wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Modul 1: Basic IT Concepts - Hardware & Peripherals

Total questions: 128

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

Phần cứng máy tính được định nghĩa là gì?

a)

Các bộ phận cụ thể của máy tính về mặt vật lý như màn hình, chuột, bàn phím,...

b)

Cấu tạo của phần mềm về mặt logic

c)

Cấu tạo của phần mềm về mặt vật lý

d)

Cả 3 phương án đều sai

2.

Lựa chọn nào cho thấy máy tính xách tay có lợi thế hơn so với máy tính để bàn?

a)

Máy tính xách tay có thể mang đi bất kì đâu

b)

Một máy tính xách tay có thể tái sử dụng các thành phần của nó có thể được sử dụng cho máy tính xách tay khác

c)

Sửa máy tính xách tay ít tốn kém hơn

d)

Máy tính xách tay thường có kích thước lớn hơn máy tính để bàn

3.

Trong máy tính, PC là chữ viết tắt của từ nào?

a)

Personal Computer

b)

Performance Computer

c)

Personnal Connector

d)

Printing Computer

4.

Một loại máy tính có màn hình cảm ứng, người dùng có thể chọn đối tượng và nhập thông tin qua bàn phím ảo tích hợp. Đó là thiết bị nào?

a)

Máy tính bảng

b)

Máy chủ

c)

Máy tính để bàn

d)

Máy tính FX500

5.

Điện thoại thông minh (smartphone) là gì?

a)

Điện thoại tích hợp một nền tảng hệ điều hành di động với nhiều tính năng hỗ trợ tiên tiến

b)

Hỗ trợ tất cả các kiểu hệ điều hành

c)

Bền hơn so với điện thoại di động khác

d)

Điện thoại chỉ có chức năng nghe và gọi

6.

Thiết bị ngoại vi của máy tính là thiết bị nào?

a)

Máy in

b)

Máy nghe nhạc Mp3

c)

Máy tính bảng

d)

Sách điện tử

7.

Thiết bị nào dùng để nhập dữ liệu vào máy tính?

a)

Bàn phím, máy ghi hình trực tiếp, chuột, máy quét

b)

Loa máy tính

c)

Máy fax

d)

Máy in

8.

Những thiết bị nào sau đây được xếp vào nhóm thiết bị ngoại vi?

a)

Bàn phím, chuột, màn hình, máy in

b)

Mainboard, CPU, CD-ROM Drive, Chuột

c)

HDD, CD-ROM Drive, FDD, bàn phím

d)

Màn hình, CPU, RAM, Main

9.

Các thành phần: RAM, CPU, thiết bị nhập xuất là thuộc nhóm nào?

a)

Phần cứng máy tính

b)

Phần mềm máy tính

c)

Thiết bị lưu trữ

d)

Thiết bị mạng và truyền thông

10.

Thuật ngữ “RAM” là từ viết tắt của cụm từ nào?

a)

Random Access Memory

b)

Read Access Memory

c)

Recent Access Memory

d)

Read And Modify

11.

ROM là bộ nhớ gì?

a)

Bộ nhớ chỉ đọc

b)

Bộ nhớ tạm thời

c)

Bộ nhớ đọc, ghi

d)

Bộ nhớ ngoài

12.

CPU là gì?

a)

Bộ xử lý trung tâm của máy tính

b)

Thiết bị lưu trữ của máy tính

c)

Thiết bị nhập liệu của máy tính

d)

Thiết bị hiển thị của máy tính

13.

MB (Megabyte) là đơn vị đo gì?

a)

Đo dung lượng của thiết bị lưu trữ như đĩa cứng

b)

Đo tốc độ mạng

c)

Đo tốc độ của nguồn máy tính

d)

Đo phân giải màn hình

14.

ROM là viết tắt của từ gì?

a)

Read Only Memory

b)

Random Only Memory

c)

Read One Memory

15.

Phát biểu nào đúng nhất về CPU?

a)

CPU là viết tắt của Processing Unit, là đơn vị xử lý trung tâm được tích hợp trong một chip được gọi là một vi xử lý, để xử lý dữ liệu và dịch các lệnh của chương trình

b)

CPU được tạo bởi bộ nhớ RAM và ROM

c)

CPU lưu trữ các phần mềm người sử dụng

d)

CPU thường được tích hợp với một chip gọi là vi xử lý

16.

Đơn vị tính nhỏ nhất của máy tính là gì?

a)

Bit

b)

Byte

c)

Megabyte

d)

Terabyte

17.

Bit là gì?

a)

Tất cả các đáp án đều đúng

b)

Là đơn vị nhỏ nhất của thông tin được sử dụng trong máy tính

c)

Là một phần tử nhỏ mang một trong 2 giá trị 0 và 1

d)

Là một đơn vị đo thông tin

18.

1 byte bằng bao nhiêu bit?

a)

8 bit

b)

2 bit

c)

10 bit

d)

16 bit

19.

1 KB bằng bao nhiêu byte?

a)

1024 byte

b)

1000 bit

c)

1024 bit

d)

1000 byte

20.

CPU làm những công việc chủ yếu nào?

a)

Xử lý dữ liệu

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Nhập dữ liệu

d)

Xuất dữ liệu

21.

Kể tên các loại bộ nhớ trong?

a)

Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM) và bộ nhớ chỉ đọc (ROM)

b)

Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM)

c)

Bộ nhớ chỉ đọc (ROM)

d)

Đĩa cứng (Hard disk)

22.

Thiết bị nào có thể thiếu trong một bộ máy tính?

a)

Ổ đĩa mềm

b)

Bộ nguồn

c)

Bộ nhớ RAM

d)

Màn hình

23.

Cấu trúc chung của máy tính gồm những khối chức năng nào?

a)

Bộ xử lý trung tâm, bộ nhớ, thiết bị nhập/xuất

b)

Bộ xử lý trung tâm, bộ nhớ

c)

Bộ nhớ, thiết bị nhập/xuất, màn hình

d)

Bộ xử lý trung tâm, bộ nhớ, thiết bị nhập

24.

Các thành phần cơ bản của một máy tính gồm?

a)

CPU, các thiết bị lưu trữ, bộ nhớ, các thiết bị nhập và các thiết bị xuất dữ liệu

b)

CPU, các thiết bị lưu trữ, bộ nhớ

c)

CPU, bộ nhớ, các thiết bị nhập dữ liệu

d)

Bộ nhớ, các thiết bị nhập, thiết bị xuất dữ liệu và con người

25.

Phát biểu nào đúng nhất về bộ nhớ RAM và ROM?

a)

Bộ nhớ RAM là bộ nhớ đọc và ghi, trong khi ROM là bộ nhớ chỉ đọc

b)

Bộ nhớ ROM thường được dùng bởi các chương trình ứng dụng để lưu trữ tạm thời

c)

Bộ nhớ RAM được dùng để lưu các file dữ liệu

d)

Bộ nhớ RAM không bị xoá khi máy tắt đi. Bộ nhớ ROM bị xoá khi máy tính tắt

26.

Khi đọc cấu hình máy tính: 2GHZ-320GB-4.00GB, con số 4.00GB chỉ điều gì?

a)

Chỉ dung lượng bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên RAM

b)

Chỉ tốc độ của bộ vi xử lý

c)

Chỉ dung lượng của đĩa cứng

d)

Chỉ dung lượng của bộ nhớ chỉ đọc ROM

27.

Đâu là thiết bị lưu trữ dữ liệu?

a)

USB

b)

Máy in

c)

Webcam

d)

Cần điều khiển

28.

Thành phần nào của máy tính có thể ngăn máy tính khởi động nếu bị hỏng hoặc kết nối không đúng cách?

a)

Ổ đĩa cứng

b)

Chuột

c)

Bàn phím

d)

Máy in

29.

Nhóm nào sau đây bao gồm các thiết bị được xếp vào cùng loại?

a)

Đĩa cứng trong, đĩa cứng ngoài, các loại đĩa quang (CD, DVD), thẻ nhớ, ổ nhớ di động

b)

Đĩa cứng trong, máy in, các loại đĩa quang (CD, DVD), thẻ nhớ, ổ nhớ di động

c)

Đĩa cứng trong, đĩa cứng ngoài, USB, thẻ nhớ, máy scan, ổ nhớ di động

d)

Máy in, máy scan, màn hình, loa

30.

Máy Scanner được kết nối với máy tính thông qua cổng nào sau đây?

a)

USB

b)

RJ 45

c)

Jack 3.5

d)

RJ 11

31.

Bàn phím máy tính là thiết bị nào trong các thiết bị sau?

a)

Thiết bị nhập thông tin

b)

Thiết bị xuất thông tin

c)

Thiết bị lưu trữ thông tin

d)

Thiết bị thoát thông tin

32.

Hãy chỉ ra đâu là thiết bị nhập?

a)

Máy quét

b)

Máy in

c)

Loa

d)

Màn hình

33.

Thiết bị nào thực hiện thao tác nhập dữ liệu trong số các thiết bị sau: Màn hình, máy in, máy vẽ, bàn phím, ổ đĩa cứng, ổ đĩa mềm, chuột, loa, máy quét?

a)

Bàn phím, chuột, máy quét

b)

Máy in, màn hình, máy quét, chuột

c)

Máy vẽ, ổ đĩa cứng, ổ đĩa mềm, bàn phím

d)

Máy quét, Loa, chuột, màn hình

34.

Máy điện tử dùng để thu và lưu giữ hình ảnh một cách tự động thay vì phải dùng phim ảnh là máy gì?

a)

Máy ảnh kỹ thuật số

b)

Máy ảnh thường

c)

Webcam

d)

Máy quét ảnh

35.

Máy in và máy quét, thiết bị nào là thiết bị nhập thông tin vào máy tính?

a)

Máy quét

b)

Máy in

c)

Cả hai

d)

Không cái nào

36.

Thiết bị nào không thể thiếu trong một máy tính?

a)

CPU

b)

Ổ đĩa mềm

c)

Ổ đĩa CD

d)

Máy in

37.

Các thiết bị: chuột, bàn phím, máy quét, thuộc khối chức năng nào?

a)

Thiết bị nhập

b)

Thiết bị xuất

c)

Khối xử lý

d)

Các thiết bị lưu trữ

38.

Hãy chọn nhóm có thiết bị không cùng nhóm với những thiết bị còn lại?

a)

Bàn phím, chuột, máy scan, máy quét

b)

Bàn phím, chuột, máy quét, máy in, máy chiếu

c)

Máy scan, máy tính bảng, ổ đĩa mềm (FDD)

d)

Màn hình, máy in, máy chủ, điện thoại thông minh

39.

Thiết bị nào thực hiện thao tác xuất ra dữ liệu trong số các thiết bị sau: Màn hình, máy in, bàn phím, máy chiếu, ổ đĩa mềm, chuột, loa, máy quét?

a)

Màn hình, Máy in, máy chiếu, loa

b)

Bàn phím, chuột, máy quét, máy in

c)

Máy in, màn hình, máy quét, chuột

d)

Màn hình, ổ đĩa cứng, ổ đĩa mềm, bàn phím

40.

Thiết bị xuất để đưa ra kết quả đã xử lý cho người sử dụng. Các thiết bị xuất thông dụng hiện nay là?

a)

Màn hình, màn hình cảm ứng, máy in, loa, tai nghe

b)

Màn hình, ổ cứng

c)

Máy in, ổ mềm

d)

Màn hình, ổ mềm

41.

Các thiết bị: màn hình, loa, máy in, thuộc khối chức năng nào?

a)

Thiết bị xuất

b)

Thiết bị nhập

c)

Thiết bị lưu trữ

d)

Thiết bị mạng

42.

Thiết bị nào thuộc nhóm thiết bị lưu trữ?

a)

Màn hình

b)

Khối xử lý

c)

Các thiết bị lưu trữ

d)

Thiết bị nhập

43.

Hãy chọn nhóm có thiết bị không cùng nhóm với những thiết bị còn lại.

a)

Màn hình, máy in, loa

b)

Màn hình, máy in, bàn phím

c)

Máy in, bàn phím, chuột

d)

Máy in, máy scan, USB

44.

Phần mềm công cộng (Public domain software) là gì?

a)

Là phần mềm không có bản quyền, bất cứ ai cũng có thể sử dụng miễn phí mà không bị hạn chế

b)

Là phần mềm có tính phí và bạn có thể chia sẻ cho những người khác mà không mất phí

c)

Là phần mềm dùng thử bị hạn chế về thời gian sử dụng và các tính năng sử dụng

d)

Là phần mềm có bản quyền và được thay đổi bởi bất cứ ai

45.

Đâu là một ví dụ về phần mềm hệ thống?

a)

Hệ điều hành

b)

Đĩa mềm

c)

Đĩa CD

d)

Bàn phím

46.

Phát biểu nào sau đây là đúng về khái niệm phần mềm?

a)

Phần mềm là một tập hợp những câu lệnh được viết bằng một hoặc nhiều ngôn ngữ lập trình, và các dữ liệu hay tài liệu liên quan nhằm tự động thực hiện một số nhiệm vụ hay chức năng

b)

Phần mềm là tập hợp của các thiết bị nhập như máy scan, bàn phím, chuột

c)

Phần mềm là tập hợp của các thiết bị xuất như màn hình, máy in, máy chiếu

d)

Phần mềm là tập hợp của các thiết bị lưu trữ như ổ cứng, đĩa mềm, USB

47.

Chương trình điều khiển thiết bị được cài từ CD khi gắn thêm thiết bị ngoại vi cho máy tính thường gọi là gì?

a)

Driver

b)

IOS

c)

RAM

d)

ROM

48.

Chức năng chính của hệ điều hành (Operating System) là gì?

a)

Tất cả các đáp án đều đúng

b)

Thực hiện các lệnh theo yêu cầu của người sử dụng

c)

Quản lý, phân phối và thu hồi bộ nhớ

d)

Điều khiển các thiết bị ngoại vi như ổ đĩa, máy in, bàn phím, màn hình

49.

Hãy chỉ ra tên của một số hệ điều hành.

a)

Linux, Windows, Mac OS

b)

Linux, Turbo

c)

Windows, Max

d)

Linux, Window

50.

Hệ thống nào là tập hợp các chương trình phần mềm chạy trên máy tính, dùng để điều hành, quản lý các thiết bị phần cứng và tài nguyên phần mềm trên máy tính?

a)

Hệ điều hành

b)

Phần mềm ứng dụng

c)

Phần cứng

d)

Các loại trình dịch trung gian

51.

Phần mềm nào dưới đây được cài đặt đầu tiên trong máy tính?

a)

MS Windows

b)

Ms Office

c)

FireFox

d)

Norton Antivirus

52.

Hãy kể tên một số hệ điều hành.

a)

Linux, Windows, Mac OS

b)

Linux, Turbo

c)

Windows, Max

d)

Mac OS, Window

53.

Phát biểu nào sau đây là đúng về mối quan hệ giữa phần mềm ứng dụng và hệ điều hành?

a)

Phần mềm ứng dụng cần hệ điều hành để chạy

b)

Phần mềm ứng dụng không cần hệ điều hành để chạy

c)

Hệ điều hành cần phần mềm ứng dụng để chạy

d)

Máy tính không cần hệ điều hành để chạy

54.

Hệ điều hành là gì?

a)

Phần mềm quản lý và phân phối tài nguyên máy tính phục vụ cho các ứng dụng

b)

Trình duyệt web

c)

Phần mềm tìm kiếm thông tin

d)

Phần mềm văn phòng

55.

Hệ điều hành nào sau đây không sử dụng cho máy tính?

a)

Android

b)

Windows

c)

Linux

d)

Mac OS

56.

Phần mềm Windows, Linux có đặc điểm gì chung?

a)

Tất cả đều là phần mềm hệ điều hành

b)

Tất cả đều là phần mềm ứng dụng

c)

Tất cả đều là dịch vụ dài tần rộng

d)

Tất cả đều là thiết bị phần cứng

57.

Trong các phần mềm sau, phần mềm nào là phần mềm ứng dụng?

a)

Microsoft Word

b)

Windows 7

c)

Linux

d)

Unix

58.

Chọn phương án đúng để điền vào dấu ba chấm: "... là một cấu trúc bao gồm tập hợp các thao tác và các kết quả tương quan sử dụng trong việc phát triển để sản xuất ra một sản phẩm phần mềm"

a)

Quy trình phát triển phần mềm

b)

Quy trình hoạt động của máy tính

c)

Quy trình sản xuất máy tính

d)

Quy trình lắp ráp máy tính

59.

Phát biểu nào chưa đúng về các loại phần mềm?

a)

Phần mềm mã nguồn mở (Open Source Software): có đăng ký bản quyền, không cho phép sao chép dưới bất kỳ hình thức nào

b)

Phần mềm thương mại (Commercial Software): có đăng ký bản quyền, không cho phép sao chép dưới bất kỳ hình thức nào

c)

Phần mềm chia sẻ (Shareware): có bản quyền, dùng thử trước khi mua. Nếu muốn tiếp tục sử dụng chương trình thì được khuyến khích trả tiền cho tác giả

d)

Phần mềm miễn phí (Freeware): cho phép người khác tự do sử dụng hoàn toàn hoặc theo một số yêu cầu bắt buộc, ví dụ kèm tên tác giả

60.

Phát biểu nào sau đây là sai về phần mềm mã nguồn mở?

a)

Phần mềm mã nguồn mở là phần mềm phải mua bản quyền để sử dụng

b)

Phần mềm mã nguồn mở cho phép người dùng được sửa mã nguồn

c)

Phần mềm mã nguồn mở là phần mềm miễn phí

d)

Phần mềm mã nguồn mở cho phép người dùng được chia sẻ cho người khác

61.

Phần mềm nào sau đây không phải là phần mềm mã nguồn mở?

a)

Microsoft Office

b)

Ubuntu

c)

Open Office

d)

Mozilla Firefox

62.

Phát biểu nào sau đây là đúng về phần mềm mã nguồn mở?

a)

Phần mềm mã nguồn mở không có bảo hành

b)

Phần mềm mã nguồn mở gây hại cho người sử dụng

c)

Phần mềm mã nguồn mở không cho phép phân phối lại

d)

Phần mềm mã nguồn mở không có bản quyền

63.

Thiết bị nào quyết định khả năng làm việc của máy tính?

a)

CPU

b)

Chuột

c)

Bàn phím

d)

Máy in

64.

Tốc độ của máy tính phụ thuộc vào các yếu tố nào sau đây?

a)

Tất cả các đáp án đều đúng

b)

Tốc độ của bộ vi xử lý; tốc độ, dung lượng và không gian trống của ổ cứng

c)

Dung lượng bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên RAM

d)

Hệ điều hành và quá trình tiến hành gom các tệp tin đã bị phân mảnh theo định kỳ

65.

Tùy chọn nào cho phép cải thiện hiệu năng của máy tính?

a)

Nâng cấp RAM, CPU của máy tính

b)

Thêm card mạng không dây

c)

Thêm các thiết bị không dây

d)

Tăng số cổng kết nối

66.

Hành động nào nên thực hiện để tăng hiệu năng của máy tính?

a)

Loại bỏ các chương trình không bao giờ dùng và đóng bớt các ứng dụng cùng chạy tại một thời điểm

b)

Thường xuyên khôi phục các tệp tin từ thùng rác

c)

Luôn giữ các chương trình của nhà sản xuất trên máy tính

d)

Chạy nhiều chương trình quét virus để tăng độ bảo vệ

67.

Phương án nào sau đây là đúng khi dùng các chế độ năng lượng của Windows 7?

a)

Khi chuyển sang chế độ Sleep của Windows 7, máy tính vẫn tiêu thụ điện năng

b)

Khi chuyển sang chế độ Sleep của Windows 7, máy tính không tiêu thụ điện năng

c)

Khi chuyển sang chế độ Shutdown của Windows 7, máy tính vẫn tiêu thụ điện năng

d)

Khi chuyển sang chế độ Logout của Windows 7, máy tính không tiêu thụ điện năng

68.

Dưới góc độ địa lý, mạng máy tính được phân thành loại nào?

a)

LAN và WAN

b)

VPN và VLAN

c)

TCP/IP và UDP

d)

Client và Server

69.

Thuật ngữ LAN là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Local Area Network

b)

Location At Network

c)

Local At NetWork

d)

Local Area Net

70.

WAN là viết tắt của gì?

a)

Wide Area Network

b)

Winde Area Network

c)

Wide are network

d)

Wide area networks

71.

Khi sử dụng mạng LAN ta được lợi ích nào sau đây?

a)

Tất cả các đáp án đều đúng

b)

Quản lý tập trung

c)

Chia sẻ tài nguyên (ổ cứng, cơ sở dữ liệu, máy in, các phần mềm tiện ích,…)

d)

Dễ bảo trì, bảo dưỡng

72.

Mạng LAN là mạng kết nối các máy tính ở phạm vi nào?

a)

Ở gần nhau

b)

Ở cách nhau một khoảng cách lớn

c)

Cùng một hệ điều hành

d)

Không dùng chung một giao thức

73.

Mạng WAN là mạng kết nối các máy tính ở phạm vi nào?

a)

Ở cách nhau một khoảng cách lớn

b)

Cùng một hệ điều hành

c)

Ở gần nhau

d)

Không dùng chung một giao thức

74.

Những yếu tố nào dưới đây được sử dụng cho mạng cục bộ (LAN)?

a)

Chia sẻ tài nguyên (máy in, máy quét,…)

b)

Kết nối máy tính cho các khu vực địa lý cách xa nhau

c)

Kết nối bằng viễn thông và vệ tinh

d)

Tốc độ không cao

75.

Căn cứ vào quy mô sử dụng người ta chia thành các loại mạng nào?

a)

Tất cả các đáp án đều đúng

b)

LAN

c)

WAN

d)

Internet

76.

Kỹ thuật dùng để kết nối mạng cho nhiều máy tính với nhau trong phạm vi một văn phòng gọi là gì?

a)

LAN

b)

WAN

c)

MAN

d)

Internet

77.

Đơn vị cơ bản dùng để đo tốc độ truyền dữ liệu là gì?

a)

bps (bit per second)

b)

Bit

c)

Byte

d)

Hz

78.

MBps là đơn vị đo gì?

a)

Tốc độ truyền dữ liệu

b)

Tốc độ ghi đĩa CD

c)

Tốc độ đọc dữ liệu từ ổ đĩa cứng

d)

Tốc độ ghi đĩa

79.

Phương tiện truyền dẫn thông tin nào dưới đây là đúng?

a)

Tất cả các đáp án đều đúng

b)

Cáp điện thoại

c)

Cáp quang

d)

Sóng vô tuyến

80.

Mạng Intranet là gì?

a)

Là sự kết nối các máy tính trong 1 cơ quan, tùy theo cấu hình của nhà quản trị (Admin) mà mỗi thông tin được hay không được cho phép gửi ra bên ngoài

b)

Là sự kết nối giữa 2 máy tính với nhau

c)

Là sự kết nối các máy tính trên phạm vi toàn cầu

d)

Là sự kết nối các máy tính trong một phạm vi nhỏ (nhà ở, phòng làm việc,…)

81.

Internet có nghĩa là gì?

a)

Hệ thống thông tin toàn cầu có thể được truy nhập công cộng gồm các mạng máy tính được liên kết với nhau.

b)

Hệ thống máy tính

c)

Hệ thống máy chủ

d)

Hệ thống cơ sở hạ tầng mạng

82.

"Download" có nghĩa là gì?

a)

Tải file hay folder

b)

Đang tải

c)

Tải lên

d)

Xóa file

83.

Hãy kể tên các dịch vụ kết nối Internet.

a)

Tất cả các đáp án đều đúng

b)

Dial-up

c)

ADSL

d)

FTTH

84.

Các dịch vụ Internet dành cho người dùng bao gồm những gì?

a)

Tất cả các đáp án đều đúng

b)

Thương mại điện tử

c)

Ngân hàng điện tử

d)

Chính phủ điện tử

85.

Đâu là phương thức làm việc trực tuyến?

a)

Tất cả các đáp án đều đúng

b)

E-learning

c)

Teleworking

d)

Teleconference

86.

Phát biểu nào sau đây về thư điện tử (email) là đúng?

a)

Email là viết tắt của từ Electronic mail, có nghĩa là thư điện tử

b)

Địa chỉ Email trùng với tên trong chứng minh nhân dân

c)

Email vận chuyển qua nhân viên bưu điện

d)

Chi phí cao

87.

Cấu trúc một địa chỉ email là gì?

a)

@

b)

@

c)

.

d)

.

88.

Thông tin nào sau đây nói về thư điện tử là đúng?

a)

Là dịch vụ thực hiện truyền thông tin qua Internet thông qua các hộp thư điện tử

b)

Người đưa thư chỉ việc để thư ở hòm thư trước nhà người nhận là người nhận có thể biết được nội dung

c)

Là dịch vụ chỉ dành cho những người làm trong lĩnh vực điện tử viễn thông

d)

Dịch vụ này chưa có

89.

Lợi ích của email so với thư thông thường là gì?

a)

Tất cả các đáp án đều đúng

b)

Tốc độ gửi, nhận thư nhanh

c)

Tốn ít công vận chuyển, lưu trữ

d)

Khối lượng thư gửi và nhận lớn hơn so với thư thông thường

90.

Phát biểu nào là đúng với tin nhắn tức thời (Instant Messages)?

a)

Cho phép gửi các tập tin như tài liệu, hình ảnh, video clip, và âm thanh

b)

Bất kỳ người sử dụng nào cũng có thể truy cập vào nhóm mà không cần phải được mời

c)

Các thông báo trạng thái được hiển thị duy nhất khi người dùng đang trực tuyến

d)

Không thể thay đổi trạng thái và tên của mỗi trạng thái người dùng

91.

Đặc điểm chính của hệ thống truyền giọng nói trên giao thức IP (Voice over Internet Protocol - VoIP) là gì?

a)

Cung cấp một liên kết đến các mạng điện thoại truyền thống và không trả thêm bất kỳ khoản chi phí nào

b)

Phụ thuộc vào phần cứng được sử dụng

c)

Chỉ thực hiện được bằng phần mềm

d)

Phụ thuộc vào loại mạng ao hồ trợ nó

92.

Điều nào sau đây là đúng liên quan đến hệ thống truyền giọng nói trên giao thức IP (VoIP)?

a)

Không yêu cầu một đường dây điện thoại truyền thống

b)

Chỉ khả dụng trên các hệ thống máy tính cá nhân

c)

Phụ thuộc vào loại phần cứng được sử dụng

d)

Chuyển dụng trong các môi trường kinh doanh

93.

Diễn đàn (forum) là gì?

a)

Là nơi để cho người dùng Internet trao đổi thảo luận và tán ngẫu nhau

b)

Là một tổ chức về sáng tạo nghệ thuật

c)

Là tổ chức về công nghệ thông tin

d)

Là một chương trình Chat trực tuyến.

94.

Hãy chọn phương án đúng để điền vào dấu ba chấm: "... là điểm truy cập tập trung và duy nhất, tích hợp các kênh thông tin dịch vụ, ứng dụng, là một sản phẩm hệ thống phần mềm được phát triển dựa trên một sản phẩm phần mềm cổng lời"

a)

Cổng thông tin điện tử

b)

Trang tin điện tử

c)

Báo

d)

Tin nội bộ

95.

Hãy chọn phương án đúng để điền vào dấu ba chấm: "... là một hệ thông thông tin được sử dụng để tạo ra một hoặc nhiều trang có thông tin được trình bày dưới các chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hay đặc biệt hơn là các ký hiệu để phục vụ cho việc cung c"

a)

Trang tin điện tử

b)

Cổng thông tin điện tử

c)

Báo

d)

Tin nội bộ

96.

Nơi để cho người dùng Internet trao đổi thảo luận và tán gẫu nhau là gì?

a)

Forum

b)

Chatroom

c)

Blog

d)

Website

97.

Chọn phương án đúng để điền vào chỗ trống: "... là hình thức thảo luận trực tiếp trên Internet, bạn có thể thảo luận, trao đổi và nhận được câu trả lời hầu như ngay lập tức, tương tự như khi bạn nói chuyện qua điện thoại"

a)

Chatroom

b)

Blog

c)

Forum

d)

Website

98.

Lựa chọn nào là đúng liên quan đến việc sửa tư thế khi sử dụng máy tính?

a)

Các cánh tay, cẳng tay, cổ tay để thẳng với bàn làm việc. Bàn chân nên được đặt trên sàn và hợp với đầu gối tạo thành một góc vuông

b)

Đầu gối nên được ở một góc vuông nhưng ở một vị trí thấp hơn so với khung xương chậu

c)

Luôn sử dụng một bệ nghỉ chân

d)

Đầu và cằm nên nghiêng về phía sàn nhà, ngăn ngừa sự chênh lệch trọng lượng trên lưng và các vấn đề về cột sống

99.

Tác hại khi ngồi lâu trước máy tính là?

a)

Tất cả các đáp án đều đúng

b)

Mỏi mắt

c)

Đau lưng

d)

Căng thẳng thần kinh

100.

Đặt màn hình máy tính như thế nào là tốt cho mắt bạn?

a)

Không đối diện với cửa ra vào, cửa sổ, bóng đèn

b)

Không có ánh sáng chiếu vào

c)

Đối diện với cửa ra vào, cửa sổ, bóng đèn

d)

Trong phòng tối

101.

Công dụng của việc tái chế các bộ phận của máy tính?

a)

Giảm ô nhiễm môi trường

b)

Giảm các bệnh cho người sử dụng máy tính

c)

Tiết kiệm chi phí sử dụng cho doanh nghiệp

d)

Gây ô nhiễm môi trường

102.

Các mật khẩu nào sau đây là khó phá nhất đối với hacker?

a)

p@ssWord123

b)

password

c)

123456

d)

h3llo

103.

Đâu là ví dụ của mật khẩu tốt?

a)

Mật khẩu nhiều hơn 7 ký tự gồm cả chữ hoa, số, ký tự đặc biệt

b)

Chọn một mật khẩu có ít hơn 6 ký tự

c)

Mật khẩu phải giống lý lịch người sử dụng (ngày tháng năm sinh)

d)

Mật khẩu chỉ gồm chữ hoặc số

104.

Cách nào để đề phòng khi giao dịch trực tuyến?

a)

Tất cả các đáp án đều đúng

b)

Không để lộ hồ sơ cá nhân

c)

Cảnh giác với thư giả mạo

d)

Đặt mật khẩu nhiều hơn 7 ký tự, gồm cả chữ hoa, số, ký tự đặc biệt

105.

Thiết bị nào hoạt động trong một môi trường máy tính nối mạng dùng để ngăn chặn một số liên lạc bị cấm bởi chính sách an ninh của cá nhân hay tổ chức?

a)

Tường lửa

b)

Điểm truy cập không dây

c)

Router

d)

Switch

106.

Virus máy tính là gì?

a)

Chương trình máy tính có khả năng tự lây lan nhằm phá hoại hoặc lấy cắp thông tin

b)

Virus sinh học lây lan qua việc sử dụng chung bàn phím

c)

Chương trình máy tính mô tả hoạt động của virus

d)

Chương trình máy tính hoạt động ngay cả khi tắt máy

107.

Virus máy tính có khả năng gì?

a)

Tự sao chép để lây nhiễm

b)

Lây lan qua máy quét

c)

Lây lan qua màn hình

d)

Lây lan qua máy in

108.

Loại mã độc nào không có chức năng tự sao chép nhưng lại có khả năng hủy hoại tương tự virus?

a)

Trojan

b)

Worm

c)

Logic bomb

d)

Stealth virus

109.

Phần mềm nào có thể gây hại cho máy tính của người dùng?

a)

Virut, Spyware

b)

Virut

c)

Spyware

d)

Microsoft Office

110.

Bạn nhận được một email có tệp đính kèm mà bạn không nhận biết được. Cách xử lý an toàn nhất là gì?

a)

Quét tệp tin bằng chương trình chống virus

b)

Mở tệp tin để kiểm tra loại tệp tin

c)

Chuyển email nhờ người không chuyên CNTT xem

d)

Lưu bản sao tệp tin vào đĩa cứng rồi mở bản sao

111.

Biện pháp nào tốt nhất để phòng chống virus?

a)

Sử dụng các chương trình quét virus nội địa/được cập nhật thường xuyên, kiểm tra các ổ đĩa, đặc biệt khi sao chép dữ liệu từ nơi khác

b)

Sử dụng USB mà không quét virus

c)

Không nối mạng Internet cho máy tính

d)

Chỉ quét virus cho những ổ đĩa cài hệ điều hành

112.

Luật công nghệ thông tin ra đời và chính thức có hiệu lực từ thời điểm nào?

a)

Ngày 29/6/2006 và có hiệu lực ngày 01/01/2007

b)

Ngày 29/6/2005 và có hiệu lực ngày 01/01/2006

c)

Ngày 29/6/2007 và có hiệu lực ngày 01/01/2008

d)

Ngày 29/6/2008 và có hiệu lực ngày 01/01/2009

113.

Một thỏa thuận pháp lý ràng buộc quy định điều khoản sử dụng một ứng dụng và xác định các quyền của nhà sản xuất và của người dùng cuối được gọi là gì?

a)

Giấy phép phần mềm (Software License)

b)

Bản quyền sản xuất (Producer Copyright)

c)

Thỏa thuận không tiết lộ (Non-Disclosure Agreement)

d)

Thỏa thuận người dùng web (Web User Agreement)

114.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Cài phần mềm, trò chơi bị bẻ khóa là không vi phạm luật bản quyền

b)

Cài đặt phần mềm, trò chơi từ đĩa CD có bản quyền là không vi phạm luật bản quyền

c)

Cài đặt phần mềm, trò chơi từ đĩa CD sao chép là vi phạm luật bản quyền

d)

Cài đặt phần mềm, trò chơi từ đĩa CD đi mượn là vi phạm luật bản quyền

115.

Điền vào chỗ trống: "... là độc quyền của một tác giả cho tác phẩm của người này".

a)

Quyền tác giả

b)

Quyền sao chép

c)

Quyền dịch chuyển

d)

Tất cả các phương án trên

116.

Giấy phép sử dụng phần mềm có thể thiết lập tùy chọn nào?

a)

Giá chuyển nhượng các quyền

b)

Tự do kinh doanh trên bản sao giấy phép

c)

Tự do chuyển chương trình cho các bên thứ ba

d)

Người sử dụng tự do quảng bá chính họ là tác giả của phần mềm

117.

Phần mềm văn phòng nào sau đây sử dụng giấy phép mã nguồn mở?

a)

Open Office

b)

Microsoft Office

c)

Windows 7

d)

Kaspersky

118.

Khi một cơ quan mua một chương trình máy tính, trong trường hợp nào chương trình này có thể được cài đặt miễn phí trong cơ quan đó?

a)

Khi có sự đồng ý bản quyền cho phép điều này

b)

Khi cơ quan có dưới 10 nhân viên

c)

Khi chương trình này có giá dưới 100 nghìn đồng

d)

Khi nó được sử dụng tối đa cho 3 máy tính một lúc

119.

Tùy chọn nào mô tả tốt nhất về phần mềm mã nguồn mở?

a)

Phần mềm với mã nguồn có sẵn và có thể được sửa đổi bởi bất cứ ai

b)

Một tùy chọn phần mềm mà người dùng có thể mua mã nguồn các ứng dụng

c)

Phần mềm được phát triển bởi hai hay nhiều cá nhân

d)

Phần mềm được sử dụng để mở một loạt tập tin cụ thể

120.

Cách nào là tốt nhất để chống lại điểm yếu bảo mật trong phần mềm hệ điều hành?

a)

Luôn cập nhật phần mềm hệ thống

b)

Tắt kết nối Internet vĩnh viễn

c)

Chỉ dùng tường lửa phần cứng

d)

Không bao giờ mở email đính kèm từ bất kỳ ai

121.

Trong Windows, tổ hợp phím nào dùng để sao chép văn bản đã chọn?

a)

Ctrl + X

b)

Ctrl + C

c)

Ctrl + V

d)

Ctrl + Z

122.

Phím tắt nào dùng để dán nội dung từ Clipboard?

a)

Ctrl + V

b)

Ctrl + A

c)

Ctrl + S

d)

Ctrl + P

123.

Để hoàn tác thao tác vừa thực hiện trong ứng dụng soạn thảo, bạn dùng tổ hợp nào?

a)

Ctrl + Z

b)

Ctrl + Y

c)

Ctrl + N

d)

Alt + F4

124.

Phím tắt nào thường dùng để đóng cửa sổ hiện tại trong Windows 7?

a)

Ctrl + W hoặc Alt + F4

b)

Ctrl + F4 chỉ

c)

Shift + Esc

d)

Ctrl + Alt + Del

125.

Trong các lựa chọn sau, biện pháp nào tốt nhất để bảo vệ dữ liệu theo khuyến nghị trong tài liệu?

a)

Không cập nhật phần mềm hệ thống

b)

Cài đặt lại hệ điều hành định kỳ

c)

Shutdown hệ thống khi không sử dụng

d)

Sao lưu dữ liệu thường xuyên

126.

Hành động nào sau đây làm tăng rủi ro mất dữ liệu?

a)

Đặt mật khẩu bảo vệ tài liệu

b)

Không sao lưu dữ liệu để lưu trữ

c)

Mã hóa ổ đĩa

d)

Giới hạn chia sẻ chỉ cho người cần thiết

127.

Để chọn toàn bộ văn bản trong một tài liệu, bạn nên sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + A

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + P

d)

Ctrl + L

128.

Trong bối cảnh bảo mật hệ thống, lựa chọn nào là thực hành tốt hơn?

a)

Chia sẻ dữ liệu cho nhiều người dùng không kiểm soát

b)

Không đặt mật khẩu bảo vệ tài liệu

c)

Cập nhật phần mềm hệ thống để vá lỗi bảo mật

d)

Tắt máy khi không sử dụng để bỏ qua cập nhật