wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Modul 1: Basic IT Concepts - Hardware & Peripherals

Total questions: 129

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Trong lĩnh vực máy tính, từ viết tắt "PC" có nghĩa là gì?

a)

Personal Computer

b)

Portable Console

c)

Professional Calculator

d)

Public Computer

2.

Thiết bị nào sau đây được xếp vào nhóm thiết bị nhập (input device)?

a)

Máy in

b)

Chuột máy tính

c)

Màn hình

d)

Loa

3.

Ưu điểm nổi bật của laptop so với máy tính để bàn là gì?

a)

Hiệu năng luôn cao hơn máy để bàn

b)

Tích hợp màn hình cảm ứng bắt buộc

c)

Tính di động, dễ mang theo

d)

Không cần nguồn điện

4.

Máy tính bảng (tablet) thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Sử dụng chủ yếu bàn phím cơ học rời

b)

Màn hình cảm ứng, kích thước nhỏ gọn

c)

Chỉ dùng hệ điều hành máy chủ

d)

Không thể kết nối Wi‑Fi

5.

Smartphone được định nghĩa tốt nhất như thế nào?

a)

Điện thoại chỉ gọi và nhắn tin

b)

Điện thoại tích hợp hệ điều hành, có khả năng chạy ứng dụng, kết nối Internet

c)

Máy chụp ảnh chuyên dụng

d)

Thiết bị đeo thông minh

6.

Thiết bị ngoại vi (peripheral) là gì?

a)

Bộ phận xử lý trung tâm nằm trên mainboard

b)

Thiết bị kết nối vào máy tính để mở rộng chức năng như nhập/xuất dữ liệu

c)

Chỉ là thiết bị lưu trữ trong máy

d)

Phần mềm hệ điều hành

7.

Thiết bị nào sau đây KHÔNG phải là thiết bị ngoại vi?

a)

Bộ vi xử lý (CPU)

b)

Chuột

c)

Máy in

d)

Bàn phím

8.

Phát biểu nào mô tả đúng về màn hình (monitor) trong hệ thống phần cứng máy tính?

a)

Thiết bị nhập nhận lệnh từ người dùng

b)

Thiết bị xuất hiển thị thông tin dạng hình ảnh

c)

Thiết bị lưu trữ tạm thời

d)

Thiết bị mạng dùng để định tuyến

9.

Trong các thiết bị sau, thiết bị nào chủ yếu thực hiện chức năng xuất (output)?

a)

Máy quét (scanner)

b)

Máy in

c)

Bàn phím

d)

Chuột

10.

Thiết bị nào thường dùng để nhập văn bản nhanh chóng vào máy tính?

a)

Bàn phím

b)

Máy in

c)

Màn hình

d)

Loa

11.

Trong bối cảnh học tập di động, tổ hợp phần cứng nào sau đây phù hợp nhất để ghi chú nhanh, chụp tài liệu và truy cập Internet khi di chuyển?

a)

Máy tính để bàn + màn hình lớn

b)

Laptop nặng 17 inch không có pin

c)

Smartphone

d)

Máy in

12.

Thiết bị lưu trữ nào sau đây thường được dùng kèm với máy tính cá nhân như một ngoại vi để trao đổi dữ liệu?

a)

Ổ USB (flash drive)

b)

CPU

c)

Mainboard

d)

Nguồn ATX

13.

Chức năng cơ bản của chuột máy tính là gì?

a)

Hiển thị hình ảnh

b)

Điều khiển con trỏ và chọn đối tượng trên giao diện

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Phát âm thanh

14.

Trong hệ thống phần cứng, thiết bị nào sau đây thường được phân loại vừa là thiết bị nhập vừa là thiết bị xuất?

a)

Màn hình cảm ứng (touchscreen)

b)

CPU

c)

Nguồn điện

d)

Bo mạch chủ

15.

CPU là viết tắt của cụm từ nào trong lĩnh vực máy tính?

a)

Central Processing Unit

b)

Central Program Utility

c)

Core Processing User

d)

Computer Peripheral Unit

16.

Chức năng chính của CPU là gì trong hệ thống máy tính?

a)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài

b)

Xử lý và điều khiển các phép tính, lệnh

c)

Cấp nguồn cho thiết bị ngoại vi

d)

Hiển thị hình ảnh lên màn hình

17.

RAM là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Read Access Memory

b)

Random Access Memory

c)

Rapid Allocation Module

d)

Runtime Accessible Memory

18.

ROM thuộc loại bộ nhớ nào sau đây?

a)

Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên

b)

Bộ nhớ chỉ đọc, thường không thay đổi nội dung

c)

Bộ nhớ đệm tốc độ cao

d)

Bộ nhớ ngoài di động

19.

Đơn vị nhỏ nhất của dữ liệu máy tính là gì?

a)

Byte

b)

Bit

c)

Kilobyte

d)

Nibble

20.

Một Byte tương đương với bao nhiêu bit?

a)

4 bit

b)

8 bit

c)

16 bit

d)

2 bit

21.

Trong hệ thống nhớ, bộ nhớ trong bao gồm những thành phần nào?

a)

RAM và ROM

b)

HDD và SSD

c)

USB và thẻ nhớ

d)

Cache và HDD

22.

ROM có thể có những biến thể nào sau đây?

a)

EPROM, EEPROM

b)

DRAM, SRAM

c)

DVD, Blu‑ray

d)

HDD, SSD

23.

Vai trò của bộ nhớ RAM trong hoạt động của CPU là gì?

a)

Lưu trữ lâu dài các tệp người dùng

b)

Chứa dữ liệu và chương trình đang được CPU xử lý tạm thời

c)

Điều khiển thiết bị nhập/xuất

d)

Tạo tín hiệu đồng hồ hệ thống

24.

Bộ nhớ đệm (Cache) thường nằm ở đâu liên quan đến CPU?

a)

Trong thiết bị ngoại vi

b)

Tích hợp gần hoặc bên trong CPU để tăng tốc truy cập

c)

Chỉ có trên ổ cứng

d)

Trên màn hình hiển thị

25.

Phát biểu nào đúng về sự khác nhau giữa RAM và ROM?

a)

RAM là bộ nhớ không mất dữ liệu khi mất điện, ROM thì mất

b)

RAM mất dữ liệu khi mất điện, ROM giữ nội dung được ghi sẵn

c)

Cả RAM và ROM đều mất dữ liệu khi mất điện

d)

Cả RAM và ROM đều giữ dữ liệu vĩnh viễn

26.

Khi nói về đơn vị lưu trữ, 1 KB thường được quy ước bằng bao nhiêu Byte trong ngữ cảnh máy tính truyền thống?

a)

1000 Byte

b)

1024 Byte

c)

512 Byte

d)

2048 Byte

27.

Thành phần nào chịu trách nhiệm lấy lệnh từ bộ nhớ và thực thi trong CPU?

a)

ALU (khối logic số học)

b)

CU (khối điều khiển)

c)

GPU (bộ xử lý đồ họa)

d)

PSU (bộ nguồn)

28.

ALU thực hiện nhiệm vụ chính nào trong CPU?

a)

Quản lý bộ nhớ

b)

Thực hiện các phép toán số học và logic

c)

Đồng bộ thiết bị ngoại vi

d)

Lưu trữ chương trình

29.

Trong Windows 7, để thay đổi kiểu hiển thị ngày tháng năm, ta thiết lập ở đâu?

a)

Control Panel/Region and Language

b)

Control Panel - System

c)

Control Panel - Display

d)

Control Panel - Regional

30.

Trong Windows 7, muốn thay đổi hình nền Desktop, thao tác đúng là gì?

a)

Nhấp phải chuột tại vùng trống trên Desktop, chọn Personalization, rồi chọn Desktop Background

b)

Mở Screen Resolutions và chọn hình nền

c)

Mở Gadgets để chọn hình nền

d)

Nhấp New - Briefcase để tạo nền

31.

Chức năng nào trong Windows 7 cho phép thiết lập các thông số cho môi trường làm việc?

a)

Control Panel

b)

System Restore

c)

System Informations

d)

Taskbar and Start Menu

32.

Để gỡ bỏ một máy in đã cài đặt, cách thực hiện đúng là gì?

a)

Mở cửa sổ Printers and Faxes, nhấp phải chuột vào máy in và chọn Remove Device

b)

Chọn Add/Remove Hardware rồi chọn biểu tượng máy in cần gỡ bỏ

c)

Mở Device Manager rồi chọn biểu tượng máy in cần gỡ bỏ

d)

Gỡ bỏ máy in trong Control Panel

33.

Muốn gỡ bỏ một chương trình đã cài đặt, trong Control Panel/Uninstall a Program, cần chọn lệnh nào trên biểu tượng chương trình?

a)

Uninstall

b)

Change

c)

Update

d)

Delete

34.

Cách hiển thị biểu tượng Computer trên màn hình nền là gì?

a)

Kích chuột vào nút Start, nhấp phải chuột vào Computer và chọn Show on Desktop

b)

Nhấn phím Ctrl + C

c)

Nhấn Ctrl + V

d)

Nhấn Ctrl + X

35.

Trong Control Panel, để gỡ bỏ một phần mềm ta chọn mục nào?

a)

Programs and Features

b)

Administrative Tools

c)

System

d)

Add Hardware

36.

Trong Windows, để sửa lại ngày/giờ cho hệ thống, dùng công cụ nào?

a)

Date and Time trong cửa sổ Control Panel

b)

Date and Time trong cửa sổ My Computer

c)

Date and Time trong cửa sổ Internet Explorer

d)

Date and Time trong cửa sổ My Networking

37.

Trong Windows, để thay đổi cách biểu diễn ngày/giờ, dùng công cụ nào?

a)

Region and Language

b)

Date and Time

c)

System Informations

d)

Display

38.

Để thiết lập chế độ nghỉ màn hình (Screen Saver) trong Windows, công cụ đúng trong Control Panel là gì?

a)

Display

b)

Device Manager

c)

Taskbar and Start Menu

d)

Auto Play

39.

Trong Control Panel/Programs and Features, để xem các chương trình đã được cập nhật (Updates), chọn chức năng nào?

a)

View Installed Updates

b)

Không làm gì

c)

Xóa biểu tượng chương trình trong menu Start

d)

Nhấp phải vào biểu tượng rồi bấm tổ hợp Shift + Delete

40.

Chức năng nào cho phép tạo các tài khoản truy cập vào máy tính?

a)

User Accounts

b)

Windows Explorer

c)

Desktop

d)

Multimedia

41.

Trong Windows, để thay đổi ngày/giờ cho hệ thống máy tính, sử dụng công cụ nào sau đây?

a)

Date and Time

b)

Region and Language

c)

System Informations

d)

Display

42.

Trong hệ điều hành Windows, để lấy lại mặc định ngày/giờ của hệ thống, sử dụng công cụ nào sau đây?

a)

Region and Language

b)

Date and Time

c)

System Infomations

d)

Không có đáp án đúng

43.

Chức năng chính của Control Panel trong Windows 7 là gì?

a)

Thiết lập cấu hình Windows 7 như thay đổi ngày giờ, cài đặt thêm các thiết bị, gỡ bỏ các chương trình ứng dụng

b)

Soạn thảo văn bản trên Windows

c)

Sao chép các tệp tin trên máy tính

d)

Cho thấy tên của các máy tính và các tài nguyên khác trong mạng cục bộ

44.

Chức năng nào cho phép thay đổi ngày giờ trong máy tính trên hệ điều hành Windows?

a)

Control Panel/Date and Time

b)

Control Panel/Display

c)

Control Panel/Fonts

d)

Control Panel/Folder Options

45.

Trong hệ điều hành Windows, cửa sổ ứng dụng nào chứa thông tin như dung lượng của các ổ đĩa cứng, ổ đĩa CD/DVD, USB, tài nguyên trong máy tính?

a)

Computer

b)

Control Panel

c)

My Document

d)

Recycle Bin

46.

Phát biểu nào đúng nhất về biểu tượng Shortcut trong Windows?

a)

Là biểu tượng giúp người dùng truy cập nhanh vào đối tượng thường sử dụng

b)

Là chương trình được cài đặt trên máy tính

c)

Là biểu tượng để mở cửa sổ My Computer

d)

Là biểu tượng của thư mục chứa virus

47.

Hệ điều hành Windows 7 có bao nhiêu loại Shortcut?

a)

2 loại

b)

1 loại

c)

3 loại

d)

4 loại

48.

Khi thực hiện thao tác xóa một biểu tượng Shortcut trong Windows, chương trình tương ứng sẽ chịu tác động nào sau đây?

a)

Không thay đổi

b)

Bị xóa

c)

Không khởi động được

d)

Không lưu được

49.

Khi sao chép Shortcut để mở một tệp hoặc thư mục từ máy A sang máy B, thì tại máy B người dùng có thể làm gì?

a)

Không mở được thư mục hoặc tệp

b)

Vẫn mở được thư mục

c)

Máy B sẽ không đọc được tệp hoặc thư mục

d)

Máy B sẽ bị nhiễm Virus

50.

Để tạo biểu tượng Shortcut một chương trình ứng dụng trên Desktop của Windows, phương pháp nào sau đây không thể thực hiện được?

a)

Kích chuột phải tại biểu tượng chương trình, chọn Send to/Desktop (Creat Shortcut)

b)

Kích chuột phải tại biểu tượng chương trình, chọn Send to Desktop

c)

Trỏ chuột vào biểu tượng chương trình, sau đó kéo ra Desktop

d)

Kích chuột phải tại Desktop, chọn New/Shortcut sau đó nhập tên chương trình

51.

Windows Explorer dùng để làm gì?

a)

Quản lý tập tin, thư mục

b)

Trình duyệt Web

c)

Truy cập mạng

d)

Phần mềm xây dựng trang web

52.

Cách nào sau đây được sử dụng để khởi động Start Menu của hệ điều hành Windows?

a)

Bấm Ctrl+Esc

b)

Bấm Alt+Tab

c)

Bấm Shift+Tab

d)

Không có đáp án đúng

53.

Thực đơn dùng trong một chương trình ứng dụng còn được gọi là gì?

a)

Menu bar

b)

Menu pad

c)

Menu list

d)

Menu line

54.

Phân loại nào sau đây thuộc nhóm thiết bị nhập (input) trong hệ thống máy tính?

a)

Bàn phím, chuột, máy quét

b)

Máy in, màn hình

c)

Ổ cứng, RAM

d)

Loa, webcam

55.

Trong Windows, tổ hợp phím nào giúp ẩn toàn bộ chương trình và trở về màn hình Desktop?

a)

Windows + D

b)

Ctrl + D

c)

Ctrl + N

d)

Ctrl + Alt + Tab

56.

Ứng dụng nào có thể đọc các tệp có phần mở rộng PDF?

a)

Foxit Reader

b)

Corel Draw CS5

c)

Photoshop CS6

d)

My Computer

57.

Ứng dụng nào có thể đọc các tệp có phần mở rộng PPT hoặc PPTX?

a)

Microsoft Office PowerPoint

b)

Foxit Reader

c)

WinZip

d)

Paint

58.

Ứng dụng nào có thể đọc các tệp có phần mở rộng WMA?

a)

Windows Media Player

b)

Paint

c)

WordPad

d)

NotePad

59.

Tệp có phần mở rộng JPG thường là loại tệp nào?

a)

File ảnh

b)

File thực thi

c)

File văn bản

d)

File âm thanh

60.

Tệp có phần mở rộng MP3 cho biết đây là loại tệp nào?

a)

File âm thanh

b)

File ảnh

c)

File thực thi

d)

File văn bản

61.

Trong MS Windows, biểu tượng của thư mục thường có màu gì?

a)

Vàng

b)

Xanh

c)

Tím

d)

Đỏ

62.

Nguyên tắc tổ chức file và thư mục trong Windows 7 dựa trên cấu trúc nào?

a)

Cấu trúc cây

b)

Cấu trúc đồ thị

c)

Cấu trúc chu trình

d)

Cấu trúc lặp

63.

Trong Windows 7, thư mục được tổ chức dưới dạng gì?

a)

Cây

b)

Dãy

c)

Chuỗi

d)

Đồ thị

64.

Biểu tượng nào trên Desktop của Windows 7 được gọi là biểu tượng Shortcut?

a)

Microsoft Word, Microsoft Excel, Unikey

b)

My Computer, My Documents, Recycle Bin

c)

Microsoft Word, My Computer, Unikey

d)

Không có đáp án đúng

65.

Theo nguyên tắc quản lý file, thư mục của Windows, phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng?

a)

Trong một file có thể chứa các file và thư mục con khác

b)

Trong một thư mục có thể chứa các file và thư mục con khác

c)

Trong một file có thể không chứa thông tin

d)

Không có đáp án đúng

66.

Phát biểu nào sau đây là đúng nhất về tệp?

a)

Tệp là đơn vị lưu trữ thông tin nhỏ nhất, không thể chứa tệp, thư mục khác

b)

Tệp có thể chứa 2 tệp khác

c)

Tệp có thể chứa thư mục

d)

Tệp có thể chứa ổ đĩa

67.

Trong Windows, phần mở rộng trong tên file đảm nhận chức năng nào?

a)

Quy định kiểu file

b)

Quy định kích thước file

c)

Quy định thuộc tính file

d)

Quy định định dạng file

68.

Phần mở rộng của tệp tin ngăn cách nhau bởi dấu gì?

a)

Dấu chấm (.)

b)

Dấu chấm than (!)

c)

Dấu phẩy (,)

d)

Dấu gạch dưới (_)

69.

Trong mạng máy tính, lợi ích chính của LAN (Local Area Network) là gì?

a)

Kết nối các máy tính trong phạm vi nhỏ để chia sẻ tài nguyên

b)

Kết nối toàn cầu không giới hạn khoảng cách

c)

Truyền dữ liệu qua vệ tinh với độ trễ thấp

d)

Chỉ dùng để kết nối điện thoại di động

70.

Phân loại quy mô mạng: LAN, MAN, WAN tương ứng với phạm vi nào?

a)

LAN: nội bộ nhỏ; MAN: trong thành phố; WAN: phạm vi rộng quốc gia/quốc tế

b)

LAN: quốc tế; MAN: trong nhà; WAN: trong thành phố

c)

LAN: không dây; MAN: có dây; WAN: vệ tinh

d)

LAN: cá nhân; MAN: trường học; WAN: văn phòng

71.

Kết nối giữa LAN và WAN thường được thực hiện thông qua thiết bị nào?

a)

Router/Gateway

b)

Máy in

c)

Bàn phím

d)

Bộ lưu điện (UPS)

72.

Đơn vị đo tốc độ truyền dữ liệu phổ biến trên Internet là gì?

a)

bps (bit per second)

b)

Hz (Hertz)

c)

dpi (dots per inch)

d)

FPS (frames per second)

73.

1 Mbps tương đương với bao nhiêu bps?

a)

1.000.000 bps

b)

1.024 bps

c)

10.000 bps

d)

100.000 bps

74.

Khái niệm Intranet mô tả điều gì?

a)

Mạng nội bộ dùng công nghệ Internet trong phạm vi tổ chức

b)

Mạng toàn cầu kết nối mọi người

c)

Dịch vụ email công cộng

d)

Hệ thống mạng không cần bảo mật

75.

Internet được định nghĩa tốt nhất là gì?

a)

Mạng lưới toàn cầu của các mạng liên kết bằng TCP/IP

b)

Một trang web lớn

c)

Một ứng dụng nhắn tin

d)

Hệ điều hành đa người dùng

76.

“Download” có nghĩa là gì trong bối cảnh Internet?

a)

Tải dữ liệu từ máy chủ về máy tính người dùng

b)

Gửi dữ liệu từ máy người dùng lên máy chủ

c)

Sao chép dữ liệu giữa hai USB

d)

Xóa dữ liệu trên đám mây

77.

Lợi ích của việc chia sẻ máy in qua LAN là gì?

a)

Nhiều người dùng trong mạng có thể sử dụng chung máy in

b)

Tăng tốc độ CPU của từng máy

c)

Giảm dung lượng ổ cứng

d)

Loại bỏ nhu cầu phần mềm điều khiển

78.

Dịch vụ nào KHÔNG phải là dịch vụ truyền thông phổ biến trên Internet?

a)

Biên dịch ngôn ngữ tự động cục bộ

b)

Email

c)

Chat/nhắn tin

d)

Diễn đàn thảo luận

79.

Khi nói về băng thông mạng, phát biểu nào đúng?

a)

Băng thông càng cao, tốc độ truyền dữ liệu tiềm năng càng lớn

b)

Băng thông càng cao, độ trễ càng lớn

c)

Băng thông chỉ áp dụng cho mạng LAN

d)

Băng thông đo bằng dpi

80.

Mối quan hệ đúng giữa LAN và Internet là gì?

a)

LAN có thể kết nối ra Internet thông qua thiết bị mạng như router

b)

Internet chỉ tồn tại bên trong LAN

c)

LAN không thể truy cập các dịch vụ trực tuyến

d)

LAN bắt buộc phải dùng vệ tinh để vào Internet

81.

Ví dụ nào thể hiện ứng dụng giao tiếp trực tuyến thời gian thực?

a)

Video call/Chat trực tuyến

b)

In ấn tài liệu

c)

Lưu trữ ngoại tuyến

d)

Cài đặt hệ điều hành

82.

Tốc độ 100 Mbps phù hợp mô tả điều gì trong mạng?

a)

Tốc độ liên kết Ethernet phổ biến trong LAN

b)

Dung lượng ổ cứng

c)

Tốc độ CPU

d)

Độ phân giải màn hình

83.

Trong hệ điều hành Windows, để xem thuộc tính của tệp hoặc thư mục cần làm gì?

a)

Nhấp phải chuột vào tệp/thư mục, chọn Properties/xem tại Attributes

b)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl +R, gõ tên mới cho thư mục và nhấn phím Enter

c)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + N, gõ tên mới và nhấn phím Enter

d)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + T, gõ tên mới và nhấn phím Enter

84.

Thao tác: Chọn thư mục rồi nhấn Delete có chức năng gì?

a)

Xóa thư mục

b)

Di chuyển thư mục

c)

Đổi tên thư mục

d)

Không có đáp án đúng

85.

Tệp hoặc thư mục có thuộc tính chỉ đọc là thuộc tính nào?

a)

Read Only

b)

Modify

c)

Hidden

d)

Delete

86.

Trong Windows, để chọn các tệp/thư mục liền nhau trong danh sách file/thư mục cần thực hiện thao tác nào?

a)

Kích chuột tại file đầu, giữ phím Shift sau đó kích chuột tại file cuối

b)

Kích chuột tại file đầu, giữ phím Alt sau đó kích chuột tại file cuối

c)

Kích chuột tại file đầu, giữ phím Ctrl sau đó kích chuột tại file cuối

d)

Kích chuột phải tại file đầu, giữ phím F4 sau đó kích chuột tại file cuối

87.

Trong Windows, để chọn các file không liên tục trong danh sách file cần thao tác nào?

a)

Giữ phím Ctrl và kích chuột tại các file cần chọn

b)

Giữ phím Alt và kích chuột tại các file cần chọn

c)

Giữ phím Shift và kích chuột tại các file cần chọn

d)

Kích chuột phải tại file đầu, giữ phím F5 sau đó kích chuột tại file cuối

88.

Trong Windows, muốn chọn tất cả các đối tượng trong một cửa sổ, ta sử dụng cách nào sau đây?

a)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + A

b)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + Shift + A

c)

Nhấn tổ hợp phím Alt + Tab

d)

Không có đáp án đúng

89.

Trong Windows, phải nhấn giữ phím nào khi chọn nhiều tệp hoặc thư mục không liền nhau?

a)

Ctrl

b)

Alt

c)

Shift

d)

Enter

90.

Trong Windows, muốn sao chép các tệp đang chọn vào bộ nhớ đệm ta thực hiện:

a)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + C hoặc nhấp phải chuột vào đối tượng chọn Copy

b)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + X hoặc nhấp phải chuột vào đối tượng chọn Copy

c)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + V hoặc nhấp phải chuột vào đối tượng chọn Copy

d)

Không có đáp án đúng

91.

Trong Windows, để dán các tệp/thư mục sau khi đã thực hiện lệnh copy, ta mở ổ đĩa/thư mục muốn chứa bản sao và thực hiện:

a)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + V hoặc nhấp phải chuột vào đối tượng chọn Paste

b)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + X hoặc nhấp phải chuột vào đối tượng chọn Copy

c)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + V hoặc nhấp phải chuột vào đối tượng chọn Copy

d)

Không có đáp án đúng

92.

Muốn xóa một file trong Windows, có thể thực hiện cách nào sau đây?

a)

Kích chuột phải tại file, chọn Delete

b)

Mở file, chọn toàn bộ nội dung file, bấm phím Delete

c)

Mở file, chọn toàn bộ nội dung file, giữ phím Shift và bấm phím Delete

d)

Không có đáp án đúng

93.

Muốn xóa thư mục, ta thao tác thế nào?

a)

Nhấp phải chuột vào thư mục chọn Delete hoặc nhấn phím Delete

b)

Nhấn phím Ctrl + C

c)

Nhấn phím Ctrl + X

d)

Ctrl + V

94.

Nơi lưu trữ nào chứa các tệp tin và thư mục trước khi bị xóa hoàn toàn?

a)

Recycle Bin

b)

Inbox

c)

Thư mục Documents

d)

Thư mục Program File

95.

Phát biểu nào về chức năng của thùng rác (Recycle Bin) là đúng?

a)

Chỉ lưu các tệp tin bị xóa từ ổ đĩa cứng

b)

Lưu trữ tất cả các tệp bị xóa bởi người dùng

c)

Không liên quan đến việc khôi phục tệp

d)

Tự động xóa ngay lập tức mọi tệp

96.

Trong hệ điều hành Windows, muốn khôi phục đối tượng đã xóa, mở cửa sổ Recycle Bin và thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Kích chuột phải tại đối tượng, chọn Restore

b)

Kích chuột phải tại đối tượng, chọn Cut

c)

Kích chuột phải tại đối tượng, chọn Properties

d)

Không có đáp án đúng

97.

Trong Windows, để phục hồi tất cả các đối tượng trong Recycle Bin ta chọn?

a)

Restore all Items

b)

Delete

c)

Redo

d)

Undo Delete

98.

Một tệp tin đã được xóa nằm trong thùng rác có thể?

a)

Có thể khôi phục lại vị trí ban đầu

b)

Không khôi phục được

c)

Đã được xóa vĩnh viễn

d)

Chỉ còn lại biểu tượng, nội dung đã bị xóa

99.

Phát biểu nào sau đây là sai về xử lý dữ liệu đã xóa bằng Shift+Delete?

a)

Có thể lấy lại dữ liệu sau khi xóa bằng tổ hợp phím Shift+Delete

b)

Có thể biết được một tệp tin trên đĩa CD-ROM có kích thước bao nhiêu Byte

c)

Thư mục có thể chứa thư mục con và tệp tin

d)

Có thể sao dữ liệu ra các thiết bị lưu trữ khác nhau

100.

Trong Recycle Bin, để biết chính xác vị trí thư mục của một file đã xóa, cách nào đúng?

a)

Kích View, chọn Details

b)

Kích chuột phải tại file, chọn Properties

c)

Xem phần Details trong khung bên trái màn hình

d)

Không có đáp án đúng

101.

Các tệp, thư mục trong USB khi xóa sẽ được lưu ở đâu?

a)

Xóa khỏi máy tính (không vào Recycle Bin)

b)

Lưu ở Recycle Bin

c)

Có thể được phục hồi khi mở My Documents

d)

Có thể được phục hồi khi mở Computer

102.

Chọn thư mục, ấn tổ hợp phím Shift+Delete sẽ dẫn đến điều gì?

a)

Thư mục bị xóa vĩnh viễn khỏi máy

b)

Thư mục bị đưa vào thùng rác

c)

Phục hồi thư mục từ thùng rác

d)

Không có đáp án đúng

103.

Muốn xóa vĩnh viễn thư mục ra khỏi máy, thao tác nào đúng?

a)

Chọn thư mục và nhấn tổ hợp phím Shift+Delete

b)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl+A

c)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl+B

d)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl+Z

104.

Muốn xóa vĩnh viễn, không cần phục hồi các tệp hoặc thư mục được chọn, cần thực hiện thao tác nào?

a)

Giữ phím Shift và kích chuột phải, chọn Delete

b)

Giữ phím Ctrl và kích chuột phải, chọn Delete

c)

Giữ phím Alt và kích chuột phải, chọn Delete

d)

Giữ phím Insert và kích chuột phải, chọn phím Enter

105.

Khởi động chức năng tìm kiếm thông tin trong Windows, thao tác nào sau đây không đúng?

a)

Kích chuột phải tại Desktop, chọn Search

b)

Kích nút Start, chọn Search

c)

Kích nút Search trong cửa sổ My Computer

d)

Nhập từ khóa trong ô tìm kiếm trên Windows Explorer, sau đó chọn Date Modified và Size để tìm kiếm theo ngày sửa và kích thước file

106.

Chức năng tìm kiếm trong Windows 7 cho phép tìm file và folders theo tiêu chí nào?

a)

Tên, Ngày chỉnh sửa, Kích thước

b)

Ngày tạo

c)

Nội dung trong file

d)

Hình ảnh trong file

107.

Ký tự nào sau đây được dùng để thay thế tên file trong thao tác tìm kiếm?

a)

Ký tự * và ?

b)

Ký tự & và @

c)

Ký tự ! và %

d)

Ký tự $ và §

108.

Khi tìm kiếm tập tin, thư mục, ký tự * dùng để làm gì?

a)

Thay thế cho 1 số ký tự

b)

Không thể thay thế cho ký tự

c)

Thay thế cho dấu cách

d)

Thay thế cho từ khóa

109.

Mục đích chính của việc nén dữ liệu (Data compression) là gì?

a)

Giảm dung lượng lưu trữ

b)

Mã hóa dữ liệu để người khác không đọc được

c)

Sắp xếp lại thư mục theo nhóm

d)

Chuyển đổi định dạng file từ .doc sang .rar

110.

Ứng dụng nào thường dùng để mở các tệp có phần mở rộng RAR, ZIP?

a)

WinRAR, WinZip

b)

Windows 7

c)

Windows 8

d)

Windows 10

111.

Tệp tin có phần mở rộng RAR, ZIP cho ta biết đó là loại tệp gì?

a)

File nén

b)

File thực thi

c)

File video

d)

File văn bản

112.

Phát biểu nào đúng về tiện ích của tệp tin nén?

a)

Tệp tin nén có kích thước nhỏ hơn tệp ban đầu và thông tin ban đầu không bị mất

b)

Nội dung tệp RAR xem được ở bất kỳ máy tính nào mà không cần phần mềm

c)

Ai cũng mở được mà không cần mật khẩu

d)

Tệp ban đầu có dung lượng nhỏ hơn dung lượng tệp nén

113.

Ứng dụng nào được dùng để xem nội dung của tệp Reports.zip?

a)

Chương trình nén và giải nén

b)

Trình xử lý văn bản Word

c)

Công cụ trang tính

d)

Trình duyệt web

114.

Bạn cần gửi 24 tệp tin kích thước lớn qua email. Cách nào giúp gửi nhanh và hiệu quả hơn?

a)

Dùng chương trình nén để nén và gửi tệp tin nén có dung lượng nhỏ hơn

b)

Nhóm từng tệp vào nhiều nhóm để gửi với dung lượng như cũ

c)

Gửi từng tệp riêng lẻ

d)

Tạo một tệp chứa 24 tệp ban đầu

115.

Chương trình nào được thiết kế để phát hiện, ngăn chặn, loại bỏ và phòng chống virus máy tính?

a)

Antivirus

b)

Worm

c)

Malware

d)

Spyware

116.

Bộ gõ nào hỗ trợ gõ tiếng Việt trong hệ điều hành Windows 7?

a)

Unikey

b)

Laban Key

c)

Google Voice Input

d)

Không có đáp án đúng

117.

Phông chữ nào được quy định trong TT03/2014/TT-BTTTT khi soạn thảo văn bản?

a)

Times New Roman

b)

Tahoma

c)

Arial

d)

Verdana

118.

Khi đang gõ từ có dấu, để bỏ dấu bạn nhấn phím nào?

a)

Z

b)

A

c)

Ctrl + A

d)

Ctrl + N

119.

Trong khi soạn thảo dùng Unikey, tổ hợp phím Ctrl + Shift có chức năng gì?

a)

Chuyển chế độ gõ tiếng Anh sang tiếng Việt hoặc ngược lại

b)

Chuyển chế độ bảng mã Unicode sang TCVN3

c)

Tắt chương trình gõ tiếng Việt

d)

Đóng bảng điều khiển chương trình gõ tiếng Việt

120.

Để chuyển đổi font từ dạng TCVN3 sang UNICODE hoặc ngược lại thì dùng chương trình nào?

a)

Unikey

b)

ABC

c)

Vietkey

d)

Laban Key

121.

Trong hệ điều hành, muốn xem danh sách các máy in đã cài đặt, bạn dùng công cụ nào?

a)

Printers and Faxes

b)

Device Manager

c)

Control Panel > Network and Sharing Center

d)

Task Manager

122.

Trong Windows, để đặt một máy in làm máy in mặc định, thao tác đúng là gì?

a)

Kích chuột phải tại biểu tượng máy in, chọn Set as Default Printer

b)

Kích chuột phải tại biểu tượng máy in, chọn Use Printer

c)

Kích chuột phải tại biểu tượng máy in, chọn Always Use Printer

d)

Kích chuột phải tại biểu tượng máy tin, chọn Default Printer

123.

Khi cài đặt máy in cho máy tính, thành phần nào bắt buộc phải có để máy in hoạt động đúng?

a)

Driver, máy tính, máy in đã kết nối với máy tính

b)

Mạng internet

c)

Máy tính xách tay

d)

Máy in

124.

Trong hầu hết ứng dụng, tổ hợp phím nào được dùng để in nhanh tài liệu hiện tại?

a)

Ctrl+P

b)

Ctrl+R

c)

Ctrl+I

d)

Ctrl+Shift+F11

125.

Phím tắt nào sau đây phù hợp nhất để làm mới (Reload/Refresh) nội dung trong trình duyệt hoặc cửa sổ Explorer?

a)

Ctrl+R

b)

Ctrl+P

c)

Ctrl+I

d)

Ctrl+Shift+F11

126.

Tình huống: Bạn cần đảm bảo mọi ứng dụng đều gửi lệnh in đến cùng một máy in mỗi khi in. Bạn nên thực hiện gì?

a)

Đặt máy in mong muốn làm máy in mặc định bằng Set as Default Printer

b)

Cài lại hệ điều hành

c)

Kết nối internet để đồng bộ máy in

d)

Sử dụng Always Use Printer cho mỗi ứng dụng

127.

Lựa chọn nào mô tả đúng vai trò của "driver" trong cài đặt máy in?

a)

Phần mềm cho phép hệ điều hành giao tiếp với máy in

b)

Tên mạng dùng chia sẻ máy in

c)

Thiết bị phần cứng mở rộng cổng USB

d)

Tập tin chứa nội dung cần in

128.

Tổ hợp phím nào sau đây KHÔNG phải là phím tắt chuẩn để in?

a)

Ctrl+Shift+F11

b)

Ctrl+P

c)

Ctrl+P rồi Enter

d)

Chọn File > Print

129.

Giả sử biểu tượng máy in đã xuất hiện trong danh sách thiết bị. Thao tác nào sau đây là sai khi muốn đặt máy in mặc định?

a)

Nhấp phải biểu tượng máy in và chọn Use Printer

b)

Nhấp phải biểu tượng máy in và chọn Set as Default Printer

c)

Mở menu ngữ cảnh của máy in cần đặt mặc định

d)

Đảm bảo chọn đúng máy in trước khi áp dụng