

b)

Tiền hàng hóa

c)

Tiền tín dụng

4.

Chức năng nào của tiền tệ giúp người sử dụng có thể tích lũy giá trị cho các nhu cầu trong tương lai?

a)

Chức năng phương tiện trao đổi

b)

Chức năng thước đo giá trị

c)

Chức năng dự trữ giá trị

5.

Trước khi tiền tệ ra đời, hình thức trao đổi chủ yếu trong nền kinh tế là:

a)

Tiền giấy

b)

Tín dụng

c)

Hệ thống trao đổi hàng hóa

6.

Cung tiền được hiểu là:

a)

Là lượng tiền mà chính phủ phát hành để điều tiết nền kinh tế

b)

Là tổng số tiền được lưu hành trong nền kinh tế, bao gồm tiền mặt và tiền gửi ngân hàng

c)

Số tiền mà các doanh nghiệp vay từ ngân hàng

7.

Cầu tiền được hiểu là:

a)

A. Lượng tiền mà các ngân hàng thương mại có thể cho vay

b)

B. Lượng tiền mà các hộ gia đình và doanh nghiệp muốn nắm giữ tại một thời điểm nhất định

c)

C. Lượng tiền mà chính phủ phát hành trong nền kinh tế

8.

Chủ thể nào có thể phát hành tiền giấy?

a)

Ngân hàng chính sách

b)

Ngân hàng Trung ương

c)

Ngân hàng thương mại

9.

Khối tiền M1 bao gồm những yếu tố nào?

a)

Tiền mặt lưu hành và tiền gửi không kỳ hạn

b)

Tiền mặt lưu hành, tiền gửi không kỳ hạn và tiền gửi có kỳ hạn

c)

Tiền mặt lưu hành, tiền gửi ngân hàng và chứng khoán ngắn hạn

10.

Khối tiền M2 bao gồm những thành phần nào?

a)

M1 cộng với tiền gửi có kỳ hạn dưới 1 năm và các tài sản tài chính ngắn hạn khác

b)

M1 cộng với tiền gửi có kỳ hạn trên 1 năm và chứng khoán dài hạn

c)

M1 cộng với tiền gửi có kỳ hạn và tiền gửi tiết kiệm dài hạn

11.

Nguyên nhân nào dưới đây là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến lạm phát trong nền kinh tế?

a)

Tăng trưởng chậm trong sản xuất nông nghiệp

b)

Tăng cung tiền quá mức mà không tương ứng với sự gia tăng sản lượng hàng hóa

c)

Giảm thuế đối với các công ty lớn

12.

Biện pháp nào dưới đây thường được sử dụng để kiềm chế lạm phát?

a)

Giảm lãi suất ngân hàng

b)

Tăng cường chi tiêu công

c)

Thắt chặt chính sách tiền tệ

13.

Lạm phát do cầu kéo xảy ra khi:

a)

Cung tiền trong nền kinh tế giảm mạnh

b)

Có sự tăng trưởng mạnh mẽ về cầu hàng hóa và dịch vụ trong điều kiện sản lượng nền kinh tế vượt quá mức tiềm năng

c)

Chi phí sản xuất tăng cao

14.

Biện pháp nào dưới đây có thể giúp kiểm soát lạm phát do chi phí đẩy?

a)

Tăng cường kiểm soát lãi suất

b)

Giảm thuế cho các doanh nghiệp

c)

Cắt giảm chi tiêu công

15.

Lạm phát có thể gây ra tác động tiêu cực nào đối với nền kinh tế?

a)

Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng

b)

Tạo ra sự bất ổn trong giá cả và làm giảm sức mua của đồng tiền

c)

Giảm chi phí sản xuất và thúc đẩy đầu tư

16.

Một trong những ưu điểm lớn nhất của tiền giấy so với tiền kim loại là gì?

a)

Tiền giấy có giá trị cao hơn tiền kim loại

b)

Tiền giấy dễ dàng sản xuất và vận chuyển hơn

c)

Tiền giấy có thể sử dụng lâu dài mà không bị hư hỏng

17.

"Chuyển khoản" trong phương tiện thanh toán có nghĩa là:

a)

Việc chuyển tiền mặt giữa hai người

b)

Việc chuyển tiền giữa các tài khoản ngân hàng

c)

Việc thanh toán qua ví điện tử

18.

Tiền điện tử được hiểu là:

a)

Tiền được sử dụng trong các giao dịch thương mại.

b)

Tiền có giá trị nội tại rất nhỏ so với sức mua của nó.

c)

Tiền được tạo ra thông qua các giao dịch mua bán.

19.

Trong các yếu tố dưới đây, đâu là dấu hiệu nhận diện tiền xu?

a)

Được làm bằng kim loại có hình dạng tròn hoặc đa giác.

b)

Có kích thước lớn hơn tiền giấy.

c)

Được làm từ chất liệu nhựa hoặc polymer.

20.

Khối tiền tệ thực hiện chức năng làm phương tiện trao đổi tốt nhất tại một quốc gia là:

a)

M1.

b)

M2.

c)

M3.

21.

"Giấy bạc ngân hàng" thực chất là:

a)

Một loại tín tệ.

b)

Tiền được làm bằng kim loại.

c)

Tiền được tạo ra thông qua hoạt động tín dụng và ghi trên hệ thống tài khoản của ngân hàng.

22.

Các tiêu giao dịch nhằm đáp ứng:

a)

Các nhu cầu tiền dự phòng của các chủ thể

b)

Các nhu cầu đầu tư của các chủ thể

c)

Các nhu cầu tiêu dùng của các chủ thể

23.

Lạm phát do chi phí đẩy xảy ra bởi áp lực của sự gia tăng:

a)

Chi phí sản xuất tăng làm cho giá cả hàng hóa tăng

b)

Cầu tiêu dùng tăng mạnh

c)

Chính phủ tăng chi tiêu công

24.

Lạm phát phải trả là:

a)

Tỷ lệ lạm phát 1 con số

b)

Lạm phát có thể cân bằng ở trên mức sản lượng tiềm năng

c)

Tỷ lệ lạm phát 2 con số

25.

Lạm phát có thể gây ra tác động nào tiêu cực đến nền kinh tế?

a)

Tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ

b)

Giảm giá trị thực của tiền lương và thu nhập

c)

Làm tăng giá trị đồng tiền

26.

Lạm phát có thể có ảnh hưởng tích cực nếu:

a)

Nợ duy trì ở mức rất cao

b)

Lạm phát quá thấp khiến cho nền kinh tế rơi vào suy thoái

c)

Lạm phát ở mức vừa phải giúp kích thích sản xuất và đầu tư

27.

Chính phủ có thể kiểm soát lạm phát bằng cách nào sau đây?

a)

Tăng chi tiêu công một cách không kiểm soát

b)

Giảm thuế để tăng sức mua của người tiêu dùng

c)

Thắt chặt chính sách tài khóa, giảm chi tiêu công

28.

Về mặt bản chất, tài chính phản ánh:

a)

Việc sử dụng tiền tệ để đáp ứng các nhu cầu xã hội

b)

Sự chuyển tiền tệ

c)

Tổng thể các quan hệ kinh tế phát sinh trong quá trình chuyển giao các nguồn lực tài chính giữa các chủ thể trong xã hội

29.

Đối tượng của phân phối tài chính là:

a)

A. Tổng sản phẩm quốc nội, nguồn tài chính chuyển ra nước ngoài và nguồn tài chính chuyển từ nước ngoài vào, tài sản tài nguyên chuyển hóa thành tiền

b)

B. Tổng thu các nguồn tài chính trong xã hội

c)

C. Tổng thu nhập quốc dân

30.

Cơ cấu hệ thống tài chính gồm:

a)

Ngân hàng trung ương và ngân hàng trung ương

b)

Thị trường tài chính và các định chế tài chính trung gian

c)

Thị trường tài chính, các chủ thể tài chính và cơ sở hạ tầng tài chính

31.

Phân phối lại thu nhập và tài sản giữa các nhóm dân cư nhằm mục đích gì?

a)

Tăng trưởng sản xuất trong nền kinh tế

b)

Biểu tiết thu nhập và tài sản giữa các nhóm dân cư

c)

Tăng trưởng tỷ lệ đầu tư quốc tế

32.

Phân phối lần đầu trong nền kinh tế chủ yếu liên quan đến việc phân chia thu nhập từ:

a)

Việc đầu tư vào sản công

b)

Các hoạt động sản xuất và phân phối hàng hóa và dịch vụ

c)

Các khoản trợ cấp xã hội và phúc lợi

33.

Chức năng kiểm tra của tài chính có tác dụng chính trong việc:

a)

Đảm bảo các tổ chức tài chính hoạt động theo đúng quy định của pháp luật

b)

Quản lý các nguồn lực tài chính quốc gia

c)

Phân phối thu nhập trong xã hội

34.

Tài chính có vai trò gì đối với nền kinh tế?

a)

Hỗ trợ các cá nhân thực hiện các giao dịch tài chính.

b)

Tạo ra các cơ hội đầu tư và đảm bảo sự lưu thông của tiền tệ trong nền kinh tế.

c)

Đảm bảo các công ty có thể giảm thiểu rủi ro kinh doanh.

35.

Hệ thống tài chính giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế vì lý do nào?

a)

Cung cấp vốn cho các hoạt động sản xuất và đầu tư

b)

Quản lý các chương trình bảo hiểm xã hội

c)

Tăng cường sự ổn định của chính phủ

36.

Thị trường tài chính là:

a)

Là nơi các ngân hàng thực hiện các giao dịch tài chính

b)

Là nơi các tổ chức tài chính và các nhà đầu tư mua bán các tài sản tài chính

c)

Là nơi Chính phủ phát hành tiền tệ mới

37.

Các tổ chức tài chính trung gian như ngân hàng thương mại có vai trò gì trong hệ thống tài chính?

a)

Cung cấp các dịch vụ bảo hiểm và tín dụng cho doanh nghiệp

b)

Quản lý quỹ đầu tư và phát hành trái phiếu

c)

Trung gian trong việc huy động và phân phối vốn giữa các bên dư thừa và thiếu vốn

38.

Phân phối lần đầu trong nền kinh tế không bao gồm yếu tố nào?

a)

Lợi nhuận từ vốn

b)

Thu nhập từ lao động

c)

Trợ cấp từ Chính phủ

39.

Thành phần nào trong hệ thống tài chính đóng vai trò huy động vốn từ các nhà đầu tư và phân phối cho các doanh nghiệp và chính phủ?

a)

Ngân hàng trung ương

b)

Hộ gia đình

c)

Thị trường tài chính

40.

Yếu tố nào dưới đây KHÔNG thuộc khái niệm cơ sở hệ thống tài chính:

a)

Hệ thống thanh toán

b)

Hệ thống giám sát

c)

Các quỹ đầu tư

41.

Chế độ lưu thông tiền tệ là gì?

a)

Quy định cách thức tiền tệ được phát hành, quản lý và sử dụng trong nền kinh tế

b)

Quy định về lãi suất ngân hàng

c)

Quy định về các chính sách thuế

42.

Chế độ lưu thông tiền tệ "tiền giấy" có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Tiền không có giá trị nội tại, phụ thuộc vào sự tin tưởng của người sử dụng

b)

Tiền có giá trị nội tại cao, được in bằng kim loại quý

c)

Tiền được sử dụng trong các giao dịch thương mại quốc tế

43.

Trong các chức năng biểu hiện giá trị, tiền tệ có vai trò gì trong nền kinh tế?

a)

Dùng để tích trữ của cải

b)

Dùng để giao dịch hàng hóa, dịch vụ và thanh toán nợ

c)

Dùng để thay thế tất cả các loại tài sản khác

44.

Chế độ lưu thông tiền vàng là gì?

a)

Tiền tệ được đảm bảo bằng giá trị của vàng

b)

Tiền tệ được phát hành bởi ngân hàng thương mại

c)

Tiền tệ được sử dụng cho các giao dịch quốc tế

45.

Đâu là đặc điểm nổi bật của tiền kim loại so với tiền hàng hóa?

a)

Tiền kim loại có giá trị thực tế không thay đổi

b)

Tiền kim loại dễ dàng chia nhỏ và có thể lưu thông rộng rãi

c)

Tiền kim loại không có giá trị nội tại

46.

Khi chuyển từ sử dụng tiền kim loại sang tiền giấy, một trong những yếu tố quan trọng giúp hệ thống này hoạt động là gì?

a)

Tỷ lệ vàng phải luôn được giữ vững

b)

Chính phủ đảm bảo giá trị tiền giấy bằng vàng

c)

Tiền giấy phải có giá trị theo nội dung văn bản in trên đó

47.

Một trong những vai trò quan trọng của tiền tệ trong nền kinh tế là gì?

a)

Là phương tiện duy trì sự ổn định trong nền kinh tế

b)

Tiền tệ giúp giải quyết tất cả các vấn đề trong nền kinh tế

c)

Tiền tệ giúp các quốc gia thiết lập chính sách thuế

48.

Một trong những yếu tố quan trọng giúp tiền tệ hoạt động hiệu quả là gì?

a)

Tiền tệ phải có giá trị nội tại

b)

Tiền tệ phải được phát hành một cách vô hạn

c)

Tiền tệ cần có sự ổn định và được chấp nhận rộng rãi

49.

Chức năng phân phối lại của tài chính có nghĩa là gì?

a)

Phân phối lại tài sản từ khu vực công sang khu vực tư

b)

Điều chỉnh và phân phối lại thu nhập giữa các cá nhân và nhóm trong xã hội

c)

Điều chỉnh chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương

50.

Tín dụng được định nghĩa là gì?

a)

Việc ngân hàng phát hành tiền tệ cho các doanh nghiệp

b)

Là mối quan hệ sử dụng vốn lẫn nhau giữa người cho vay và người đi vay dựa trên nguyên tắc hoàn trả

c)

Quá trình tạo ra tiền từ các giao dịch kinh tế

51.

Tín dụng phát triển mạnh mẽ vào thời kỳ nào trong lịch sử?

a)

Khi nền kinh tế thị trường và các ngân hàng hiện đại bắt đầu phát triển

b)

Khi các nền văn minh cổ đại xuất hiện

c)

Khi các quốc gia hiện đại hóa nền kinh tế thế giới

52.

Tín dụng có vai trò như thế nào đối với nền kinh tế hiện đại?

a)

Giúp các doanh nghiệp cạnh tranh giá cả

b)

Tạo điều kiện cho các cá nhân và doanh nghiệp tiếp cận vốn, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế

c)

Chỉ có ảnh hưởng tiêu cực đối với thị trường tài chính

53.

Các loại tín dụng thường được chia thành những loại sau:

a)

Tín dụng tiêu dùng, tín dụng sản xuất

b)

Tín dụng thương mại, tín dụng nhà nước, tín dụng ngân hàng

c)

Tín dụng chỉ dùng cho các doanh nghiệp lớn

54.

Tín dụng thế chấp là gì?

a)

Tín dụng mà người vay phải cung cấp tài sản có giá trị làm bảo đảm cho khoản vay.

b)

Tín dụng mà người vay không cần cung cấp tài sản bảo đảm, mà chỉ dựa vào uy tín cá nhân và khả năng trả nợ.

c)

Tín dụng chỉ được cấp cho các doanh nghiệp lớn.

55.

Tín dụng có thể được phân loại theo thời gian thành các nhóm nào?

a)

Tín dụng ngắn hạn, trung hạn, dài hạn.

b)

Tín dụng tiêu dùng, tín dụng sản xuất.

c)

Tín dụng ngân hàng, tín dụng ngoài ngân hàng.

56.

Tín dụng tiêu dùng là loại tín dụng dùng để làm gì?

a)

Đầu tư vào các dự án kinh doanh.

b)

Mua sắm hàng hóa và dịch vụ cho cá nhân.

c)

Tài trợ cho các hoạt động sản xuất.

57.

Tín dụng có đảm bảo là gì?

a)

Là loại tín dụng mà người vay phải cung cấp tài sản hoặc tài sản đảm bảo cho khoản vay.

b)

Là loại tín dụng không yêu cầu người vay cung cấp bất kỳ tài sản bảo đảm nào.

c)

Là loại tín dụng sản xuất là loại tín dụng nhằm mục đích đầu tư.

58.

Tín dụng sản xuất là loại tín dụng nhằm mục đích:

a)

Đầu tư vào các hoạt động sản xuất kinh doanh, mua sắm máy móc thiết bị.

b)

Tài trợ cho các hoạt động tiêu dùng cá nhân.

c)

Cung cấp tiền cho các hoạt động thương mại quốc tế.

59.

Tín dụng thương mại là gì?

a)

Là loại tín dụng cung cấp cho các mục đích tiêu dùng của cá nhân.

b)

Là loại tín dụng mà các tổ chức tài chính cung cấp cho doanh nghiệp để đầu tư sản xuất.

c)

Là loại tín dụng cung cấp cho các hoạt động mua bán chịu hàng hóa và dịch vụ giữa các doanh nghiệp.

60.

Tín dụng ngân hàng được hiểu là?

a)

Khoản vay giữa các doanh nghiệp với nhau.

b)

Khoản vay mà ngân hàng cấp cho cá nhân, doanh nghiệp, Chính phủ…

c)

Khoản vay từ nhà nước cho doanh nghiệp.

61.

Tín dụng thương mại chủ yếu được cấp trong các giao dịch:

a)

Mua bán chịu hàng hóa

b)

Cho vay để mua nhà

c)

Cho vay cho các dự án đầu tư

62.

Lãi suất tín dụng là gì?

a)

Là tỷ lệ lợi nhuận mà ngân hàng nhận được từ các khoản đầu tư

b)

Là tỷ lệ phần trăm mà người vay phải trả cho người cho vay khi sử dụng vốn vay

c)

Là khoản phí dịch vụ mà ngân hàng thu khi mở tài khoản

63.

Tín dụng nhà nước là gì?

a)

Là tín dụng do các tổ chức tài chính tư nhân cung cấp.

b)

Là tín dụng do ngân hàng thương mại cung cấp cho doanh nghiệp.

c)

Là tín dụng do Nhà nước hoặc các tổ chức của Nhà nước cấp cho các tổ chức, cá nhân trong nền kinh tế.

64.

Tín dụng theo đối tượng đi vay có thể phân loại thành các nhóm nào?

a)

Tín dụng doanh nghiệp và tín dụng cá nhân.

b)

Tín dụng dài hạn và tín dụng ngắn hạn.

c)

Tín dụng vốn cố định và tín dụng lưu động.

65.

Tín dụng vốn cố định là loại tín dụng dùng để làm gì?

a)

Để tài trợ cho các chi tiêu ngắn hạn của doanh nghiệp.

b)

Để mua sắm tài sản cố định trong doanh nghiệp như máy móc, thiết bị, nhà xưởng.

c)

Để tài trợ cho mua sắm nguyên vật liệu trong doanh nghiệp.

66.

Tín dụng vốn lưu động là loại tín dụng dùng để làm gì?

a)

Để tài trợ cho dự án đầu tư dài hạn như máy móc, nhà xưởng.

b)

Để tài trợ cho mua sắm nguyên vật liệu trong doanh nghiệp.

c)

Để mua sắm tài sản cố định trong doanh nghiệp.

67.

Thời hạn cho vay được hiểu là:

a)

Là khoảng thời gian được tính từ khi khách hàng bắt đầu nhận tiền vay cho đến thời điểm khách hàng hoàn trả hết nợ gốc và lãi vay đã thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng

b)

Là khoảng thời gian được tính từ khi hợp đồng tín dụng có hiệu lực cho đến thời điểm khách hàng trả hết nợ gốc và lãi vay đã được thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng

c)

Là khoảng thời gian được tính từ khi khách hàng bắt đầu trả nợ cho đến thời điểm hoàn trả nợ gốc và lãi vay đã thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng được ký giữa ngân hàng

68.

Tín dụng ngắn hạn là loại tín dụng có thời gian vay:

a)

Dưới 1 năm.

b)

Từ 1 đến 3 năm.

c)

Từ 3 đến 5 năm.

69.

Tín dụng dài hạn là loại tín dụng có thời gian vay:

a)

Dưới 1 năm.

b)

Từ 1 đến 3 năm.

c)

Trên 5 năm.

70.

Ngân hàng trung ương có vai trò quan trọng nào trong nền kinh tế?

a)

Cung cấp tín dụng cho các doanh nghiệp tư nhân.

b)

Quản lý cung tiền và thực hiện chính sách tiền tệ quốc gia.

c)

Điều hành các khoản vay tiêu dùng cho người dân.

71.

Chức năng nào sau đây là chức năng chính của ngân hàng trung ương?

a)

Phát hành tiền tệ và điều hành chính sách tiền tệ.

b)

Cung cấp tín dụng cho các ngân hàng thương mại.

c)

Quản lý tài sản của các ngân hàng thương mại.

72.

Một trong các mục tiêu của ngân hàng trung ương trong việc thực hiện chính sách tiền tệ là gì?

a)

Hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa.

b)

Kiểm soát sự thay đổi giá trị đồng tiền và ổn định lạm phát.

c)

Đảm bảo tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng thương mại.

73.

Ngân hàng trung ương có vai trò gì trong việc hỗ trợ các ngân hàng thương mại?

a)

Cung cấp tín dụng trực tiếp cho doanh nghiệp tư nhân.

b)

Cung cấp dịch vụ thanh toán cho các ngân hàng thương mại.

c)

Đảm bảo thanh khoản, giám sát hoạt động tín dụng và là người cho vay cuối cùng đối với các ngân hàng thương mại.

74.

Chức năng nào sau đây không phải là chức năng của ngân hàng trung ương?

a)

Phát hành tiền tệ và điều hành chính sách tiền tệ.

b)

Điều chỉnh tỷ giá hối đoái.

c)

Thực hiện chính sách tài khóa cho ngân sách chính phủ.

75.

Chức năng nào sau đây của ngân hàng trung ương có tác động quan trọng đối với nền kinh tế?

a)

Điều chỉnh lãi suất cho vay giữa các ngân hàng thương mại.

b)

Đảm bảo tính ổn định của đồng tiền và đáp ứng nhu cầu thanh toán trong nền kinh tế.

c)

Cung cấp tín dụng cho các tổ chức tài chính quốc tế.

76.

Chức năng "Ngân hàng của các Ngân hàng" của ngân hàng trung ương có nghĩa là gì?

a)

Ngân hàng trung ương cung cấp dịch vụ ngân hàng cho các ngân hàng thương mại, bao gồm các khoản vay và thanh toán.

b)

Ngân hàng trung ương chỉ cung cấp dịch vụ cho các tổ chức tài chính quốc tế.

c)

Ngân hàng trung ương cung cấp vốn cho các doanh nghiệp tư nhân.

77.

Chức năng "Ngân hàng Nhà nước" của ngân hàng trung ương có nghĩa là gì?

a)

Ngân hàng trung ương cung cấp các khoản vay trực tiếp cho cá nhân.

b)

Ngân hàng trung ương thực hiện các chính sách tài khóa của Chính phủ.

c)

Ngân hàng trung ương thay mặt Chính phủ thực hiện các nhiệm vụ về quản lý tài chính, ngân sách và phát hành tiền.

78.

Chức năng "Ngân hàng Nhà nước" giúp duy trì ổn định tài chính quốc gia thông qua những hoạt động nào?

a)

Quản lý các khoản vay của các ngân hàng thương mại.

b)

Cung cấp vốn đầu tư cho các doanh nghiệp công nghệ cao.

c)

Phát hành tiền tệ và quản lý các hoạt động tài chính quốc gia.

79.

Chính sách tiền tệ được hiểu là gì?

a)

Chính sách của Chính phủ về việc tăng trưởng nền kinh tế.

b)

Chính sách điều chỉnh cung tiền và lãi suất để kiểm soát lạm phát và ổn định nền kinh tế.

c)

Chính sách của ngân hàng trung ương về việc tăng trưởng tín dụng cho các ngân hàng thương mại.

80.

Chính sách tiền tệ có mục đích chính là gì?

a)

Kiểm soát lạm phát và ổn định giá trị đồng tiền.

b)

Giảm tỷ giá hối đoái và giảm thâm hụt ngân sách.

c)

Khuyến khích đầu tư và tiêu dùng, tăng trưởng kinh tế.

81.

Công cụ trực tiếp của chính sách tiền tệ bao gồm?

a)

Quản lý dự trữ ngoại hối của Chính phủ.

b)

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc, lãi suất tái chiết khấu, và giao dịch thị trường mở.

c)

Lãi suất tín dụng, hạn mức tín dụng.

82.

Công cụ nào sau đây không phải là công cụ của chính sách tiền tệ?

a)

Giao dịch thị trường mở.

b)

Giao dịch thị trường mở

c)

Chính sách tài khóa.

83.

Chính sách tiền tệ thắt chặt (hạn chế) chủ yếu nhằm mục đích gì?

a)

Tăng trưởng nền kinh tế và giảm tỷ lệ thất nghiệp.

b)

Kiểm soát lạm phát và ổn định giá trị đồng tiền.

c)

Cung cấp tín dụng rẻ cho các ngân hàng thương mại.

84.

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc của các ngân hàng thương mại là gì?

a)

Tỷ lệ tiền mặt mà ngân hàng thương mại phải giữ lại để đối phó với các khoản vay.

b)

Tỷ lệ mà ngân hàng thương mại phải giữ dự trữ và không cho vay.

c)

Tỷ lệ tiền gửi mà ngân hàng thương mại phải trả cho khách hàng.

85.

Lãi suất chiết khấu là gì?

a)

Lãi suất mà ngân hàng thương mại tính cho khách hàng khi cho vay.

b)

Lãi suất mà ngân hàng trung ương áp dụng khi các ngân hàng thương mại vay vốn từ ngân hàng trung ương.

c)

Lãi suất trên các khoản vay của chính phủ.

86.

Nghiệp vụ thị trường mở được hiểu là gì?

a)

Ngân hàng trung ương mua bán ngoại tệ với các ngân hàng thương mại.

b)

Ngân hàng trung ương thực hiện mua bán trái phiếu Chính phủ trên thị trường mở để điều chỉnh cung tiền.

c)

Chính phủ phát hành cổ phiếu để huy động vốn.

87.

Chức năng chính của các tổ chức tài chính trung gian là:

a)

Huy động và phân phối vốn giữa các chủ thể trong nền kinh tế.

b)

Quản lý ngân sách nhà nước.

c)

Thu thuế cho chính phủ.

d)

Cung cấp dịch vụ bảo hiểm y tế.

88.

Các tổ chức tài chính trung gian đóng vai trò gì trong nền kinh tế?

a)

Chỉ cung cấp tín dụng cho các ngân hàng thương mại.

b)

Kết nối giữa các nhà có vốn với các chủ thể cần vốn.

c)

Đảm bảo thanh khoản cho các chính phủ.

89.

Các tổ chức tài chính trung gian có thể là những tổ chức nào sau đây?

a)

Chỉ các ngân hàng thương mại.

b)

Ngân hàng thương mại, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư, quỹ hưu trí.

c)

Chỉ các ngân hàng chính sách xã hội.

90.

Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương sử dụng những công cụ gián tiếp nào sau đây:

a)

Dự trữ bắt buộc, lãi suất tái chiết khấu, lãi suất tín dụng.

b)

Hạn mức tín dụng, nghiệp vụ thị trường mở.

c)

Dự trữ bắt buộc, lãi suất tái chiết khấu, nghiệp vụ thị trường mở.

91.

Ngân hàng Trung ương phát hành tiền dựa trên cơ sở nào?

a)

Khối lượng tiền cần phát hành phụ thuộc vào tốc độ tăng trưởng kinh tế và nhu cầu tiền trong từng thời kỳ.

b)

Khối lượng tiền cần phát hành phụ thuộc vào GDP bình quân trên đầu người trong từng thời kỳ.

c)

Khối lượng tiền cần phát hành phụ thuộc nhu cầu tiền trong từng thời kỳ.

92.

Chức năng trung gian tài chính, trung gian tín dụng, trung gian thanh toán, tạo tiền là chức năng của tổ chức nào?

a)

Ngân hàng thương mại.

b)

Chức năng trung gian tín dụng, trung gian thanh toán, tạo tiền.

c)

Bảo hiểm phi nhân thọ.

93.

Chủ thể nào dưới đây không được coi là trung gian đầu tư?

a)

Tổ chức tín dụng.

b)

Công ty tài chính.

c)

Quỹ đầu tư.

94.

Thị trường tài chính được hiểu là:

a)

Là nơi các giao dịch về hàng hóa diễn ra.

b)

Là nơi cung cấp nguồn tài chính gặp nhau và tại đó các tài sản tài chính được mua bán.

c)

Là nơi các giao dịch về bất động sản diễn ra.

95.

Đặc điểm của thị trường vốn là:

a)

Giao dịch các tài sản có kỳ hạn ngắn, thường dưới 1 năm.

b)

Giao dịch các tài sản có kỳ hạn dài hơn 1 năm.

c)

Chỉ giao dịch các tài sản của quốc gia.

96.

Một trong số những chức năng của thị trường tài chính là:

a)

Đảm bảo sự tồn tại của các công ty lớn.

b)

Dẫn nguồn tài chính từ những chủ thể có khả năng cung ứng nguồn tài chính đến những chủ thể cần nguồn tài chính.

c)

Chỉ điều tiết các vấn đề liên quan đến lãi suất.

97.

Tín phiếu kho bạc là công cụ tài chính phát hành bởi:

a)

Các ngân hàng thương mại

b)

Kho bạc Nhà nước

c)

Các công ty cổ phần

98.

Trái phiếu kho bạc thường có đặc điểm:

a)

Lãi suất rất cao và kỳ hạn dài

b)

Là công cụ tài chính an toàn và có lãi suất thấp

c)

Chỉ được phát hành bởi các công ty lớn

99.

Trái phiếu là công cụ tài chính được phát hành bởi:

a)

Chính phủ hoặc các công ty lớn

b)

Các tổ chức tín dụng nước ngoài

c)

Các cá nhân hoặc tổ chức không phải là công ty lớn

100.

Theo sự luân chuyển nguồn tài chính, thị trường tài chính có thể được chia thành:

a)

Thị trường cổ phiếu

b)

Thị trường tiền tệ và thị trường ngoại hối

c)

Thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp